Gói thầu số 01: Mua sắm Hóa chất (bao gồm 295 phần)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
58
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Mua sắm Hóa chất (bao gồm 295 phần)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
20.473.063.605 VND
Ngày đăng tải
17:57 07/01/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
05/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Giang
Ngày phê duyệt
03/01/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 1.189.661.550 1.194.686.850 7 Xem chi tiết
2 vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 983.434.610 1.240.564.352 7 Xem chi tiết
3 vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 414.666.000 428.635.389 10 Xem chi tiết
4 vn0109317037 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH CÔNG 96.250.000 125.216.000 2 Xem chi tiết
5 vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 1.516.100.000 1.641.861.920 6 Xem chi tiết
6 vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 130.114.000 130.114.500 12 Xem chi tiết
7 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 9.963.392.124 10.027.922.331 152 Xem chi tiết
8 vn0106628926 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN HƯNG 195.432.000 203.132.000 3 Xem chi tiết
9 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 2.228.370.547 2.228.370.547 62 Xem chi tiết
10 vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 322.661.000 345.785.161 5 Xem chi tiết
11 vnz000019902 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM 2.157.724.800 2.164.784.160 2 Xem chi tiết
12 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 187.846.134 204.059.644 11 Xem chi tiết
Tổng cộng: 12 nhà thầu 19.385.652.765 19.935.132.854 279
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
4.085.000
2
Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
3.840.000
3
Dung dịch rửa đậm đặc
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
2.092.000
4
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
8
Bình
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
19.446.000
5
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pH, pCO₂, pO₂, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
88.468.800
6
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm nước tiểu
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
21.067.200
7
Que thử nước tiểu 11 thông số
13.860
Test
Theo quy định tại Chương V.
Đức
60.984.000
8
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
26.950
Que/Test
Theo quy định tại Chương V.
Đức
149.410.800
9
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy khí máu
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
85.755.600
10
Que thử nước tiểu 12 thông số phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu
19.250
Que/Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
173.250.000
11
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu.
6
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
19.032.000
12
Chất kiểm chuẩn phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
3.150.000
13
Dung dịch chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR
9
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
48.461.490
14
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
152.145.000
15
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
661.500.000
16
Vật liệu kiểm soát dương tính và âm tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
9
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
89.302.500
17
Hóa chất tách chiết DNA
9
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
138.915.000
18
Hóa chất ly giải tế bào
9
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
138.915.000
19
Đĩa chứa thuốc thử
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
39.690.000
20
Đĩa tách chiết 2ml
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
21.168.000
21
Ngăn chứa thuốc thử 200ml
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
66.150.000
22
Ngăn chứa thuốc thử 50ml
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
88.200.000
23
Đầu côn có đầu lọc 1ml
9
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
150.822.000
24
Kit tách chiết ADN/ARN
19
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
38.000.000
25
Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
CH Séc
10.424.000
26
Kit định lượng HCV virus
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
152.460.000
27
Kit định tính vi khuẩn Lao
27
Hộp/Bộ
Theo quy định tại Chương V.
CH Séc
111.375.000
28
Kit định tính và định lượng HSV
2
Hộp/Bộ
Theo quy định tại Chương V.
CH Séc
10.402.000
29
Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu nâu
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
76.647.690
30
Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
8.909.880
31
Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
35.640.045
32
Dung dịch tiền xử lý mẫu mô
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
62.370.000
33
Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
10.413.900
34
Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
19.305.300
35
Thuốc thử điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức/ Trung Quốc/ Mỹ
7.090.650
36
Thuốc thử xét nghiệm định tính Chromogranin A
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
4.387.950
37
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD20
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
8.287.650
38
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p53
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
10.340.400
39
Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin Anti-Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26)
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6.598.200
40
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl6
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
8.117.550
41
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể progesterone (PR)
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
12.792.150
42
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể estrogen (ER)
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7.749.000
43
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD3
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
8.287.650
44
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD23
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7.862.400
45
Thuốc thử xét nghiệm định tính synaptophysin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
8.494.500
46
Thuốc thử xét nghiệm định tính cyclin D1
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
10.999.800
47
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD5
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5.991.300
48
Thuốc thử xét nghiệm định tính calretinin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7.854.000
49
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng nguyên HER2
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
19.552.050
50
Thuốc thử xét nghiệm định tính glycoprotein Synaptophysin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
8.494.500
51
Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 5
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9.172.800
52
Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6.899.550
53
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Napsin A
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
10.483.200
54
Thuốc thử xét nghiệm định tính PSA
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7.760.550
55
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CA 125
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
10.483.200
56
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
10.597.650
57
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Ki-67
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9.232.650
58
Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 (8G7G3/1)
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6.899.550
59
Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 20 (CK20)
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
11.760.000
60
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD10
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
14.034.300
61
Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 7 (CK7)
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
11.817.750
62
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (124)
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
13.650.000
63
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (SP66)
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
13.650.000
64
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PAX8
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9.135.000
65
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p40
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
8.117.550
66
Thuốc thử xét nghiệm định tính desmin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
4.387.950
67
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên ty thể của tế bào gan
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
11.550.000
68
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CDX-2
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7.350.000
69
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein premelanosome (PMEL)
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7.025.550
70
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT)
24
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
188.924.400
71
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein DOG1
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9.135.000
72
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
47
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
281.985.900
73
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein GATA3
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9.744.000
74
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT
24
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
79.200.000
75
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MLH1
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9.882.390
76
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu.
116
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
454.557.600
77
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH6
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9.882.390
78
Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu
39
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
387.059.400
79
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH2
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9.882.390
80
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu.
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
23.047.500
81
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PMS2
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9.882.390
82
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu.
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7.287.000
83
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CD117
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
11.668.650
84
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu
31
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
23.077.950
85
Thuốc thử xét nghiệm protein S100
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6.532.050
86
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin
47
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
105.707.700
87
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm hóa mô miễn dịch để xác định sự gắn kết không đặc hiệu của globulin miễn dịch từ chuột
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
10.757.632
88
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT)
54
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
111.132.000
89
Dung dịch phân cắt protein trong lát cắt mô
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5.540.850
90
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT
47
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
70.683.300
91
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
6.160
Can
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.078.862.400
92
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
93
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
140.244.000
93
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
6.160
Can
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.078.862.400
94
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin
39
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
89.660.610
95
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
77
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
8.004.150
96
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
7
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
130.900.000
97
Dung dịch rửa tay thường quy 1%
47
Can
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
22.404.900
98
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
28
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
95.200.000
99
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính
77
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
8.893.500
100
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
462
Thanh
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
235.804.800
101
Xà phòng rửa tay phẫu thuật
77
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
10.833.900
102
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
347
Can
Theo quy định tại Chương V.
Tesla - Việt Nam
867.500.000
103
Xà phòng rửa tay phẫu thuật
31
Can
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
20.897.100
104
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
154
Can
Theo quy định tại Chương V.
Tesla - Việt Nam
385.000.000
105
Dung dịch phun sương khử khuẩn
8
Can
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
10.752.000
106
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin
39
Can
Theo quy định tại Chương V.
Tesla - Việt Nam
105.300.000
107
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Ortho-Phthalaldehyde
54
Can
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
39.123.000
108
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
39
Can
Theo quy định tại Chương V.
Tesla - Việt Nam
117.000.000
109
Dung dịch tẩy rửa ,làm sạch dụng cụ nội soi, dụng cụ y tế có hoạt tính enzyme
124
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
41.924.400
110
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.
28
Can
Theo quy định tại Chương V.
Anh
84.000.000
111
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Glutaraldehyde
8
Can
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
3.079.440
112
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.
19
Can
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
60.800.000
113
Dung dịch sát khuẩn bề mặt
8
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
990.360
114
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
"Tesla - Việt Nam"
16.800.000
115
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế
154
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
20.943.384
116
Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học
7
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
12.250.000
117
Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học
7
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
R&D Systems, Inc- Hoa kỳ
24.500.000
118
Hóa chất đếm và xác định kích thước tế bào máu
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
4.390.000
119
Hóa chất ly giải
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
9.750.000
120
Nước rửa đầu lấy mẫu
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
3.000.000
121
Thuốc thử định lượng xét nghiệm huyết học Diff C5
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
4.717.000
122
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
31
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
61.227.852
123
Đo hoạt độ ALT (GPT)
43
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
160.336.680
124
Đo hoạt độ AST (GOT)
58
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
215.566.512
125
Định lượng Calci toàn phần
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
29.865.024
126
Định lượng Cholesterol toàn phần
16
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
89.393.472
127
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
43.812.720
128
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
62.645.520
129
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
2
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
1.193.850
130
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
2
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
894.810
131
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
5.499.900
132
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
2.979.144
133
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
1.296.372
134
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
2.979.144
135
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
2
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
894.810
136
Dung dịch rửa
2
Bình
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
1.257.144
137
Định lượng Creatinin
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
72.021.600
138
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
New Zealand
19.517.820
139
Định lượng Ferritin
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
366.287.712
140
Định lượng HbA1c
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
197.122.842
141
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
1
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Na Uy
782.355
142
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
10.129.896
143
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Vương Quốc Anh
30.684.150
144
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
29.986.740
145
Định lượng Sắt
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
26.547.360
146
Dung dịch đệm ISE
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
5.946.108
147
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
3.664.332
148
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
1.058.526
149
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
4.403.112
150
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
9.870.210
151
Chất chuẩn điện giải mức giữa
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
7.696.500
152
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
2.061.360
153
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
5.432.196
154
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
1
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.458.133
155
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
18.912.180
156
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
20
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
11.566.800
157
Định lượng Bilirubin toàn phần
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
25.220.160
158
Định lượng Protein toàn phần
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
45.941.280
159
Định lượng Triglycerid
31
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
205.234.260
160
Định lượng Ure
35
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
250.470.360
161
Định lượng Acid Uric
27
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
155.094.912
162
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Na Uy
24.162.012
163
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
26.004.048
164
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
8
Can
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
30.318.960
165
Đo hoạt độ Amylase
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
44.836.512
166
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
24
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
15.059.520
167
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
24
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
15.137.640
168
Định lượng Protein
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
4.580.940
169
Đo hoạt độ LDH
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
10.578.288
170
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
2.286.144
171
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
5.988.696
172
Định lượng Glucose
35
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
185.425.800
173
Định lượng Bilirubin trực tiếp
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
63.832.608
174
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
1
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.458.133
175
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
1
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.458.133
176
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
13.570.578
177
Định lượng CRP
24
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
387.763.488
178
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
46.281.480
179
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
13.520.388
180
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
11.379.396
181
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
17
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
113.550.990
182
Định lượng Thyroglobulin
54
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
510.526.800
183
Chất chuẩn CEA
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
9.777.600
184
Dung dịch kiểm tra máy
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.261.300
185
Chất chuẩn AFP
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6.518.274
186
Chất chuẩn Thyroglobulin
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
18.908.316
187
Định lượng TPO Ab
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
27.379.800
188
Chất chuẩn CA 125
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
10.432.800
189
Định lượng Free T3
47
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
183.878.100
190
Chất chuẩn Insulin
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5.605.866
191
Chất chuẩn Free T4
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6.518.232
192
Chất chuẩn PSA
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5.867.316
193
Chất chuẩn CA 19-9
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
16.039.800
194
Định lượng CA 19-9
39
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
373.504.950
195
Định lượng CA 125
24
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
227.908.800
196
Định lượng total βhCG
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
45.633.000
197
Định lượng hsTnI
43
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
302.279.250
198
Chất chuẩn hsTnI
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
4.781.700
199
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6.258.000
200
Chất chuẩn TPO Antibody
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
17.602.200
201
Định lượng CEA
35
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
250.929.000
202
Định lượng AFP
47
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
229.773.600
203
Định lượng Insulin
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9.126.600
204
Định lượng Free T4
47
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
122.634.750
205
Định lượng total PSA
17
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
99.745.800
206
Giếng phản ứng
16
Túi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
31.585.008
207
Dung dịch rửa
39
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
81.367.650
208
Định lượng CA 15-3
24
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
229.849.200
209
Cơ chất phát quang
31
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
333.507.300
210
Định lượng BNP
27
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
782.800.200
211
Chất chuẩn BNP
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5.518.800
212
Chất chuẩn Free T3
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
9.126.432
213
Dung dịch rửa
77
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
205.682.400
214
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6.518.232
215
Định lượng TSH (3rd IS)
24
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
125.193.600
216
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5.218.416
217
Định lượng Vitamin B12
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7.824.600
218
Chất chuẩn Vitamin B12
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
2.933.658
219
Chất chuẩn CA 15-3
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
13.691.916
220
Giếng phản ứng
39
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
152.579.700
221
Định lượng Folate
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7.173.600
222
Chất chuẩn Folate
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6.192.900
223
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Vương Quốc Anh
4.403.700
224
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Vương Quốc Anh
4.403.700
225
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
2
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6.575.856
226
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
2
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6.575.856
227
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
2
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6.575.856
228
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
10
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
24.803.730
229
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
10
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
24.803.730
230
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
10
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
24.803.730
231
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
12.422.592
232
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
12.422.592
233
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
12.422.592
234
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
12.422.592
235
Cortisol
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
46.739.700
236
NSE
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
233.709.000
237
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm NSE
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
20.449.800
238
Prolactin
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
13.957.650
239
LH
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
13.957.650
240
FSH
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
13.957.650
241
Procalcitonin
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
105.600.600
242
FT3
47
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
147.507.150
243
FT4
46.2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
149.992.920
244
TSH
47
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
152.590.200
245
Estradiol
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
14.931.000
246
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Estradiol
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7.043.400
247
Progesterone
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
14.931.000
248
Testosteron
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
14.931.000
249
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7.043.400
250
Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7.043.400
251
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
7.791.000
252
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
7.791.000
253
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
7.791.000
254
HCG
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
46.525.500
255
Dung dịch rửa hệ thống
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
4.917.150
256
Đầu côn dùng một lần
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
105.682.500
257
Cóng phản ứng
35
Túi
Theo quy định tại Chương V.
Đức
105.399.000
258
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PCT
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
17.724.000
259
Chất mồi phản ứng
13
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
42.833.700
260
Dung dịch kiểm tra hệ thống
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
5.909.400
261
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
100.621.500
262
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
19.542.600
263
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
31.811.850
264
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
14.997.150
265
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
194.754.000
266
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
16.359.000
267
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBeAg
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
27.699.000
268
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBeAg
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
12.269.250
269
Dung dịch rửa máy
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
2.200.000
270
Dung dịch rửa điện cực Na
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
2.200.000
271
Điện cực xét nghiệm định lượng Cloride
1
Chiếc/ Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
5.606.000
272
Điện cực xét nghiệm định lượng Kali
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
9.600.000
273
Điện cực xét nghiệm định lượng Natri
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
12.300.000
274
Điện cực chuẩn
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
9.600.000
275
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80A
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
19.700.000
276
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80B
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
10.780.000
277
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80CV
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
15.660.000
278
Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
21.600.000
279
Cột sắc kí
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
30.500.000
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây