Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0305744081 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG SẮC NẮNG |
1.669.352.000 VND | 1.669.352.000 VND | 12 tháng |
1 |
Áo sản phụ |
Sắc Nắng
|
400 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
110.000 |
|
2 |
Áo đầm sản phụ |
Sắc Nắng
|
400 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
131.000 |
|
3 |
Áo choàng nuôi bệnh |
Sắc Nắng
|
500 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
173.000 |
|
4 |
Áo gối |
Sắc Nắng
|
1.200 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
60.000 |
|
5 |
Gối |
Sắc Nắng
|
200 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
49.000 |
|
6 |
Mền gòn (mền bông) (màu hồng) |
Sắc Nắng
|
300 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
94.000 |
|
7 |
Mền gòn (mền bông) (màu xanh) |
Sắc Nắng
|
200 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
94.000 |
|
8 |
Quần áo bệnh nhân 2th – 12th |
Sắc Nắng
|
150 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
97.000 |
|
9 |
Quần áo bệnh nhân 1T – 5T |
Sắc Nắng
|
250 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
121.000 |
|
10 |
Quần áo bệnh nhân 6T – 10T |
Sắc Nắng
|
270 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
141.000 |
|
11 |
Quần áo bệnh nhân 11T – 15T |
Sắc Nắng
|
250 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
164.000 |
|
12 |
Quần áo bệnh nhân người lớn |
Sắc Nắng
|
60 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
194.000 |
|
13 |
Drap trãi giường (màu trắng) |
Sắc Nắng
|
5.000 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
149.000 |
|
14 |
Dây cố định bệnh nhân |
Sắc Nắng
|
170 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
25.000 |
|
15 |
Mền (cùng loại với drap trải giường) |
Sắc Nắng
|
70 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
234.000 |
|
16 |
Váy người bệnh |
Sắc Nắng
|
400 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
182.000 |
|
17 |
Ống chân bệnh (sản) |
Sắc Nắng
|
200 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
58.000 |
|
18 |
Áo sơ sinh xanh |
Sắc Nắng
|
200 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
20.000 |
|
19 |
Áo sơ sinh hồng |
Sắc Nắng
|
200 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
20.000 |
|
20 |
Drap trãi giường bệnh 80 x 100 (cm) |
Sắc Nắng
|
200 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
82.000 |
|
21 |
Khăn quấn em bé 60 x 120 (cm) |
Sắc Nắng
|
300 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
43.000 |
|
22 |
Băng mắt sơ sinh |
Sắc Nắng
|
4.000 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
8.000 |
|
23 |
Nón sơ sinh |
Sắc Nắng
|
3.000 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
10.000 |
|
24 |
Túi Mayo (15 x 20 cm) (xanh két) |
Sắc Nắng
|
200 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
15.000 |
|
25 |
Bộ PTV rời nam |
Sắc Nắng
|
50 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
265.000 |
|
26 |
Bộ PTV rời nữ |
Sắc Nắng
|
60 |
Bộ |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
260.000 |
|
27 |
Áo khoác PTV (Áo mổ) |
Sắc Nắng
|
132 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
270.000 |
|
28 |
Khăn gói ngoài 1,4 x 1,4 (m) |
Sắc Nắng
|
44 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
243.000 |
|
29 |
Khăn lỗ lớn 3,5 x 2,5 (m) |
Sắc Nắng
|
44 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
1.104.000 |
|
30 |
Khăn 1 x 1 (m) |
Sắc Nắng
|
176 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
179.000 |
|
31 |
Khăn 1,4 x 1,4 (m) (màu xanh đậm) |
Sắc Nắng
|
100 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
243.000 |
|
32 |
Khăn 1 x 1 (m) (màu xanh đậm) |
Sắc Nắng
|
50 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
179.000 |
|
33 |
Khăn lỗ vuông 1 x 1 (m) (màu xanh đậm) |
Sắc Nắng
|
100 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
180.000 |
|
34 |
Khăn lỗ tròn 1 x 1 (m) (màu xanh đậm) |
Sắc Nắng
|
100 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
180.000 |
|
35 |
Khăn 1 x 1 (m) (màu trắng) |
Sắc Nắng
|
100 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
122.000 |
|
36 |
Khăn lỗ vuông 1 x 1 (m) (màu trắng) |
Sắc Nắng
|
100 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
123.000 |
|
37 |
Khăn lỗ tròn 1 x 1 (m) (màu trắng) |
Sắc Nắng
|
100 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
123.000 |
|
38 |
Khăn lỗ tròn 0,5 x 0,5 (m) (màu trắng) |
Sắc Nắng
|
100 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
43.000 |
|
39 |
Khăn 0,5 x 0,5 (m) (màu trắng) |
Sắc Nắng
|
100 |
Cái |
Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Việt Nam
|
42.000 |