Gói thầu Generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu Generic
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
29.282.749.750 VND
Đóng thầu
13:30 01/02/2023
Ngày đăng tải
13:09 04/04/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
CV 134/QĐ-BVĐKKVTĐ
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa khu vực Thủ Đức
Ngày phê duyệt
24/03/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 200.530 842.289.500 5 Xem chi tiết
2 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 4.311.910 2.581.982.000 8 Xem chi tiết
3 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 3.177 878.858.000 11 Xem chi tiết
4 vn0313260662 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GOLDENLIFE 648.510 3.291.100.000 9 Xem chi tiết
5 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 184.500 2.108.000.000 3 Xem chi tiết
6 vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 96.500 1.568.347.900 3 Xem chi tiết
7 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 122.625 864.410.000 11 Xem chi tiết
8 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 2.525 983.900.000 4 Xem chi tiết
9 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 700.000 1.540.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 6.180 163.780.000 2 Xem chi tiết
11 vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 34.503 230.580.000 1 Xem chi tiết
12 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 2.476 107.662.000 3 Xem chi tiết
13 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 1.295 5.180.000 1 Xem chi tiết
14 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 36.761 895.579.500 6 Xem chi tiết
15 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 250.195 346.833.000 2 Xem chi tiết
16 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 718.200 969.570.000 1 Xem chi tiết
17 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 457.835 2.651.890.900 11 Xem chi tiết
18 vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 117.000 550.700.000 2 Xem chi tiết
19 vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 13.860 43.500.000 1 Xem chi tiết
20 vn0310083493 Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc 370.500 1.288.200.000 2 Xem chi tiết
21 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 2.710 189.700.000 1 Xem chi tiết
22 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 7.518 1.108.590.000 4 Xem chi tiết
23 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 57.990 162.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 26.500 132.500.000 1 Xem chi tiết
25 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 4.940 320.550.000 2 Xem chi tiết
26 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 283.000 802.950.000 2 Xem chi tiết
27 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 4.130 232.600.000 2 Xem chi tiết
28 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 15.750 126.000.000 1 Xem chi tiết
29 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 302.423.332 220.351.950 2 Xem chi tiết
30 vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 124.999 249.998.000 1 Xem chi tiết
31 vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 8.700 112.696.000 1 Xem chi tiết
32 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 4.137 43.470.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 32 nhà thầu 311.242.788 25.613.768.750 106
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH Không đạt do Hạn sử dụng của thuốc dự thầu chỉ đến tháng 03/2023 (theo Giấy phép nhập khẩu số 6573/QLD-KD ngày 12/05/2017 và Thẻ kho công ty cung cấp). Thuốc dự thầu "Calcium Lactate 300 Tablets" đang chờ cục Quản lí dược cấp số đăng ký nên chưa có sản phẩm mới.
2 0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN GIÁ CAO HƠN GIÁ KẾ HOẠCH
3 4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) GIÁ CAO HƠN GIÁ KẾ HOẠCH
4 0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI GIÁ CAO HƠN GIÁ KẾ HOẠCH
5 0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC GIÁ CAO HƠN GIÁ KẾ HOẠCH
6 0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 1. KINH NGHIỆM THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG CUNG CẤP THUỐC TƯƠNG TỰ : KHÔNG ĐẠT. CĂN CỨ HSMT TẠI CHƯƠNG 3-TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ HSDT PHẦN BẢNG TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM MỤC SỐ 2-KINH NGHIỆM THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG CUNG CẤP THUỐC TƯƠNG TỰ YÊU CẦU HỢP ĐỒNG TƯƠNG TỰ MÀ NHÀ THẦU ĐÃ HOÀN THÀNH VỚI TƯ CÁCH LÀ NHÀ THẦU.
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Meyer - Salazin 500
VD-33834-19
10.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,500mg Công ty liên doanh Meyer - BPC ,Việt Nam 4.137
2 Sutagran 50
VD-23493-15
18.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,50mg Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam 9.100
3 Tetracain 0,5%
VD-31558-19
130 Chai Nhỏ mắt,Dung dịch nhỏ mắt,0,5% x 10ml Công ty cổ phần dược phẩm 3/2,Việt Nam 15.015
4 Ticarlinat 1,6g
VD-28958-18
5.000 Lọ Tiêm,Thuốc bột pha tiêm ,1,5g + 0,1g Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương,Việt Nam 105.000
5 Ticarlinat 3,2g
VD-28959-18
1.000 Lọ Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,3g + 0,2g Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương,Việt Nam 165.000
6 Viticalat
VD-34292-20
5.600 Lọ Tiêm,Bột pha tiêm,3g + 0,2g Công ty Cổ phần Dược Phẩm VCP, Việt Nam 98.000
7 Tobidex
VD-28242-17
1.000 Lọ Nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mắt,(0,3% + 0,1%) x 5ml Công Ty Cổ Phần Dược -Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar),Việt Nam 6.300
8 Tramadol-hameln 50mg/ml
VN-19416-15
12.000 Ống Tiêm,Dung dịch tiêm,50mg/ml x 2 ml Siegfried Hameln GmbH ,Germany 13.965
9 Meburatin tablet 150mg
VN-19314-15
117.000 Viên Uống,Viên nén,150mg Nexpharm Korea Co., Ltd ,Korea 1.950
10 Mydrin-P
VN-21339-18
40 Lọ Nhỏ mắt,Dung dịch nhỏ mắt,(0,5% + 0,5%) x 10ml Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga,Nhật 67.500
11 Milepsy 200
VD-33912-19
50.000 Viên Uống,viên nén bao phim tan trong ruột,200mg Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm,Việt Nam 1.260
12 Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào
QLVX-986-16
1.400 Lọ Tiêm,Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên,0,5ml/liều Sanofi Pasteur,Pháp 241.595
13 Agirenyl
VD-14666-11
150.000 Viên Uống,Viên nang,5.000IU Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam 240
14 Quafaneuro
VD-31156-18
104.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,100mg + 200mg + 200mcg. Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình,Việt Nam 690
15 Agi-vitac
VD-24705-16
140.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,500mg Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam 185
16 Vitamin PP
VD-31750-19
156.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,500mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam 212
17 Amiparen – 10
VD-15932-11
2.000 Chai Tiêm truyền,Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch,10% x 500ml Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam ,Việt Nam 78.600
18 Amiparen – 5
VD-28286-17
3.000 Chai Tiêm truyền,Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch,5% x 500ml Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam ,Việt Nam 62.370
19 Kabiven Peripheral
VN-19951-16
200 Túi Truyền tĩnh mạch,Nhũ tương tiêm truyền,(11,3% + 11% + 20% + điện giải) x 1440ml Fresenius Kabi AB ,Thụy Điển 630.000
20 Thelizin
VD-24788-16
10.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,5mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam 87
21 Amitriptyline hydrochloride 25mg
VD-29099-18
86.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,25mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi,Việt Nam 2.200
22 Ama-Power
VN-19857-16
14.000 Lọ Tiêm,Bột pha tiêm,1g + 0,5g S.C.Antibiotice S.A,Romania 62.000
23 Nerusyn 3g
VD-26159-17
11.700 Lọ Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,2g + 1g Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương,Việt Nam 84.400
24 Atorvastatin 10
VD-21312-14
700.000 Viên Uống,Viên nén,10mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam 115
25 Baburol
VD-24113-16
20.000 Viên Uống,Viên nén,10mg Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam 325
26 SaVi Prolol 5
VD-23656-15
500.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,5mg Công ty cổ phần dược phẩm SaVi,Việt Nam 375
27 Prismasol B0
VN-21678-19
2.200 Túi Tiêm,Dịch lọc máu và thẩm tách máu,Dung dịch thuốc trước khi hoàn nguyên có chứa 1000 ml dung dịch điện giải ngăn A chứa Calci clorid.2 H2O 5,145g + Magie clorid.6 H2O 2,033g + Axit Lactic 5,4g ; 1000 ml Dung dịch đệm ngăn B chứa: Natribicarbonat 3,09g + Natri clorid 6,45g ; Dung dịch sau khi pha Calcium 1,75 mmol/l + Magnesium 0,5 mmol/l + Sodium 140 mmol/l + Chloride 109,5 mmol/l + Lactate 3 mmol/l + Bicarbonate 32 mm/l Bieffe Medital S.p.A,Ý 700.000
28 Calcium
VD-33457-19
300.000 Viên Uống,Viên nén,300mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam 605
29 Cipostril
VD-20168-13
200 Tuýp Dùng ngoài,Thuốc mỡ bôi da,0,005% x 30g Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam 99.000
30 Sartan/HCTZ
VD-28027-17
100.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,16mg + 12,5mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi,Việt Nam 3.940
31 Xalvobin 500mg film-coated tablet
VN-20931-18
6.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,500mg Remedica Ltd.,Cyprus 34.503
32 Nady-Carvedilol 6,25
VD-34641-20
25.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,6.25mg Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9,Việt Nam 466
33 Cefopefast 1000
VD-35037-21
10.000 Lọ Tiêm,Bột pha tiêm,1g Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd,Việt Nam 44.000
34 Cefopefast-S 2000
VD-35453-21
10.000 Lọ Tiêm,Bột pha tiêm,1g + 1g Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd,Việt Nam 78.500
35 Astode 1g
VN-22550-20
4.000 Lọ Tiêm,Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch ,1g Swiss Parenterals Ltd,Ấn Độ 136.000
36 Bicefzidim 1g
VD-28222-17
10.000 Lọ Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,1g Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar),Việt Nam 9.986
37 Zoximcef 1g
VD-29359-18
10.000 Lọ Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,1g Công ty Cổ phần Pymepharco,Việt Nam 66.990
38 Ceftrione 1g
VD-28233-17
50.000 Lọ Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,1g Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar),Việt Nam 6.426
39 Cetraxal
VN-18541-14
1.000 Ống Nhỏ tai,Dung dịch nhỏ tai,0,2% x 0,25ml Laboratorios Salvat, S.A.,Tây Ban Nha 8.600
40 DogrelSaVi
VD-31847-19
110.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,75mg Công ty cổ phần dược phẩm SaVi,Việt Nam 510
41 Colistimed
VD-28603-17
1.350 Lọ Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,3MUI Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy,Việt Nam 718.200
42 Agdicerin
VD-33143-19
50.000 Viên Uống,Viên nang cứng,50mg Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam 565
43 Smecta
VN-19485-15
20.000 Gói Uống,Bột pha hỗn dịch uống,3g Beaufour Ipsen Industrie,Pháp 3.475
44 Brudopa
VN-19800-16
100 Ống Tiêm,Dung dịch tiêm truyền,200mg/5ml Brawn Laboratories Ltd,Ấn Độ 19.000
45 Tonios-0,5
VD3-44-20
3.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,0,5mg Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú,Việt Nam 13.860
46 Adrenalin 1mg/1ml
VD-31774-19
4.000 Ống Tiêm ,Dung dịch tiêm,1mg/1ml Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân,Việt Nam 1.295
47 Nanokine 2000IU
QLSP-920-16
7.300 Lọ Tiêm ,Dung dịch tiêm,2.000UI Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen,Việt Nam 122.000
48 Nanokine 4000IU
QLSP-919-16
1.600 Lọ Tiêm,Dung dịch tiêm,4.000UI Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen,Việt Nam 248.500
49 Stadnex 20 CAP
VD-22345-15
70.000 Viên Uống,Viên nang cứng,20mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 , Việt Nam 2.710
50 Esomeprazol 20mg
VD-33458-19
150.000 Viên Uống,Viên nang cứng,20mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam 238
51 Mibeplen 5mg
VD-25036-16
350.000 Viên Uống,Viên nén bao phim tác dụng kéo dài,5mg Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm,Việt Nam 1.050
52 Fefasdin 60
VD-26174-17
260.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,60mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam 234
53 Pesancidin-H
VD-35414-21
2.700 Tuýp Dùng ngoài,Kem bôi da,(20mg/g + 10mg/g) x 10g Công ty Cổ Phần Dược Medipharco,Việt Nam 57.990
54 Gaptinew
VD-27758-17
250.000 Viên Uống,Viên nang cứng,300mg Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam 400
55 Glucose 30%
VD-23167-15
200 Chai Tiêm,Dung dịch tiêm truyền,30% x 500ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam,Việt Nam 15.120
56 Imidagi 10
VD-33380-19
160.000 Viên Uống,Viên nén,10mg Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam 1.420
57 Actrapid
QLSP-1029-17
200 Lọ Tiêm,Dung dịch tiêm,(100IU/1ml) x 10ml Novo Nordisk Production S.A.S,Pháp 59.000
58 Mixtard 30
QLSP-1055-17
5.000 Lọ Tiêm,Hỗn dịch tiêm,100UI/ml x 10ml Novo Nordisk Production S.A.S,Pháp 60.000
59 Mixtard 30 FlexPen
QLSP-1056-17
5.000 Bút tiêm Tiêm,Hỗn dịch tiêm,100UI/ml x 3ml Novo Nordisk Production S.A.S,Pháp 68.500
60 Ivagim 5
VD-35991-22
12.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,5mg Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam 2.450
61 Kaleorid
VN-15699-12
10.000 Viên Uống,Viên nén bao phim giải phóng chậm,600mg Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) ,Đan Mạch 2.100
62 Keronbe Inj
VN-20058-16
5.000 Ống Tiêm,Dung dịch tiêm,100mg/2ml Dai Han pharm. Co., Ltd,Korea 26.500
63 Lacbiosyn®
QLSP-851-15
400.000 Gói Uống,Thuốc bột uống,10^8 CFU Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar),Việt Nam 798
64 Lansoprazol
VD-21314-14
600.000 Viên Uống,Viên nang cứng,30mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam 294
65 Ripratine
VD-26180-17
30.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,10mg Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun ,Việt Nam 2.990
66 Masopen 250/25
VD-34476-20
15.000 Viên Uống,Viên nén,250mg + 25mg Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm,Việt Nam 3.486
67 Kaflovo
VD-33460-19
20.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,500mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam 1.010
68 Inlezone 600
VD-32784-19
2.500 Túi Tiêm truyền,Dung dịch thuốc tiêm truyền,600mg/300ml Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi,Việt Nam 204.000
69 Lisinopril Stella 10mg
VD-21533-14
100.000 Viên Uống,Viên nén,10mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1,Việt Nam 1.930
70 UmenoHCT 10/12,5mg
VD-29131-18
100.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,10mg + 12,5mg Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi,Việt Nam 2.380
71 SaVi Losartan 50
VD-29122-18
100.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,50mg Công ty cổ phần dược phẩm SaVi,Việt Nam 680
72 Mannitol
VD-23168-15
500 Chai Tiêm,Dung dịch tiêm truyền,20% x 250ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam,Việt Nam 18.900
73 SaVi Mesalazine 500
VD-35552-22
35.000 Viên Uống,Viên nén bao phim tan trong ruột,500mg Công ty cổ phần dược phẩm SaVi,Việt Nam 7.900
74 DH-Metglu XR 1000
VD-27507-17
300.000 Viên Uống,Viên nén phóng thích kéo dài,1000mg Công ty TNHH Hasan - Dermapharm,Việt Nam 1.722
75 Fordia MR 500mg
VD-30178-18
700.000 Viên Uống,Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát,500mg Công ty TNHH United International Pharma,Việt Nam 910
76 Mircera
SP3-1209-20
80 Bơm tiêm Tiêm,Dung dịch tiêm,50mcg/0,3ml CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; CSĐG và XX: Roche Diagnostics GmbH,CSSX: Thụy Sĩ; CSĐG và XX: Đức 1.695.750
77 Kanausin
VD-18969-13
115.000 Viên Uống,Viên nén,10mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam 115
78 Zodalan
VD-27704-17
8.000 Ống Tiêm,Dung dịch tiêm,5mg/1ml Công ty Cổ phần Dược Danapha,Việt Nam 15.750
79 Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
VN-22375-19
3.500 Lọ Nhỏ mắt,Dung dịch nhỏ mắt,0,5% x 5ml Balkanpharma - Razgrad AD,Bulgaria 79.000
80 Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
VN-17327-13
100 Ống Tiêm,Dung dịch tiêm,0,4mg/1ml Siegfried Hameln GmbH ,Germany 43.995
81 Natri clorid 0,9%
VD-26717-17
16.000 Chai Dùng ngoài,Dung dịch dùng ngoài,0,9g/100ml x 1000ml Công ty cổ phần dược phẩm 3/2,Việt Nam 10.080
82 Natri clorid 0,9%
VD-29295-18
10.000 Lọ Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi,Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi,0,9% x 10ml Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương,Việt Nam 1.320
83 Natri clorid 0,9%
VD-21954-14
80.000 Chai Tiêm,Dung dịch tiêm truyền,0,9% x 500ml Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam,Việt Nam 6.668
84 Oresol Hương Cam
VD-30671-18
200.000 Gói Uống,Thuốc bột,(0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g)/5,6g Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam,Việt Nam 1.600
85 Sanlein 0.3
VN-19343-15
500 Lọ Nhỏ mắt,Dung dịch nhỏ mắt,15mg/5ml Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto,Nhật 126.000
86 Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
VN-19999-16
2.000 Ống Tiêm truyền,Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch,10mg/10ml Laboratoire Aguettant,Pháp 124.999
87 Macorel
VN-15359-12
20.000 Viên Uống,Viên nén phóng thích kéo dài,30mg CSSX: Valpharma S.p.A, CSĐG: Elpen Pharmaceutical Co. Inc ,CSSX: San Marino, CSĐG: Hy Lạp 3.080
88 Kagasdine
VD-33461-19
66.000 Viên Uống,Viên nang cứng,20mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam 132
89 Oraptic
VD-24939-16
15.000 Lọ Tiêm,Bột đông khô pha tiêm,40mg Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar),Việt Nam 6.657
90 Comenazol
VD-29305-18
5.500 Lọ Tiêm,Bột đông khô pha tiêm,40mg Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar),Việt Nam 6.594
91 Panactol 325mg
VD-19389-13
33.000 Viên Uống,Viên nén dài,325mg Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa,Việt Nam 135
92 Codalgin Forte
VN-22611-20
30.000 Viên Uống,Viên nén ,500mg + 30mg Aspen Pharma Pty Ltd,Australia 3.100
93 Viacoram 3.5mg/2.5mg
VN3-46-18
52.000 Viên Uống,Viên nén,3,5mg + 2,5mg Servier (Ireland) Industries Ltd ,Ailen 5.960
94 Zobacta 2,25g
VD-26853-17
1.000 Lọ Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,2g + 0,25g Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương,Việt Nam 68.000
95 Zobacta 3,375
VD-25700-16
5.000 Lọ Tiêm,Thuốc bột pha tiêm,3g + 0,375g Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương,Việt Nam 99.000
96 Pracetam 1200
VD-18536-13
18.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,1200mg Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1,Việt Nam 2.200
97 Volulyte 6%
VN-19956-16
700 Túi Tiêm truyền,Dung dịch tiêm truyền,(30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml Fresenius Kabi Deutschland GmbH ,Đức 84.800
98 Povidone
VD-17882-12
11.000 Chai Dùng ngoài,Dung dịch dùng ngoài,10% x 90 ml Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam 7.450
99 Pred Forte
VN-14893-12
1.200 Chai Nhỏ mắt,Hỗn dịch nhỏ mắt,1% x 5ml Allergan Pharmaceuticals Ireland,Ireland 31.762
100 Fresofol 1% MCT/LCT
VN-17438-13
12.000 Ống Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV),Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền,1% x 20ml Fresenius Kabi Austria GmbH,Áo 25.660
101 Sterolow 20
VD-28044-17
400.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,20mg Công ty cổ phần dược phẩm SaVi,Việt Nam 960
102 Clealine 50mg
VN-16661-13
8.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,50mg Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira),Portugal 8.700
103 Espumisan L
VN-22001-19
2.900 Lọ Uống,Nhũ dịch uống,40mg/ml x 30ml Berlin Chemie AG,Đức 53.300
104 Sitagibes 50
VD-29669-18
60.000 Viên Uống,Viên nén bao phim,50mg Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm,Việt Nam 1.490
105 Vagastat
VD-23645-15
70.000 Gói Uống,Hỗn dịch uống,1,5g/15g Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông,Việt Nam 4.200
106 Bridion (CS Đóng gói: N.V.Organon; Đ/C: Kloosterstraat 6, 5349 AB Oss, The Netherlands
VN-21211-18
800 Lọ Tiêm,Dung dịch tiêm tĩnh mạch,100mg/ml x 2ml CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V.Organon,CSSX: USA; CSĐG: The Netherlands 1.814.340
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây