Gói thầu số 01

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
3
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 01
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.972.729.027 VND
Ngày đăng tải
17:35 29/08/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
32/QĐ-KTHTĐT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
PHÒNG KINH TẾ, HẠ TẦNG VÀ ĐÔ THỊ PHƯỜNG XUÂN LỘC
Ngày phê duyệt
29/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn3600919658 3600919658

CÔNG TY TNHH SINH THÁI XANH

2.318.725.511,5785 VND 2.318.725.000 VND 2.318.725.512 VND 1 ngày Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến khi các bên hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn3702668072 3702668072 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ DỊCH VỤ ĐÔ THỊ MIỀN NAM Nhà thầu không đạt về kỹ thuật

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Đường Lê Duẩn: Theo quy định tại Chương V 0 355.678.779
1.1 Quét vôi gốc cây; Cây loại 2 (3 lần/năm) Theo quy định tại Chương V 304 1 cây 14.410 4.380.640
1.2 Duy trì bồn cảnh không hàng rào Theo quy định tại Chương V 16338 100m2/năm 12.642.426 206.551.956
1.3 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 2.87 100cây/năm 7.799.886 22.385.673
1.4 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước Theo quy định tại Chương V 1960.56 100m2/lần 62.411 122.360.510
2 Đường Nguyễn Văn Cừ: Theo quy định tại Chương V 0 303.220.329
2.1 Quét vôi gốc cây; Cây loại 2 Theo quy định tại Chương V 265 1 cây 14.410 3.818.650
2.2 Duy trì bồn cảnh không hàng rào Theo quy định tại Chương V 13981 100m2/năm 12.642.426 176.753.758
2.3 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 2.3 100cây/năm 7.799.886 17.939.738
2.4 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước Theo quy định tại Chương V 1677.72 100m2/lần 62.411 104.708.183
3 Đường Nguyễn Thị Minh Khai: Theo quy định tại Chương V 0 1.268.622.624
3.1 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo quy định tại Chương V 197 1 cây/năm 466.749 91.949.553
3.2 Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 403 1 cây 6.887 2.775.461
3.3 Duy trì bồn cảnh không hàng rào Theo quy định tại Chương V 54262 100m2/năm 12.642.426 686.003.320
3.4 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 10.45 100cây/năm 7.799.886 81.508.809
3.5 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước Theo quy định tại Chương V 6511.44 100m2/lần 62.411 406.385.482
4 Đường Trần Hưng Đạo: Theo quy định tại Chương V 0 271.942.325
4.1 Quét vôi gốc cây; Cây loại 2 Theo quy định tại Chương V 115 1 cây 14.410 1.657.150
4.2 Duy trì bồn cảnh không hàng rào Theo quy định tại Chương V 13.05 100m2/năm 12.642.426 164.983.659
4.3 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 0.97 100cây/năm 7.799.886 7.565.889
4.4 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước Theo quy định tại Chương V 1566 100m2/lần 62.411 97.735.626
5 Đường Nguyễn Hữu Cảnh: Theo quy định tại Chương V 0 91.222.553
5.1 Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 724 1 cây 6.887 4.986.188
5.2 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 1.08 100cây/năm 7.799.886 8.423.877
5.3 Tưới nước cây cảnh ra hoa, cây cảnh tạo hình bằng ô tô tưới nước Theo quy định tại Chương V 129.6 100 cây/lần 61.787 8.007.595
5.4 Phát cỏ bằng máy Theo quy định tại Chương V 2414.3082 100m2/lần 28.913 69.804.893
6 Đường Hùng Vương (đoạn từ Ngân hàng NN&PTNT đến cầu Phước Hưng): Theo quy định tại Chương V 0 76.481.564
6.1 Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 113 1 cây 6.887 778.231
6.2 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây; Cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 113 1 cây/lần 669.941 75.703.333
7 Đường Huỳnh Văn Nghệ: Theo quy định tại Chương V 0 4.701.687
7.1 Quét vôi gốc cây; Cây loại 3 Theo quy định tại Chương V 151 1 cây 31.137 4.701.687
8 Đường Hồ Thị Hương: Theo quy định tại Chương V 0 4.129.052
8.1 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 46 1 cây/năm 82.875 3.812.250
8.2 Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 46 1 cây 6.887 316.802
9 Đường Ngô Quyền - Lê Văn Vận: Theo quy định tại Chương V 0 303.895.772
9.1 Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 449 1 cây 6.887 3.092.263
9.2 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây; Câyloại 1 Theo quy định tại Chương V 449 1 cây/lần 669.941 300.803.509
10 Đường Hoàng Đình Thương: Theo quy định tại Chương V 0 55.889.048
10.1 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo quy định tại Chương V 118 1 cây/năm 466.749 55.076.382
10.2 Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 118 1 cây 6.887 812.666
11 Tiểu đảo Núi Le: Theo quy định tại Chương V 0 28.652.246
11.1 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 0.49 100cây/năm 7.799.886 3.821.944
11.2 Duy trì cây hàng rào; Hàng rào cao <1m Theo quy định tại Chương V 488 100m2/năm 2.408.377 1.175.288
11.3 Phát cỏ bằng máy Theo quy định tại Chương V 19.05 100m2/lần 28.913 550.793
11.4 Tưới nước cỏ công viên, vườn hoa bằng ô tô tưới nước Theo quy định tại Chương V 381 100m2/lần 60.641 23.104.221
12 Công viên trước Trụ sở UBND phường: Theo quy định tại Chương V 0 7.028.672
12.1 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 0.2 100cây/năm 7.799.886 1.559.977
12.2 Duy trì cây hàng rào; Hàng rào cao <1m Theo quy định tại Chương V 207 100m2/năm 2.408.377 498.534
12.3 Tưới nước cỏ công viên, vườn hoa bằng ô tô tưới nước Theo quy định tại Chương V 80052 100m2/lần 60.641 4.854.433
12.4 Phát cỏ bằng máy Theo quy định tại Chương V 4.0026 100m2/lần 28.913 115.727
13 Ngã ba Bưu điện: Theo quy định tại Chương V 0 168.644.233
13.1 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 117 1 cây/năm 82.875 9.696.375
13.2 Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 117 1 cây 6.887 805.779
13.3 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 1.57 100cây/năm 7.799.886 12.245.821
13.4 Duy trì bồn cảnh không hàng rào Theo quy định tại Chương V 2.5764 100m2/năm 12.642.426 32.571.946
13.5 Duy trì cây hàng rào; Hàng rào cao <1m Theo quy định tại Chương V 2.1808 100m2/năm 2.408.377 5.252.189
13.6 Tưới nước cỏ công viên, vườn hoa bằng ô tô Theo quy định tại Chương V 1284576 100m2/lần 60.641 77.897.973
13.7 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước Theo quy định tại Chương V 309168 100m2/lần 62.411 19.295.484
13.8 Xén lề cỏ nhung Theo quy định tại Chương V 63.9024 100md/lần 87.126 5.567.561
13.9 Làm cỏ tạp Theo quy định tại Chương V 61.05 100m2/lần 58.083 3.545.967
13.10 Phát cỏ bằng máy Theo quy định tại Chương V 61.05 100m2/lần 28.913 1.765.139
14 Ngã ba Suối Cát (Quốc lộ 1): Theo quy định tại Chương V 0 32.616.131
14.1 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo quy định tại Chương V 96 1 cây/năm 82.875 7.956.000
14.2 Quét vôi gốc cây; Cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 96 1 cây 6.887 661.152
14.3 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo quy định tại Chương V 0.51 100cây/năm 7.799.886 3.977.942
14.4 Duy trì bồn cảnh không hàng rào Theo quy định tại Chương V 117 100m2/năm 12.642.426 1.479.164
14.5 Duy trì cây hàng rào; Hàng rào cao <1m Theo quy định tại Chương V 0.8268 100m2/năm 2.408.377 1.991.246
14.6 Tưới nước cỏ công viên, vườn hoa bằng ô tô tưới nước Theo quy định tại Chương V 211176 100m2/lần 60.641 12.805.924
14.7 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng ô tô tưới nước Theo quy định tại Chương V 14.04 100m2/lần 62.411 876.250
14.8 Xén lề cỏ nhung Theo quy định tại Chương V 22.38 100md/lần 87.126 1.949.880
14.9 Làm cỏ tạp Theo quy định tại Chương V 10.5588 100m2/lần 58.083 613.287
14.10 Phát cỏ bằng máy Theo quy định tại Chương V 10.5588 100m2/lần 28.913 305.287
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây