Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3601037786 | Liên danh thi công Gói thầu số 01 |
DONG NHAT HUY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
39.480.868.000,432 VND | 39.480.868.000 VND | 450 day | ||
| 2 | vn3602397527 | Liên danh thi công Gói thầu số 01 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - KỸ THUẬT CAO THÁI SƠN |
39.480.868.000,432 VND | 39.480.868.000 VND | 450 day | ||
| 3 | vn0306885800 | Liên danh thi công Gói thầu số 01 |
NHAT TINH ENVIRONMENT TECHNOLOGIES SOLUTION CORPORATION |
39.480.868.000,432 VND | 39.480.868.000 VND | 450 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | DONG NHAT HUY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - KỸ THUẬT CAO THÁI SƠN | sub-partnership |
| 3 | NHAT TINH ENVIRONMENT TECHNOLOGIES SOLUTION CORPORATION | sub-partnership |
1 |
Đầu bơm - LRA65 - 315
Động cơ điện - HT380
|
2 |
Máy |
Thiết bị cấp nước hệ thống PCCC - Máy bơm Diesel công suất Q=81m3/h, H= 60m |
Việt Nam
Trung Quốc
|
167,853,600 |
||
2 |
Đầu bơm - TKP4 - 8
|
1 |
Máy |
Máy bơm bù áp công suất Q=3.6m3/h, H= 70m |
Việt Nam
Trung Quốc
|
15,876,000 |
||
3 |
HT4/11
|
1 |
Máy |
Máy bơm hỏa tiễn công suất Q=12m3/h, P=12HP |
Việt Nam
Trung Quốc
|
28,047,600 |
||
4 |
Hàng gia công tại xưởng
|
1 |
Cái |
Tủ điều khiển bơm PCCC |
Việt Nam
|
21,697,200 |
||
5 |
DN100
|
18 |
m |
Ống thép sắt tráng kẽm DN100 |
Việt Nam
|
323,400 |
||
6 |
DN50
|
12 |
m |
Ống thép sắt tráng kẽm DN50 |
Việt Nam
|
107,800 |
||
7 |
PVC DN25 (Ø34)
|
28 |
m |
Ống PVC DN25 (Ø34) mồi bơm |
Việt Nam
|
26,460 |
||
8 |
PVC D42
|
1 |
Cây |
Ống PVC D42 máy bơm hỏa tiễn |
Việt Nam
|
158,760 |
||
9 |
Việt Nam
|
1 |
Lô |
Vật tư cơ khí lắp đặt cụm bơm CNCC |
Việt Nam
|
10,779,999 |
||
10 |
BTL RF BS4504 PN16
|
1 |
Cái |
Mặt bích mù DN100 |
Trung Quốc
|
291,082 |
||
11 |
BTL RF BS4504 PN16
|
30 |
Cái |
Mặt bích nối DN100 |
Trung Quốc
|
197,634 |
||
12 |
SCH20 A234 WPB
|
2 |
Cái |
Tê giảm hàn DN100/50 |
Trung Quốc
|
291,060 |
||
13 |
SCH20 A234 WPB
|
2 |
Cái |
Co hàn DN100 |
Trung Quốc
|
247,940 |
||
14 |
SCH20 A234 WPB
|
2 |
Cái |
Co hàn thép mạ kẽm DN50 |
Trung Quốc
|
97,020 |
||
15 |
DN15
|
8 |
Cái |
Măng sông ren thép mạ kẽm DN15 |
Trung Quốc
|
21,560 |
||
16 |
DN25
|
2 |
Cái |
Tê ren mạ kẽm DN25 |
Trung Quốc
|
53,900 |
||
17 |
DN25
|
2 |
Cái |
Co ren mạ kẽm DN25 |
Trung Quốc
|
32,340 |
||
18 |
KCV500
|
1 |
Cái |
Van an toàn DN50 |
Hàn Quốc
|
9,702,000 |
||
19 |
KBF(WH)-16
|
5 |
Cái |
Van khóa DN100 |
Hàn Quốc
|
1,078,000 |
||
20 |
KBF(WH)-16
|
1 |
Cái |
Van khóa DN50 |
Hàn Quốc
|
646,800 |
||
21 |
KDC-16
|
2 |
Cái |
Van một chiều DN100 |
Hàn Quốc
|
1,832,600 |
||
22 |
KDC-16
|
1 |
Cái |
Van một chiều DN50 |
Hàn Quốc
|
970,200 |
||
23 |
KJGD(F)-16
|
4 |
Cái |
Chống rung DN100 |
Hàn Quốc
|
1,078,000 |
||
24 |
KJGD(F)-16
|
2 |
Cái |
Chống rung DN50 |
Hàn Quốc
|
646,800 |
||
25 |
Hàng gia công tại xưởng
|
12 |
Cái |
Chống rung chân máy bơm |
Việt Nam
|
423,360 |
||
26 |
KFV - 10K
|
2 |
Cái |
Rọ hút DN100 |
Hàn Quốc
|
1,509,200 |
||
27 |
KFV - 10K
|
1 |
Cái |
Rọ hút DN50 |
Hàn Quốc
|
970,200 |
||
28 |
KGL - 16
|
2 |
Cái |
Y lọc DN100 |
Hàn Quốc
|
2,328,480 |
||
29 |
KGL - 16
|
1 |
Cái |
Y lọc DN50 |
Hàn Quốc
|
1,164,240 |
||
30 |
DN25
|
4 |
Cái |
Van khóa DN25, mồi bơm |
Việt Nam
|
377,300 |
||
31 |
HS230
|
3 |
Bộ |
Công tắc áp lực |
Hàn Quốc
|
846,720 |
||
32 |
301P
|
1 |
Bộ |
Đồng hồ đo áp lực 15kg/m2. |
Hàn Quốc
|
635,040 |
||
33 |
Hàng gia công tại xưởng
|
1 |
Bộ |
Giá đỡ tủ điều khiển máy bơm |
Việt Nam
|
431,200 |
||
34 |
500L
|
1 |
Bộ |
Bồn mồi nước 500L |
Việt Nam
|
6,468,000 |
||
35 |
LS EBN103C
|
1 |
Cái |
MCB 3P- 100A |
Việt Nam
|
2,116,800 |
||
36 |
TMHK - 2D65 - 100A
|
1 |
Cái |
Họng chờ tiếp nước chữa cháy ngoài nhà |
Việt Nam
|
2,910,600 |
||
37 |
TMK - 125 - 275 - 001
|
5 |
Trụ |
Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 ngã |
Việt Nam
|
12,029,040 |
||
38 |
Hàng gia công tại xưởng
|
5 |
Cái |
Tủ đựng vòi chữa cháy ngoài nhà |
Việt Nam
|
862,401 |
||
39 |
VJ65 - 20/16
|
15 |
Cuộn |
Cuộn vòi chữa cháy DN65, dài 20m |
Việt Nam
|
1,058,400 |
||
40 |
TMK - NZL - 65A
|
15 |
Cái |
Lăng phun DN65 |
Việt Nam
|
158,760 |
||
41 |
Hàng gia công tại xưởng
|
14 |
Cái |
Hộp chữa cháy vách tường |
Việt Nam
|
668,360 |
||
42 |
VJ50 - 20/16
|
14 |
Cuộn |
Cuộn vòi DN50 dài 20m |
Việt Nam
|
952,560 |
||
43 |
33 - FCD - 5090A
|
14 |
Cái |
Van góc DN50 |
Việt Nam
|
467,620 |
||
44 |
TMK - NZL - 50B
|
14 |
Cái |
Lăng phun nước DN50 |
Việt Nam
|
158,760 |
||
45 |
DTP DN50
|
14 |
Cái |
Ngàm cứu hỏa DN50 |
Việt Nam
|
158,760 |
||
46 |
Hàng gia công tại xưởng
|
14 |
Bộ |
Nội quy tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy |
Việt Nam
|
108,757 |
||
47 |
MFZL8
|
93 |
Bình |
Bình chữa cháy bột ABC (8KG) |
Việt Nam
|
740,880 |
||
48 |
MT5
|
93 |
Bình |
Bình chữa cháy CO2 (5KG) |
Việt Nam
|
1,058,400 |
||
49 |
Hàng gia công tại xưởng
|
93 |
Cái |
Kệ để bình chữa cháy |
Việt Nam
|
323,400 |
||
50 |
Hàng gia công tại xưởng
|
1 |
Tủ |
Bộ dụng cụ phá dỡ thông thường |
Việt Nam
|
5,027,400 |
||
51 |
Việt Nam
|
1 |
Hệ thống |
Nhân công lắp đặt, kiểm định và nghiệm thu |
Việt Nam
|
52,380,000 |
||
52 |
Lap AX210T
|
1 |
Kim |
Hệ thống chống sét - Kim thu sét bán kính bảo vệ R ≥ 131m |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
8,731,800 |
||
53 |
Việt Nam
|
1 |
Hệ thống |
Chi phí đo, kiểm tra hệ thống |
Việt Nam
|
5,715,360 |
||
54 |
TD-9855
|
2 |
Cái |
Trang bị PCCC cơ sở - Đèn pin PCCC |
Trung Quốc
|
463,540 |
||
55 |
Việt Nam
|
3 |
Cái |
Mũ chữa cháy |
Việt Nam
|
1,217,160 |
||
56 |
Việt Nam
|
3 |
Đôi |
Găng tay chữa cháy |
Việt Nam
|
529,200 |
||
57 |
Việt Nam
|
3 |
Đôi |
Ủng chữa cháy |
Việt Nam
|
740,880 |
||
58 |
Việt Nam
|
1 |
Gói |
Chi phí vận chuyển, kiểm định thiết bị |
Việt Nam
|
5,292,000 |
||
59 |
Việt Nam
|
1 |
Bộ |
THIẾT BỊ BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI - HỐ GA THU GOM + TÁCH DẦU MỠ - Giỏ tách rác |
Việt Nam
|
8,943,279 |
||
60 |
JS150SV
|
2 |
Cái |
BỂ ĐIỀU HÒA - Bơm chìm nước thải |
ĐÀI LOAN
|
12,927,103 |
||
61 |
Việt Nam
|
2 |
Cái |
Van 1 chiều D60 |
Việt Nam
|
813,025 |
||
62 |
Việt Nam
|
2 |
Cái |
Van khóa tay gạt D60 |
Việt Nam
|
602,241 |
||
63 |
MAC3
|
1 |
Cái |
Phao điện báo mức nước & điều khiển bơm chìm |
Ý
|
752,802 |
||
64 |
PC75 (Medium)
|
1 |
Hệ |
Đĩa phân phối khí |
MỸ
|
1,056,933 |
||
65 |
GM17A471T1-4V2KA0
|
2 |
Cái |
BỂ THIẾU KHÍ (ANOXIC) - Máy khuấy chìm |
Ý
|
101,664,326 |
||
66 |
Việt Nam
|
2 |
Cái |
Thanh trượt & auto coupling |
Việt Nam
|
2,940,000 |
||
67 |
SSR-50
|
2 |
Cái |
BỂ SINH HỌC HIẾU KHÍ (MBBR) - Máy thổi khí đặt cạn |
TRUNG QUỐC
|
89,717,352 |
||
68 |
DC09 (Micro)
|
1 |
Hệ thống |
Đĩa phân phối khí |
MỸ
|
1,056,933 |
||
69 |
PE05
|
1 |
Hệ thống |
Giá thể bám dính lơ lửng MBBR |
TRUNG QUỐC
|
134,939,148 |
||
70 |
JS150SV
|
2 |
Cái |
BỂ LẮNG SINH HỌC - Bơm chìm nước thải |
ĐÀI LOAN
|
12,927,103 |
||
71 |
Việt Nam
|
2 |
Cái |
Van 1 chiều D60 |
Việt Nam
|
813,025 |
||
72 |
Việt Nam
|
2 |
Cái |
Van khóa tay gạt D60 |
Việt Nam
|
602,241 |
||
73 |
MAC3
|
1 |
Cái |
Phao điện báo mức nước & điều khiển bơm chìm |
Ý
|
752,802 |
||
74 |
Việt Nam
|
1 |
Cái |
Ống trung tâm & máng răng cưa thu nước, tấm chắn bùn |
Việt Nam
|
22,584,039 |
||
75 |
JS150SV
|
2 |
Cái |
BỂ KHỬ TRÙNG - Bơm chìm nước thải |
ĐÀI LOAN
|
12,927,103 |
||
76 |
Việt Nam
|
2 |
Cái |
Van 1 chiều D60 |
Việt Nam
|
813,025 |
||
77 |
Việt Nam
|
2 |
Cái |
Van khóa tay gạt D60 |
Việt Nam
|
602,241 |
||
78 |
MAC3
|
1 |
Cái |
Phao điện báo mức nước & điều khiển bơm chìm |
Ý
|
752,802 |
||
79 |
HC151+CST M89
|
2 |
Cái |
Bơm định lượng hóa chất |
Ý
|
19,216,668 |
||
80 |
Việt Nam
|
1 |
Cái |
Bồn chứa hóa chất |
Việt Nam
|
3,414,706 |
||
81 |
KM-50
|
1 |
Cái |
Đồng hồ đo lưu lượng |
HÀN QUỐC
|
12,044,820 |
||
82 |
Việt Nam
|
1 |
Cái |
BỂ CHỨA BÙN - Ống trung tâm & máng răng cưa thu nước, tấm chắn bùn |
Việt Nam
|
27,409,256 |
||
83 |
Việt Nam
|
1 |
Hệ thống |
TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN TỰ ĐỘNG - Hệ thống thiết bị điều khiển |
Việt Nam
|
89,432,640 |
||
84 |
Việt Nam
|
1 |
Hệ thống |
ĐƯỜNG ỐNG CÔNG NGHỆ - Hệ thống đường ống công nghệ phân phối khí |
Việt Nam
|
57,318,290 |
||
85 |
Việt Nam
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống đường ống công nghệ phân phối nước |
Việt Nam
|
47,200,641 |
||
86 |
Việt Nam
|
1 |
Hệ thống |
Hệ thống dây dẫn điện |
Việt Nam
|
16,150,400 |
||
87 |
Việt Nam
|
120 |
Công |
VẬN HÀNH VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ - Chi phí nhân công lắp đặt |
Việt Nam
|
540,000 |
||
88 |
Việt Nam
|
10 |
m3 |
Chi phí nuôi cấy vi sinh |
Việt Nam
|
1,626,051 |
||
89 |
Việt Nam
|
10 |
Lít |
Chế phẩm vi sinh |
Việt Nam
|
2,439,076 |
||
90 |
ONAN - 25
|
3 |
máy |
THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP TBA 3P 3x25KVA 22/0,4KV - Cung cấp Máy biến áp 12,7/0,23-0,46kV25kVA - Amorphous |
Việt Nam
|
58,712,040 |
||
91 |
FCO2-1BS
|
3 |
cái |
Cung cấp FCO 24kV - 100A |
Việt Nam
|
2,057,530 |
||
92 |
LA 18-10
|
3 |
cái |
Cung cấp LA 18kV 10kA |
Việt Nam
|
1,428,840 |
||
93 |
3K
|
3 |
sợi |
Cung cấp Dây chảy 3K |
Việt Nam
|
57,683 |
||
94 |
ABS103c FMU 125A
|
1 |
cái |
Cung cấp MCCB 3 cực 400V -125A - 36KA (máy cắt tổng) |
Hàn Quốc
|
2,080,814 |
||
95 |
ONAN - 25
|
3 |
1 máy |
Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 30kVA |
Việt Nam
|
3,143,360 |
||
96 |
FCO2-1BS
|
1 |
1 bộ 3 pha |
Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV |
Việt Nam
|
831,012 |
||
97 |
LA 18-10
|
1 |
1 bộ 3 pha |
Lắp đặt chống sét van <=35KV |
Việt Nam
|
530,807 |
||
98 |
3K
|
1 |
1 cái |
Lắp đặt aptomat và khởi động từ <=200A |
Việt Nam
|
725,336 |
||
99 |
Việt Nam
|
1 |
bộ |
THỬ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP - Thí nghiệm điện trở tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv. Chỉ đo điện trở hệ thống tiếp địa chung |
Việt Nam
|
1,919,919 |
||
100 |
Việt Nam
|
3 |
máy |
Thí nghiệm máy biến áp: 3kv - 15kv, máy biến áp 1 pha <=0.1MVA |
Việt Nam
|
1,497,955 |
||
101 |
Việt Nam
|
1 |
cái |
Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A |
Việt Nam
|
531,168 |
||
102 |
Việt Nam
|
1 |
bộ 1 pha |
Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha |
Việt Nam
|
1,821,341 |
||
103 |
Việt Nam
|
1 |
bộ 1 pha |
Thí nghiệm cầu chì tự rơi (FCO), điện áp <=35kv, 3 pha |
Việt Nam
|
1,685,262 |
||
104 |
Việt Nam
|
7 |
cái |
THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV - Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv. Thực hiện trong phòng thí nghiệm |
Việt Nam
|
37,259 |
||
105 |
Việt Nam
|
6 |
bát |
Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi. Thực hiện trong phòng thí nghiệm |
Việt Nam
|
14,996 |
||
106 |
Việt Nam
|
3 |
sợi/1p |
Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột |
Việt Nam
|
608,029 |
||
107 |
Việt Nam
|
1 |
sợi/1p |
Thí nghiệm cáp lực, điện áp U<=1kV, cáp 1 ruột. |
Việt Nam
|
608,029 |