Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302937039 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TÂN ĐẠI TÂY DƯƠNG |
5.777.790.480 VND | 5.777.790.480 VND | 60 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314306951 | Công ty Cổ Phần TVN Global | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lốp 205/65R15 |
82 | Cái | Thái Lan | 2.720.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Lốp 265/65R17 |
70 | Cái | Thái Lan | 5.607.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Lốp 215/70R16 |
70 | Cái | Nhật Bản | 5.512.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Lốp Săm 5.00-12 |
44 | Bộ | Việt Nam | 1.401.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Lốp săm 6.00-14 |
40 | Bộ | Việt Nam | 2.209.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lốp + săm + Yếm 6.50- 15 |
40 | Bộ | Việt Nam | 2.732.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Lốp săm yếm 7.00-16 |
110 | Bộ | Việt Nam | 3.385.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lốp, săm, yếm 9.00-20 |
60 | Bộ | Liên bang Nga | 7.923.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lốp săm yếm 10.00-20 |
60 | Bộ | Việt Nam | 7.923.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lốp săm yếm 1200x500-508 |
20 | Bộ | Liên bang Nga | 48.399.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ắc quy (70Ah - 12v) |
60 | Cái | Việt Nam | 1.936.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ắc quy (70Ah - 12v) |
30 | Cái | Việt Nam | 1.936.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ắc quy (100Ah - 12v) |
95 | Cái | Việt Nam | 2.732.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ắc quy (135Ah-12v) |
100 | Cái | Việt Nam | 3.124.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ắc quy (150Ah-12v) |
130 | Cái | Việt Nam | 3.231.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lọc tinh nhiên liệu |
50 | Cái | Liên bang Nga | 807.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Lọc nhớt tinh |
50 | Cái | Liên bang Nga | 617.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Lọc dầu thủy lực bơm trợ lái |
66 | Cái | Liên bang Nga | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ba ngang lái đủ bộ |
4 | Cái | Liên bang Nga | 7.139.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Van hệ thống phanh |
5 | Cái | Liên bang Nga | 3.207.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Lọc khí của hệ thống khí nén |
23 | Cái | Liên bang Nga | 795.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Má phanh |
20 | Cái | Liên bang Nga | 415.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ống mềm của thiết bị khí nén |
8 | Cái | Liên bang Nga | 368.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ống phanh |
40 | Cái | Liên bang Nga | 522.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tổ hợp công tắc |
29 | Cái | Liên bang Nga | 2.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đèn kích thước |
5 | Cái | Liên bang Nga | 142.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máy phát điện |
3 | Cái | Liên bang Nga | 8.054.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cảm biến phao dầu |
20 | Cái | Liên bang Nga | 4.455.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cảm biến áp suất nhớt |
50 | Cái | Liên bang Nga | 415.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cơ cấu khóa cửa ca bin phải |
10 | Cái | Liên bang Nga | 249.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cơ cấu khóa cửa ca bin trái |
10 | Cái | Liên bang Nga | 249.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Khởi động |
5 | Cái | Liên bang Nga | 24.437.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bơm hơi |
5 | Cái | Liên bang Nga | 32.076.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bơm lái |
5 | Bộ | Liên bang Nga | 35.212.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Két nước |
3 | Bộ | Liên bang Nga | 54.089.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Máy phát |
5 | Bộ | Liên bang Nga | 8.446.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |