Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106234858 |
CÔNG TY TNHH MSG VIỆT NAM |
2.198.200.000 VND | 2.198.200.000 VND | 10 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Micro không dây |
31 | Bộ | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 5.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Micro có dây cầm tay |
117 | Bộ | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dây loa truyền thanh |
1159.94 | Mét | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 14.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hệ thống màn hình Led gồm các mục có STT từ 5 đến 33 |
1 | Hệ thống | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Màn hình Led 1 gồm các mục có STT từ 6 đến 14 |
1 | Hệ thống | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Màn hình Led indoor P4 loại cabinet |
32.44 | m² | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 27.060.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ xử lý hình ảnh |
1 | Chiếc | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 57.002.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy tính điều khiển hệ thống |
1 | Chiếc | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 32.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Phần mềm Vmix bản quyền |
1 | license | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 28.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hệ thống giàn khung đỡ màn hình |
1 | Hệ khung | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 101.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tủ điện 3 pha |
1 | Hệ thống | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 8.030.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây cáp điện kèm phụ kiện |
1 | Gói | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tủ rack đựng thiết bị |
1 | Tủ | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vật tư, phụ kiện lắp đặt hệ thống |
1 | Gói | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Màn hình Led 2 gồm các mục có STT từ 16 đến 26 |
1 | Hệ thống | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Màn hình Led indoor P3.3 loại cabinet |
7.37 | m² | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 30.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ xử lý hình ảnh |
1 | Bộ | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 30.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Khung giá treo cabinet đồng bộ gắn tường và khung viền bao quanh |
1 | Hệ khung | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 39.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tủ điện 1 pha |
1 | Tủ | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 6.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dây cáp điện kèm phụ kiện |
1 | Gói | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tủ rack đựng thiết bị |
1 | Tủ | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 4.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Vật tư, phụ kiện lắp đặt hệ thống |
1 | Gói | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 4.359.270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Loa kèm phụ kiện gồm các mục có STT từ 24 đến 26 |
1 | Hệ thống | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | - Loa cột |
2 | Chiếc | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | - Mixer |
1 | Chiếc | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | - Dây loa kèm giắc kết nối |
1 | Bộ | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Màn hình Led 3 gồm các mục có STT từ 28 đến 33 |
1 | Hệ thống | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Màn hình Led indoor P2.0 |
6.14 | m² | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 50.490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ xử lý hình ảnh |
1 | Bộ | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 30.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Khung giá treo cabinet đồng bộ gắn tường và khung viền bao quanh |
1 | Hệ khung | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 29.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máy tính điều khiển hệ thống |
1 | Chiếc | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 26.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Vật tư, phụ kiện lắp đặt hệ thống |
1 | Gói | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chi phí dịch chuyển phông hậu lên phía trên màn hình Led |
1 | Gói | Chi tiết như Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu kèm theo | 13.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |