Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Trượt ở giai đoạn nào |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Không đạt do Hạn sử dụng của thuốc dự thầu chỉ đến tháng 03/2023 (theo Giấy phép nhập khẩu số 6573/QLD-KD ngày 12/05/2017 và Thẻ kho công ty cung cấp). Thuốc dự thầu "Calcium Lactate 300 Tablets" đang chờ cục Quản lí dược cấp số đăng ký nên chưa có sản phẩm mới. | ||
| 2 | 0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | GIÁ CAO HƠN GIÁ KẾ HOẠCH | ||
| 3 | 4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | GIÁ CAO HƠN GIÁ KẾ HOẠCH | ||
| 4 | 0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | GIÁ CAO HƠN GIÁ KẾ HOẠCH | ||
| 5 | 0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | GIÁ CAO HƠN GIÁ KẾ HOẠCH | ||
| 6 | 0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 1. KINH NGHIỆM THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG CUNG CẤP THUỐC TƯƠNG TỰ : KHÔNG ĐẠT. CĂN CỨ HSMT TẠI CHƯƠNG 3-TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ HSDT PHẦN BẢNG TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM MỤC SỐ 2-KINH NGHIỆM THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG CUNG CẤP THUỐC TƯƠNG TỰ YÊU CẦU HỢP ĐỒNG TƯƠNG TỰ MÀ NHÀ THẦU ĐÃ HOÀN THÀNH VỚI TƯ CÁCH LÀ NHÀ THẦU. |
| 1 | Meyer - Salazin 500 |
VD-33834-19
|
10.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,500mg | Công ty liên doanh Meyer - BPC ,Việt Nam | 4.137 |
|
| 2 | Sutagran 50 |
VD-23493-15
|
18.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,50mg | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam | 9.100 |
|
| 3 | Tetracain 0,5% |
VD-31558-19
|
130 | Chai | Nhỏ mắt,Dung dịch nhỏ mắt,0,5% x 10ml | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2,Việt Nam | 15.015 |
|
| 4 | Ticarlinat 1,6g |
VD-28958-18
|
5.000 | Lọ | Tiêm,Thuốc bột pha tiêm ,1,5g + 0,1g | Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương,Việt Nam | 105.000 |
|
| 5 | Ticarlinat 3,2g |
VD-28959-18
|
1.000 | Lọ | Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,3g + 0,2g | Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương,Việt Nam | 165.000 |
|
| 6 | Viticalat |
VD-34292-20
|
5.600 | Lọ | Tiêm,Bột pha tiêm,3g + 0,2g | Công ty Cổ phần Dược Phẩm VCP, Việt Nam | 98.000 |
|
| 7 | Tobidex |
VD-28242-17
|
1.000 | Lọ | Nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mắt,(0,3% + 0,1%) x 5ml | Công Ty Cổ Phần Dược -Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar),Việt Nam | 6.300 |
|
| 8 | Tramadol-hameln 50mg/ml |
VN-19416-15
|
12.000 | Ống | Tiêm,Dung dịch tiêm,50mg/ml x 2 ml | Siegfried Hameln GmbH ,Germany | 13.965 |
|
| 9 | Meburatin tablet 150mg |
VN-19314-15
|
117.000 | Viên | Uống,Viên nén,150mg | Nexpharm Korea Co., Ltd ,Korea | 1.950 |
|
| 10 | Mydrin-P |
VN-21339-18
|
40 | Lọ | Nhỏ mắt,Dung dịch nhỏ mắt,(0,5% + 0,5%) x 10ml | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga,Nhật | 67.500 |
|
| 11 | Milepsy 200 |
VD-33912-19
|
50.000 | Viên | Uống,viên nén bao phim tan trong ruột,200mg | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm,Việt Nam | 1.260 |
|
| 12 | Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào |
QLVX-986-16
|
1.400 | Lọ | Tiêm,Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên,0,5ml/liều | Sanofi Pasteur,Pháp | 241.595 |
|
| 13 | Agirenyl |
VD-14666-11
|
150.000 | Viên | Uống,Viên nang,5.000IU | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam | 240 |
|
| 14 | Quafaneuro |
VD-31156-18
|
104.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,100mg + 200mg + 200mcg. | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình,Việt Nam | 690 |
|
| 15 | Agi-vitac |
VD-24705-16
|
140.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,500mg | Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam | 185 |
|
| 16 | Vitamin PP |
VD-31750-19
|
156.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam | 212 |
|
| 17 | Amiparen – 10 |
VD-15932-11
|
2.000 | Chai | Tiêm truyền,Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch,10% x 500ml | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam ,Việt Nam | 78.600 |
|
| 18 | Amiparen – 5 |
VD-28286-17
|
3.000 | Chai | Tiêm truyền,Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch,5% x 500ml | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam ,Việt Nam | 62.370 |
|
| 19 | Kabiven Peripheral |
VN-19951-16
|
200 | Túi | Truyền tĩnh mạch,Nhũ tương tiêm truyền,(11,3% + 11% + 20% + điện giải) x 1440ml | Fresenius Kabi AB ,Thụy Điển | 630.000 |
|
| 20 | Thelizin |
VD-24788-16
|
10.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam | 87 |
|
| 21 | Amitriptyline hydrochloride 25mg |
VD-29099-18
|
86.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,25mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi,Việt Nam | 2.200 |
|
| 22 | Ama-Power |
VN-19857-16
|
14.000 | Lọ | Tiêm,Bột pha tiêm,1g + 0,5g | S.C.Antibiotice S.A,Romania | 62.000 |
|
| 23 | Nerusyn 3g |
VD-26159-17
|
11.700 | Lọ | Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,2g + 1g | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương,Việt Nam | 84.400 |
|
| 24 | Atorvastatin 10 |
VD-21312-14
|
700.000 | Viên | Uống,Viên nén,10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam | 115 |
|
| 25 | Baburol |
VD-24113-16
|
20.000 | Viên | Uống,Viên nén,10mg | Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam | 325 |
|
| 26 | SaVi Prolol 5 |
VD-23656-15
|
500.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,5mg | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi,Việt Nam | 375 |
|
| 27 | Prismasol B0 |
VN-21678-19
|
2.200 | Túi | Tiêm,Dịch lọc máu và thẩm tách máu,Dung dịch thuốc trước khi hoàn nguyên có chứa 1000 ml dung dịch điện giải ngăn A chứa Calci clorid.2 H2O 5,145g + Magie clorid.6 H2O 2,033g + Axit Lactic 5,4g ; 1000 ml Dung dịch đệm ngăn B chứa: Natribicarbonat 3,09g + Natri clorid 6,45g ; Dung dịch sau khi pha Calcium 1,75 mmol/l + Magnesium 0,5 mmol/l + Sodium 140 mmol/l + Chloride 109,5 mmol/l + Lactate 3 mmol/l + Bicarbonate 32 mm/l | Bieffe Medital S.p.A,Ý | 700.000 |
|
| 28 | Calcium |
VD-33457-19
|
300.000 | Viên | Uống,Viên nén,300mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam | 605 |
|
| 29 | Cipostril |
VD-20168-13
|
200 | Tuýp | Dùng ngoài,Thuốc mỡ bôi da,0,005% x 30g | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam | 99.000 |
|
| 30 | Sartan/HCTZ |
VD-28027-17
|
100.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,16mg + 12,5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi,Việt Nam | 3.940 |
|
| 31 | Xalvobin 500mg film-coated tablet |
VN-20931-18
|
6.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,500mg | Remedica Ltd.,Cyprus | 34.503 |
|
| 32 | Nady-Carvedilol 6,25 |
VD-34641-20
|
25.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,6.25mg | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9,Việt Nam | 466 |
|
| 33 | Cefopefast 1000 |
VD-35037-21
|
10.000 | Lọ | Tiêm,Bột pha tiêm,1g | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd,Việt Nam | 44.000 |
|
| 34 | Cefopefast-S 2000 |
VD-35453-21
|
10.000 | Lọ | Tiêm,Bột pha tiêm,1g + 1g | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd,Việt Nam | 78.500 |
|
| 35 | Astode 1g |
VN-22550-20
|
4.000 | Lọ | Tiêm,Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch ,1g | Swiss Parenterals Ltd,Ấn Độ | 136.000 |
|
| 36 | Bicefzidim 1g |
VD-28222-17
|
10.000 | Lọ | Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,1g | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar),Việt Nam | 9.986 |
|
| 37 | Zoximcef 1g |
VD-29359-18
|
10.000 | Lọ | Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,1g | Công ty Cổ phần Pymepharco,Việt Nam | 66.990 |
|
| 38 | Ceftrione 1g |
VD-28233-17
|
50.000 | Lọ | Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,1g | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar),Việt Nam | 6.426 |
|
| 39 | Cetraxal |
VN-18541-14
|
1.000 | Ống | Nhỏ tai,Dung dịch nhỏ tai,0,2% x 0,25ml | Laboratorios Salvat, S.A.,Tây Ban Nha | 8.600 |
|
| 40 | DogrelSaVi |
VD-31847-19
|
110.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,75mg | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi,Việt Nam | 510 |
|
| 41 | Colistimed |
VD-28603-17
|
1.350 | Lọ | Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,3MUI | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy,Việt Nam | 718.200 |
|
| 42 | Agdicerin |
VD-33143-19
|
50.000 | Viên | Uống,Viên nang cứng,50mg | Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam | 565 |
|
| 43 | Smecta |
VN-19485-15
|
20.000 | Gói | Uống,Bột pha hỗn dịch uống,3g | Beaufour Ipsen Industrie,Pháp | 3.475 |
|
| 44 | Brudopa |
VN-19800-16
|
100 | Ống | Tiêm,Dung dịch tiêm truyền,200mg/5ml | Brawn Laboratories Ltd,Ấn Độ | 19.000 |
|
| 45 | Tonios-0,5 |
VD3-44-20
|
3.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,0,5mg | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú,Việt Nam | 13.860 |
|
| 46 | Adrenalin 1mg/1ml |
VD-31774-19
|
4.000 | Ống | Tiêm ,Dung dịch tiêm,1mg/1ml | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân,Việt Nam | 1.295 |
|
| 47 | Nanokine 2000IU |
QLSP-920-16
|
7.300 | Lọ | Tiêm ,Dung dịch tiêm,2.000UI | Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen,Việt Nam | 122.000 |
|
| 48 | Nanokine 4000IU |
QLSP-919-16
|
1.600 | Lọ | Tiêm,Dung dịch tiêm,4.000UI | Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen,Việt Nam | 248.500 |
|
| 49 | Stadnex 20 CAP |
VD-22345-15
|
70.000 | Viên | Uống,Viên nang cứng,20mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 , Việt Nam | 2.710 |
|
| 50 | Esomeprazol 20mg |
VD-33458-19
|
150.000 | Viên | Uống,Viên nang cứng,20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam | 238 |
|
| 51 | Mibeplen 5mg |
VD-25036-16
|
350.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim tác dụng kéo dài,5mg | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm,Việt Nam | 1.050 |
|
| 52 | Fefasdin 60 |
VD-26174-17
|
260.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,60mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam | 234 |
|
| 53 | Pesancidin-H |
VD-35414-21
|
2.700 | Tuýp | Dùng ngoài,Kem bôi da,(20mg/g + 10mg/g) x 10g | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco,Việt Nam | 57.990 |
|
| 54 | Gaptinew |
VD-27758-17
|
250.000 | Viên | Uống,Viên nang cứng,300mg | Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam | 400 |
|
| 55 | Glucose 30% |
VD-23167-15
|
200 | Chai | Tiêm,Dung dịch tiêm truyền,30% x 500ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam,Việt Nam | 15.120 |
|
| 56 | Imidagi 10 |
VD-33380-19
|
160.000 | Viên | Uống,Viên nén,10mg | Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam | 1.420 |
|
| 57 | Actrapid |
QLSP-1029-17
|
200 | Lọ | Tiêm,Dung dịch tiêm,(100IU/1ml) x 10ml | Novo Nordisk Production S.A.S,Pháp | 59.000 |
|
| 58 | Mixtard 30 |
QLSP-1055-17
|
5.000 | Lọ | Tiêm,Hỗn dịch tiêm,100UI/ml x 10ml | Novo Nordisk Production S.A.S,Pháp | 60.000 |
|
| 59 | Mixtard 30 FlexPen |
QLSP-1056-17
|
5.000 | Bút tiêm | Tiêm,Hỗn dịch tiêm,100UI/ml x 3ml | Novo Nordisk Production S.A.S,Pháp | 68.500 |
|
| 60 | Ivagim 5 |
VD-35991-22
|
12.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,5mg | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam | 2.450 |
|
| 61 | Kaleorid |
VN-15699-12
|
10.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim giải phóng chậm,600mg | Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) ,Đan Mạch | 2.100 |
|
| 62 | Keronbe Inj |
VN-20058-16
|
5.000 | Ống | Tiêm,Dung dịch tiêm,100mg/2ml | Dai Han pharm. Co., Ltd,Korea | 26.500 |
|
| 63 | Lacbiosyn® |
QLSP-851-15
|
400.000 | Gói | Uống,Thuốc bột uống,10^8 CFU | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar),Việt Nam | 798 |
|
| 64 | Lansoprazol |
VD-21314-14
|
600.000 | Viên | Uống,Viên nang cứng,30mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam | 294 |
|
| 65 | Ripratine |
VD-26180-17
|
30.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,10mg | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun ,Việt Nam | 2.990 |
|
| 66 | Masopen 250/25 |
VD-34476-20
|
15.000 | Viên | Uống,Viên nén,250mg + 25mg | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm,Việt Nam | 3.486 |
|
| 67 | Kaflovo |
VD-33460-19
|
20.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,500mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam | 1.010 |
|
| 68 | Inlezone 600 |
VD-32784-19
|
2.500 | Túi | Tiêm truyền,Dung dịch thuốc tiêm truyền,600mg/300ml | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi,Việt Nam | 204.000 |
|
| 69 | Lisinopril Stella 10mg |
VD-21533-14
|
100.000 | Viên | Uống,Viên nén,10mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1,Việt Nam | 1.930 |
|
| 70 | UmenoHCT 10/12,5mg |
VD-29131-18
|
100.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,10mg + 12,5mg | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi,Việt Nam | 2.380 |
|
| 71 | SaVi Losartan 50 |
VD-29122-18
|
100.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,50mg | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi,Việt Nam | 680 |
|
| 72 | Mannitol |
VD-23168-15
|
500 | Chai | Tiêm,Dung dịch tiêm truyền,20% x 250ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam,Việt Nam | 18.900 |
|
| 73 | SaVi Mesalazine 500 |
VD-35552-22
|
35.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim tan trong ruột,500mg | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi,Việt Nam | 7.900 |
|
| 74 | DH-Metglu XR 1000 |
VD-27507-17
|
300.000 | Viên | Uống,Viên nén phóng thích kéo dài,1000mg | Công ty TNHH Hasan - Dermapharm,Việt Nam | 1.722 |
|
| 75 | Fordia MR 500mg |
VD-30178-18
|
700.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát,500mg | Công ty TNHH United International Pharma,Việt Nam | 910 |
|
| 76 | Mircera |
SP3-1209-20
|
80 | Bơm tiêm | Tiêm,Dung dịch tiêm,50mcg/0,3ml | CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; CSĐG và XX: Roche Diagnostics GmbH,CSSX: Thụy Sĩ; CSĐG và XX: Đức | 1.695.750 |
|
| 77 | Kanausin |
VD-18969-13
|
115.000 | Viên | Uống,Viên nén,10mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam | 115 |
|
| 78 | Zodalan |
VD-27704-17
|
8.000 | Ống | Tiêm,Dung dịch tiêm,5mg/1ml | Công ty Cổ phần Dược Danapha,Việt Nam | 15.750 |
|
| 79 | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
VN-22375-19
|
3.500 | Lọ | Nhỏ mắt,Dung dịch nhỏ mắt,0,5% x 5ml | Balkanpharma - Razgrad AD,Bulgaria | 79.000 |
|
| 80 | Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
VN-17327-13
|
100 | Ống | Tiêm,Dung dịch tiêm,0,4mg/1ml | Siegfried Hameln GmbH ,Germany | 43.995 |
|
| 81 | Natri clorid 0,9% |
VD-26717-17
|
16.000 | Chai | Dùng ngoài,Dung dịch dùng ngoài,0,9g/100ml x 1000ml | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2,Việt Nam | 10.080 |
|
| 82 | Natri clorid 0,9% |
VD-29295-18
|
10.000 | Lọ | Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi,Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi,0,9% x 10ml | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương,Việt Nam | 1.320 |
|
| 83 | Natri clorid 0,9% |
VD-21954-14
|
80.000 | Chai | Tiêm,Dung dịch tiêm truyền,0,9% x 500ml | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam,Việt Nam | 6.668 |
|
| 84 | Oresol Hương Cam |
VD-30671-18
|
200.000 | Gói | Uống,Thuốc bột,(0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g)/5,6g | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam,Việt Nam | 1.600 |
|
| 85 | Sanlein 0.3 |
VN-19343-15
|
500 | Lọ | Nhỏ mắt,Dung dịch nhỏ mắt,15mg/5ml | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto,Nhật | 126.000 |
|
| 86 | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
VN-19999-16
|
2.000 | Ống | Tiêm truyền,Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch,10mg/10ml | Laboratoire Aguettant,Pháp | 124.999 |
|
| 87 | Macorel |
VN-15359-12
|
20.000 | Viên | Uống,Viên nén phóng thích kéo dài,30mg | CSSX: Valpharma S.p.A, CSĐG: Elpen Pharmaceutical Co. Inc ,CSSX: San Marino, CSĐG: Hy Lạp | 3.080 |
|
| 88 | Kagasdine |
VD-33461-19
|
66.000 | Viên | Uống,Viên nang cứng,20mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam | 132 |
|
| 89 | Oraptic |
VD-24939-16
|
15.000 | Lọ | Tiêm,Bột đông khô pha tiêm,40mg | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar),Việt Nam | 6.657 |
|
| 90 | Comenazol |
VD-29305-18
|
5.500 | Lọ | Tiêm,Bột đông khô pha tiêm,40mg | Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar),Việt Nam | 6.594 |
|
| 91 | Panactol 325mg |
VD-19389-13
|
33.000 | Viên | Uống,Viên nén dài,325mg | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam | 135 |
|
| 92 | Codalgin Forte |
VN-22611-20
|
30.000 | Viên | Uống,Viên nén ,500mg + 30mg | Aspen Pharma Pty Ltd,Australia | 3.100 |
|
| 93 | Viacoram 3.5mg/2.5mg |
VN3-46-18
|
52.000 | Viên | Uống,Viên nén,3,5mg + 2,5mg | Servier (Ireland) Industries Ltd ,Ailen | 5.960 |
|
| 94 | Zobacta 2,25g |
VD-26853-17
|
1.000 | Lọ | Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,2g + 0,25g | Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương,Việt Nam | 68.000 |
|
| 95 | Zobacta 3,375 |
VD-25700-16
|
5.000 | Lọ | Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,3g + 0,375g | Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương,Việt Nam | 99.000 |
|
| 96 | Pracetam 1200 |
VD-18536-13
|
18.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,1200mg | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1,Việt Nam | 2.200 |
|
| 97 | Volulyte 6% |
VN-19956-16
|
700 | Túi | Tiêm truyền,Dung dịch tiêm truyền,(30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml | Fresenius Kabi Deutschland GmbH ,Đức | 84.800 |
|
| 98 | Povidone |
VD-17882-12
|
11.000 | Chai | Dùng ngoài,Dung dịch dùng ngoài,10% x 90 ml | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam | 7.450 |
|
| 99 | Pred Forte |
VN-14893-12
|
1.200 | Chai | Nhỏ mắt,Hỗn dịch nhỏ mắt,1% x 5ml | Allergan Pharmaceuticals Ireland,Ireland | 31.762 |
|
| 100 | Fresofol 1% MCT/LCT |
VN-17438-13
|
12.000 | Ống | Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV),Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền,1% x 20ml | Fresenius Kabi Austria GmbH,Áo | 25.660 |
|
| 101 | Sterolow 20 |
VD-28044-17
|
400.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,20mg | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi,Việt Nam | 960 |
|
| 102 | Clealine 50mg |
VN-16661-13
|
8.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,50mg | Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira),Portugal | 8.700 |
|
| 103 | Espumisan L |
VN-22001-19
|
2.900 | Lọ | Uống,Nhũ dịch uống,40mg/ml x 30ml | Berlin Chemie AG,Đức | 53.300 |
|
| 104 | Sitagibes 50 |
VD-29669-18
|
60.000 | Viên | Uống,Viên nén bao phim,50mg | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam | 1.490 |
|
| 105 | Vagastat |
VD-23645-15
|
70.000 | Gói | Uống,Hỗn dịch uống,1,5g/15g | Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông,Việt Nam | 4.200 |
|
| 106 | Bridion (CS Đóng gói: N.V.Organon; Đ/C: Kloosterstraat 6, 5349 AB Oss, The Netherlands |
VN-21211-18
|
800 | Lọ | Tiêm,Dung dịch tiêm tĩnh mạch,100mg/ml x 2ml | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V.Organon,CSSX: USA; CSĐG: The Netherlands | 1.814.340 |
|