Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500515094 |
BSL36.77 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
50mg |
VN-21983-19 (CVGH: 757/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia, S.p.A |
Italy |
Hộp 2, 9 vỉ * 10 viên |
Viên |
95,588 |
2,580 |
246,617,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
2 |
PP2500515024 |
BSL36.07 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
714 |
12,000 |
8,568,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
3 |
PP2500515069 |
BSL36.52 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
540110132524 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
615 |
52,300 |
32,164,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
4 |
PP2500515081 |
BSL36.64 |
Gemnil 1000mg/vial |
Mỗi lọ chứa gemcitabine 1000mg (tương đương với gemcitabin hydrocloride 1140mg) |
1000mg |
VN-18210-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A- Plant C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 1000mg |
Lọ |
38 |
586,000 |
22,268,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
5 |
PP2500515082 |
BSL36.65 |
Niglyvid |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml |
400110017725
(SĐK cũ: VN-18846-15) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
ống |
60 |
105,000 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
6 |
PP2500515072 |
BSL36.55 |
Albutein 25% |
Human Albumin |
0,25g/ml (25%) |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 284/QĐ-QLD ngày 03/06/2025) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
4,342 |
987,610 |
4,288,202,620 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
7 |
PP2500515087 |
BSL36.70 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
22,170 |
2,800 |
62,076,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
8 |
PP2500515034 |
BSL36.17 |
Opedulox 80 |
Febuxostat |
80mg |
QLĐB-625-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
263 |
16,000 |
4,208,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
9 |
PP2500515078 |
BSL36.61 |
Fentanyl B.Braun |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
400111002124
(VN-21366-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh |
Ống |
1,845 |
42,000 |
77,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
10 |
PP2500515090 |
BSL36.73 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,125 |
4,935 |
49,966,875 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
11 |
PP2500515030 |
BSL36.13 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,628 |
780 |
16,089,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
12 |
PP2500515083 |
BSL36.66 |
Ginkor fort |
Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride |
14mg +300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,750 |
3,730 |
25,177,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
13 |
PP2500515091 |
BSL36.74 |
Myderison |
Tolperison |
50mg |
599110171300 (VN-21062-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Meditop Pharmaceutical Ltd |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Viên nén bao phim |
Viên |
8,667 |
2,500 |
21,667,500 |
Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc |
Nhóm 1 |
60 Tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
14 |
PP2500515085 |
BSL36.68 |
Berlthyrox 50 |
Levothyroxine sodium 0,05mg |
0,05mg |
400110324425 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
225 |
651 |
146,475 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
15 |
PP2500515038 |
BSL36.21 |
Immunohbs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180 IU/1ml |
QLSP-0754-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kedrion S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
440 |
1,750,000 |
770,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
16 |
PP2500515044 |
BSL36.27 |
Madopar® |
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg |
50mg; 200mg |
800110349100 |
Uống |
Viên nén |
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG |
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
405 |
6,300 |
2,551,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
17 |
PP2500515064 |
BSL36.47 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
893100718524
(VD-25986-16) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
630 |
21,000 |
13,230,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 5 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
18 |
PP2500515020 |
BSL36.03 |
Medovent 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
488 |
1,750 |
854,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
19 |
PP2500515052 |
BSL36.35 |
Keyuni 150 |
Netilmicin sulfat |
150mg/50ml |
893110637824
(VD-32454-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 50ml |
Chai/Lọ/Ống/ Túi |
375 |
95,000 |
35,625,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
20 |
PP2500515080 |
BSL36.63 |
NEUTROMAX |
Filgrastim |
300mcg/1ml |
QLSP-0804-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
BIO SIDUS S.A. |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
38 |
139,000 |
5,282,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 5 |
24 |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
21 |
PP2500515046 |
BSL36.29 |
Hemetrex |
Methotrexate |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
188 |
3,500 |
658,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
22 |
PP2500515076 |
BSL36.59 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
12,090 |
4,081 |
49,339,290 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
23 |
PP2500515088 |
BSL36.71 |
ACUPAN |
Nefopam hydroclorid 20mg |
20mg |
VN-18589-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
37,500 |
23,500 |
881,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
24 |
PP2500515043 |
BSL36.26 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol |
30mg/ml |
594110446325
(VN-21533-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
548 |
35,000 |
19,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
25 |
PP2500515071 |
BSL36.54 |
Pracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110697724
(VD-18538-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
750 |
1,225 |
918,750 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
26 |
PP2500515055 |
BSL36.38 |
Lafancol 500 EFF |
Paracetamol |
500mg |
893100288925 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
109,230 |
510 |
55,707,300 |
CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID |
Nhóm 4 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
27 |
PP2500515077 |
BSL36.60 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
75 |
184,691 |
13,851,825 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
28 |
PP2500515079 |
BSL36.62 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
690111338025
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VN-18481-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
4,050 |
15,000 |
60,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
29 |
PP2500515035 |
BSL36.18 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110504324
(VD-25983-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,785 |
2,400 |
47,484,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
30 |
PP2500515074 |
BSL36.57 |
Bometan |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) ; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg + 0,5mg (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + betamethason dipropionat 0,643mg)/g |
893110211600
(VD-34154-20) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
60 |
180,000 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
31 |
PP2500515021 |
BSL36.04 |
Ambroxol Hydroclorid 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893100236625 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,883 |
1,050 |
5,127,150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
32 |
PP2500515084 |
BSL36.67 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng iopamidol) |
300mg/ml (612,4mg/ml); 50ml |
800110444225
(VN-18199-14) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
4,038 |
262,500 |
1,059,975,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |
|
33 |
PP2500515086 |
BSL36.69 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin - L- aspartate |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
180 |
125,000 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3751/QĐ-BVBĐ-KD |
22/12/2025 |
Post Hospital |