Gói thầu dịch vụ công ích

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
40
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu dịch vụ công ích
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.838.866.930 VND
Ngày đăng tải
09:44 18/01/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
45/QĐ-PKT&HT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Cờ Đỏ
Ngày phê duyệt
16/01/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn2001152249

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP LỘC THỊNH PHÁT

1.102.861.567,8035 VND 1.057.037.000 VND 12 ngày 16/01/2024
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn1800271113 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔ THỊ CẦN THƠ Xếp hạng thứ ba
2 vn2001031212 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG ĐĂNG CƯỜNG THỊNH Xếp hạng thứ tư
3 vn1801525226 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG XANH TÂY ĐÔ Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT.

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện Theo quy định tại Chương V 9809.784 100m2/lần 62.000 608.206.608
2 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy Theo quy định tại Chương V 653.9856 100m2/lần 49.500 32.372.287
3 Làm cỏ tạp Theo quy định tại Chương V 653.9856 100m2/lần 103.000 67.360.517
4 Trồng dặm cỏ lá gừng, cỏ đậu Theo quy định tại Chương V 39.84 1m2/lần 155.000 6.175.200
5 Trồng dặm cỏ nhung Theo quy định tại Chương V 25.5586 1m2/lần 85.000 2.172.481
6 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo quy định tại Chương V 108.9976 100m2/lần 34.000 3.705.918
7 Bón phân thảm cỏ Theo quy định tại Chương V 108.9976 100m2/lần 53.000 5.776.873
8 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện Theo quy định tại Chương V 1103.238 100m2/lần 56.404 62.227.036
9 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào Theo quy định tại Chương V 3.3552 100m2/năm 7.058.172 23.681.579
10 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m Theo quy định tại Chương V 2.7739 100m2/năm 3.940.502 10.930.558
11 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo quy định tại Chương V 1109.56 1m2 trồng dặm/lần 31.000 34.396.360
12 Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện Theo quy định tại Chương V 412.2 100cây/lần 5.200 2.143.440
13 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 229 1cây/năm 142.000 32.518.000
14 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm xăng Theo quy định tại Chương V 3494.358 100m2/lần 55.650 194.461.023
15 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 Theo quy định tại Chương V 3417.12 100m2/lần 72.500 247.741.200
16 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy Theo quy định tại Chương V 460.7532 100m2/lần 49.500 22.807.283
17 Làm cỏ tạp Theo quy định tại Chương V 460.7652 100m2/lần 103.000 47.458.816
18 Trồng dặm cỏ lá gừng, cỏ đậu Theo quy định tại Chương V 4.9781 1m2/lần 155.000 771.606
19 Trồng dặm cỏ nhung Theo quy định tại Chương V 41.0984 1m2/lần 85.000 3.493.364
20 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo quy định tại Chương V 76.7942 100m2/lần 34.000 2.611.003
21 Bón phân thảm cỏ Theo quy định tại Chương V 76.7942 100m2/lần 53.000 4.070.093
22 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm xăng Theo quy định tại Chương V 1416.024 100m2/lần 66.000 93.457.584
23 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 Theo quy định tại Chương V 994.14 100m2/lần 81.000 80.525.340
24 Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào Theo quy định tại Chương V 8.9966 100m2/năm 7.058.172 63.499.550
25 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m Theo quy định tại Chương V 4.0532 100m2/năm 3.940.502 15.971.643
26 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo quy định tại Chương V 3598.64 1m2 trồng dặm/lần 31.000 111.557.840
27 Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm xăng Theo quy định tại Chương V 102.6 100cây/lần 57.000 5.848.200
28 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 Theo quy định tại Chương V 169.2 100cây/lần 85.000 14.382.000
29 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 1.51 100cây/năm 14.957.094 22.585.212
30 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 107 1cây/năm 142.000 15.194.000
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây