Gói thầu số 01: Mua 77 thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
8
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Mua 77 thuốc generic
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
9.840.792.777 VND
Ngày đăng tải
10:01 22/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3751/QĐ-BVBĐ-KD
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Bưu Điện
Ngày phê duyệt
22/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 854.000 862.296 1 Xem chi tiết
2 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 5.127.150 5.615.450 1 Xem chi tiết
3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 4.328.935.120 4.330.244.596 3 Xem chi tiết
4 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 897.799.800 1.035.749.325 4 Xem chi tiết
5 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 16.089.840 16.089.840 1 Xem chi tiết
6 vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 4.208.000 4.997.000 1 Xem chi tiết
7 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 831.632.750 831.632.750 4 Xem chi tiết
8 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 19.180.000 19.180.000 1 Xem chi tiết
9 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 1.083.133.000 1.083.133.000 3 Xem chi tiết
10 vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 35.625.000 35.625.000 1 Xem chi tiết
11 vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 55.707.300 108.683.850 1 Xem chi tiết
12 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 10.800.000 10.800.000 1 Xem chi tiết
13 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 49.351.380 49.339.290 1 Xem chi tiết
14 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 77.490.000 77.490.000 1 Xem chi tiết
15 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 67.050.000 67.050.000 2 Xem chi tiết
16 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 5.282.000 5.406.526 1 Xem chi tiết
17 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 22.268.000 22.268.000 1 Xem chi tiết
18 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 25.177.500 25.177.500 1 Xem chi tiết
19 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 112.042.875 112.042.875 2 Xem chi tiết
20 vn1001224678 Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc 21.667.500 21.728.169 1 Xem chi tiết
21 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 246.617.040 246.617.040 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 21 nhà thầu 7.916.026.165 8.109.732.507 33
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500515094
BSL36.77
Acarbose Friulchem
Acarbose
50mg
VN-21983-19 (CVGH: 757/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
Famar Italia, S.p.A
Italy
Hộp 2, 9 vỉ * 10 viên
Viên
95.588
2.580
246.617.040
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
2
PP2500515024
BSL36.07
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
714
12.000
8.568.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
3
PP2500515069
BSL36.52
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
540110132524
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
615
52.300
32.164.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
4
PP2500515081
BSL36.64
Gemnil 1000mg/vial
Mỗi lọ chứa gemcitabine 1000mg (tương đương với gemcitabin hydrocloride 1140mg)
1000mg
VN-18210-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A- Plant C
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 1000mg
Lọ
38
586.000
22.268.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
5
PP2500515082
BSL36.65
Niglyvid
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg/10ml
400110017725 (SĐK cũ: VN-18846-15)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
ống
60
105.000
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
6
PP2500515072
BSL36.55
Albutein 25%
Human Albumin
0,25g/ml (25%)
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 284/QĐ-QLD ngày 03/06/2025)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
4.342
987.610
4.288.202.620
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
7
PP2500515087
BSL36.70
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424 (VN-21152-18)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
22.170
2.800
62.076.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
8
PP2500515034
BSL36.17
Opedulox 80
Febuxostat
80mg
QLĐB-625-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
263
16.000
4.208.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
9
PP2500515078
BSL36.61
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
0,5mg/10ml
400111002124 (VN-21366-18)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh
Ống
1.845
42.000
77.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
10
PP2500515090
BSL36.73
Verospiron
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.125
4.935
49.966.875
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
11
PP2500515030
BSL36.13
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
20.628
780
16.089.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
12
PP2500515083
BSL36.66
Ginkor fort
Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
14mg +300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.750
3.730
25.177.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
13
PP2500515091
BSL36.74
Myderison
Tolperison
50mg
599110171300 (VN-21062-18)
Uống
Viên nén bao phim
Meditop Pharmaceutical Ltd
Hungary
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Viên nén bao phim
Viên
8.667
2.500
21.667.500
Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc
Nhóm 1
60 Tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
14
PP2500515085
BSL36.68
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium 0,05mg
0,05mg
400110324425
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
225
651
146.475
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
15
PP2500515038
BSL36.21
Immunohbs 180IU/ml
Human Hepatitis B Immunoglobulin
180 IU/1ml
QLSP-0754-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kedrion S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
440
1.750.000
770.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
16
PP2500515044
BSL36.27
Madopar®
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg
50mg; 200mg
800110349100
Uống
Viên nén
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
405
6.300
2.551.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
17
PP2500515064
BSL36.47
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
893100718524 (VD-25986-16)
Uống
Nhũ dịch uống
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
630
21.000
13.230.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 5
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
18
PP2500515020
BSL36.03
Medovent 30mg
Ambroxol
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
Viên
488
1.750
854.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
60 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
19
PP2500515052
BSL36.35
Keyuni 150
Netilmicin sulfat
150mg/50ml
893110637824 (VD-32454-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 50ml
Chai/Lọ/Ống/ Túi
375
95.000
35.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN
Nhóm 4
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
20
PP2500515080
BSL36.63
NEUTROMAX
Filgrastim
300mcg/1ml
QLSP-0804-14
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
BIO SIDUS S.A.
Argentina
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
38
139.000
5.282.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
Nhóm 5
24
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
21
PP2500515046
BSL36.29
Hemetrex
Methotrexate
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
188
3.500
658.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
22
PP2500515076
BSL36.59
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
12.090
4.081
49.339.290
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
23
PP2500515088
BSL36.71
ACUPAN
Nefopam hydroclorid 20mg
20mg
VN-18589-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
37.500
23.500
881.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
24
PP2500515043
BSL36.26
Algesin-N
Ketorolac trometamol
30mg/ml
594110446325 (VN-21533-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
548
35.000
19.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
25
PP2500515071
BSL36.54
Pracetam 800
Piracetam
800mg
893110697724 (VD-18538-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
750
1.225
918.750
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
26
PP2500515055
BSL36.38
Lafancol 500 EFF
Paracetamol
500mg
893100288925
Uống
Viên nén sủi bọt
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
109.230
510
55.707.300
CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID
Nhóm 4
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
27
PP2500515077
BSL36.60
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
900114412423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
75
184.691
13.851.825
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
28
PP2500515079
BSL36.62
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
690111338025 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18481-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
4.050
15.000
60.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
29
PP2500515035
BSL36.18
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
893110504324 (VD-25983-16)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.785
2.400
47.484.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
30
PP2500515074
BSL36.57
Bometan
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) ; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg + 0,5mg (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + betamethason dipropionat 0,643mg)/g
893110211600 (VD-34154-20)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp
Tuýp
60
180.000
10.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
31
PP2500515021
BSL36.04
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
30mg
893100236625
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.883
1.050
5.127.150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
32
PP2500515084
BSL36.67
Iopamiro
Iod (dưới dạng iopamidol)
300mg/ml (612,4mg/ml); 50ml
800110444225 (VN-18199-14)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 50ml
Chai
4.038
262.500
1.059.975.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
60 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
33
PP2500515086
BSL36.69
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartate
5g/10ml
400110069923 (VN-17364-13)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
180
125.000
22.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Bệnh viện Bưu Điện
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây