Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101988890 |
CÔNG TY CỔ PHẦN IN SÁCH VÀ XÂY DỰNG CAO MINH |
192.618.000 VND | 192.618.000 VND | 15 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101181842 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN HÀ NỘI | Giá dự thầu cao hơn | |
| 2 | vn0200757608 | CÔNG TY CỔ PHẦN OSHICO | Giá dự thầu cao hơn | |
| 3 | vn0107838228 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DUY LÂM | Giá dự thầu cao hơn | |
| 4 | vn0202020288 | CÔNG TY TNHH PETROSHIP | Giá dự thầu cao hơn | |
| 5 | vn0106673051 | CÔNG TY TNHH TẤN TOÀN PHÁT | Giá dự thầu cao hơn |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sổ theo dõi niêm cất bảo quản hàng hóa |
100 | Quyển | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Sổ trang bị nội bộ kho |
100 | Quyển | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Sổ nhật ký an toàn kho |
100 | Quyển | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Sổ nhật biên xuất kho |
600 | Quyển | Việt Nam | 61.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Sổ nhật biên nhập kho |
500 | Quyển | Việt Nam | 61.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Sổ nhận xét kiểm tra |
100 | Quyển | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Sổ giao nhận chứng từ |
100 | Quyển | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sổ đăng ký xuất kho |
150 | Quyển | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sổ đăng ký thẻ kho |
100 | Quyển | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Sổ đăng ký nhập kho |
150 | Quyển | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Sổ đăng ký người ra vào kho |
150 | Quyển | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Sổ cung ứng vật tư |
120 | Quyển | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Sổ đăng ký vật tư kỹ thuật dưới tàu |
500 | Quyển | Việt Nam | 61.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Sổ đăng ký vật tư thu hồi |
120 | Quyển | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Sổ nhật biên mở kiểm |
50 | Quyển | Việt Nam | 81.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Sổ theo hàng trong hòm hộp |
100 | Quyển | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |