Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
6
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
901.228.100 VND
Ngày đăng tải
11:56 22/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
339/QĐ-VPYTTTƯ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Viện Pháp y Tâm thần Trung ương
Ngày phê duyệt
22/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0100108536
0100108536
17.107.600
17.107.600
2
Xem chi tiết
2
vn0310985237
0310985237
89.720.000
89.800.000
5
Xem chi tiết
3
vn0400102091
0400102091
16.737.000
16.862.000
5
Xem chi tiết
4
vn0101352914
0101352914
72.000.000
72.000.000
1
Xem chi tiết
5
vn0301018498
0301018498
13.760.000
13.760.000
1
Xem chi tiết
6
vn0107960796
0107960796
85.186.000
85.200.000
2
Xem chi tiết
7
vn0309829522
0309829522
3.900.000
3.900.000
1
Xem chi tiết
8
vn0318277370
0318277370
225.750.000
225.750.000
1
Xem chi tiết
9
vn0106194549
0106194549
36.000.000
36.000.000
1
Xem chi tiết
10
vn0313888658
0313888658
8.634.000
8.634.000
1
Xem chi tiết
11
vn0108817862
0108817862
28.000.000
28.000.000
1
Xem chi tiết
12
vn0301140748
0301140748
87.157.000
87.157.000
3
Xem chi tiết
13
vn4200562765
4200562765
3.450.000
3.450.000
1
Xem chi tiết
14
vn0109722081
0109722081
41.895.000
41.895.000
1
Xem chi tiết
15
vn0102041728
0102041728
110.600.000
110.600.000
1
Xem chi tiết
16
vn0103053042
0103053042
32.945.000
32.945.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 16 nhà thầu
872.841.600
873.060.600
28
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
1.000
Ống
Đức
21.000
2
Escitalopram
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
1.000
Viên
Việt Nam
3.480
3
Vitamin B1 + B6 + B12
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
35.000
Viên
Việt Nam
1.197
4
Clorpromazin HCl
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
1.000
Viên
Việt Nam
210
5
Ziprasidone
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
4.000
Viên
Việt Nam
17.800
6
Amitriptylin HCl
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
4.500
Viên
Việt Nam
2.100
7
Clozapin
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
8.000
Viên
Cyprus
9.000
8
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine HCl)
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
500
Viên
Ấn Độ
7.800
9
Clorpromazin HCl
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
2.000
Ống
Việt Nam
2.100
10
Trihexyphenidyl hydroclorid
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
15.000
Viên
Việt Nam
230
11
Natri valproat, Acid valproic
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
7.000
Viên
Pháp
6.972
12
Diazepam
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
1.100
Ống
Việt Nam
8.000
13
Quetiapin
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
1.000
Viên
Việt Nam
13.986
14
Pregabalin
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
2.500
Viên
Việt Nam
11.500
15
Amisulprid
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
1.000
Viên
Việt Nam
14.800
16
Mirtazapine
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
1.000
Viên
Ấn Độ
8.634
17
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
5.000
Viên
Ailen
6.589
18
Natri Phenobarbital
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
20
Ống
Việt Nam
12.600
19
Fluoxetin
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
2.500
Viên
Việt Nam
1.050
20
Cefixim
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
7.000
Viên
Việt Nam
15.800
21
Sertraline
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
3.000
Viên
Portugal
12.000
22
Diazepam
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
4.300
Viên
Hungary
1.932
23
Levomepromazin
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
8.000
Viên
Hungary
1.720
24
Quetiapin
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
6.000
Viên
Việt Nam
4.490
25
Quetiapin
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
1.000
Viên
Việt Nam
15.750
26
Natri Valproat
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
7.000
Viên
Tây Ban Nha
2.479
27
Quetiapin
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
35.000
Viên
Việt Nam
6.450
28
Agomelatine
Phù hợp với thông số kỹ thuật của thuốc
2.000
Viên
Ấn Độ
14.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây