Gói thầu số 01: Mua sắm Hóa chất (bao gồm 295 phần)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Mua sắm Hóa chất (bao gồm 295 phần)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm Thiết bị y tế, Vật tư xét nghiệm và hóa chất sử dụng trong năm 2024 - 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 20/11/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:10 20/11/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
13
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400397546 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 90 34.216.300 120 188.924.400 188.924.400 0
2 PP2400397547 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 90 24.811.500 120 281.985.900 281.985.900 0
vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 90 34.216.300 120 430.035.900 430.035.900 0
3 PP2400397548 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 90 24.811.500 120 79.200.000 79.200.000 0
vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 90 34.216.300 120 83.412.000 83.412.000 0
4 PP2400397549 Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 90 34.216.300 120 454.557.600 454.557.600 0
5 PP2400397550 Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 90 34.216.300 120 387.059.400 387.059.400 0
6 PP2400397551 Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 90 34.216.300 120 23.047.500 23.047.500 0
7 PP2400397552 Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 90 34.216.300 120 7.287.000 7.287.000 0
8 PP2400397553 Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 90 34.216.300 120 23.077.950 23.077.950 0
9 PP2400397554 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 90 34.216.300 120 105.707.700 105.707.700 0
10 PP2400397555 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 111.132.000 111.132.000 0
11 PP2400397556 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 90 24.811.500 120 70.683.300 70.683.300 0
vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 106.831.000 106.831.000 0
12 PP2400397557 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 140.244.000 140.244.000 0
13 PP2400397558 Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 90 24.811.500 120 89.660.610 89.660.610 0
vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 109.239.000 109.239.000 0
14 PP2400397559 Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 90 24.811.500 120 130.900.000 130.900.000 0
vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 138.285.000 138.285.000 0
15 PP2400397560 Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 90 24.811.500 120 95.200.000 95.200.000 0
vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 114.604.000 114.604.000 0
16 PP2400397561 Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu vn0105118288 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH 90 24.811.500 120 235.804.800 235.804.800 0
vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 239.778.000 239.778.000 0
17 PP2400397562 Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 902.200.000 902.200.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 36.600.000 150 867.500.000 867.500.000 0
vn0109317037 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH CÔNG 90 29.605.700 120 780.750.000 780.750.000 0
18 PP2400397563 Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 417.340.000 417.340.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 36.600.000 150 385.000.000 385.000.000 0
vn0109317037 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH CÔNG 90 29.605.700 120 377.300.000 377.300.000 0
19 PP2400397564 Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 113.100.000 113.100.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 36.600.000 150 105.300.000 105.300.000 0
20 PP2400397565 Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 126.750.000 126.750.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 36.600.000 150 117.000.000 117.000.000 0
21 PP2400397566 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 106.680.000 106.680.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 36.600.000 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0109317037 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH CÔNG 90 29.605.700 120 84.000.000 84.000.000 0
22 PP2400397567 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 60.800.000 60.800.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 36.600.000 150 58.900.000 58.900.000 0
23 PP2400397568 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 18.400.000 18.400.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 36.600.000 150 16.800.000 16.800.000 0
24 PP2400397569 Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 17.500.000 17.500.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 36.600.000 150 15.400.000 15.400.000 0
vn0109317037 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH CÔNG 90 29.605.700 120 12.250.000 12.250.000 0
25 PP2400397570 Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 25.970.000 25.970.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 36.600.000 150 24.500.000 24.500.000 0
26 PP2400397571 Hóa chất đếm và xác định kích thước tế bào máu vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 90 2.698.200 120 4.390.000 4.390.000 0
27 PP2400397572 Hóa chất ly giải vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 90 2.698.200 120 9.750.000 9.750.000 0
28 PP2400397573 Nước rửa đầu lấy mẫu vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 90 2.698.200 120 3.000.000 3.000.000 0
29 PP2400397574 Thuốc thử định lượng xét nghiệm huyết học Diff C5 vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 90 2.698.200 120 4.717.000 4.717.000 0
30 PP2400397579 Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 61.227.852 61.227.852 0
31 PP2400397580 Đo hoạt độ ALT (GPT) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 160.336.680 160.336.680 0
32 PP2400397581 Đo hoạt độ AST (GOT) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 215.566.512 215.566.512 0
33 PP2400397582 Định lượng Calci toàn phần vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 25.599.360 25.599.360 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 29.865.024 29.865.024 0
34 PP2400397583 Định lượng Cholesterol toàn phần vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 87.997.440 87.997.440 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 89.393.472 89.393.472 0
35 PP2400397584 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 43.812.720 43.812.720 0
36 PP2400397585 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 57.000.000 57.000.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 62.645.520 62.645.520 0
37 PP2400397586 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 1.193.850 1.193.850 0
38 PP2400397587 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 894.810 894.810 0
39 PP2400397588 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 5.499.900 5.499.900 0
40 PP2400397589 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 2.979.144 2.979.144 0
41 PP2400397590 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 1.296.372 1.296.372 0
42 PP2400397591 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 2.979.144 2.979.144 0
43 PP2400397592 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 894.810 894.810 0
44 PP2400397593 Dung dịch rửa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 1.257.144 1.257.144 0
45 PP2400397594 Định lượng Creatinin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 72.021.600 72.021.600 0
46 PP2400397595 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 19.517.820 19.517.820 0
47 PP2400397596 Định lượng Ferritin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 366.287.712 366.287.712 0
48 PP2400397597 Định lượng HbA1c vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 197.122.842 197.122.842 0
49 PP2400397598 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 697.500 697.500 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 782.355 782.355 0
50 PP2400397599 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 10.129.896 10.129.896 0
51 PP2400397600 Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 30.684.150 30.684.150 0
52 PP2400397601 Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 29.986.740 29.986.740 0
53 PP2400397602 Định lượng Sắt vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 26.547.360 26.547.360 0
54 PP2400397603 Dung dịch đệm ISE vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 5.946.108 5.946.108 0
55 PP2400397604 Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 3.664.332 3.664.332 0
56 PP2400397605 Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 1.058.526 1.058.526 0
57 PP2400397606 Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 4.403.112 4.403.112 0
58 PP2400397607 Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 9.870.210 9.870.210 0
59 PP2400397608 Chất chuẩn điện giải mức giữa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 7.696.500 7.696.500 0
60 PP2400397609 Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 2.061.360 2.061.360 0
61 PP2400397610 Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 5.432.196 5.432.196 0
62 PP2400397611 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 3.458.133 3.458.133 0
63 PP2400397612 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 14.000.000 14.000.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 18.912.180 18.912.180 0
64 PP2400397613 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 11.500.000 11.500.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 11.566.800 11.566.800 0
65 PP2400397614 Định lượng Bilirubin toàn phần vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 19.600.000 19.600.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 25.220.160 25.220.160 0
66 PP2400397615 Định lượng Protein toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 45.941.280 45.941.280 0
67 PP2400397616 Định lượng Triglycerid vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 162.750.000 162.750.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 205.234.260 205.234.260 0
68 PP2400397617 Định lượng Ure vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 250.470.360 250.470.360 0
69 PP2400397618 Định lượng Acid Uric vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 113.400.000 113.400.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 155.094.912 155.094.912 0
70 PP2400397619 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 24.162.012 24.162.012 0
71 PP2400397620 Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 26.004.048 26.004.048 0
72 PP2400397621 Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 30.318.960 30.318.960 0
73 PP2400397622 Đo hoạt độ Amylase vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 44.836.512 44.836.512 0
74 PP2400397623 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 13.392.000 13.392.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 15.059.520 15.059.520 0
75 PP2400397624 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 13.392.000 13.392.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 15.137.640 15.137.640 0
76 PP2400397625 Định lượng Protein vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 4.580.940 4.580.940 0
77 PP2400397626 Đo hoạt độ LDH vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 9.839.700 9.839.700 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 10.578.288 10.578.288 0
78 PP2400397629 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 2.286.144 2.286.144 0
79 PP2400397630 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 5.988.696 5.988.696 0
80 PP2400397631 Định lượng Glucose vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 140.000.000 140.000.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 185.425.800 185.425.800 0
81 PP2400397632 Định lượng Bilirubin trực tiếp vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 33.320.000 33.320.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 63.832.608 63.832.608 0
82 PP2400397633 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 3.458.133 3.458.133 0
83 PP2400397634 Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 3.458.133 3.458.133 0
84 PP2400397635 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 13.570.578 13.570.578 0
85 PP2400397636 Định lượng CRP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 387.763.488 387.763.488 0
86 PP2400397637 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 46.281.480 46.281.480 0
87 PP2400397638 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 90 18.046.300 120 9.900.000 9.900.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 13.520.388 13.520.388 0
88 PP2400397639 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 11.379.396 11.379.396 0
89 PP2400397640 Định lượng Lactat (Acid Lactic) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 113.550.990 113.550.990 0
90 PP2400397641 Định lượng Thyroglobulin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 510.526.800 510.526.800 0
91 PP2400397642 Chất chuẩn CEA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 9.777.600 9.777.600 0
92 PP2400397643 Dung dịch kiểm tra máy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 3.261.300 3.261.300 0
93 PP2400397644 Chất chuẩn AFP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 6.518.274 6.518.274 0
94 PP2400397645 Chất chuẩn Thyroglobulin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 18.908.316 18.908.316 0
95 PP2400397646 Định lượng TPO Ab vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 27.379.800 27.379.800 0
96 PP2400397647 Chất chuẩn CA 125 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 10.432.800 10.432.800 0
97 PP2400397648 Định lượng Free T3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 183.878.100 183.878.100 0
98 PP2400397649 Chất chuẩn Insulin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 5.605.866 5.605.866 0
99 PP2400397650 Chất chuẩn Free T4 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 6.518.232 6.518.232 0
100 PP2400397651 Chất chuẩn PSA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 5.867.316 5.867.316 0
101 PP2400397652 Chất chuẩn CA 19-9 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 16.039.800 16.039.800 0
102 PP2400397653 Định lượng CA 19-9 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 373.504.950 373.504.950 0
103 PP2400397654 Định lượng CA 125 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 227.908.800 227.908.800 0
104 PP2400397655 Định lượng total βhCG vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 45.633.000 45.633.000 0
105 PP2400397656 Định lượng hsTnI vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 302.279.250 302.279.250 0
106 PP2400397657 Chất chuẩn hsTnI vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 4.781.700 4.781.700 0
107 PP2400397658 Chất kiểm tra xét nghiệm BNP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 6.258.000 6.258.000 0
108 PP2400397659 Chất chuẩn TPO Antibody vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 17.602.200 17.602.200 0
109 PP2400397660 Định lượng CEA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 250.929.000 250.929.000 0
110 PP2400397661 Định lượng AFP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 229.773.600 229.773.600 0
111 PP2400397662 Định lượng Insulin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 9.126.600 9.126.600 0
112 PP2400397663 Định lượng Free T4 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 122.634.750 122.634.750 0
113 PP2400397664 Định lượng total PSA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 99.745.800 99.745.800 0
114 PP2400397665 Giếng phản ứng vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 31.585.008 31.585.008 0
115 PP2400397666 Dung dịch rửa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 81.367.650 81.367.650 0
116 PP2400397667 Định lượng CA 15-3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 229.849.200 229.849.200 0
117 PP2400397668 Cơ chất phát quang vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 333.507.300 333.507.300 0
118 PP2400397669 Định lượng BNP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 782.800.200 782.800.200 0
119 PP2400397670 Chất chuẩn BNP vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 5.518.800 5.518.800 0
120 PP2400397671 Chất chuẩn Free T3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 9.126.432 9.126.432 0
121 PP2400397672 Dung dịch rửa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 205.682.400 205.682.400 0
122 PP2400397673 Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 6.518.232 6.518.232 0
123 PP2400397674 Định lượng TSH (3rd IS) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 125.193.600 125.193.600 0
124 PP2400397675 Chất chuẩn TSH (3rd IS) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 5.218.416 5.218.416 0
125 PP2400397676 Định lượng Vitamin B12 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 7.824.600 7.824.600 0
126 PP2400397677 Chất chuẩn Vitamin B12 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 2.933.658 2.933.658 0
127 PP2400397679 Chất chuẩn CA 15-3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 13.691.916 13.691.916 0
128 PP2400397680 Giếng phản ứng vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 152.579.700 152.579.700 0
129 PP2400397681 Định lượng Folate vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 7.173.600 7.173.600 0
130 PP2400397682 Chất chuẩn Folate vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 6.192.900 6.192.900 0
131 PP2400397683 Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 4.403.700 4.403.700 0
132 PP2400397684 Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 4.403.700 4.403.700 0
133 PP2400397685 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 6.575.856 6.575.856 0
134 PP2400397686 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 6.575.856 6.575.856 0
135 PP2400397687 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 6.575.856 6.575.856 0
136 PP2400397688 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 24.803.730 24.803.730 0
137 PP2400397689 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 24.803.730 24.803.730 0
138 PP2400397690 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 24.803.730 24.803.730 0
139 PP2400397691 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 12.422.592 12.422.592 0
140 PP2400397692 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 12.422.592 12.422.592 0
141 PP2400397693 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 12.422.592 12.422.592 0
142 PP2400397694 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 12.422.592 12.422.592 0
143 PP2400397695 Cortisol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 46.739.700 46.739.700 0
144 PP2400397696 NSE vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 233.709.000 233.709.000 0
145 PP2400397697 Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm NSE vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 20.449.800 20.449.800 0
146 PP2400397698 Prolactin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 13.957.650 13.957.650 0
147 PP2400397699 LH vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 13.957.650 13.957.650 0
148 PP2400397700 FSH vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 13.957.650 13.957.650 0
149 PP2400397701 Procalcitonin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 105.600.600 105.600.600 0
150 PP2400397702 FT3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 147.507.150 147.507.150 0
151 PP2400397703 FT4 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 149.992.920 149.992.920 0
152 PP2400397704 TSH vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 152.590.200 152.590.200 0
153 PP2400397705 Estradiol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 14.931.000 14.931.000 0
154 PP2400397706 Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Estradiol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 7.043.400 7.043.400 0
155 PP2400397707 Progesterone vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 14.931.000 14.931.000 0
156 PP2400397708 Testosteron vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 14.931.000 14.931.000 0
157 PP2400397709 Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 7.043.400 7.043.400 0
158 PP2400397710 Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 7.043.400 7.043.400 0
159 PP2400397711 Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 7.791.000 7.791.000 0
160 PP2400397712 Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 7.791.000 7.791.000 0
161 PP2400397713 Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 7.791.000 7.791.000 0
162 PP2400397714 HCG vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 46.525.500 46.525.500 0
163 PP2400397715 Dung dịch rửa hệ thống vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 4.917.150 4.917.150 0
164 PP2400397716 Đầu côn dùng một lần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 105.682.500 105.682.500 0
165 PP2400397717 Cóng phản ứng vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 105.399.000 105.399.000 0
166 PP2400397718 Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PCT vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 17.724.000 17.724.000 0
167 PP2400397719 Chất mồi phản ứng vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 42.833.700 42.833.700 0
168 PP2400397720 Dung dịch kiểm tra hệ thống vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 5.909.400 5.909.400 0
169 PP2400397721 Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 100.621.500 100.621.500 0
170 PP2400397722 Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 19.542.600 19.542.600 0
171 PP2400397723 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 31.811.850 31.811.850 0
172 PP2400397724 Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 14.997.150 14.997.150 0
173 PP2400397725 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 194.754.000 194.754.000 0
174 PP2400397726 Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 16.359.000 16.359.000 0
175 PP2400397727 Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBeAg vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 27.699.000 27.699.000 0
176 PP2400397728 Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBeAg vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 12.269.250 12.269.250 0
177 PP2400397729 Dung dịch rửa máy vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 2.200.000 2.200.000 0
178 PP2400397730 Dung dịch rửa điện cực Na vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 2.200.000 2.200.000 0
179 PP2400397731 Điện cực xét nghiệm định lượng Cloride vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 5.606.000 5.606.000 0
180 PP2400397732 Điện cực xét nghiệm định lượng Kali vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 9.600.000 9.600.000 0
181 PP2400397733 Điện cực xét nghiệm định lượng Natri vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 12.300.000 12.300.000 0
182 PP2400397734 Điện cực chuẩn vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 9.600.000 9.600.000 0
183 PP2400397735 Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80A vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 90 2.698.200 120 19.700.000 19.700.000 0
184 PP2400397736 Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80B vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 90 2.698.200 120 10.780.000 10.780.000 0
185 PP2400397737 Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80CV vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 90 2.698.200 120 15.660.000 15.660.000 0
186 PP2400397738 Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 90 2.698.200 120 21.600.000 21.600.000 0
187 PP2400397739 Cột sắc kí vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 90 2.698.200 120 30.500.000 30.500.000 0
188 PP2400397740 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 90 2.698.200 120 4.085.000 4.085.000 0
189 PP2400397741 Dung dịch kiểm chuẩn vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 90 2.698.200 120 7.650.000 7.650.000 0
190 PP2400397742 Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 90 2.698.200 120 3.840.000 3.840.000 0
191 PP2400397743 Dung dịch rửa đậm đặc vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 90 2.698.200 120 2.092.000 2.092.000 0
192 PP2400397748 Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 19.446.000 19.446.000 0
193 PP2400397749 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pH, pCO₂, pO₂, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 88.468.800 88.468.800 0
194 PP2400397750 Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm nước tiểu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 21.067.200 21.067.200 0
195 PP2400397751 Que thử nước tiểu 11 thông số vn0108773679 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH 90 61.394.200 120 60.984.000 60.984.000 0
196 PP2400397752 Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 149.410.800 149.410.800 0
197 PP2400397753 Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy khí máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 204.659.900 120 85.755.600 85.755.600 0
198 PP2400397754 Que thử nước tiểu 12 thông số phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu vn0106628926 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN HƯNG 90 4.865.700 120 173.250.000 173.250.000 0
199 PP2400397755 Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. vn0106628926 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN HƯNG 90 4.865.700 120 19.032.000 19.032.000 0
200 PP2400397756 Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. vn0106628926 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN HƯNG 90 4.865.700 120 40.596.000 40.596.000 0
201 PP2400397757 Chất kiểm chuẩn phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu vn0106628926 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN HƯNG 90 4.865.700 120 3.150.000 3.150.000 0
202 PP2400397758 Dung dịch chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 48.461.490 48.461.490 0
203 PP2400397759 Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 152.145.000 152.145.000 0
204 PP2400397760 Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 661.500.000 661.500.000 0
205 PP2400397761 Vật liệu kiểm soát dương tính và âm tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 89.302.500 89.302.500 0
206 PP2400397762 Hóa chất tách chiết DNA vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 138.915.000 138.915.000 0
207 PP2400397763 Hóa chất ly giải tế bào vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 138.915.000 138.915.000 0
208 PP2400397764 Đĩa chứa thuốc thử vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 39.690.000 39.690.000 0
209 PP2400397765 Đĩa tách chiết 2ml vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 21.168.000 21.168.000 0
210 PP2400397766 Ngăn chứa thuốc thử 200ml vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 66.150.000 66.150.000 0
211 PP2400397767 Ngăn chứa thuốc thử 50ml vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 88.200.000 88.200.000 0
212 PP2400397768 Đầu côn có đầu lọc 1ml vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 150.822.000 150.822.000 0
213 PP2400397769 Kit tách chiết ADN/ARN vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 90 6.915.800 120 38.000.000 38.000.000 0
214 PP2400397770 Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 90 6.915.800 120 10.424.000 10.424.000 0
215 PP2400397771 Kit định lượng HCV virus vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 90 6.915.800 120 152.460.000 152.460.000 0
216 PP2400397772 Kit định tính vi khuẩn Lao vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 90 6.915.800 120 111.375.000 111.375.000 0
217 PP2400397773 Kit định tính và định lượng HSV vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 90 6.915.800 120 10.402.000 10.402.000 0
218 PP2400397775 Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu nâu vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 76.647.690 76.647.690 0
219 PP2400397776 Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 8.909.880 8.909.880 0
220 PP2400397777 Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 35.640.045 35.640.045 0
221 PP2400397778 Dung dịch tiền xử lý mẫu mô vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 62.370.000 62.370.000 0
222 PP2400397779 Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 10.413.900 10.413.900 0
223 PP2400397780 Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 19.305.300 19.305.300 0
224 PP2400397781 Thuốc thử điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 7.090.650 7.090.650 0
225 PP2400397782 Thuốc thử xét nghiệm định tính Chromogranin A vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 4.387.950 4.387.950 0
226 PP2400397783 Thuốc thử xét nghiệm định tính CD20 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 8.287.650 8.287.650 0
227 PP2400397784 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p53 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 10.340.400 10.340.400 0
228 PP2400397785 Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin Anti-Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26) vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 6.598.200 6.598.200 0
229 PP2400397786 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl6 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 8.117.550 8.117.550 0
230 PP2400397787 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể progesterone (PR) vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 12.792.150 12.792.150 0
231 PP2400397788 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể estrogen (ER) vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 7.749.000 7.749.000 0
232 PP2400397789 Thuốc thử xét nghiệm định tính CD3 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 8.287.650 8.287.650 0
233 PP2400397790 Thuốc thử xét nghiệm định tính CD23 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 7.862.400 7.862.400 0
234 PP2400397791 Thuốc thử xét nghiệm định tính synaptophysin vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 8.494.500 8.494.500 0
235 PP2400397792 Thuốc thử xét nghiệm định tính cyclin D1 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 10.999.800 10.999.800 0
236 PP2400397793 Thuốc thử xét nghiệm định tính CD5 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 5.991.300 5.991.300 0
237 PP2400397794 Thuốc thử xét nghiệm định tính calretinin vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 7.854.000 7.854.000 0
238 PP2400397795 Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng nguyên HER2 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 19.552.050 19.552.050 0
239 PP2400397796 Thuốc thử xét nghiệm định tính glycoprotein Synaptophysin vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 8.494.500 8.494.500 0
240 PP2400397797 Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 5 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 9.172.800 9.172.800 0
241 PP2400397798 Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 6.899.550 6.899.550 0
242 PP2400397799 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Napsin A vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 10.483.200 10.483.200 0
243 PP2400397800 Thuốc thử xét nghiệm định tính PSA vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 7.760.550 7.760.550 0
244 PP2400397801 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CA 125 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 10.483.200 10.483.200 0
245 PP2400397802 Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 10.597.650 10.597.650 0
246 PP2400397803 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Ki-67 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 9.232.650 9.232.650 0
247 PP2400397804 Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 (8G7G3/1) vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 6.899.550 6.899.550 0
248 PP2400397805 Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 20 (CK20) vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 11.760.000 11.760.000 0
249 PP2400397806 Thuốc thử xét nghiệm định tính CD10 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 14.034.300 14.034.300 0
250 PP2400397807 Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 7 (CK7) vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 11.817.750 11.817.750 0
251 PP2400397808 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (124) vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 13.650.000 13.650.000 0
252 PP2400397809 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (SP66) vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 13.650.000 13.650.000 0
253 PP2400397810 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PAX8 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 9.135.000 9.135.000 0
254 PP2400397811 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p40 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 8.117.550 8.117.550 0
255 PP2400397812 Thuốc thử xét nghiệm định tính desmin vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 4.387.950 4.387.950 0
256 PP2400397813 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên ty thể của tế bào gan vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 11.550.000 11.550.000 0
257 PP2400397814 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CDX-2 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 7.350.000 7.350.000 0
258 PP2400397815 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein premelanosome (PMEL) vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 7.025.550 7.025.550 0
259 PP2400397816 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein DOG1 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 9.135.000 9.135.000 0
260 PP2400397817 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein GATA3 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 9.744.000 9.744.000 0
261 PP2400397818 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MLH1 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 9.882.390 9.882.390 0
262 PP2400397819 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH6 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 9.882.390 9.882.390 0
263 PP2400397820 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH2 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 9.882.390 9.882.390 0
264 PP2400397821 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PMS2 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 9.882.390 9.882.390 0
265 PP2400397822 Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CD117 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 11.668.650 11.668.650 0
266 PP2400397823 Thuốc thử xét nghiệm protein S100 vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 6.532.050 6.532.050 0
267 PP2400397824 Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm hóa mô miễn dịch để xác định sự gắn kết không đặc hiệu của globulin miễn dịch từ chuột vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 10.757.632 10.757.632 0
268 PP2400397825 Dung dịch phân cắt protein trong lát cắt mô vn0106622681 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN 90 51.528.100 120 5.540.850 5.540.850 0
269 PP2400397826 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) vnz000019902 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM 90 43.295.800 120 1.078.862.400 1.078.862.400 0
270 PP2400397827 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) vnz000019902 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM 90 43.295.800 120 1.078.862.400 1.078.862.400 0
271 PP2400397828 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 4.081.600 120 8.004.150 8.004.150 0
272 PP2400397829 Dung dịch rửa tay thường quy 1% vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 4.081.600 120 22.404.900 22.404.900 0
273 PP2400397830 Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 4.081.600 120 8.893.500 8.893.500 0
274 PP2400397831 Xà phòng rửa tay phẫu thuật vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 4.081.600 120 10.833.900 10.833.900 0
275 PP2400397832 Xà phòng rửa tay phẫu thuật vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 4.081.600 120 20.897.100 20.897.100 0
276 PP2400397833 Dung dịch phun sương khử khuẩn vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 4.081.600 120 10.752.000 10.752.000 0
277 PP2400397834 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Ortho-Phthalaldehyde vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 4.081.600 120 39.123.000 39.123.000 0
278 PP2400397835 Dung dịch tẩy rửa ,làm sạch dụng cụ nội soi, dụng cụ y tế có hoạt tính enzyme vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 4.081.600 120 41.924.400 41.924.400 0
279 PP2400397836 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Glutaraldehyde vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 4.081.600 120 3.079.440 3.079.440 0
280 PP2400397839 Dung dịch sát khuẩn bề mặt vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 4.081.600 120 990.360 990.360 0
281 PP2400397840 Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 90 4.081.600 120 20.943.384 20.943.384 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 13
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107558076
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400397769 - Kit tách chiết ADN/ARN

2. PP2400397770 - Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae

3. PP2400397771 - Kit định lượng HCV virus

4. PP2400397772 - Kit định tính vi khuẩn Lao

5. PP2400397773 - Kit định tính và định lượng HSV

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019902
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400397826 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)

2. PP2400397827 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105118288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400397547 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen

2. PP2400397548 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT

3. PP2400397556 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT

4. PP2400397558 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin

5. PP2400397559 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer

6. PP2400397560 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu

7. PP2400397561 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108773679
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400397555 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT)

2. PP2400397556 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT

3. PP2400397557 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen

4. PP2400397558 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin

5. PP2400397559 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer

6. PP2400397560 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu

7. PP2400397561 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu

8. PP2400397562 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học

9. PP2400397563 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học

10. PP2400397564 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin

11. PP2400397565 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu

12. PP2400397566 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.

13. PP2400397567 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.

14. PP2400397568 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.

15. PP2400397569 - Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học

16. PP2400397570 - Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học

17. PP2400397729 - Dung dịch rửa máy

18. PP2400397730 - Dung dịch rửa điện cực Na

19. PP2400397731 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cloride

20. PP2400397732 - Điện cực xét nghiệm định lượng Kali

21. PP2400397733 - Điện cực xét nghiệm định lượng Natri

22. PP2400397734 - Điện cực chuẩn

23. PP2400397751 - Que thử nước tiểu 11 thông số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104492194
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400397582 - Định lượng Calci toàn phần

2. PP2400397583 - Định lượng Cholesterol toàn phần

3. PP2400397585 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)

4. PP2400397598 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol

5. PP2400397612 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)

6. PP2400397613 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy

7. PP2400397614 - Định lượng Bilirubin toàn phần

8. PP2400397616 - Định lượng Triglycerid

9. PP2400397618 - Định lượng Acid Uric

10. PP2400397623 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy

11. PP2400397624 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy

12. PP2400397626 - Đo hoạt độ LDH

13. PP2400397631 - Định lượng Glucose

14. PP2400397632 - Định lượng Bilirubin trực tiếp

15. PP2400397638 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102277113
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400397571 - Hóa chất đếm và xác định kích thước tế bào máu

2. PP2400397572 - Hóa chất ly giải

3. PP2400397573 - Nước rửa đầu lấy mẫu

4. PP2400397574 - Thuốc thử định lượng xét nghiệm huyết học Diff C5

5. PP2400397735 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80A

6. PP2400397736 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80B

7. PP2400397737 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80CV

8. PP2400397738 - Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống

9. PP2400397739 - Cột sắc kí

10. PP2400397740 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C

11. PP2400397741 - Dung dịch kiểm chuẩn

12. PP2400397742 - Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn

13. PP2400397743 - Dung dịch rửa đậm đặc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101148323
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400397828 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

2. PP2400397829 - Dung dịch rửa tay thường quy 1%

3. PP2400397830 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính

4. PP2400397831 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật

5. PP2400397832 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật

6. PP2400397833 - Dung dịch phun sương khử khuẩn

7. PP2400397834 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Ortho-Phthalaldehyde

8. PP2400397835 - Dung dịch tẩy rửa ,làm sạch dụng cụ nội soi, dụng cụ y tế có hoạt tính enzyme

9. PP2400397836 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Glutaraldehyde

10. PP2400397839 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt

11. PP2400397840 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101877171
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400397546 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT)

2. PP2400397547 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen

3. PP2400397548 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT

4. PP2400397549 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu.

5. PP2400397550 - Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu

6. PP2400397551 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu.

7. PP2400397552 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu.

8. PP2400397553 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu

9. PP2400397554 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106622681
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 62

1. PP2400397758 - Dung dịch chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR

2. PP2400397759 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1

3. PP2400397760 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV

4. PP2400397761 - Vật liệu kiểm soát dương tính và âm tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV

5. PP2400397762 - Hóa chất tách chiết DNA

6. PP2400397763 - Hóa chất ly giải tế bào

7. PP2400397764 - Đĩa chứa thuốc thử

8. PP2400397765 - Đĩa tách chiết 2ml

9. PP2400397766 - Ngăn chứa thuốc thử 200ml

10. PP2400397767 - Ngăn chứa thuốc thử 50ml

11. PP2400397768 - Đầu côn có đầu lọc 1ml

12. PP2400397775 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu nâu

13. PP2400397776 - Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định

14. PP2400397777 - Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa

15. PP2400397778 - Dung dịch tiền xử lý mẫu mô

16. PP2400397779 - Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào

17. PP2400397780 - Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định

18. PP2400397781 - Thuốc thử điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin

19. PP2400397782 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Chromogranin A

20. PP2400397783 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD20

21. PP2400397784 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p53

22. PP2400397785 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin Anti-Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26)

23. PP2400397786 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl6

24. PP2400397787 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể progesterone (PR)

25. PP2400397788 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể estrogen (ER)

26. PP2400397789 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD3

27. PP2400397790 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD23

28. PP2400397791 - Thuốc thử xét nghiệm định tính synaptophysin

29. PP2400397792 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cyclin D1

30. PP2400397793 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD5

31. PP2400397794 - Thuốc thử xét nghiệm định tính calretinin

32. PP2400397795 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng nguyên HER2

33. PP2400397796 - Thuốc thử xét nghiệm định tính glycoprotein Synaptophysin

34. PP2400397797 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 5

35. PP2400397798 - Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1

36. PP2400397799 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Napsin A

37. PP2400397800 - Thuốc thử xét nghiệm định tính PSA

38. PP2400397801 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CA 125

39. PP2400397802 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin

40. PP2400397803 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Ki-67

41. PP2400397804 - Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 (8G7G3/1)

42. PP2400397805 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 20 (CK20)

43. PP2400397806 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD10

44. PP2400397807 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 7 (CK7)

45. PP2400397808 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (124)

46. PP2400397809 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (SP66)

47. PP2400397810 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PAX8

48. PP2400397811 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p40

49. PP2400397812 - Thuốc thử xét nghiệm định tính desmin

50. PP2400397813 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên ty thể của tế bào gan

51. PP2400397814 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CDX-2

52. PP2400397815 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein premelanosome (PMEL)

53. PP2400397816 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein DOG1

54. PP2400397817 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein GATA3

55. PP2400397818 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MLH1

56. PP2400397819 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH6

57. PP2400397820 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH2

58. PP2400397821 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PMS2

59. PP2400397822 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CD117

60. PP2400397823 - Thuốc thử xét nghiệm protein S100

61. PP2400397824 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm hóa mô miễn dịch để xác định sự gắn kết không đặc hiệu của globulin miễn dịch từ chuột

62. PP2400397825 - Dung dịch phân cắt protein trong lát cắt mô

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001614229
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400397562 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học

2. PP2400397563 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học

3. PP2400397564 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin

4. PP2400397565 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu

5. PP2400397566 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.

6. PP2400397567 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.

7. PP2400397568 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.

8. PP2400397569 - Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học

9. PP2400397570 - Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101268476
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 152

1. PP2400397579 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương

2. PP2400397580 - Đo hoạt độ ALT (GPT)

3. PP2400397581 - Đo hoạt độ AST (GOT)

4. PP2400397582 - Định lượng Calci toàn phần

5. PP2400397583 - Định lượng Cholesterol toàn phần

6. PP2400397584 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)

7. PP2400397585 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)

8. PP2400397586 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB

9. PP2400397587 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB

10. PP2400397588 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol

11. PP2400397589 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2

12. PP2400397590 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2

13. PP2400397591 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2

14. PP2400397592 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB

15. PP2400397593 - Dung dịch rửa

16. PP2400397594 - Định lượng Creatinin

17. PP2400397595 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c

18. PP2400397596 - Định lượng Ferritin

19. PP2400397597 - Định lượng HbA1c

20. PP2400397598 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol

21. PP2400397599 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)

22. PP2400397600 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3

23. PP2400397601 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c

24. PP2400397602 - Định lượng Sắt

25. PP2400397603 - Dung dịch đệm ISE

26. PP2400397604 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải

27. PP2400397605 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải

28. PP2400397606 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải

29. PP2400397607 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải

30. PP2400397608 - Chất chuẩn điện giải mức giữa

31. PP2400397609 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali

32. PP2400397610 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu

33. PP2400397611 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch

34. PP2400397612 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)

35. PP2400397613 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy

36. PP2400397614 - Định lượng Bilirubin toàn phần

37. PP2400397615 - Định lượng Protein toàn phần

38. PP2400397616 - Định lượng Triglycerid

39. PP2400397617 - Định lượng Ure

40. PP2400397618 - Định lượng Acid Uric

41. PP2400397619 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy

42. PP2400397620 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy

43. PP2400397621 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa

44. PP2400397622 - Đo hoạt độ Amylase

45. PP2400397623 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy

46. PP2400397624 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy

47. PP2400397625 - Định lượng Protein

48. PP2400397626 - Đo hoạt độ LDH

49. PP2400397629 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)

50. PP2400397630 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)

51. PP2400397631 - Định lượng Glucose

52. PP2400397632 - Định lượng Bilirubin trực tiếp

53. PP2400397633 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch

54. PP2400397634 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục

55. PP2400397635 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1

56. PP2400397636 - Định lượng CRP

57. PP2400397637 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường

58. PP2400397638 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL

59. PP2400397639 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL

60. PP2400397640 - Định lượng Lactat (Acid Lactic)

61. PP2400397641 - Định lượng Thyroglobulin

62. PP2400397642 - Chất chuẩn CEA

63. PP2400397643 - Dung dịch kiểm tra máy

64. PP2400397644 - Chất chuẩn AFP

65. PP2400397645 - Chất chuẩn Thyroglobulin

66. PP2400397646 - Định lượng TPO Ab

67. PP2400397647 - Chất chuẩn CA 125

68. PP2400397648 - Định lượng Free T3

69. PP2400397649 - Chất chuẩn Insulin

70. PP2400397650 - Chất chuẩn Free T4

71. PP2400397651 - Chất chuẩn PSA

72. PP2400397652 - Chất chuẩn CA 19-9

73. PP2400397653 - Định lượng CA 19-9

74. PP2400397654 - Định lượng CA 125

75. PP2400397655 - Định lượng total βhCG

76. PP2400397656 - Định lượng hsTnI

77. PP2400397657 - Chất chuẩn hsTnI

78. PP2400397658 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP

79. PP2400397659 - Chất chuẩn TPO Antibody

80. PP2400397660 - Định lượng CEA

81. PP2400397661 - Định lượng AFP

82. PP2400397662 - Định lượng Insulin

83. PP2400397663 - Định lượng Free T4

84. PP2400397664 - Định lượng total PSA

85. PP2400397665 - Giếng phản ứng

86. PP2400397666 - Dung dịch rửa

87. PP2400397667 - Định lượng CA 15-3

88. PP2400397668 - Cơ chất phát quang

89. PP2400397669 - Định lượng BNP

90. PP2400397670 - Chất chuẩn BNP

91. PP2400397671 - Chất chuẩn Free T3

92. PP2400397672 - Dung dịch rửa

93. PP2400397673 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)

94. PP2400397674 - Định lượng TSH (3rd IS)

95. PP2400397675 - Chất chuẩn TSH (3rd IS)

96. PP2400397676 - Định lượng Vitamin B12

97. PP2400397677 - Chất chuẩn Vitamin B12

98. PP2400397679 - Chất chuẩn CA 15-3

99. PP2400397680 - Giếng phản ứng

100. PP2400397681 - Định lượng Folate

101. PP2400397682 - Chất chuẩn Folate

102. PP2400397683 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1

103. PP2400397684 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2

104. PP2400397685 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)

105. PP2400397686 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)

106. PP2400397687 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)

107. PP2400397688 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)

108. PP2400397689 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)

109. PP2400397690 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)

110. PP2400397691 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1

111. PP2400397692 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2

112. PP2400397693 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3

113. PP2400397694 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3

114. PP2400397695 - Cortisol

115. PP2400397696 - NSE

116. PP2400397697 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm NSE

117. PP2400397698 - Prolactin

118. PP2400397699 - LH

119. PP2400397700 - FSH

120. PP2400397701 - Procalcitonin

121. PP2400397702 - FT3

122. PP2400397703 - FT4

123. PP2400397704 - TSH

124. PP2400397705 - Estradiol

125. PP2400397706 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Estradiol

126. PP2400397707 - Progesterone

127. PP2400397708 - Testosteron

128. PP2400397709 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone

129. PP2400397710 - Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone

130. PP2400397711 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1

131. PP2400397712 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2

132. PP2400397713 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3

133. PP2400397714 - HCG

134. PP2400397715 - Dung dịch rửa hệ thống

135. PP2400397716 - Đầu côn dùng một lần

136. PP2400397717 - Cóng phản ứng

137. PP2400397718 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PCT

138. PP2400397719 - Chất mồi phản ứng

139. PP2400397720 - Dung dịch kiểm tra hệ thống

140. PP2400397721 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg

141. PP2400397722 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg

142. PP2400397723 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV

143. PP2400397724 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV

144. PP2400397725 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV

145. PP2400397726 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV

146. PP2400397727 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBeAg

147. PP2400397728 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBeAg

148. PP2400397748 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu

149. PP2400397749 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pH, pCO₂, pO₂, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb

150. PP2400397750 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm nước tiểu

151. PP2400397752 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số

152. PP2400397753 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy khí máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109317037
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400397562 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học

2. PP2400397563 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học

3. PP2400397566 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.

4. PP2400397569 - Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106628926
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400397754 - Que thử nước tiểu 12 thông số phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu

2. PP2400397755 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu.

3. PP2400397756 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu.

4. PP2400397757 - Chất kiểm chuẩn phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu

Đã xem: 19
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây