Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Micro không dây |
31 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
2 |
Micro có dây cầm tay |
117 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
3 |
Dây loa truyền thanh |
1159.94 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
4 |
Hệ thống màn hình Led gồm các mục có STT từ 5 đến 33 |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
5 |
Màn hình Led 1 gồm các mục có STT từ 6 đến 14 |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
6 |
Màn hình Led indoor P4 loại cabinet |
32.44 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
7 |
Bộ xử lý hình ảnh |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
8 |
Máy tính điều khiển hệ thống |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
9 |
Phần mềm Vmix bản quyền |
1 |
license |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
10 |
Hệ thống giàn khung đỡ màn hình |
1 |
Hệ khung |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
11 |
Tủ điện 3 pha |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
12 |
Dây cáp điện kèm phụ kiện |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
13 |
Tủ rack đựng thiết bị |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
14 |
Vật tư, phụ kiện lắp đặt hệ thống |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
15 |
Màn hình Led 2 gồm các mục có STT từ 16 đến 26 |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
16 |
Màn hình Led indoor P3.3 loại cabinet |
7.37 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
17 |
Bộ xử lý hình ảnh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
18 |
Khung giá treo cabinet đồng bộ gắn tường và khung viền bao quanh |
1 |
Hệ khung |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
19 |
Tủ điện 1 pha |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
20 |
Dây cáp điện kèm phụ kiện |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
21 |
Tủ rack đựng thiết bị |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
22 |
Vật tư, phụ kiện lắp đặt hệ thống |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
23 |
Loa kèm phụ kiện gồm các mục có STT từ 24 đến 26 |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
24 |
- Loa cột |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
25 |
- Mixer |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
26 |
- Dây loa kèm giắc kết nối |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
27 |
Màn hình Led 3 gồm các mục có STT từ 28 đến 33 |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
28 |
Màn hình Led indoor P2.0 |
6.14 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
29 |
Bộ xử lý hình ảnh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
30 |
Khung giá treo cabinet đồng bộ gắn tường và khung viền bao quanh |
1 |
Hệ khung |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
31 |
Máy tính điều khiển hệ thống |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
32 |
Vật tư, phụ kiện lắp đặt hệ thống |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |
|
33 |
Chi phí dịch chuyển phông hậu lên phía trên màn hình Led |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại Mục 1, Chương V |
7 ngày |
10 ngày |