Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101161606 | Liên danh nhà thầu Hoàng Hùng - Việt Mỹ |
CÔNG TY TNHH HOÀNG HÙNG |
27.942.372.000 VND | 27.942.372.000 VND | 30 ngày | ||
| 2 | vn0105533277 | Liên danh nhà thầu Hoàng Hùng - Việt Mỹ |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ & XÂY DỰNG VIỆT MỸ |
27.942.372.000 VND | 27.942.372.000 VND | 30 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH HOÀNG HÙNG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ & XÂY DỰNG VIỆT MỸ | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lốc điều hòa dùng cho xe Toyota Inova, Fortuner |
25 | Cái | Nhật Bản | 17.242.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy phát dùng cho xe Toyota Hilux |
12 | Cái | Nhật Bản | 20.669.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy đề dùng cho xe Toyota Hilux |
12 | Cái | Nhật Bản | 16.329.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Lốc lạnh dùng cho xe Toyota Hilux |
20 | Cái | Nhật Bản | 21.861.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy phát dùng cho xe Toyota Inova, Fortuner |
24 | Cái | Thái Lan | 16.584.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lốc điều hòa dùng cho xe Mitsubishi Zinger |
20 | Cái | Nhật Bản | 30.137.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Lọc gió động cơ dùng cho xe Nissan Navara |
60 | Cái | Nhật Bản | 1.095.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lọc dầu dùng cho xe Nissan Navara |
40 | Cái | Nhật Bản | 728.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lọc nhiên liệu dùng cho xe Nissan Navara |
40 | Cái | Nhật Bản | 1.164.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lọc gió điều hòa dùng cho xe Nissan Navara |
40 | Cái | Nhật Bản | 1.058.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Lọc dầu dùng cho xe Nissan Xtrail |
80 | Cái | Nhật Bản | 716.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ chia điện dùng cho xe UAZ |
22 | Cái | LB Nga | 3.081.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Khởi động dùng cho xe URAL 4320 |
15 | Cái | LB Nga | 11.097.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy phát dùng cho xe Nissan Navara |
20 | Cái | Nhật Bản | 16.518.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy đề dùng cho xe Nissan Navara |
20 | Cái | Nhật Bản | 12.535.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lốc lạnh dùng cho xe Nissan Navara |
15 | Cái | Nhật Bản | 28.963.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy đề dùng cho xe Nissan Xtrail |
40 | Cái | Nhật Bản | 13.447.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Máy phát dùng cho xe Nissan Xtrail |
30 | Cái | Nhật Bản | 11.647.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Lốc lạnh dùng cho xe Nissan Xtrail |
10 | Cái | Nhật Bản | 21.693.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Má phanh trước dùng cho xe Nissan Xtrail |
50 | Bộ | Nhật Bản | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Má phanh sau dùng cho xe Nissan Xtrail |
50 | Bộ | Nhật Bản | 1.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Guốc phanh sau dùng cho xe Nissan Navara |
40 | Bộ | Nhật Bản | 1.843.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Lốc lạnh dùng cho xe County, loại xe sản xuất năm 2018 (RH) |
22 | Cái | Hàn Quốc | 16.794.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lốc lạnh dùng cho xe County, loại xe sản xuất năm 2018 (LH) |
22 | Cái | Hàn Quốc | 16.975.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Lốc lạnh dùng cho xe County, loại xe sản xuất năm 2015 |
30 | Cái | Hàn Quốc | 23.278.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Lốp 5.00-12 |
310 | Bộ | Việt Nam | 1.310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Lốp 6.00-14 |
230 | Bộ | Việt Nam | 2.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Lốp 7.00R16 |
550 | Bộ | Thái Lan | 3.660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Lốp 7.50R16 |
330 | Bộ | Thái Lan | 5.290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Lốp 8.40-15 |
270 | Cái | Việt Nam | 2.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Lốp 8.25-20 |
150 | Bộ | Việt Nam | 5.790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Lốp 9.00-20/16 |
350 | Bộ | Việt Nam | 6.295.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Lốp 185R14/8 |
120 | Cái | Indo | 2.725.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Lốp 195R15/8 |
190 | Cái | Thái Lan | 2.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Lốp 205/65R15 |
460 | Cái | Indo | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Lốp 205/65R16 |
260 | Cái | Indo | 2.735.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Lốp 215/70R16 |
240 | Cái | Thái Lan | 3.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Lốp 215/75R16 |
200 | Cái | Thái Lan | 2.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Lốp 225/60R16 |
340 | Cái | Thái Lan | 3.290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Lốp 225/75R16C 10 lớp bố |
150 | Cái | Việt Nam | 3.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Lốp 245/70R16 |
140 | Cái | Thái Lan | 3.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Lốp 265/65R17 |
500 | Cái | Thái Lan | 4.380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lốp 255/60R18 |
200 | Cái | Thái Lan | 4.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Lốp 265/60R18 |
460 | Cái | Thái Lan | 4.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Lốp 285/60R18 |
40 | Cái | Nhật Bản | 5.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lốp 245/70R19.5 |
40 | Cái | Thái Lan | 6.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lốp 275/40R20 |
40 | Cái | Nhật Bản | 7.910.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Lốp 285/50R20 |
40 | Cái | Nhật Bản | 7.870.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |