Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 381.000.000 | 387.500.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 303.072.000 | 303.072.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 3 | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 148.000.000 | 197.680.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0500389063 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | 637.900.000 | 637.900.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 117.000.000 | 117.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 583.200.000 | 583.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 160.000.000 | 160.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 73.500.000 | 73.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 140.800.000 | 144.800.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 26.500.000 | 26.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 112.000.000 | 112.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 11 nhà thầu | 2.682.972.000 | 2.743.152.000 | 22 | |||
1 |
PP2500276048 |
G3N3017 |
KHANG MINH PHONG THẤP NANG |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh |
400mg, 600mg, 600mg, 600mg |
VD-22473-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.100 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
2 |
PP2500276040 |
G3N2009 |
Atiliver Diệp hạ châu |
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực |
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg + 200mg + 200mg + 200mg. |
VD-22167-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x
5 vỉ x 10
viên |
viên |
60.000 |
1.950 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
3 |
PP2500276038 |
G3N3007 |
Dưỡng cốt |
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg ( tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg ( gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: Trâu, bò ,ngựa) |
TCT-00231-24 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.200 |
88.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
4 |
PP2500276055 |
G3N3024 |
Sáng mắt |
Thục địa, Hoài sơn (bột), Đương quy ( bột), Cao đặc rễ Trạch tả, Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ, Cao đặc hoa Cúc hoa vàng, Cao đặc hạt Thảo quyết minh, Cao đặc quả Hạ khô thảo |
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng 24mg tương đương với 200mg Cúc hoa vàng; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 500mg Thảo quyết minh; Cao đặc quả Hạ khô thảo 12,5mg tương đương với 125mg Hạ khô thảo |
VD-24070-16 Gia hạn: số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
650 |
78.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
5 |
PP2500276052 |
G3N3021 |
Cồn xoa bóp Jamda |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methylsalicylat |
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml |
893110307200 VD-21803-14 |
Dùng ngoài |
Cồn xoa bóp |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 50ml |
Lọ |
2.000 |
18.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
6 |
PP2500276047 |
G3N3016 |
VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO |
Kim tiền thảo, Râu mèo |
2400mg, 1000mg |
VD-21859-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.420 |
56.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
7 |
PP2500276037 |
G3N3006 |
Dưỡng cốt Khải Hà |
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa |
Mỗi gói 5 g viên hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (Tương đương với xương động vật 7,5 g) 0,75g ; Hoàng bá 2,4 g ; Tri mẫu 0,3 g ; Trần bì 0,6 g ; Bạch thược 0,6 g ; Can khương 0,15 g ; Thục địa 0,6 g. |
VD-34029-20 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 2,5g |
Gói |
36.000 |
2.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
8 |
PP2500276045 |
G3N3014 |
Hoạt huyết B/P |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy vĩ,
Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa |
0,15g, 6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g |
VD-35146-21 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên |
Viên |
50.000 |
3.200 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
9 |
PP2500276039 |
G3N3008 |
Nhuận gan P/H |
Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). |
VD-24998-16 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
140.000 |
610 |
85.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
10 |
PP2500276050 |
G3N3019 |
Hoạt huyết Phúc Hưng |
Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). |
120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) |
VD-24511-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
650.000 |
850 |
552.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
11 |
PP2500276051 |
G3N3020 |
Colitis Danapha |
Berberin clorid, Cát căn, Nha đảm tử, cao khô, Mộc hương, cao tỏi |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi) (Bulbus Alliisativi)) 70mg |
VD-19812-13
(893110563324) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.650 |
26.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
12 |
PP2500276036 |
G3N3005 |
Dầu nóng mặt trời |
Camphor, Tinh dầu Bạc hà, Tinh dầu Quế , Methyl salicylat, Gừng |
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg |
893100706624 |
Dùng ngoài |
Dầu xoa |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
4.000 |
26.460 |
105.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
13 |
PP2500276046 |
G3N3015 |
Thuốc ho Astemix |
Húng chanh; Núc nác ; Cineol |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml |
893100264900 (VD-33407-19) |
Uống |
Cao lỏng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.500 |
29.400 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
14 |
PP2500276032 |
G3N1001 |
Boganic |
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus), Cao khô rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus), Cao khô Bìm bìm ( Extractum Semen Pharbitidis siccus) |
85mg; 64mg; 6,4mg |
VD-19790-13 Gia hạn số: 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
520 |
26.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
15 |
PP2500276056 |
G3N3025 |
Thuốc ho người lớn OPC |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg |
893110311500 (VD-25224-16) |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
2.800 |
27.720 |
77.616.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
16 |
PP2500276034 |
G3N3003 |
Viên xương khớp Fengshi OPC |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg. |
VD-19913-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
840 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
17 |
PP2500276035 |
G3N3004 |
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra |
Cao cam thảo 3,5:1; Cao hoàng liên 5,5:1;Cao kha tử 2,5:1; Cao bạch thược 3,5:1; Bột mộc hương; Bột bạch truật
truật. |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg |
VD-24477-16 Gia hạn: 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.350 |
54.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
18 |
PP2500276042 |
G3N3011 |
Tuần hoàn não Thái Dương |
Đinh lăng, bạch quả, đậu tương |
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả(tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g |
893200131600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
200.000 |
2.916 |
583.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
19 |
PP2500276053 |
G3N4022 |
Acocina |
Ô đầu; Mã tiền; Thiên niên kiện; Quế nhục; Đại hồi; Huyết giác; Tinh dầu long não; Methyl salicylat |
8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg |
VD-35952-22 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40ml |
Lọ |
4.000 |
28.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
20 |
PP2500276057 |
G3N3026 |
Thuốc ho trẻ em OPC |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol |
Mỗi chai 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg |
893110311600 (VD-24238-16) |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
2.800 |
27.720 |
77.616.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
21 |
PP2500276054 |
G3N3023 |
An thần bổ tâm |
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo)o |
Mỗi viên nag cứng chứa bột hỗn hợp dược liệu 324mg ( tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg); Cao khô hỗn hợp dược liệu 129.6mg ( tương đương: Cam thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288 mg; Ngũ vị tuwe 72mg; Bá nhân tử 72mg; Mạch môn 72mg; Thiên môn đông 72mg) |
VD-28575-17 Gia hạn: 33/QĐ-YDCT ngày 07/02/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
60.000 |
1.650 |
99.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |
|
22 |
PP2500276041 |
G3N3010 |
Hoạt huyết dưỡng não |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). |
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ đinh lăng)105 mg; Cao lá bạch quả (tương đương 100 mg lá bạch quả) 10 mg |
VD-24472-16 |
Uống |
Viên bao đường |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 20 viên |
Viên |
400.000 |
190 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
340/QĐ-TTYT |
05/09/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC HẢI LĂNG |