Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu có E-HSDT đáp ứng yêu cầu của E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0500391288 | 0500391288 | Liên danh CÔNG TY TNHH LÊ LỢI và CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH và CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 106.622.094.365 VND | 0 | 106.496.584.025 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | main consortium |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | sub-partnership |
| 3 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | sub-partnership |
1 |
Sodium Chloride 0,45 % |
|
40 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Laboratorios PISA S.A.DE C.V- Mexico
|
378,000 |
|
2 |
300 mosmol/kg calibrator standard |
|
2 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Gonotec- Đức
|
2,625,000 |
|
3 |
AESKUBLOT ANA-17 Pro, hộp 24 test (kháng thể kháng nhân, DNA) |
|
5 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Aesku- Đức
|
8,230,000 |
|
4 |
Test nhanh chẩn đoán Anti Hbe |
|
430 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
24,800 |
|
5 |
Huyết thanh định nhóm ABO (loại 1) |
|
702 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Rapidlabs-Anh
|
447,300 |
* |
6 |
Anti A (loại 1) |
|
90 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Rapidlabs-Anh
|
149,100 |
|
7 |
Anti B (loại 1) |
|
90 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Rapidlabs-Anh
|
149,100 |
|
8 |
Anti AB (loại 1) |
|
90 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Rapidlabs-Anh
|
149,100 |
|
9 |
Anti D (loại 1) |
|
400 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Rapidlabs-Anh
|
386,000 |
* |
10 |
Huyết thanh định nhóm máu AOB (loại 1) |
|
106 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Rapidlabs-Anh
|
149,100 |
|
11 |
Huyết thanh mẫu làm nhóm máu (loại 1) |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Rapidlabs-Anh
|
447,300 |
|
12 |
Anti A (loại 2) |
|
812 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Diagast- Pháp
|
224,700 |
* |
13 |
Anti B (loại 2) |
|
772 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Diagast- Pháp
|
224,700 |
* |
14 |
Anti AB (loại 2) |
|
772 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Diagast- Pháp
|
224,700 |
* |
15 |
Anti D (Rh1) IgMI (loại 2) |
|
743 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Diagast- Pháp
|
332,000 |
* |
16 |
Huyết thanh mẫu định nhóm ABO (loại 3) |
|
451 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Sifin- Đức
|
447,300 |
* |
17 |
Anti D (loại 3) |
|
57 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Sifin- Đức
|
440,000 |
|
18 |
Huyết thanh mẫu Anti D IgM- IgG (loại 1) |
|
699 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Rapidlabs-Anh
|
440,000 |
* |
19 |
Bộ huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO (loại 4) |
|
183 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
|
348,000 |
|
20 |
Eryclone Anti A |
|
672 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
|
116,000 |
|
21 |
Eryclone Anti B |
|
672 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
|
116,000 |
|
22 |
Eryclone Anti AB |
|
322 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
|
116,000 |
|
23 |
Rhofinal Anti D (IgM/IgG) |
|
594 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
|
184,000 |
* |
24 |
Eryclone Anti D (IgG) |
|
13 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
|
396,900 |
|
25 |
Huyết thanh định nhóm máu ABO (loại 3) |
|
2.310 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Sifin- Đức
|
149,100 |
* |
26 |
Anti human globulin |
|
195 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
|
459,000 |
|
27 |
Test thử ma túy 4 chân |
|
14.480 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Biocheck-Việt Nam
|
70,000 |
* |
28 |
Test Morphin/Heroin |
|
37.690 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Biocheck-Việt Nam
|
17,000 |
* |
29 |
Test Majiruana |
|
7.150 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Biocheck-Việt Nam
|
17,000 |
* |
30 |
Test thử phát hiện chất gây nghiện Amphetamine |
|
9.150 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Biocheck-Việt Nam
|
17,000 |
* |
31 |
Test thử phát hiện chất gây nghiện Methamphetamine |
|
7.150 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Biocheck-Việt Nam
|
17,000 |
* |
32 |
Test thử thai nhanh HCG (loại 1) |
|
5.500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Biocheck-Việt Nam
|
6,300 |
|
33 |
Test Ma túy |
|
530 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Biocheck-Việt Nam
|
17,000 |
|
34 |
Qua thử ma túy 4.1 |
|
250 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Amvi Biotech, Inc- Việt Nam
|
70,000 |
|
35 |
Test thử ma túy 5 chân |
|
50 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Tmed-Check- Mỹ
|
70,000 |
|
36 |
Test thử ma túy đồng thời Heroin - Morphin |
|
17.400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
28,200 |
* |
37 |
Kit thử test nhanh 10 chất gây nghiện 10M (THC/ OPI/ COC/ AMP/ Mamp/ MDMA / MDN/ BZO/ BAR/ PCP) |
|
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Nano-Ditech Corporation- Mỹ
|
250,000 |
|
38 |
Kit thử test nhanh 05 chất gây nghiện 5M (THC/ MET/ MDMA/ MOP/ COC) |
|
400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Nano-Ditech Corporation- Mỹ
|
157,500 |
|
39 |
Test thử phát hiện chất gây nghiện MDMA |
|
2.500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Biocheck-Việt Nam
|
17,000 |
|
40 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (Alere Determine HBsAg) |
|
150.600 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Alere Medical-Nhật Bản
|
32,000 |
* |
41 |
Kít chuẩn đoán viêm gan B( HbsAg), 100 test ( Determine HBV) |
|
120 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Alere Medical-Nhật Bản
|
3,200,000 |
* |
42 |
Test chẩn đoán HIV 1/2 (Determine HIV) |
|
208.010 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Alere Medical-Nhật Bản
|
39,900 |
* |
43 |
Kít chuẩn đoán HIV , 100 test ( Determine HIV) |
|
200 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Alere Medical-Nhật Bản
|
3,990,000 |
* |
44 |
Kit nhanh chẩn đoán giang mai (Alere Determine Syphilis TP) |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Alere Medical-Nhật Bản
|
2,675,400 |
|
45 |
Test nhanh chẩn đoán giang mai (Alere Determine Syphilis TP) |
|
6.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Alere Medical-Nhật Bản
|
26,754 |
* |
46 |
Test nhanh chuẩn đoán viêm gan B (SD Bioline HBsAg) |
|
74.630 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
17,000 |
* |
47 |
Test HbsAg (hộp 100 test) |
|
25 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
1,700,000 |
|
48 |
Test viêm gan B (hộp 30 test) |
|
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
777,000 |
|
49 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (SD Bioline HCV) |
|
48.100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
29,820 |
* |
50 |
Kít chẩn đoán nhanh viêm gan C (SD Bioline HCV), 100 test |
|
100 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
2,982,000 |
* |
51 |
Kít chẩn đoán nhanh viêm gan C (SD Bioline HCV), 30 test |
|
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
1,060,000 |
|
52 |
Test nhanh HIV (SD Bioline HIV 1/2 3.0) |
|
108.600 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
32,865 |
* |
53 |
Kít chẩn đoán nhanh HIV (SD HIV-1/2 3.0), 100 test |
|
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
3,286,500 |
|
54 |
Kít chẩn đoán nhanh HIV (SD HIV-1/2 3.0), 30 test |
|
7 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
1,068,900 |
|
55 |
Test nhanh chẩn đoán giang mai- Bioline Syphilis 3.0 |
|
92.500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
21,000 |
* |
56 |
Test thử thai nhanh HCG (loại 3) |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
308,700 |
|
57 |
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết (loại 1) |
|
12.280 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
110,000 |
* |
58 |
Kít chẩn đoán nhanh sốt xuất huyết NS1-Ag (loại 1) |
|
521 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
2,750,000 |
* |
59 |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1/IgG/IgM (SD Bioline Dengue Duo) |
|
3.500 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
167,160 |
* |
60 |
Kít chẩn đoán nhanh sốt xuất huyết NS1/IgG/IgM (SD Bioline Dengue Duo) 10 test |
|
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
1,671,600 |
* |
61 |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM (SD Bioline Dengue IgG/IgM) |
|
7.230 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
69,930 |
* |
62 |
Kít nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM (SD Bioline Dengue IgG/IgM), hộp 25 test |
|
108 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
1,748,250 |
* |
63 |
Test nhanh chuẩn đoán đồng thời Rotavirus và Adenovirus |
|
500 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
120,750 |
|
64 |
Test nhanh chẩn đoán cúm Influenza A/B/A (H1N1) |
|
1.400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
217,200 |
* |
65 |
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B (loại 1) |
|
11.350 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
129,570 |
* |
66 |
Kít chẩn đoán vi rút cúm Ag A/B/A (H1N1), 25 test |
|
25 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
5,775,000 |
* |
67 |
Kít chẩn đoán cúm A/B (loại 1), hộp 25test |
|
1.220 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
3,240,000 |
* |
68 |
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus (SD Rotavirus) |
|
4.750 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
86,730 |
* |
69 |
Kít chẩn đoán Rotavirus H20 test (SD Rotavirus) |
|
152 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
1,734,600 |
* |
70 |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia (SD Bioline Chlamydia) |
|
24.775 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
53,500 |
* |
71 |
Test nhanh chẩn đoán HBeAg (SD Bioline HBeAg) |
|
11.860 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
24,000 |
* |
72 |
Test nhanh chẩn đoán thai sớm HCG ( SD Bioline HCG) |
|
7.300 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
12,600 |
* |
73 |
Test nhanh thử HBcAb |
|
85 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Amvi Biotech, Inc- Việt Nam
|
30,450 |
|
74 |
Test HP dạ dày (loại 1) |
|
60 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện 108- Việt Nam
|
945,000 |
|
75 |
Test nhanh chuẩn đoán viêm gan C (30 test/hộp) |
|
300 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
31,500 |
|
76 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV IgG/IgM SD Bioline) |
|
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
112,980 |
|
77 |
Kít chẩn đoán HAV( Chẩn đoán nhanh viêm gan A), hộp 25 test |
|
30 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
2,824,500 |
|
78 |
Test HP dạ dày (loại 2) |
|
3.250 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
36,000 |
* |
79 |
Standard Diagnostics, InC RSV (test nhanh thử RSV) |
|
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
4,150,000 |
* |
80 |
Test nhanh chẩn đoán K gan AFP (SD Bioline) |
|
60 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
46,000 |
|
81 |
Test thử đường huyết (SD Biosensor) |
|
57.650 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
8,700 |
* |
82 |
Hộp que thử đường huyết (SD Biosensor) |
|
100 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
435,000 |
|
83 |
Test thử tiểu đường HbA1c Care |
|
700 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
87,150 |
|
84 |
Test nhanh chẩn đoán ung thư trực tràng CEA (SD Bioline) |
|
60 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
44,000 |
|
85 |
Leptospira test nhanh |
|
150 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
87,150 |
|
86 |
Test thử giang mai TP-PA (loại 1) |
|
200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Fujirebio-Nhật Bản
|
24,600 |
|
87 |
Test thử nước tiểu 10 thông số Urocolor 10 |
|
67.000 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
5,250 |
* |
88 |
Test thử nước tiểu 11 thông số Urocolor 11 |
|
2.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
6,405 |
|
89 |
Que thử nước tiểu 10 thông số (hộp 400 test) |
|
150 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Roche- Đức
|
3,318,000 |
* |
90 |
Test nhanh chuẩn đoán viên gan B (HBsAg) (loại 1) |
|
31.050 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
"Abon
Biopharm- Trung Quốc"
|
12,600 |
* |
91 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) (loại 1) |
|
1.650 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
"Abon
Biopharm- Trung Quốc"
|
19,950 |
|
92 |
Test xét nghiệm HIV (loại 1) |
|
10.020 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
"Abon
Biopharm- Trung Quốc"
|
22,000 |
* |
93 |
Test thử thai HCG (loại 1) |
|
5.900 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
"Abon
Biopharm- Trung Quốc"
|
7,900 |
|
94 |
Test thử Beta-HCG |
|
150 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
"Abon
Biopharm- Trung Quốc"
|
94,500 |
|
95 |
Test chẩn đoán nhanh nhiễm Rotavirus (loại 1) |
|
425 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
"Abon
Biopharm- Trung Quốc"
|
47,250 |
|
96 |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia (loại 1) |
|
1.200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
"Abon
Biopharm- Trung Quốc"
|
46,400 |
|
97 |
Test chẩn đoán nhanh Giang mai (loại 2) |
|
150 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
"Abon
Biopharm- Trung Quốc"
|
11,000 |
|
98 |
Test HP dạ dày (loại 3) |
|
500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
"Abon
Biopharm- Trung Quốc"
|
27,930 |
|
99 |
Tes tìm máu ẩn trong phân (loại 1) |
|
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
"Abon
Biopharm- Trung Quốc"
|
35,910 |
|
100 |
Test thử HBsAb nhanh ( loại 1) |
|
740 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
22,000 |
|
101 |
Test nhanh thử Rubella |
|
4.075 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Bioland- Korea
|
105,000 |
* |
102 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (loại 2) |
|
3.200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Amvi Biotech, Inc- Việt Nam
|
23,600 |
|
103 |
Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphilis (loại 3) |
|
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Amvi Biotech, Inc- Việt Nam
|
18,375 |
|
104 |
Test nhanh chuẩn đoán viên gan B (HBsAg) (loại 2) |
|
84.900 |
Tets |
Theo quy định tại Chương V |
InTec Product, InC - Trung Quốc / CTK Biotech Inc.,- Mỹ
|
16,200 |
* |
105 |
Hộp test nhanh chuẩn đoán viên gan B (HBsAg) (loại 2) |
|
50 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
InTec Product, InC - Trung Quốc / CTK Biotech Inc.,- Mỹ
|
504,000 |
|
106 |
Test thử nhanh viêm gan C (HCV) loại 3 |
|
40.410 |
Tets |
Theo quy định tại Chương V |
InTec Product, InC - Trung Quốc / CTK Biotech Inc.,- Mỹ
|
24,400 |
* |
107 |
Test nhanh chuẩn đoán cúm (Influenza virus A,B) (loại 2) |
|
47.720 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
|
119,700 |
* |
108 |
Test sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM- loại 3 |
|
14.580 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
|
63,000 |
* |
109 |
Test sốt xuất huyết Dengue NS1 (loại 2) |
|
50.740 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
|
80,000 |
* |
110 |
Onsite Dengue IgG/IgM Combo Rapid Test ( Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue ) |
|
3.600 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
|
138,600 |
* |
111 |
Test nhanh chẩn đoán lao (TB) |
|
4.200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
|
37,800 |
* |
112 |
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus- loại 2 |
|
6.100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
|
76,500 |
* |
113 |
Test HP dạ dày (loại 4) |
|
1.170 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
|
31,200 |
|
114 |
Test định tính phát hiện kháng nguyên H.Pylori |
|
1.800 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
|
76,500 |
* |
115 |
Test nhanh thử HAV |
|
3.120 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
|
67,200 |
* |
116 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E (HEV) |
|
1.200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
|
70,000 |
|
117 |
Test nhanh chẩn đoán giang mai ( Syphilis)- Loại 4 |
|
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
|
18,000 |
|
118 |
Que thử đường huyết Platium |
|
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
ACON Biotech (Hangzhou) Co.,Ltd /Trung Quốc-Mỹ
|
215,000 |
|
119 |
Test chẩn đoán nhanh nhiễm bệnh sốt rét |
|
60 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
CTK Biotech Inc.,- Mỹ
InTec Product, InC- Trung Quốc
|
46,830 |
|
120 |
Test nhanh chẩn đoán HIV (loại 2) |
|
38.320 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
InTec Product, InC- Trung Quốc
|
28,000 |
* |
121 |
PTS FDA Cartridge 0,05EU/ml sensitivity (Test nội độc tố) |
|
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Charles River- Mỹ
|
19,400,000 |
* |
122 |
Dung dịch đệm LISS (Bovin serum albumin) |
|
238 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
|
472,500 |
* |
123 |
Matrix Diluent 2 Liss |
|
105 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
|
1,100,000 |
* |
124 |
Matrix Diluent 2 LISS; 500ml/chai |
|
65 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
|
2,100,000 |
* |
125 |
Matrix AHG (Coombs) test card |
|
3.876 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
|
94,000 |
* |
126 |
Matrix coombs Anti- IgG card |
|
540 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
|
94,000 |
|
127 |
ComB |
|
100 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
|
490,000 |
|
128 |
Matrix Forward Grouping and Crossmatch Card |
|
21.568 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
|
56,000 |
* |
129 |
Matrix ABO/Rho(D) Forward Grouping Confirmation Card |
|
1.464 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
|
55,000 |
|
130 |
Matrix ABO/Rho(D) Forward and Reverse Grouping Card with Auto Control |
|
101.008 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
|
51,030 |
* |
131 |
Matrix Neutral Gel Card |
|
6.624 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
|
81,200 |
* |
132 |
Test nhanh chẩn đoán HIV (loại 3) |
|
3.875 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
35,200 |
* |
133 |
Matrix ABO/Rho(D)/AHG Neonate Group Card |
|
240 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
|
56,800 |
|
134 |
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng EV71 |
|
6.700 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
74,000 |
* |
135 |
Kít chẩn đoán nhanh EV 71 IgM, Hộp 25 test |
|
104 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
1,850,000 |
* |
136 |
Hồng cầu mẫu định nhóm ABO |
|
399 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện huyết học truyền máu TƯ-Việt Nam
|
432,600 |
* |
137 |
API 20 E reagents |
|
11 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
947,000 |
|
138 |
Matrix AHG(coombs) test |
|
10 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics-Ấn Độ
|
2,256,000 |
|
139 |
Thanh thử nước tiểu (Labstrip U11 Plus GL) |
|
25.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
77 Elektronica - Hungary
|
6,000 |
* |
140 |
Test thử nước tiểu Mission 10 thông số |
|
66.760 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
ACON Laboratories- Trung Quốc
|
3,800 |
* |
141 |
Test thử nước tiểu 11 thông số ACON Mission |
|
2.800 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
ACON Laboratories- Trung Quốc
|
5,500 |
|
142 |
Test thử đường huyết mao mạch On Call Plus |
|
106.100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
ACON Laboratories- Trung Quốc
|
7,000 |
* |
143 |
Que thử đường huyết Plus |
|
4.100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
ACON Laboratories- Trung Quốc
|
175,000 |
* |
144 |
HBV - Real time PCR |
|
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bioneer- Korea
|
39,300,000 |
* |
145 |
HIV - Real time PCR |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bioneer- Korea
|
48,510,000 |
|
146 |
LighPower iva HBV qPCR Plus Kit |
|
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Á- Việt Nam
|
6,300,000 |
* |
147 |
Viral DNA - Extraction |
|
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bioneer- Korea
|
21,140,000 |
* |
148 |
Viral RNA - Extraction |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bioneer- Korea
|
21,140,000 |
|
149 |
Chẩn đoán HIV bằng PP Elisa |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostics, InC- Korea
|
4,483,500 |
|
150 |
Định nhóm máu tại giường EldonCard 2551-V |
|
53.150 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Eldon Biologicals A/S- Đan Mạch
|
17,000 |
* |
151 |
Thẻ định nhóm máu tại giường |
|
2.200 |
Thẻ |
Theo quy định tại Chương V |
Eldon Biologicals A/S- Đan Mạch
|
34,000 |
|
152 |
Salmonella H-Rapid-1 |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
2,960,000 |
|
153 |
Salmonella H-Rapid-2 |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
2,960,000 |
|
154 |
Salmonella H-Rapid-3 |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
2,960,000 |
|
155 |
Salmonella H-E Complex |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
2,960,000 |
|
156 |
Salmonella Omni-O Antiserum (A–60) |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
3,437,700 |
|
157 |
Salmonella Typhi and Paratyphi A, B, C |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
12,642,000 |
|
158 |
Salmonella Agglutinating Antiserum Vi |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
2,467,500 |
|
159 |
Kháng HT chẩn đoán Salmonella polyvalent aggl(A,B,C,T) Bộ 6 lọ*2ml |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
9,296,700 |
|
160 |
Shigella As dysenteriae poly A (Type 1 to type 7) |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
3,433,500 |
|
161 |
Shigella As boydii poly C (Type 1 to type 7) |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
3,433,500 |
|
162 |
Shigella As boydii poly C1 (Type 8 to type 11) |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
3,433,500 |
|
163 |
Shigella As boydii poly C2 (Type 12 to type 15) |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
3,433,500 |
|
164 |
Shigella As boydii poly C3 (Type 16 to type 18) |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
3,433,500 |
|
165 |
Shigella As dysenteriae poly A1 (Type 8 to type 12) |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
3,433,500 |
|
166 |
Shigella As flexneri poly B (type I to type VI and group 3,4,6,7,8) |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
3,433,500 |
|
167 |
Shigella As sonnei poly D (Phase I and Phase II) |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
3,433,500 |
|
168 |
Kháng HT chẩn đoán Shigella mixt anti-S.sonnei, 2ml/lọ |
|
3 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
2,120,000 |
|
169 |
Kháng HT chẩn đoán Shigella polyvalent anti -S.flexneri, 2ml/lọ |
|
3 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
2,120,000 |
|
170 |
Kháng HT Shigella boydii (C, C1, C2, C3), bộ 4 lọ*2ml |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
6,800,000 |
|
171 |
Kháng HT Shigella dysenteriae (A, A1), bộ 2 lọ*2ml |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
4,250,000 |
|
172 |
Kháng HT đa giá định loại Vibrio cholera (tuyp O1) |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
8,630,000 |
|
173 |
Kháng HT định loại E.coli 1;2;3;4;5;6;7;8, |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
16,950,000 |
|
174 |
Kháng HT định loại E.coli EHEC(O:157,H7), bộ gồm: O157:2 ml; H7: 5ml |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
4,950,000 |
|
175 |
Kháng HT định loại P aerruginosa 1;2;3 |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Denka Seiken- Nhật
|
7,150,000 |
|
176 |
Dung dịch nhuộm cho máy cắt lạnh (Thuốc nhuộm Blue) |
|
5 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
5,375,000 |
|
177 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Cytokeratin AE1/AE3 |
|
6 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
9,255,500 |
|
178 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Vimentin |
|
5 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
9,145,000 |
|
179 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD45 (LCA) |
|
6 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
7,490,000 |
|
180 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-S-100 Protein |
|
6 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
7,490,000 |
|
181 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-NSE |
|
6 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
8,480,000 |
|
182 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Cytokeratin 7 |
|
6 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
7,280,000 |
|
183 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Cytokeratin 20 |
|
6 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
7,280,000 |
|
184 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD227 (Mucin-1,EMA) |
|
6 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
7,280,000 |
|
185 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Cytokeratin 8và18 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
7,280,000 |
|
186 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CEA |
|
4 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
7,704,500 |
|
187 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-PSA |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
8,930,000 |
|
188 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Thyroglobulin |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
8,425,000 |
|
189 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Cytokeratin 8 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
7,280,000 |
|
190 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Cytokeratin 5và6 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
9,250,000 |
|
191 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Cytokeratin 19 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
7,280,000 |
|
192 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Ki-67 |
|
12 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
7,280,000 |
|
193 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Desmin |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
7,280,000 |
|
194 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Actin |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
7,616,000 |
|
195 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Myosin, Smooth Muscle |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
8,736,000 |
|
196 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Fibronectin |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
9,184,000 |
|
197 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD31 |
|
3 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
8,925,000 |
|
198 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD34 |
|
3 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
8,064,000 |
|
199 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-HMB45 |
|
4 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
10,510,000 |
|
200 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Synaptophysin |
|
6 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Mỹ
|
8,064,000 |
|
201 |
Kit hạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD13 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
15,426,000 |
|
202 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-PR (Progesterone Receptor) |
|
10 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
8,568,000 |
|
203 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-ER (Estrogen Receptor) |
|
10 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,560,000 |
|
204 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD30 |
|
3 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,280,000 |
|
205 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-C-erb-2 (Her-2/neu) |
|
12 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
8,624,000 |
* |
206 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-EGFR |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,280,000 |
|
207 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD117 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
8,239,000 |
|
208 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Dog1 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
10,230,000 |
|
209 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-TTF-1 |
|
5 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,280,000 |
|
210 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Bcl2 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,280,000 |
|
211 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-P63 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,616,000 |
|
212 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Actin, Smooth Muscle |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,280,000 |
|
213 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Alpha Fetoprotein (AFP) |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,280,000 |
|
214 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD10 |
|
3 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,280,000 |
|
215 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Melan-A |
|
3 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,280,000 |
|
216 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-PAX-5 |
|
3 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,616,000 |
|
217 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD79a |
|
3 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,520,000 |
|
218 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD5 |
|
3 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,280,000 |
|
219 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Chromogranin A |
|
6 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,280,000 |
|
220 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD99 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
8,736,000 |
|
221 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Bcl6 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
11,160,000 |
|
222 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-MUM1 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,520,000 |
|
223 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Caldesmon |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
12,916,000 |
|
224 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-TFE-3 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
19,320,000 |
|
225 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-ALK Protein |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
10,540,000 |
|
226 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-P53 |
|
4 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,280,000 |
|
227 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-MUC1 |
|
3 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
8,780,000 |
|
228 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-MUC2 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
8,780,000 |
|
229 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CDX-2 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,816,000 |
|
230 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD15 |
|
3 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
8,060,000 |
|
231 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD20 |
|
6 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,280,000 |
|
232 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Podoplanin D2-40 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
11,160,000 |
|
233 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-Galectin 3 |
|
2 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
11,160,000 |
|
234 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti-CD3 |
|
6 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
7,280,000 |
|
235 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch GCDFP-15 |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,500,000 |
|
236 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch PAX-8 |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,500,000 |
|
237 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch TLE1 |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
10,800,000 |
|
238 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Calretinin |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,500,000 |
|
239 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch E - Cadherin |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,500,000 |
|
240 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Cyclin-D1 |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,500,000 |
|
241 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch SOX 11 |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
10,800,000 |
|
242 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch CD23 |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,500,000 |
|
243 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch MYC |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,500,000 |
|
244 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Calcitonin |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,500,000 |
|
245 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Hepatocyte |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,500,000 |
|
246 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Napsin A |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,500,000 |
|
247 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch CK14 |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,500,000 |
|
248 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch MDM 2 |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
10,800,000 |
|
249 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Anti - Liver FABP |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
10,800,000 |
|
250 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch Gastrin |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,500,000 |
|
251 |
Kit chạy máy hóa mô miễn dịch PDL-1 |
|
1 |
Kit |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
10,800,000 |
|
252 |
Nước rửa tiêu bản (Bond Wash Solution) |
|
24 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
3,136,000 |
|
253 |
Dung dịch rã nến (Bond Dewax Solution) |
|
45 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
3,360,000 |
* |
254 |
Bond Polymer Detection Kit |
|
25 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
16,240,000 |
* |
255 |
Nắp đậy lam kính |
|
9 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
5,580,000 |
|
256 |
Bộ kit chạy máy hóa mô miễn dịch (Retrieval Solution, DAB) |
|
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
19,040,000 |
* |
257 |
Lam kính nhuộm máy hóa mô miễn dịch |
|
150 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
1,200,000 |
* |
258 |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên ER1 |
|
40 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,500,000 |
* |
259 |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên ER2 |
|
40 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Leica Biosystems/Anh
|
9,500,000 |
* |
260 |
Môi trường SS (loại 1) |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Titan Biotech- Ấn Độ
|
1,810,000 |
|
261 |
Hóa chất Oxydase |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
1,480,000 |
|
262 |
ANAEROGEN |
|
5 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
10,110,000 |
|
263 |
Carry Blair |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
6,100,000 |
|
264 |
MacConkey Agar N°3 |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
2,635,000 |
|
265 |
Brain heart broth |
|
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
13,990,000 |
|
266 |
Buffered Peptone |
|
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
920,000 |
|
267 |
Lactose (loại 1) |
|
5 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
2,155,000 |
|
268 |
RVS Broth |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
1,825,000 |
|
269 |
TCBS |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
2,375,000 |
|
270 |
TSYE Agar (Tryptic Soy Yeast Extract Agar) |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
4,735,000 |
|
271 |
Tryptone Soya Agar (Soybean Casein Digest Agar) |
|
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
2,370,000 |
|
272 |
Kháng HT định loại nhóm liên cầu - slidex strepto; H 50test |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
4,800,000 |
|
273 |
Khoanh Cefotaxime /acid clavunalic , H250 |
|
8 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
500,000 |
|
274 |
Khoanh Ceftazidim/acid clavunalic, H250 |
|
8 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
500,000 |
|
275 |
Manitol Motility medium |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
1,960,000 |
|
276 |
Môi trường chẩn đoán Arginine Clohydra |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
820,000 |
|
277 |
PASTONE (pancreatic highly digested) 500g |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
1,920,000 |
|
278 |
SABOURAUD +CLORAMPHENICOL (500g) |
|
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
1,340,000 |
|
279 |
Thạch TCBS (chẩn đoán tả) |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
1,360,000 |
|
280 |
Etest Colistin |
|
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Ý
|
4,410,000 |
|
281 |
Môi trường Manit |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Titan Biotech- Ấn Độ
|
1,490,000 |
|
282 |
Bộ kit định tính virus HIV RealStar® Qualitative HIV RT-PCR Kit 1.0 |
|
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Altona- Đức
|
55,886,000 |
* |
283 |
Kít định lượng CMV (RealStar CMV PCR kit 1.0, H96 test) |
|
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Altona- Đức
|
41,180,000 |
* |
284 |
Kít định lượng HBV (RealStar HBV PCR kit 1.0, H96 test) |
|
35 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Altona- Đức
|
41,180,000 |
* |
285 |
Kít định tính Mycobacteria tuberculosis có IVD/CE |
|
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Sacace- Italia
|
10,500,000 |
|
286 |
Test ASLO (loại 1) |
|
40 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Analyticon-Đức
|
840,000 |
|
287 |
Test ASLO (loại 2) |
|
215 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Spinreact- Spain
|
2,050,000 |
* |
288 |
Hộp test thử nước tiểu 10 thông số Mission |
|
300 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
ACON Laboratories / Mỹ sx tại TQ
|
380,000 |
* |
289 |
Bộ thuốc nhuộm Ziel-Neelsen (loại 1) |
|
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
792,000 |
|
290 |
Anaero Pack-MicroAero |
|
10 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
MGC- Nhật
|
890,000 |
|
291 |
Anaero Pack-Anaero |
|
30 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
MGC- Nhật
|
890,000 |
|
292 |
Bộ thuốc nhuộm gram |
|
17 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
620,000 |
|
293 |
Lọ thuốc nhuộm Gram |
|
80 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
155,000 |
|
294 |
Bộ thuốc nhuộm H và E |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thermo Scientific- Mỹ
|
11,294,000 |
|
295 |
Bộ thuốc nhuộm PAP |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
QCA - Tây Ban Nha
|
5,060,000 |
|
296 |
Bộ nhuộm Ziel-neelsen (loại 2) |
|
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
QCA - Tây Ban Nha
|
7,150,000 |
|
297 |
Thuốc nhuộm huỳnh quang |
|
32 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Drucker- Mỹ
|
6,730,000 |
* |
298 |
Test HP dạ dày (tìm Urease) |
|
220 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện VSDT TƯ - Việt Nam
|
480,000 |
* |
299 |
Test HP dạ dày (loại 5) |
|
10.700 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Viện 108-Việt Nam
|
9,450 |
* |
300 |
Test HbsAg (hộp 30 test) |
|
6 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
595,000 |
|
301 |
Huyết thanh Coombs |
|
32 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
RapidLab-Anh
|
720,000 |
|
302 |
Que thử đường huyết Acuchek Active |
|
200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Roche- Mỹ
|
14,280 |
|
303 |
Que thử đường huyết AC Performa |
|
9.200 |
Que |
Theo quy định tại Chương V |
Roche- Mỹ
|
14,600 |
* |
304 |
Que thử đường huyết OneTouch Ultra |
|
7.652 |
que |
Theo quy định tại Chương V |
Johnson và Johnson- Anh
|
14,600 |
* |
305 |
Test thử đường huyết One Touch Verio |
|
107.100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Johnson và Johnson- Anh
|
10,000 |
* |
306 |
Kim cho máy đường huyết One Touch Verio Pro |
|
3.500 |
Kim |
Theo quy định tại Chương V |
Johnson và Johnson- Nhật
|
2,800 |
|
307 |
QUE ĐƯỜNG HUYẾT (BX) |
|
350 |
HỘP |
Theo quy định tại Chương V |
Johnson và Johnson- Anh
|
370,000 |
* |
308 |
Test đường huyết AC Active |
|
10 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Roche- Mỹ
|
357,000 |
|
309 |
Que thử đường huyết Taidoc |
|
150 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Taidoc- Đài Loan
|
640,000 |
|
310 |
Test thử nhanh tiểu đường Uright |
|
20.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Taidoc- Đài Loan
|
12,800 |
* |
311 |
Test thử đường huyết Terumo |
|
15.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Terumo-Nhật Bản
|
10,500 |
* |
312 |
Test thử đường huyết Bayer |
|
40.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Panasonic Healthcare- Nhật
|
9,975 |
* |
313 |
Test đường huyết All Medicus |
|
5.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
All Medicus- Hàn Quốc
|
9,900 |
|
314 |
Test thử đường huyết GE |
|
121.600 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
GE Heathcare - Mỹ
|
11,550 |
* |
315 |
Que thử đường huyết Bochemical |
|
6.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Bochemical System- Italia
|
11,000 |
|
316 |
Test thử đường huyết Medismart |
|
250 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Medismart- Thụy Sỹ
|
278,250 |
|
317 |
Que thử đường huyết AC Advance |
|
50 |
que |
Theo quy định tại Chương V |
Roche- Mỹ
|
14,280 |
|
318 |
Test morphin |
|
120 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biocheck- Việt Nam
|
425,000 |
|
319 |
Huyết thanh định nhóm máu ABO (loại 5) |
|
480 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
|
115,500 |
|
320 |
Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix |
|
55.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Siemen- Ba Lan
|
7,800 |
* |
321 |
Que Thử Nước Tiểu Combi Screen 11TS |
|
32.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Analyticon- Đức
|
5,500 |
* |
322 |
Combi Screen test - Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
150 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Analyticon- Đức
|
825,000 |
* |
323 |
Test Urine Strip-10C |
|
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Dialab- Áo
|
748,000 |
|
324 |
Test thử dầu mỡ |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KH và CN BCA- Việt Nam
|
416,000 |
|
325 |
Test thử hàn the (hộp) |
|
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KH và CN BCA- Việt Nam
|
435,000 |
|
326 |
Test thử nước uống |
|
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KH và CN BCA- Việt Nam
|
130,000 |
|
327 |
Test thử tinh bột |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KH và CN BCA- Việt Nam
|
590,000 |
|
328 |
Test thử thuốc trừ sâu |
|
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KH và CN BCA- Việt Nam
|
885,000 |
|
329 |
Tood Hewitt Broth + Antibiotic |
|
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
905,000 |
|
330 |
Tinh thể KOH soi nấm |
|
1.000 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Xilong-Trung Quốc
|
12,000 |
|
331 |
Test ASLO (loại 3) |
|
200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Analyticon- Đức
|
8,400 |
|
332 |
Panel hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện huyết học truyền máu TƯ-Việt nam
|
948,000 |
|
333 |
Thanh thử nước tiểu Deka Phan - Laura 10 thông số |
|
43.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Erba - CH Séc
|
3,900 |
* |
334 |
Test thử nước tiêu TC- URS 11 thông số |
|
4.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Teco Diagnostic -Mỹ
|
5,600 |
|
335 |
Test thử nước tiêu TC- URS 10 thông số |
|
26.400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Teco Diagnostic -Mỹ
|
3,760 |
* |
336 |
Que thử nước tiểu 3 thông số |
|
2.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
ACON Laboratories / Mỹ sx tại TQ
|
1,050 |
|
337 |
Hộp test thử nước tiêu TC- URS 10 thông số |
|
250 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Teco Diagnostic -Mỹ
|
376,000 |
|
338 |
Que thử nước tiểu 11 thông số Combostik 11M |
|
20.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
DFI Diagnostics- Hàn Quốc
|
5,900 |
* |
339 |
Que thử nước tiểu 11 thông số Combostik |
|
6.700 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
DFI Diagnostics- Hàn Quốc
|
5,985 |
|
340 |
Test thử nước tiểu 11 thông số cho máy Clintek status |
|
1.000 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Siemens- Ba Lan
|
7,800 |
|
341 |
Hộp test thử nước tiêu TC- URS 11 thông số |
|
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Teco Diagnostic -Mỹ
|
560,000 |
|
342 |
Que thử nước tiểu 11 thông số Cybow |
|
25.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Cybow- Korea
|
5,880 |
* |
343 |
Que thử nước tiểu 11 thông số (H11) |
|
6.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Dirui- Trung Quốc
|
5,600 |
|
344 |
Test nội kiểm máy nước tiểu |
|
12 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bio-Rad Laboratories- Mỹ
|
635,000 |
|
345 |
Test thử nước tiểu 11 TS Midray |
|
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Midray- Trung Quốc
|
460,000 |
|
346 |
Labstrip U11 Plus (Thanh thử nước tiểu 11 thông số) |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
77 Elektronica -Hungary
|
975,000 |
|
347 |
Hộp que thử nước tiểu 10 thông số Multistix |
|
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Siemen- Ba Lan
|
780,000 |
|
348 |
Que thử 2 thông số |
|
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Teco Diagnostic - Mỹ
|
168,000 |
|
349 |
Test RPR |
|
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
QCA - Tây Ban Nha
|
24,000 |
|
350 |
Test HBA1C (EFK) |
|
700 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
EKF -Dianostics- Đức
|
1,750,000 |
* |
351 |
Kít thử HBA1C Greencross |
|
14 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Green Cross- Hàn Quốc
|
1,716,000 |
|
352 |
Test HBA1C Greencross |
|
7.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Green Cross- Hàn Quốc
|
71,500 |
* |
353 |
iva qPCR 4 Standard Kit |
|
52 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Á- Việt Nam
|
270,000 |
|
354 |
Test HBA1C Infopia |
|
8.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Infopia- Hàn Quốc
|
97,000 |
* |
355 |
Urease test |
|
60 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
31,500 |
|
356 |
Bộ sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM của vi rút Dengue trong huyết thanh người bằng kỹ thuật ELISA |
|
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
IBL- Đức
|
8,560,000 |
* |
357 |
Bộ sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM của vi rút Sởi trong huyết thanh người bằng kỹ thuật ELISA |
|
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
IBL- Đức
|
8,850,000 |
|
358 |
Bộ sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM của vi rút Rubella trong huyết thanh người bằng kỹ thuất ELISA |
|
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
IBL- Đức
|
8,850,000 |
|
359 |
Ống PCR abWare with flat cap 0,2ml (08 tube x 120 strips) |
|
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
AIT Biotech- Singapore
|
4,500,000 |
|
360 |
Dải 8 ống Real- Time PCR |
|
5 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
AIT Biotech- Singapore
|
4,300,000 |
|
361 |
Lytestar TM TB/NTMPCR kit3.0 |
|
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Solgent- Hàn Quốc
|
29,780,000 |
* |
362 |
Đầu típ phin lọc kép 0,1- 10μl,34mm |
|
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Efpendoft- Đức
|
445,000 |
|
363 |
Test chuẩn dương tính Positive |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Siemens- Mỹ
|
1,705,000 |
|
364 |
Test chuẩn âm tính Negative |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Siemens- Mỹ
|
1,705,000 |
|
365 |
HBsAg 480 test (ELISA) |
|
25 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Diasorin - Anh
|
12,012,000 |
* |
366 |
Chẩn đoán viêm gan B bằng PP Elisa |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Diasorin - Anh
|
3,465,000 |
|
367 |
Chẩn đoán viêm gan C bằng PP Elisa |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Diasorin - Anh - Nam Phi
|
8,800,000 |
|
368 |
UNSENSITIZED TUBES 12 x 75 mm |
|
6 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Greiner bio-one -Đức
|
14,805,000 |
|
369 |
CRYOBANK MIXED COLOURS |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
MAST- Anh
|
6,050,000 |
|
370 |
Anti-D Total ( IgG+IgM) |
|
120 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Diagast- Pháp
|
285,000 |
|
371 |
Môi trường BHI 2 pha |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
4,800,000 |
|
372 |
Môi trường BGB đặc |
|
50 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
25,000 |
|
373 |
Môi trường BGB loãng |
|
50 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
25,000 |
|
374 |
Môi trường Lacto đặc |
|
50 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
25,000 |
|
375 |
Môi trường Lacto loãng |
|
50 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
25,000 |
|
376 |
Test H Pylori |
|
1.500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
18,200 |
|
377 |
Que cấy một lần |
|
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
MIDA- Việt Nam
|
2,100 |
|
378 |
Que cấy dùng nhiều lần |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
52,500 |
|
379 |
Test thử hiệu lực hóa chất Cidex OPA |
|
50 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Johnson & Johnson- Anh
|
16,000 |
|
380 |
GENBAG MICROAER |
|
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- pháp
|
2,065,000 |
|
381 |
DNA Mycobacteria - Extraction |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bioneer- Hàn Quốc
|
13,670,000 |
|
382 |
LighPower iva HCV RT-qPCR Plus Kit |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Á- Việt Nam
|
15,694,000 |
|
383 |
LighPower iva HPV Genotyp RDB Kit |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Á- Việt Nam
|
3,138,000 |
|
384 |
MTB - Real time PCR |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bioneer- Hàn Quốc
|
36,935,000 |
* |
385 |
Light Power MTB rPCR Plus Kit |
|
80 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Á- Việt Nam
|
4,990,000 |
* |
386 |
SputaPrep-15 kit |
|
40 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Á- Việt Nam
|
785,000 |
|
387 |
Test thử tinh dịch PSA |
|
500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KH và CN-BCA
|
89,500 |
|
388 |
Test thử hàn the (test) |
|
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KH và CN-BCA
|
13,000 |
|
389 |
Test thử dầu mỡ |
|
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KH và CN-BCA
|
40,000 |
|
390 |
Test thử dấm an |
|
400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KH và CN-BCA
|
22,500 |
|
391 |
Test thử phẩm màu |
|
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KH và CN-BCA
|
30,000 |
|
392 |
DiaPlexQ™ PneumoPatho 13 Detection Kit Kit |
|
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Solgent- Hàn Quốc
|
15,100,000 |
* |
393 |
Test nhanh tìm hồng cầu trong phân |
|
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC- Hàn Quốc
|
42,000 |
|
394 |
Test opiat (Biocheck) |
|
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Biocheck- Việt Nam
|
17,000 |
|
395 |
Triage® BNP Reagent |
|
16 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Beckman Coulter /Mỹ sản xuất cho Alere / Mỹ
|
36,100,000 |
* |
396 |
Triage® BNP Calibrators |
|
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Beckman Coulter /Mỹ sản xuất cho Alere / Mỹ
|
3,160,000 |
|
397 |
Ống mao dẫn Capilary |
|
603 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Alere- Mỹ
|
296,500 |
* |
398 |
Test thử RF latex |
|
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Analyticon- Đức
|
13,200 |
|
399 |
CRP slide |
|
1.200 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Analyticon- Đức
|
8,400 |
|
400 |
Test thử hiệu lực hóa chất steranios |
|
500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Anios- Pháp
|
2,000 |
|
401 |
AFIAS AFP(hộp 24test) loại D |
|
240 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Boditech-Hàn Quốc
|
88,800 |
|
402 |
AFIAS CEA loại C |
|
120 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Boditech-Hàn Quốc
|
88,800 |
|
403 |
AFIAS PSA(hộp 24test) loại C |
|
120 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Boditech-Hàn Quốc
|
88,800 |
|
404 |
AFIAS Total B hCG(hộp 24test) loại C |
|
120 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Boditech-Hàn Quốc
|
85,000 |
|
405 |
AFIAS Anti-HBs |
|
120 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Boditech-Hàn Quốc
|
74,000 |
|
406 |
AFIAS HBsAg |
|
120 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Boditech-Hàn Quốc
|
74,000 |
|
407 |
Anti-HBs Control |
|
2 |
HỘP |
Theo quy định tại Chương V |
Boditech-Hàn Quốc
|
1,270,000 |
|
408 |
HBsAg Control |
|
2 |
HỘP |
Theo quy định tại Chương V |
Boditech-Hàn Quốc
|
1,270,000 |
|
409 |
Hormone Calibrator |
|
1 |
HỘP |
Theo quy định tại Chương V |
Boditech-Hàn Quốc
|
980,000 |
|
410 |
Tumor marker Control |
|
1 |
HỘP |
Theo quy định tại Chương V |
Boditech-Hàn Quốc
|
1,270,000 |
|
411 |
Hóa chất thử FOB |
|
40 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biopanda- Anh
|
408,000 |
|
412 |
MELAB- Color Gram Set (Bộ nhuộm Gram) |
|
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
988,000 |
|
413 |
Thanh định danh streptococci và enterococci |
|
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux-Pháp
|
4,650,000 |
|
414 |
Test nhanh chẩn đoán K tiền liệt tuyến ( PSA) |
|
50 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Amvibiotech-Việt Nam
|
33,800 |
|
415 |
Chai cấy máu phát hiện vi khuẩn kị khí (BACT/ALERT FN Plus) |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux-Pháp
|
12,600,000 |
|
416 |
Strepto B agar |
|
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux-Pháp
|
1,325,000 |
|
417 |
Dung dịch Glycerol (70 BHI + 30 Glycerol) |
|
5 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xilong-Trung Quốc
|
75,000 |
|
418 |
Đĩa cấy Petrie Φ9cm |
|
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nantong Renon- Trung Quốc
|
1,070,000 |
|
419 |
Thạch con cá dẻo |
|
200 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
630 |
|
420 |
Kit tách chiết AND; H250 |
|
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
GeneAll- Hàn Quốc
|
15,230,000 |
* |
421 |
QIAamp DNA minikit |
|
5 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Qiagen- Đức
|
45,360,000 |
* |
422 |
QIAGEN Multiplex PCR Kit (100) |
|
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Qiagen- Đức
|
15,435,000 |
|
423 |
Kít định lượng HCV ; RealStar HCV PCR kit |
|
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Qiagen- Đức
|
24,400,000 |
* |
424 |
Kit tách chiết ARN; H250 |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Qiagen- Đức
|
37,800,000 |
* |
425 |
Kit thử chẩn đoán phân biệt, theo dõi bệnh lý viêm nhiễm CRP |
|
100 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Nano-Ditech Corporation- Mỹ
|
50,000 |
|
426 |
Bộ kit Realtime PCR phát hiện đồng thời 3 tác nhân Dengue, Chikunguya, Zika virus (Dengue, Zika and Chikungunya Virus Multiplex kit) |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Primer Design- Anh
|
88,300,000 |
|
427 |
Matrix Neutral gelcard |
|
10 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
|
1,956,000 |
|
428 |
Mycoplasma pneumoniae IgM (ELISA) kit, |
|
30 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Serion- Đức
|
5,835,000 |
* |
429 |
QIAamp DNA mini Kit Kit tách chiết, tinh sạch DNA vi khuẩn, virus |
|
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Qiagen- Đức
|
7,770,000 |
|
430 |
therascreen EGFR RGQ PCR Kit V2 (24) CE |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Qiagen- Đức
|
94,200,000 |
* |
431 |
therascreen KRAS RGQ PCR Kit (24) CE |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Qiagen- Đức
|
105,880,000 |
* |
432 |
Huyết thanh kiểm tra lọ 5ml |
|
2 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Erba - CH Séc
|
819,000 |
|
433 |
Que tre |
|
100 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
50,000 |
|
434 |
Kit phát hiện vi khuẩn M.Pneumoniae gây bệnh đường hô hấp (genesig kit) |
|
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Primer Design-Anh
|
35,800,000 |
* |
435 |
Sắt |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
HACH- Mỹ
|
180,000 |
|
436 |
Safranine |
|
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
500,000 |
|
437 |
Lactose (loại 2) |
|
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Merck- Đức
|
2,370,000 |
|
438 |
AST N TEST KIT 20 CARD |
|
5 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
3,450,000 |
|
439 |
Anti A-B (loại 4) |
|
200 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
CEI- Đức
|
160,000 |
|
440 |
Anti A (loai 4) |
|
1.100 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
CEI- Đức
|
150,000 |
* |
441 |
Anti B (loại 4) |
|
1.100 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
CEI- Đức
|
150,000 |
* |
442 |
Anti D (loại 4) |
|
1.100 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
CEI- Đức
|
250,000 |
* |
443 |
Test thử Latex (Strep B rapid latex kit - Microgen) |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Microgen- Anh
|
1,890,000 |
|
444 |
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (BA 90)/ Thạch máu |
|
1.000 |
đĩa |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
47,000 |
|
445 |
Chapman |
|
60 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
25,000 |
|
446 |
BEA |
|
60 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
25,000 |
|
447 |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐKS/ Khoanh giấy kháng sinh các loại |
|
10 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
86,500 |
|
448 |
Que chlorine hisense ultra 0,1 |
|
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Serim- Mỹ
|
891,000 |
|
449 |
Que thử độ cứng 0-120ppm trong nước |
|
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Serim- Mỹ
|
735,000 |
|
450 |
S.aureus ATCC 25923 |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Mỹ, Anh
|
2,750,000 |
|
451 |
P.aeruginosa ATCC 27853 |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Mỹ, Anh
|
2,750,000 |
|
452 |
Kháng HT định loại phế cầu - slidex pneumo; H 50test |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Liofilchem- Italia
|
4,368,000 |
|
453 |
Span80 |
|
250 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
CT CP HCCN mới VN- Việt Nam
|
800 |
|
454 |
Staphytect plus ( for the identificatron of staphylococus aureus |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
MAST- Anh
|
2,500,000 |
|
455 |
Test kiểm tra hàm lượng clo tổng dải thấp HiSENSE ULTRA 0.1 test kit |
|
700 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Serim- Mỹ
|
9,450 |
|
456 |
Test kiểm tra tồn dư chlorine |
|
700 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Serim- Mỹ
|
8,910 |
|
457 |
Test kiểm tra độ cứng Hardness 0-120ppm test strips |
|
250 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Serim- Mỹ
|
14,700 |
|
458 |
Test xác định nồng độ axit Peracetic |
|
300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Machery Nagel- Đức
|
11,800 |
|
459 |
Test thử Perassay 500 |
|
25 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Medivators / Cantel Medical Company- Mỹ
|
630,000 |
|
460 |
Que gỗ lấy bệnh phẩm |
|
1.300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bá Lạc- Việt Nam
|
945 |
|
461 |
Que Pas |
|
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bá Lạc- Việt Nam
|
94,500 |
|
462 |
que cấy định lượng |
|
12 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nam khoa-Việt Nam
|
1,750,000 |
|
463 |
Que cấy vi sinh |
|
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Meinfa- Việt Nam
|
70,000 |
|
464 |
Que cấy nhựa vi sinh |
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
MIDA- Việt Nam
|
2,100 |
|
465 |
Que tách máu |
|
360 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hồng Hà- Việt Nam
|
6,300 |
|
466 |
Overtupe dạ dày |
|
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
US Endoscopy - Mỹ
|
854,000 |
|
467 |
Overtupe đại tràng |
|
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
US Endoscopy - Mỹ
|
854,000 |
|
468 |
Bình đốt nến nuôi cấy vi khuẩn |
|
1 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nantong Renon- Trung Quốc
|
1,870,000 |
|
469 |
Bột Tal |
|
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Hóa dược- Việt Nam
|
16,800 |
|
470 |
Tăm bông vô khuẩn làm kháng sinh đồ |
|
2.000 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Nantong Renon- Trung Quốc
|
2,730 |
|
471 |
Ống BGBL ( có ống Duham) |
|
60 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Merck- Đức
|
25,000 |
|
472 |
giấy quỳ tím |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Genlab- Trung Quốc
|
2,450,000 |
|
473 |
Giấy định nhóm máu |
|
30.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành Đạt - Việt Nam
|
4,500 |
* |
474 |
Siro đơn |
|
4.000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Nam
|
500 |
|
475 |
Cóng đo áp lực thẩm thấu (measuring vessels for osmomat 3000/030/010 |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Gonotec- Đức
|
5,950,000 |
|
476 |
Syphilis RPR |
|
3.700 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Spinreact- Spain
|
6,300 |
|
477 |
Kít chẩn đoán Giang mai (TPPA), H220 test |
|
5 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Fujirebio. InC- Nhật
|
4,756,500 |
|
478 |
Test nhanh chẩn đoán RSV |
|
1.205 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC- Hàn Quốc
|
198,000 |
* |
479 |
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân (loại 2) |
|
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
ABON- Trung Quốc
|
945,000 |
|
480 |
Test nhanh phát hiện máu trong phân (FOB) (loại 3) |
|
200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
ABON- Trung Quốc
|
37,800 |
|
481 |
Peptol canh thang |
|
30 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
30,000 |
|
482 |
HIV Ag/Ab Combination ELISA 96 test |
|
60 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Diasorin - Anh
|
4,400,000 |
* |
483 |
Renalin Residual test Strips (Test thử Renalin Residual) |
|
25 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Medivators / Cantel Medical Company- Mỹ
|
630,000 |
|
484 |
Thuốc thử Fushin |
|
1 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
HD- Việt Nam
|
278,000 |
|
485 |
Thuốc thử Gentian |
|
1 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
HD- Việt Nam
|
278,000 |
|
486 |
RapID™ ONE System |
|
5 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid Remel- Anh
|
9,275,000 |
|
487 |
Men vi sinh |
|
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
MITECOM- Việt Nam
|
170,000 |
|
488 |
Methyl salicylat |
|
5.500 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
Xilong-Trung Quốc
|
1,000 |
|
489 |
Isopropyl alcolhol |
|
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Merck- Đức
|
880,000 |
|
490 |
TPHA (Test chẩn đoán giang mai) |
|
25 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Spinreact- Spain
|
1,125,000 |
|
491 |
Card định nhóm trẻ sơ sinh (Matrix ABO/Rho(D)/AHG Neonate Grouping Card) |
|
24 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
|
1,362,900 |
|
492 |
Khoanh KS gentamycin |
|
50 |
Khoanh |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
3,800 |
|
493 |
Khoanh giấy KSĐ Gentamicin |
|
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
494 |
Khoanh giấy KSĐ Vancomycin |
|
17 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
495 |
Khoanh giấy KSĐ các loại |
|
28 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
496 |
Khoanh giấy KSĐ Amikacin |
|
17 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
497 |
Khoanh giấy KSĐ Amoxicillin |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
498 |
Khoanh giấy KSĐ Amoxicillin/Clavulanic acid |
|
38 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
499 |
Khoanh giấy KSĐ amoxyclin-clavulanic (AMC) |
|
50 |
Khoanh |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
3,800 |
|
500 |
AmpC Detection Set (khoanh giấy thử nghiệm AmpC), đóng gói 3x50 khoanh/hộp. |
|
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Mast- Anh
|
1,960,000 |
|
501 |
Khoanh giấy KSĐ Ampicillin |
|
21 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
502 |
Khoanh giấy KSĐ Ampicillin + sulbactam |
|
24 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
503 |
Khoanh giấy KSĐ Steptomycin |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
504 |
Khoanh giấy KSĐ Azythromycin |
|
24 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
505 |
Khoanh giấy KSĐ Aztreonam |
|
11 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
506 |
Khoanh KS Aztreonan |
|
50 |
Khoanh |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
3,800 |
|
507 |
Bacitracin Discs (loại 1) |
|
9 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Mast- Anh
|
1,440,000 |
|
508 |
Bacitracine test (loại 2) |
|
1 |
tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Mast- Anh
|
315,000 |
|
509 |
Khoanh bacitracin (loại 3) |
|
100 |
Khoanh |
Theo quy định tại Chương V |
Mast- Anh
|
3,800 |
|
510 |
Khoanh giấy KSĐ Cefaclor |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
511 |
Khoanh giấy KSĐ Cefamendole |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
512 |
Khoanh giấy KSĐ Cefalothin |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
513 |
Khoanh giấy KSĐ Ceftazidime |
|
27 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
514 |
Khoanh giấy KSĐ ceftafidim |
|
50 |
Khoanh |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
3,800 |
|
515 |
ESBL Ceftazidime-acid clavulanic |
|
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Mast- Anh
|
1,970,000 |
|
516 |
Khoanh giấy KSĐ Cefepime |
|
21 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
517 |
Khoanh KS cefepime |
|
50 |
Khoanh |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
3,800 |
|
518 |
Khoanh giấy KSĐ Cefixime |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
519 |
Khoanh giấy KSĐ Cefoperazole-sulbactam |
|
26 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
520 |
Khoanh giấy KSĐ Ciprofloxacin |
|
33 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
521 |
Khoanh KS ciprofloxacin |
|
50 |
Khoanh |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
3,800 |
|
522 |
Khoanh giấy KSĐ Cefotaxime |
|
23 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
523 |
Khoanh giấy KSĐ Cefoxitin |
|
11 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
524 |
Ceftotaxime - acid clavulanic |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Mast- Anh
|
2,050,000 |
|
525 |
Khoanh giấy KSĐ Ceftriaxone |
|
22 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
526 |
Khoanh KS ceftriaxone |
|
50 |
Khoanh |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
3,800 |
|
527 |
Khoanh giấy KSĐ Gentamycin |
|
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
528 |
Khoanh KS cefuroxim |
|
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
190,000 |
|
529 |
Khoanh giấy KSĐ Cephalexin |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
530 |
Khoanh giấy KSĐ Cephazolin |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
531 |
Khoanh giấy KSĐ Chloramphenicol |
|
19 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
532 |
Khoanh giấy KSĐ Cefuroxim |
|
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid
|
499,800 |
|
533 |
Khoanh giấy KSĐ Colistin |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid
|
499,800 |
|
534 |
Khoanh giấy KSĐ Clindamycin |
|
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid
|
499,800 |
|
535 |
Khoanh giấy KSĐ Doripenem |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid
|
499,800 |
|
536 |
Khoanh giấy KSĐ Doxycycline |
|
11 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid
|
499,800 |
|
537 |
Khoanh giấy KSĐ Ertapenem |
|
22 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid
|
499,800 |
|
538 |
Khoanh giấy KSĐ Erythromycin |
|
23 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid
|
499,800 |
|
539 |
Khoanh giấy KSĐ Co- trimoxazol |
|
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid
|
499,800 |
|
540 |
Khoanh giấy KSĐ Imipenem |
|
21 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid
|
499,800 |
|
541 |
Khoanh KS Imipernem |
|
50 |
Khoanh |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
3,800 |
|
542 |
Khoanh giấy KSĐ Kanamycin |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
543 |
Khoanh giấy KSĐ Minocycline |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
544 |
Khoanh giấy KSĐ Moxifloxacin |
|
9 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
545 |
Khoanh giấy KSĐ Levofloxacin |
|
35 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
546 |
Khoanh giấy KSĐ Meropenem |
|
26 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
547 |
Khoanh giấy KSĐ Linezolid |
|
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
548 |
Khoanh KS Linezolid |
|
50 |
Khoanh |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
3,800 |
|
549 |
Khoanh giấy KSĐ Nitrofurantoin |
|
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
550 |
Khoanh giấy KSĐ Penicillin |
|
11 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
551 |
Khoanh giấy KSĐ Piperacilin |
|
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
552 |
Khoanh giấy KSĐ Piperacillin-tazobactam |
|
17 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
553 |
Khoanh giấy KSĐ Ofloxacin |
|
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
554 |
Khoanh KS ofloxacin |
|
50 |
Khoanh |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
3,800 |
|
555 |
Khoanh giấy KSĐ fosfomycin |
|
7 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
556 |
Khoanh giấy KSĐ Cefoxitin + A.clavulanic |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
557 |
Khoanh giấy KSĐ Tobramycin |
|
17 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
558 |
Khoanh KS amikacin |
|
50 |
Khoanh |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
3,800 |
|
559 |
Khoanh giấy KSĐ Novobiocin |
|
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
560 |
Khoanh novobiocin |
|
100 |
Khoanh |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
3,800 |
|
561 |
Khoanh giấy KSĐ Nalidixic acid |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
562 |
Khoanh giấy KSĐ Oxacillin |
|
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
563 |
Khoanh giấy KSĐ Norfloxacin |
|
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
564 |
Khoanh giấy KSĐ Pefloxacin |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
565 |
Khoanh giấy KSĐ Tetracyclin |
|
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
566 |
Khoanh giấy KSĐ rimethoprim- sulfamethoxazol |
|
26 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
567 |
Khoanh giấy KSĐ Rifampin |
|
14 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
568 |
Khoanh giấy KSĐ Fosmycin |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
569 |
Khoanh giấy KSĐ Neomycin |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
570 |
Khoanh giấy KSĐ Netilmicin |
|
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
571 |
Khoanh giấy KSĐ Polymyxin |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
572 |
Khoanh giấy KSĐ Spectinomycin |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
573 |
Khoanh giấy KSĐ Teicoplanin |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
574 |
Khoanh giấy KSĐ Ticarcillin |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
575 |
Khoanh giấy KSĐ Ticarcillin - clavulanic |
|
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
576 |
Bacitracine test (loại 4) |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
930,000 |
|
577 |
V Factor Discs |
|
32 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
1,375,000 |
|
578 |
X Factor Discs |
|
22 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
1,375,000 |
|
579 |
X+V Factor Discs |
|
17 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
1,375,000 |
|
580 |
Optochin Discs |
|
39 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
1,375,000 |
|
581 |
Khoanh optochin |
|
100 |
Khoanh |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
12,000 |
|
582 |
Khoanh Oxidase (Khoanh giấy định danh vi sinh vật) |
|
37 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
MAST- Anh
|
1,406,000 |
|
583 |
Clarithromycin Etest CH256 |
|
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
4,040,000 |
|
584 |
Cefatazidim etest |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
8,208,000 |
|
585 |
Cefotaxime etest |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
4,620,000 |
|
586 |
Ceftriaxone Etest, 30 strips |
|
30 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
4,040,000 |
* |
587 |
Levofloxacin Etest LE32 |
|
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
7,850,000 |
|
588 |
Metronidazole Etest MZH256 |
|
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
4,040,000 |
|
589 |
Tetracycline Etest TC256 |
|
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
5,510,000 |
|
590 |
Vancomycin E test |
|
43 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
4,040,000 |
* |
591 |
Amoxicillin Etest AC256 |
|
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
4,040,000 |
|
592 |
Colistin (30băng/hộp) - E test |
|
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
4,680,000 |
* |
593 |
Penicillin- E test (30băng/hộp) |
|
42 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
4,040,000 |
* |
594 |
Api 20C AUX |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
5,090,000 |
|
595 |
Thanh định danh API 20 E |
|
10 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
4,308,000 |
|
596 |
Thanh định danh API 20 NE |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
4,950,000 |
|
597 |
Thanh định danh cầu khuẩn Gram (+) - API Strep |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
4,950,000 |
|
598 |
Hóa chất đi kèm API 20E, API NE (API MINERAL OIL) |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
344,000 |
|
599 |
Thanh định danh API Staph |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
4,950,000 |
|
600 |
Chai cấy máu bệnh nhân trẻ em (BacT/ALERT PF Plus) |
|
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
12,600,000 |
|
601 |
Thẻ kháng sinh đồ phế cầu (AST - P) |
|
40 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
182,000 |
|
602 |
Thẻ kháng sinh đồ liên cầu (AST-ST) |
|
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
3,650,000 |
|
603 |
Thẻ kháng sinh đồ nấm (AST-YS) |
|
13 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
3,650,000 |
|
604 |
BacT/ALERT FA Plus ( chai cấy máu người lớn) |
|
8.400 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
131,000 |
* |
605 |
Chai cấy máu bệnh nhân người lớn (BacT/ALERT FA Plus) |
|
75 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
12,600,000 |
* |
606 |
BACT/ALERT - chai cấy máu kị khí |
|
225 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
131,000 |
|
607 |
BACT/ALERT PF plus (chai cấy máu trẻ em) |
|
1.850 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
131,000 |
* |
608 |
Bộ chuẩn máy cấy máu (Reflectance standard kit BTA 3D) |
|
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
12,810,000 |
|
609 |
Môi trường đông khô Brain Heart Infusion Broth |
|
19 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
2,150,000 |
|
610 |
Môi trường đông khô - Brilliance Uti Agar |
|
43 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
5,522,000 |
* |
611 |
Môi trường đông khô - Blood agar base |
|
93 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
1,900,000 |
* |
612 |
HEKTOEN 500g |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
3,540,000 |
|
613 |
Môi trường chẩn đoán Kligle Iron Agar (KIA) Hộp 500g |
|
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
2,500,000 |
|
614 |
Thạch ống Kligler (KIA) |
|
81 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
220,000 |
|
615 |
Marconkey agar No.3 |
|
12 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
1,650,000 |
|
616 |
Môi trường đông khô - Mueller Hinton Agar |
|
47 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
1,870,000 |
|
617 |
Mueller Hinton agar + 5% horse blood+ 20mg/l beta-NAD (MHF) |
|
7 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
1,360,000 |
|
618 |
Môi trường đông khô - Nutrient Agar |
|
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
1,960,000 |
|
619 |
Pylori agar |
|
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
5,280,000 |
|
620 |
Môi trường SS (loại 2) |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
1,905,000 |
|
621 |
Môi trường đông khô - Sabouraud dextrose agar |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
1,860,000 |
|
622 |
MELAB Chocolate Agar + MultiVitox |
|
680 |
đĩa |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
33,000 |
|
623 |
Thạch Chocolate + Polyvitex |
|
104 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
420,000 |
|
624 |
MELAB Chromogenic UTI Agar (hộp 10 đĩa) |
|
141 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
380,000 |
|
625 |
MELAB Chromogenic UTI Agar |
|
1.050 |
đĩa |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
38,000 |
|
626 |
Melab Blood Agar Base+5% Sheep Blood |
|
1.600 |
Đĩa |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
29,800 |
|
627 |
MELAB Columbia Agar + 5% sheep blood |
|
1.641 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
298,000 |
* |
628 |
MELAB Hektoen Enteric Agar |
|
100 |
đĩa |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
30,000 |
|
629 |
Môi trường Macconkey |
|
121 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
250,000 |
|
630 |
MELAB MacConkey Agar |
|
290 |
đĩa |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
30,000 |
|
631 |
Ống thạch Chapman |
|
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
250,000 |
|
632 |
Thạch Mueller Hilton |
|
201 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
250,000 |
|
633 |
MELAB Mueller Hinton Agar |
|
630 |
Đĩa |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
25,000 |
|
634 |
Thạch Mueller Hilton + 5 % sheep blood |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
298,000 |
|
635 |
MELAB Nutrient Agar |
|
350 |
Đĩa |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
25,000 |
|
636 |
MELAB Sabouraud Dextrose Agar |
|
71 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
250,000 |
|
637 |
Melab Sabouraund Agar |
|
260 |
Đĩa |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
31,500 |
|
638 |
MELAB H.pylori Agar + 5% Horse Blood |
|
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
866,000 |
|
639 |
Môi trường SS (loại 3) |
|
91 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
315,000 |
|
640 |
Môi trường S:S (Sal monella - Shigella ) |
|
20 |
Đĩa |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
31,500 |
|
641 |
Môi trường TCBS |
|
31 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
250,000 |
|
642 |
Môi trường đông khô - TCBS |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
1,770,000 |
|
643 |
Môi trường BHI (Brain Heart Infusion Broth) |
|
53 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
250,000 |
|
644 |
Sheep Blood Agar base |
|
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
3,850,000 |
|
645 |
Bộ nhuộm Gram (Color Gram 2) |
|
41 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
2,893,000 |
* |
646 |
Thạch ống Simmons Citrate |
|
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
300,000 |
|
647 |
Môi trường ure- Indol |
|
32 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
1,207,000 |
|
648 |
Môi trường Simmons Citrate Agar |
|
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Himedia- Ấn Độ
|
1,540,000 |
|
649 |
Cholera Medium TCBS |
|
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Mast- Anh
|
3,300,000 |
|
650 |
Thẻ định danh nấm ( YST) |
|
20 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
184,800 |
|
651 |
Salmonella Shigella agar |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
MAST- Anh
|
3,990,000 |
|
652 |
Rubella IgM/IgG (Test nhanh chẩn đoán Rubella) |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bioland- Korea
|
2,625,000 |
|
653 |
Môi trường Triptophan |
|
200 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT Dự phòng - Việt Nam
|
20,000 |
|
654 |
Môi trường BHI |
|
200 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT Dự phòng - Việt Nam
|
20,000 |
|
655 |
Môi trường BGB loãng |
|
400 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT Dự phòng - Việt Nam
|
20,000 |
|
656 |
Môi trường BGB đặc |
|
400 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
TTYT Dự phòng - Việt Nam
|
20,000 |
|
657 |
Portagerm pylori (môi trường vận chuyển, bảo quản HP) |
|
30 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
960,000 |
|
658 |
Môi trường Lactose |
|
60 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Merck- Đức
|
25,000 |
|
659 |
Môi trường chromogenic UTI agar |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
4,720,000 |
|
660 |
Môi trường mannitol salt phenol-red-agar |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
1,980,000 |
|
661 |
Sabouraud Dextrose agar + Chloramphenicol (Môi trường nuôi cấy nấm) |
|
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
2,735,000 |
|
662 |
GN (thẻ định danh vi khuẩn gram âm) |
|
191 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
3,622,500 |
* |
663 |
Thẻ định danh nhóm vi khuẩn Gram âm ( GN) |
|
200 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
181,125 |
|
664 |
GP (thẻ định danh vi khuẩn gram dương) |
|
143 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
3,622,500 |
* |
665 |
Thẻ định danh nhóm vi khuẩn Gram dương ( GP) |
|
260 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
181,125 |
|
666 |
NH (thẻ định danh cho Neisseria/Haemophilus) |
|
32 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
3,622,500 |
* |
667 |
Thẻ định danh nhóm Neisseria/ Haemophilus :( NH) |
|
20 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
181,125 |
|
668 |
Hóa chất đi kèm API Strep (NIN) |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
945,000 |
|
669 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương (AST-GN 68 ) |
|
93 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
3,622,500 |
* |
670 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm ( AST- GN) |
|
200 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
181,125 |
|
671 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương (AST-GP 67) |
|
53 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
3,622,500 |
* |
672 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram Dương ( AST - GP) |
|
260 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
181,125 |
|
673 |
AST-P (Card kháng sinh đồ phế cầu) |
|
40 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
3,622,500 |
* |
674 |
Kít chuẩn Densichek Plus Standar |
|
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hach Company- Mỹ
|
6,200,000 |
|
675 |
Bộ dung dịch chuẩn McFarland STANDARD |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
2,470,000 |
|
676 |
PIPETTE TIPS - 100 - 1000 µL |
|
3 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thermo Scientific do hãng BioMerieux phân phối- Phần Lan
|
490,000 |
|
677 |
PIPETTE TIPS 0,5 - 250µL |
|
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thermo Scientific do hãng BioMerieux phân phối- Phần Lan
|
410,000 |
|
678 |
YST TEST KIT 20 CARD |
|
11 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Biomeriux- Pháp
|
3,650,000 |
|
679 |
Máu cừu vô trùng |
|
60 |
Bịch |
Theo quy định tại Chương V |
Nam Khoa-Việt Nam
|
2,625,000 |
* |
680 |
Hoá chất dùng cho định danh API 20 Staph |
|
7 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
1,316,000 |
|
681 |
Hoá chất dùng cho định danh API 20 Strep |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
980,000 |
|
682 |
Hoá chất dùng cho định danh API 20E, NE, Staph, Strep |
|
11 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
1,080,000 |
|
683 |
Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2 |
|
1.325 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Standard Diagnostic, InC - Hàn Quốc
|
32,865 |
|
684 |
Chủng vi sinh vật Enterobacter hormaechei |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
6,760,000 |
|
685 |
Chủng vi sinh vật Escheriachia coli |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
2,765,000 |
|
686 |
Chủng vi sinh vật Hemophilus influenza |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
3,930,000 |
|
687 |
Chủng vi sinh vật Streptococcus pneumoniae |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
6,760,000 |
|
688 |
Chủng vi sinh vật Streptococcus aureus |
|
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
2,765,000 |
|
689 |
Ống lưu giữ chủng vi khuẩn cryobank |
|
2.030 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
102,900 |
* |
690 |
QCV-QUALITY CONTROL VIDAS |
|
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
2,730,000 |
|
691 |
VIDAS B.R.A.H.M.S PCT |
|
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
24,150,000 |
* |
692 |
Bộ kit hóa chất HCG |
|
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
6,644,000 |
|
693 |
Matrix Rh Phenotype Card with Anti -D |
|
120 |
Card |
Theo quy định tại Chương V |
Tulip Diagnostics- Ấn Độ
|
126,000 |
|
694 |
Canh thang thường |
|
50 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Lavitech- Việt Nam
|
30,000 |
|
695 |
Test thử đường huyết CareSen |
|
900 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
I-Sens- Hàn Quốc
|
7,600 |
|
696 |
Cefoperazone |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Oxoid- Anh
|
499,800 |
|
697 |
Kovacs reagent |
|
12 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
BioMerieux- Pháp
|
858,000 |
|
698 |
Que thử Uri - chek 10SG (Uri-Chek 10SG Urinalysis Reagent Strips) |
|
30.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Stanbio- Mỹ
|
6,720 |
* |
699 |
Que gẩy test |
|
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
MIDA- Việt Nam
|
10,500 |
|
700 |
Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.Pylori |
|
400 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Headway- Trung Quốc
|
280,000 |
* |
701 |
Test thử HP dạ dày |
|
300 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Việt Á- Việt Nam
|
525,000 |
* |
702 |
Measles virus Ig M |
|
8.064 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Serion- Đức
|
66,500 |
* |