Gói thầu số 01

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
19
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 01
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
40.167.009.000 VND
Giá dự toán
39.879.101.000 VND
Ngày đăng tải
15:17 14/11/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hỗn hợp
Số quyết định phê duyệt
119/QĐ-QLDA
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Ban Quản lý dự án khu vực 08
Ngày phê duyệt
14/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn3601037786 Liên danh thi công Gói thầu số 01

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐÔNG NHẬT HUY

39.480.868.000,432 VND 39.480.868.000 VND 450 ngày
2 vn3602397527 Liên danh thi công Gói thầu số 01

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - KỸ THUẬT CAO THÁI SƠN

39.480.868.000,432 VND 39.480.868.000 VND 450 ngày
3 vn0306885800 Liên danh thi công Gói thầu số 01

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG NHẤT TINH

39.480.868.000,432 VND 39.480.868.000 VND 450 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Thiết bị cấp nước hệ thống PCCC - Máy bơm Diesel công suất Q=81m3/h, H= 60m 2 Máy 167.853.600 335.707.200
2 Máy bơm bù áp công suất Q=3.6m3/h, H= 70m 1 Máy 15.876.000 15.876.000
3 Máy bơm hỏa tiễn công suất Q=12m3/h, P=12HP 1 Máy 28.047.600 28.047.600
4 Tủ điều khiển bơm PCCC 1 Cái 21.697.200 21.697.200
5 Ống thép sắt tráng kẽm DN100 18 m 323.400 5.821.200
6 Ống thép sắt tráng kẽm DN50 12 m 107.800 1.293.600
7 Ống PVC DN25 (Ø34) mồi bơm 28 m 26.460 740.880
8 Ống PVC D42 máy bơm hỏa tiễn 1 Cây 158.760 158.760
9 Vật tư cơ khí lắp đặt cụm bơm CNCC 1 10.779.999 10.779.999
10 Mặt bích mù DN100 1 Cái 291.082 291.082
11 Mặt bích nối DN100 30 Cái 197.634 5.929.020
12 Tê giảm hàn DN100/50 2 Cái 291.060 582.120
13 Co hàn DN100 2 Cái 247.940 495.880
14 Co hàn thép mạ kẽm DN50 2 Cái 97.020 194.040
15 Măng sông ren thép mạ kẽm DN15 8 Cái 21.560 172.480
16 Tê ren mạ kẽm DN25 2 Cái 53.900 107.800
17 Co ren mạ kẽm DN25 2 Cái 32.340 64.680
18 Van an toàn DN50 1 Cái 9.702.000 9.702.000
19 Van khóa DN100 5 Cái 1.078.000 5.390.000
20 Van khóa DN50 1 Cái 646.800 646.800
21 Van một chiều DN100 2 Cái 1.832.600 3.665.200
22 Van một chiều DN50 1 Cái 970.200 970.200
23 Chống rung DN100 4 Cái 1.078.000 4.312.000
24 Chống rung DN50 2 Cái 646.800 1.293.600
25 Chống rung chân máy bơm 12 Cái 423.360 5.080.320
26 Rọ hút DN100 2 Cái 1.509.200 3.018.400
27 Rọ hút DN50 1 Cái 970.200 970.200
28 Y lọc DN100 2 Cái 2.328.480 4.656.960
29 Y lọc DN50 1 Cái 1.164.240 1.164.240
30 Van khóa DN25, mồi bơm 4 Cái 377.300 1.509.200
31 Công tắc áp lực 3 Bộ 846.720 2.540.160
32 Đồng hồ đo áp lực 15kg/m2. 1 Bộ 635.040 635.040
33 Giá đỡ tủ điều khiển máy bơm 1 Bộ 431.200 431.200
34 Bồn mồi nước 500L 1 Bộ 6.468.000 6.468.000
35 MCB 3P- 100A 1 Cái 2.116.800 2.116.800
36 Họng chờ tiếp nước chữa cháy ngoài nhà 1 Cái 2.910.600 2.910.600
37 Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 ngã 5 Trụ 12.029.040 60.145.200
38 Tủ đựng vòi chữa cháy ngoài nhà 5 Cái 862.401 4.312.005
39 Cuộn vòi chữa cháy DN65, dài 20m 15 Cuộn 1.058.400 15.876.000
40 Lăng phun DN65 15 Cái 158.760 2.381.400
41 Hộp chữa cháy vách tường 14 Cái 668.360 9.357.040
42 Cuộn vòi DN50 dài 20m 14 Cuộn 952.560 13.335.840
43 Van góc DN50 14 Cái 467.620 6.546.680
44 Lăng phun nước DN50 14 Cái 158.760 2.222.640
45 Ngàm cứu hỏa DN50 14 Cái 158.760 2.222.640
46 Nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy 14 Bộ 108.757 1.522.598
47 Bình chữa cháy bột ABC (8KG) 93 Bình 740.880 68.901.840
48 Bình chữa cháy CO2 (5KG) 93 Bình 1.058.400 98.431.200
49 Kệ để bình chữa cháy 93 Cái 323.400 30.076.200
50 Bộ dụng cụ phá dỡ thông thường 1 Tủ 5.027.400 5.027.400
51 Nhân công lắp đặt, kiểm định và nghiệm thu 1 Hệ thống 52.380.000 52.380.000
52 Hệ thống chống sét - Kim thu sét bán kính bảo vệ R ≥ 131m 1 Kim 8.731.800 8.731.800
53 Chi phí đo, kiểm tra hệ thống 1 Hệ thống 5.715.360 5.715.360
54 Trang bị PCCC cơ sở - Đèn pin PCCC 2 Cái 463.540 927.080
55 Mũ chữa cháy 3 Cái 1.217.160 3.651.480
56 Găng tay chữa cháy 3 Đôi 529.200 1.587.600
57 Ủng chữa cháy 3 Đôi 740.880 2.222.640
58 Chi phí vận chuyển, kiểm định thiết bị 1 Gói 5.292.000 5.292.000
59 THIẾT BỊ BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI - HỐ GA THU GOM + TÁCH DẦU MỠ - Giỏ tách rác 1 Bộ 8.943.279 8.943.279
60 BỂ ĐIỀU HÒA - Bơm chìm nước thải 2 Cái 12.927.103 25.854.206
61 Van 1 chiều D60 2 Cái 813.025 1.626.050
62 Van khóa tay gạt D60 2 Cái 602.241 1.204.482
63 Phao điện báo mức nước & điều khiển bơm chìm 1 Cái 752.802 752.802
64 Đĩa phân phối khí 1 Hệ 1.056.933 1.056.933
65 BỂ THIẾU KHÍ (ANOXIC) - Máy khuấy chìm 2 Cái 101.664.326 203.328.652
66 Thanh trượt & auto coupling 2 Cái 2.940.000 5.880.000
67 BỂ SINH HỌC HIẾU KHÍ (MBBR) - Máy thổi khí đặt cạn 2 Cái 89.717.352 179.434.704
68 Đĩa phân phối khí 1 Hệ thống 1.056.933 1.056.933
69 Giá thể bám dính lơ lửng MBBR 1 Hệ thống 134.939.148 134.939.148
70 BỂ LẮNG SINH HỌC - Bơm chìm nước thải 2 Cái 12.927.103 25.854.206
71 Van 1 chiều D60 2 Cái 813.025 1.626.050
72 Van khóa tay gạt D60 2 Cái 602.241 1.204.482
73 Phao điện báo mức nước & điều khiển bơm chìm 1 Cái 752.802 752.802
74 Ống trung tâm & máng răng cưa thu nước, tấm chắn bùn 1 Cái 22.584.039 22.584.039
75 BỂ KHỬ TRÙNG - Bơm chìm nước thải 2 Cái 12.927.103 25.854.206
76 Van 1 chiều D60 2 Cái 813.025 1.626.050
77 Van khóa tay gạt D60 2 Cái 602.241 1.204.482
78 Phao điện báo mức nước & điều khiển bơm chìm 1 Cái 752.802 752.802
79 Bơm định lượng hóa chất 2 Cái 19.216.668 38.433.336
80 Bồn chứa hóa chất 1 Cái 3.414.706 3.414.706
81 Đồng hồ đo lưu lượng 1 Cái 12.044.820 12.044.820
82 BỂ CHỨA BÙN - Ống trung tâm & máng răng cưa thu nước, tấm chắn bùn 1 Cái 27.409.256 27.409.256
83 TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN TỰ ĐỘNG - Hệ thống thiết bị điều khiển 1 Hệ thống 89.432.640 89.432.640
84 ĐƯỜNG ỐNG CÔNG NGHỆ - Hệ thống đường ống công nghệ phân phối khí 1 Hệ thống 57.318.290 57.318.290
85 Hệ thống đường ống công nghệ phân phối nước 1 Hệ thống 47.200.641 47.200.641
86 Hệ thống dây dẫn điện 1 Hệ thống 16.150.400 16.150.400
87 VẬN HÀNH VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ - Chi phí nhân công lắp đặt 120 Công 540.000 64.800.000
88 Chi phí nuôi cấy vi sinh 10 m3 1.626.051 16.260.510
89 Chế phẩm vi sinh 10 Lít 2.439.076 24.390.760
90 THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP TBA 3P 3x25KVA 22/0,4KV - Cung cấp Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV25kVA - Amorphous 3 máy 58.712.040 176.136.120
91 Cung cấp FCO 24kV - 100A 3 cái 2.057.530 6.172.590
92 Cung cấp LA 18kV 10kA 3 cái 1.428.840 4.286.520
93 Cung cấp Dây chảy 3K 3 sợi 57.683 173.049
94 Cung cấp MCCB 3 cực 400V -125A - 36KA (máy cắt tổng) 1 cái 2.080.814 2.080.814
95 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 30kVA 3 1 máy 3.143.360 9.430.080
96 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV 1 1 bộ 3 pha 831.012 831.012
97 Lắp đặt chống sét van <=35KV 1 1 bộ 3 pha 530.807 530.807
98 Lắp đặt aptomat và khởi động từ <=200A 1 1 cái 725.336 725.336
99 THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP - Thí nghiệm điện trở tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv. Chỉ đo điện trở hệ thống tiếp địa chung 1 bộ 1.919.919 1.919.919
100 Thí nghiệm máy biến áp: 3kv - 15kv, máy biến áp 1 pha <=0.1MVA 3 máy 1.497.955 4.493.865
101 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A 1 cái 531.168 531.168
102 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha 1 bộ 1 pha 1.821.341 1.821.341
103 Thí nghiệm cầu chì tự rơi (FCO), điện áp <=35kv, 3 pha 1 bộ 1 pha 1.685.262 1.685.262
104 THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV - Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv. Thực hiện trong phòng thí nghiệm 7 cái 37.259 260.813
105 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi. Thực hiện trong phòng thí nghiệm 6 bát 14.996 89.976
106 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột 3 sợi/1p 608.029 1.824.087
107 Thí nghiệm cáp lực, điện áp U<=1kV, cáp 1 ruột. 1 sợi/1p 608.029 608.029
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây