Bidding package No. 01: Purchase 77 generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package No. 01: Purchase 77 generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
9.840.792.777 VND
Publication date
10:01 22/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
3751/QĐ-BVBĐ-KD
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Post Hospital
Approval date
22/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 854.000 862.296 1 See details
2 vn3700843113 BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 5.127.150 5.615.450 1 See details
3 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 4.328.935.120 4.330.244.596 3 See details
4 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 897.799.800 1.035.749.325 4 See details
5 vn0314033736 BENOVAS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 16.089.840 16.089.840 1 See details
6 vn0312108760 HOANG GIANG SAI GON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 4.208.000 4.997.000 1 See details
7 vn0104067464 GIA LINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 831.632.750 831.632.750 4 See details
8 vn0105216221 VIETNAM ANDREWS. ST PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 19.180.000 19.180.000 1 See details
9 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.083.133.000 1.083.133.000 3 See details
10 vn0313315174 KHAI NGUYEN MEDICAL EQUIPMENT - PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 35.625.000 35.625.000 1 See details
11 vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 55.707.300 108.683.850 1 See details
12 vn0101509499 VNP PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 10.800.000 10.800.000 1 See details
13 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 49.351.380 49.339.290 1 See details
14 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 77.490.000 77.490.000 1 See details
15 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 67.050.000 67.050.000 2 See details
16 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 5.282.000 5.406.526 1 See details
17 vn0316948792 KIEN DAN PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLIES LIMITED LIABILITY COMPANY 22.268.000 22.268.000 1 See details
18 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 25.177.500 25.177.500 1 See details
19 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 112.042.875 112.042.875 2 See details
20 vn1001224678 Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc 21.667.500 21.728.169 1 See details
21 vn0101275554 HA LAN TRADING AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY 246.617.040 246.617.040 1 See details
Total: 21 contractors 7.916.026.165 8.109.732.507 33
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500515094
BSL36.77
Acarbose Friulchem
Acarbose
50mg
VN-21983-19 (CVGH: 757/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
Famar Italia, S.p.A
Italy
Hộp 2, 9 vỉ * 10 viên
Viên
95,588
2,580
246,617,040
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
2
PP2500515024
BSL36.07
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
714
12,000
8,568,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
3
PP2500515069
BSL36.52
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
540110132524
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
615
52,300
32,164,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
4
PP2500515081
BSL36.64
Gemnil 1000mg/vial
Mỗi lọ chứa gemcitabine 1000mg (tương đương với gemcitabin hydrocloride 1140mg)
1000mg
VN-18210-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A- Plant C
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 1000mg
Lọ
38
586,000
22,268,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
5
PP2500515082
BSL36.65
Niglyvid
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg/10ml
400110017725 (SĐK cũ: VN-18846-15)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
ống
60
105,000
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
6
PP2500515072
BSL36.55
Albutein 25%
Human Albumin
0,25g/ml (25%)
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 284/QĐ-QLD ngày 03/06/2025)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
4,342
987,610
4,288,202,620
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
7
PP2500515087
BSL36.70
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424 (VN-21152-18)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
22,170
2,800
62,076,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
8
PP2500515034
BSL36.17
Opedulox 80
Febuxostat
80mg
QLĐB-625-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
263
16,000
4,208,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
9
PP2500515078
BSL36.61
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
0,5mg/10ml
400111002124 (VN-21366-18)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh
Ống
1,845
42,000
77,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
10
PP2500515090
BSL36.73
Verospiron
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,125
4,935
49,966,875
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
11
PP2500515030
BSL36.13
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
20,628
780
16,089,840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
Nhóm 4
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
12
PP2500515083
BSL36.66
Ginkor fort
Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
14mg +300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,750
3,730
25,177,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
13
PP2500515091
BSL36.74
Myderison
Tolperison
50mg
599110171300 (VN-21062-18)
Uống
Viên nén bao phim
Meditop Pharmaceutical Ltd
Hungary
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Viên nén bao phim
Viên
8,667
2,500
21,667,500
Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc
Nhóm 1
60 Tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
14
PP2500515085
BSL36.68
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium 0,05mg
0,05mg
400110324425
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
225
651
146,475
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
15
PP2500515038
BSL36.21
Immunohbs 180IU/ml
Human Hepatitis B Immunoglobulin
180 IU/1ml
QLSP-0754-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kedrion S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
440
1,750,000
770,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
16
PP2500515044
BSL36.27
Madopar®
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg
50mg; 200mg
800110349100
Uống
Viên nén
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
405
6,300
2,551,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
17
PP2500515064
BSL36.47
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
893100718524 (VD-25986-16)
Uống
Nhũ dịch uống
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
630
21,000
13,230,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 5
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
18
PP2500515020
BSL36.03
Medovent 30mg
Ambroxol
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
Viên
488
1,750
854,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
60 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
19
PP2500515052
BSL36.35
Keyuni 150
Netilmicin sulfat
150mg/50ml
893110637824 (VD-32454-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 50ml
Chai/Lọ/Ống/ Túi
375
95,000
35,625,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN
Nhóm 4
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
20
PP2500515080
BSL36.63
NEUTROMAX
Filgrastim
300mcg/1ml
QLSP-0804-14
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
BIO SIDUS S.A.
Argentina
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
38
139,000
5,282,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
Nhóm 5
24
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
21
PP2500515046
BSL36.29
Hemetrex
Methotrexate
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
188
3,500
658,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
22
PP2500515076
BSL36.59
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
12,090
4,081
49,339,290
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
23
PP2500515088
BSL36.71
ACUPAN
Nefopam hydroclorid 20mg
20mg
VN-18589-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
37,500
23,500
881,250,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
24
PP2500515043
BSL36.26
Algesin-N
Ketorolac trometamol
30mg/ml
594110446325 (VN-21533-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
548
35,000
19,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
25
PP2500515071
BSL36.54
Pracetam 800
Piracetam
800mg
893110697724 (VD-18538-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
750
1,225
918,750
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
26
PP2500515055
BSL36.38
Lafancol 500 EFF
Paracetamol
500mg
893100288925
Uống
Viên nén sủi bọt
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
109,230
510
55,707,300
CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID
Nhóm 4
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
27
PP2500515077
BSL36.60
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
900114412423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
75
184,691
13,851,825
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
28
PP2500515079
BSL36.62
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
690111338025 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18481-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
4,050
15,000
60,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
29
PP2500515035
BSL36.18
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
893110504324 (VD-25983-16)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
19,785
2,400
47,484,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
30
PP2500515074
BSL36.57
Bometan
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) ; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg + 0,5mg (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + betamethason dipropionat 0,643mg)/g
893110211600 (VD-34154-20)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp
Tuýp
60
180,000
10,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
31
PP2500515021
BSL36.04
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
30mg
893100236625
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,883
1,050
5,127,150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
32
PP2500515084
BSL36.67
Iopamiro
Iod (dưới dạng iopamidol)
300mg/ml (612,4mg/ml); 50ml
800110444225 (VN-18199-14)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 50ml
Chai
4,038
262,500
1,059,975,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
60 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
33
PP2500515086
BSL36.69
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartate
5g/10ml
400110069923 (VN-17364-13)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
180
125,000
22,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3751/QĐ-BVBĐ-KD
22/12/2025
Post Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second