Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106409508 | 0106409508 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EXTEX VIỆT NAM |
9.203.910.878,1216 VND | 9.203.910.878 VND | 9.203.910.878 VND | 60 ngày | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến khi các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106252494 | 0106252494 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI BIẾN THẾ VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN MIỀN BẮC | không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | vn0101563104 | 0101563104 | Liên danh TLLH | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG NĂNG LƯỢNG THÁI LÊ | Không đáp ứng yêu cầu năng lực kinh nghiệm, yêu cầu kỹ thuật |
| 3 | vn0104646856 | 0104646856 | Liên danh TLLH | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ LẠC HỒNG | Không đáp ứng yêu cầu năng lực kinh nghiệm, yêu cầu kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ RMU 22kV- kiểu compact-3 ngăn (2CD+1CC)-Không mở rộng được; 1CC sang MBA; Có kết nối SCADA/Có điều khiển xa 2CD, bao gồm: - Hộp đầu cáp T-Plug 22kV 3x400 : 02 bộ - Hộp đầu cáp Elbow 22kV 3x70: 01 bộ - Ống chì RMU 22kV (một trong các loại chì 50A, 63A, 31,5A, 40A) - Bộ báo sự cố đầu cáp: 01 bộ - Điện trở sấy + Bộ rơ le nhiệt: 01 bộ - Trọn bộ thiết bị đầu cuối giám sát và điều khiển xa (FRTU) cho tủ RMU 3 ngăn (2CD+1 CC); Giám sát xa toàn bộ tủ RMU và điều khiển xa 2CD. Đã bao gồm router/ modem chuẩn công nghiệp |
5 | Bộ | RMU: Trung Quốc FRTU: EU | 757.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thiết bị đầu cuối giám sát và điều khiển xa (FRTU) cho tủ RMU 3 ngăn (2CD+1 MC); Giám sát xa toàn bộ tủ RMU và điều khiển xa 2CD. - Trọn bộ phụ kiện phục vụ giám sát, điều khiển tủ RMU 22kV 3 ngăn (2CD+1MC) - Schneider, đầu cáp |
2 | Bộ | FRTU: EU Phụ kiện: EU + Trung Quốc | 420.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thiết bị đầu cuối giám sát và điều khiển xa (FRTU) cho tủ RMU 3 ngăn loại SM6: 2IM+1GBC-B+1DM1-A (2CD+1 MC); Giám sát xa toàn bộ tủ RMU và điều khiển xa 2CD. - Trọn bộ phụ kiện phục vụ giám sát, điều khiển tủ RMU 22kV 3 ngăn (2CD+1MC) - Schneider, đầu cáp |
1 | Bộ | FRTU: EU Phụ kiện: EU + Trung Quốc | 862.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thiết bị đầu cuối giám sát và điều khiển xa (FRTU) cho tủ RMU 3 ngăn (2CD+1 MC); Giám sát xa toàn bộ tủ RMU và điều khiển xa 2CD. - Trọn bộ phụ kiện phục vụ giám sát, điều khiển tủ RMU 22kV 3 ngăn (2CD+1MC) - ABB, đầu cáp |
3 | Bộ | FRTU: EU Phụ kiện: Trung Quốc | 406.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thiết bị đầu cuối giám sát và điều khiển xa (FRTU) cho tủ RMU 5 ngăn oại SM6: 3IM+1GBC-A+2DM1-A (3CD+2 MC); Giám sát xa toàn bộ tủ RMU và điều khiển xa 2CD. - Trọn bộ phụ kiện phục vụ giám sát, điều khiển tủ RMU 22kV 5 ngăn (3CD+2MC) - Schneider, đầu cáp |
1 | Bộ | FRTU: EU Phụ kiện: EU + Trung Quốc | 1.239.840.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hộp đầu cáp T-plug 22kV Cu/3x240mm2 |
27 | Bộ | Trung Quốc | 10.065.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp hạ áp-Cu-1x35mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE |
307 | mét | Việt Nam | 145.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đầu cốt M35 |
247 | Cái | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cáp hạ áp-Cu-2x6mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE |
187 | mét | Việt Nam | 60.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | CSV 22kV-DH-10kA-Kèm hạt nổ |
114 | Cái | Việt Nam | 1.614.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cách điện đứng 22kV sứ gốm-ty |
138 | Cái | Trung Quốc | 440.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cáp hạ áp-Cu-1x95mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE |
24 | mét | Việt Nam | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cáp hạ áp-Cu-2x10mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE |
759.4 | mét | Việt Nam | 90.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cáp hạ áp-Cu-2x4mm2-không giáp kim loại, cách điện XLPE |
774.7 | mét | Việt Nam | 42.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đầu cốt M120 |
40 | Cái | Việt Nam | 75.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đầu cốt M95 |
24 | Cái | Việt Nam | 61.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hộp công tơ-1x1 pha-1 MCB 1 cực 40A-Composit |
51 | Cái | Việt Nam+Trung Quốc | 333.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây ACSR bọc cách điện 22kV-150/19mm2 |
282 | Mét | Việt Nam | 125.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chuỗi cách điện néo đơn 22kV-thủy tinh-phụ kiện chuỗi néo đơn dùng cho dây trần tiết diện 50-120mm2 (loại 3 bát) |
6 | Bộ | Trung Quốc+Việt Nam | 1.328.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM150 |
275 | Cái | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ống nối dây ACSR 150mm |
102 | Cái | Việt Nam | 92.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ghíp nhôm AC 50 - 240 loại 3 bulông |
111 | Cái | Việt Nam | 92.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ghíp LV-IPC 120-120 -Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm-2 bu lông M8 |
72 | Cái | Việt Nam | 74.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ghíp MV-IPC 150-120-(2 bu lông)-Cho lưới MV |
54 | Cái | Việt Nam | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |