Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100101322 | Liên danh Tổng công ty thiết bị điện Đông Anh – Công ty cổ phần – Công ty TNHH phát triển Thăng Long PLT (Tên viết tắt: Liên danh EEMC-THANGLONG) |
TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ ĐIỆN ĐÔNG ANH - CÔNG TY CỔ PHẦN |
1.034.974.800 VND | 1.034.974.800 VND | 10 ngày | ||
| 2 | vn0105139048 | Liên danh Tổng công ty thiết bị điện Đông Anh – Công ty cổ phần – Công ty TNHH phát triển Thăng Long PLT (Tên viết tắt: Liên danh EEMC-THANGLONG) |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THĂNG LONG PLT |
1.034.974.800 VND | 1.034.974.800 VND | 10 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ ĐIỆN ĐÔNG ANH - CÔNG TY CỔ PHẦN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THĂNG LONG PLT | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106061404 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT MÁY BIẾN ÁP TRUYỀN TẢI MEE | Nhà thầu Không đáp ứng yêu cầu tại Mục 2.2. Tiêu chuẩn đánh giá về nhân sự chủ chốt và thiết bị chủ yếu quy định tại chương III-Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT của E-HSMT |
| 1 | Đinh 7 phân | Theo quy định tại Chương V | 10 | kg | 23.760 | 237.600 | ||
| 2 | Ni lông cuộn | Theo quy định tại Chương V | 40 | kg | 59.400 | 2.376.000 | ||
| 3 | Gỗ nhóm 4 (đóng kiện) | Theo quy định tại Chương V | 2.6 | m3 | 3.672.000 | 9.547.200 | ||
| 4 | Gioăng cao su chịu dầu 700x700xδ8 | Theo quy định tại Chương V | 12 | tấm | 2.700.000 | 32.400.000 | ||
| 5 | Nito | Theo quy định tại Chương V | 4 | chai | 129.600 | 518.400 | ||
| 6 | Giẻ lau | Theo quy định tại Chương V | 42.75 | kg | 21.600 | 923.400 | ||
| 7 | Sơn mầu | Theo quy định tại Chương V | 1.1 | kg | 432.000 | 475.200 | ||
| 8 | Bích D100+gioăng | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 54.000 | 540.000 | ||
| 9 | Cút hàn D100 | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 27.000 | 270.000 | ||
| 10 | Tê hàn D101 | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 27.000 | 405.000 | ||
| 11 | Que hàn | Theo quy định tại Chương V | 5 | kg | 32.400 | 162.000 | ||
| 12 | Tháo dỡ MBA 63MVA dự phòng tại kho Đông Anh của Tổng Công ty Điện lực TP Hà Nội để phục vụ vận chuyển đến TBA 110kV E1.22 Thanh Nhàn | Theo quy định tại Chương V | 1 | máy | 81.000.000 | 81.000.000 | ||
| 13 | Vận chuyển MBA T1 63MVA từ kho Đông Anh của Tổng Công ty điện lực TP Hà Nội về Trạm biến áp E1.22 Thanh Nhàn | Theo quy định tại Chương V | 1 | máy | 346.680.000 | 346.680.000 | ||
| 14 | Lắp đặt MBA T1 63MVA tại bệ Trạm E1.22, đấu nối nhất thứ, nhị thứ đảm bảo đủ điều kiện đóng điện đưa vào vận hành | Theo quy định tại Chương V | 1 | máy | 131.760.000 | 131.760.000 | ||
| 15 | Tháo dỡ MBA T1 63MVA cũ tại Trạm E1.22 Thanh Nhàn để phục vụ vận chuyển về kho Đông Anh của Tổng Công ty Điện lực TP Hà Nội | Theo quy định tại Chương V | 1 | máy | 81.000.000 | 81.000.000 | ||
| 16 | Vận chuyển MBA T1 63MVA cũ từ Trạm biến áp E1.22 Thanh Nhàn về Kho Đông Anh của Tổng Công ty điện lực TP Hà Nội | Theo quy định tại Chương V | 1 | máy | 346.680.000 | 346.680.000 |