Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400397546 | Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 90 | 34.216.300 | 120 | 188.924.400 | 188.924.400 | 0 |
| 2 | PP2400397547 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen | vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 90 | 24.811.500 | 120 | 281.985.900 | 281.985.900 | 0 |
| vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 90 | 34.216.300 | 120 | 430.035.900 | 430.035.900 | 0 | |||
| 3 | PP2400397548 | Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT | vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 90 | 24.811.500 | 120 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 90 | 34.216.300 | 120 | 83.412.000 | 83.412.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400397549 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 90 | 34.216.300 | 120 | 454.557.600 | 454.557.600 | 0 |
| 5 | PP2400397550 | Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 90 | 34.216.300 | 120 | 387.059.400 | 387.059.400 | 0 |
| 6 | PP2400397551 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 90 | 34.216.300 | 120 | 23.047.500 | 23.047.500 | 0 |
| 7 | PP2400397552 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 90 | 34.216.300 | 120 | 7.287.000 | 7.287.000 | 0 |
| 8 | PP2400397553 | Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 90 | 34.216.300 | 120 | 23.077.950 | 23.077.950 | 0 |
| 9 | PP2400397554 | Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 90 | 34.216.300 | 120 | 105.707.700 | 105.707.700 | 0 |
| 10 | PP2400397555 | Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 111.132.000 | 111.132.000 | 0 |
| 11 | PP2400397556 | Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT | vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 90 | 24.811.500 | 120 | 70.683.300 | 70.683.300 | 0 |
| vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 106.831.000 | 106.831.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400397557 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 140.244.000 | 140.244.000 | 0 |
| 13 | PP2400397558 | Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin | vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 90 | 24.811.500 | 120 | 89.660.610 | 89.660.610 | 0 |
| vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 109.239.000 | 109.239.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400397559 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer | vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 90 | 24.811.500 | 120 | 130.900.000 | 130.900.000 | 0 |
| vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 138.285.000 | 138.285.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400397560 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 90 | 24.811.500 | 120 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 114.604.000 | 114.604.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400397561 | Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu | vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 90 | 24.811.500 | 120 | 235.804.800 | 235.804.800 | 0 |
| vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 239.778.000 | 239.778.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400397562 | Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 902.200.000 | 902.200.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 36.600.000 | 150 | 867.500.000 | 867.500.000 | 0 | |||
| vn0109317037 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH CÔNG | 90 | 29.605.700 | 120 | 780.750.000 | 780.750.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400397563 | Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 417.340.000 | 417.340.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 36.600.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0109317037 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH CÔNG | 90 | 29.605.700 | 120 | 377.300.000 | 377.300.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400397564 | Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 36.600.000 | 150 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400397565 | Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 126.750.000 | 126.750.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 36.600.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400397566 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 106.680.000 | 106.680.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 36.600.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0109317037 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH CÔNG | 90 | 29.605.700 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400397567 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 36.600.000 | 150 | 58.900.000 | 58.900.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400397568 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 36.600.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400397569 | Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 36.600.000 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0109317037 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH CÔNG | 90 | 29.605.700 | 120 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400397570 | Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 25.970.000 | 25.970.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 36.600.000 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400397571 | Hóa chất đếm và xác định kích thước tế bào máu | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.698.200 | 120 | 4.390.000 | 4.390.000 | 0 |
| 27 | PP2400397572 | Hóa chất ly giải | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.698.200 | 120 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 28 | PP2400397573 | Nước rửa đầu lấy mẫu | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.698.200 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400397574 | Thuốc thử định lượng xét nghiệm huyết học Diff C5 | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.698.200 | 120 | 4.717.000 | 4.717.000 | 0 |
| 30 | PP2400397579 | Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 61.227.852 | 61.227.852 | 0 |
| 31 | PP2400397580 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 160.336.680 | 160.336.680 | 0 |
| 32 | PP2400397581 | Đo hoạt độ AST (GOT) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 215.566.512 | 215.566.512 | 0 |
| 33 | PP2400397582 | Định lượng Calci toàn phần | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 25.599.360 | 25.599.360 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 29.865.024 | 29.865.024 | 0 | |||
| 34 | PP2400397583 | Định lượng Cholesterol toàn phần | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 87.997.440 | 87.997.440 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 89.393.472 | 89.393.472 | 0 | |||
| 35 | PP2400397584 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 43.812.720 | 43.812.720 | 0 |
| 36 | PP2400397585 | Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 62.645.520 | 62.645.520 | 0 | |||
| 37 | PP2400397586 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 1.193.850 | 1.193.850 | 0 |
| 38 | PP2400397587 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 894.810 | 894.810 | 0 |
| 39 | PP2400397588 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 5.499.900 | 5.499.900 | 0 |
| 40 | PP2400397589 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 2.979.144 | 2.979.144 | 0 |
| 41 | PP2400397590 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 1.296.372 | 1.296.372 | 0 |
| 42 | PP2400397591 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 2.979.144 | 2.979.144 | 0 |
| 43 | PP2400397592 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 894.810 | 894.810 | 0 |
| 44 | PP2400397593 | Dung dịch rửa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 1.257.144 | 1.257.144 | 0 |
| 45 | PP2400397594 | Định lượng Creatinin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 72.021.600 | 72.021.600 | 0 |
| 46 | PP2400397595 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 19.517.820 | 19.517.820 | 0 |
| 47 | PP2400397596 | Định lượng Ferritin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 366.287.712 | 366.287.712 | 0 |
| 48 | PP2400397597 | Định lượng HbA1c | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 197.122.842 | 197.122.842 | 0 |
| 49 | PP2400397598 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 697.500 | 697.500 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 782.355 | 782.355 | 0 | |||
| 50 | PP2400397599 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 10.129.896 | 10.129.896 | 0 |
| 51 | PP2400397600 | Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 30.684.150 | 30.684.150 | 0 |
| 52 | PP2400397601 | Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 29.986.740 | 29.986.740 | 0 |
| 53 | PP2400397602 | Định lượng Sắt | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 26.547.360 | 26.547.360 | 0 |
| 54 | PP2400397603 | Dung dịch đệm ISE | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 5.946.108 | 5.946.108 | 0 |
| 55 | PP2400397604 | Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 3.664.332 | 3.664.332 | 0 |
| 56 | PP2400397605 | Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 1.058.526 | 1.058.526 | 0 |
| 57 | PP2400397606 | Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 4.403.112 | 4.403.112 | 0 |
| 58 | PP2400397607 | Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 9.870.210 | 9.870.210 | 0 |
| 59 | PP2400397608 | Chất chuẩn điện giải mức giữa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 7.696.500 | 7.696.500 | 0 |
| 60 | PP2400397609 | Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 2.061.360 | 2.061.360 | 0 |
| 61 | PP2400397610 | Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 5.432.196 | 5.432.196 | 0 |
| 62 | PP2400397611 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 3.458.133 | 3.458.133 | 0 |
| 63 | PP2400397612 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 18.912.180 | 18.912.180 | 0 | |||
| 64 | PP2400397613 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 11.566.800 | 11.566.800 | 0 | |||
| 65 | PP2400397614 | Định lượng Bilirubin toàn phần | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 25.220.160 | 25.220.160 | 0 | |||
| 66 | PP2400397615 | Định lượng Protein toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 45.941.280 | 45.941.280 | 0 |
| 67 | PP2400397616 | Định lượng Triglycerid | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 205.234.260 | 205.234.260 | 0 | |||
| 68 | PP2400397617 | Định lượng Ure | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 250.470.360 | 250.470.360 | 0 |
| 69 | PP2400397618 | Định lượng Acid Uric | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 155.094.912 | 155.094.912 | 0 | |||
| 70 | PP2400397619 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 24.162.012 | 24.162.012 | 0 |
| 71 | PP2400397620 | Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 26.004.048 | 26.004.048 | 0 |
| 72 | PP2400397621 | Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 30.318.960 | 30.318.960 | 0 |
| 73 | PP2400397622 | Đo hoạt độ Amylase | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 44.836.512 | 44.836.512 | 0 |
| 74 | PP2400397623 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 13.392.000 | 13.392.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 15.059.520 | 15.059.520 | 0 | |||
| 75 | PP2400397624 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 13.392.000 | 13.392.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 15.137.640 | 15.137.640 | 0 | |||
| 76 | PP2400397625 | Định lượng Protein | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 4.580.940 | 4.580.940 | 0 |
| 77 | PP2400397626 | Đo hoạt độ LDH | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 9.839.700 | 9.839.700 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 10.578.288 | 10.578.288 | 0 | |||
| 78 | PP2400397629 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 2.286.144 | 2.286.144 | 0 |
| 79 | PP2400397630 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 5.988.696 | 5.988.696 | 0 |
| 80 | PP2400397631 | Định lượng Glucose | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 185.425.800 | 185.425.800 | 0 | |||
| 81 | PP2400397632 | Định lượng Bilirubin trực tiếp | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 33.320.000 | 33.320.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 63.832.608 | 63.832.608 | 0 | |||
| 82 | PP2400397633 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 3.458.133 | 3.458.133 | 0 |
| 83 | PP2400397634 | Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 3.458.133 | 3.458.133 | 0 |
| 84 | PP2400397635 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 13.570.578 | 13.570.578 | 0 |
| 85 | PP2400397636 | Định lượng CRP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 387.763.488 | 387.763.488 | 0 |
| 86 | PP2400397637 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 46.281.480 | 46.281.480 | 0 |
| 87 | PP2400397638 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 90 | 18.046.300 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 13.520.388 | 13.520.388 | 0 | |||
| 88 | PP2400397639 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 11.379.396 | 11.379.396 | 0 |
| 89 | PP2400397640 | Định lượng Lactat (Acid Lactic) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 113.550.990 | 113.550.990 | 0 |
| 90 | PP2400397641 | Định lượng Thyroglobulin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 510.526.800 | 510.526.800 | 0 |
| 91 | PP2400397642 | Chất chuẩn CEA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 9.777.600 | 9.777.600 | 0 |
| 92 | PP2400397643 | Dung dịch kiểm tra máy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 3.261.300 | 3.261.300 | 0 |
| 93 | PP2400397644 | Chất chuẩn AFP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 6.518.274 | 6.518.274 | 0 |
| 94 | PP2400397645 | Chất chuẩn Thyroglobulin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 18.908.316 | 18.908.316 | 0 |
| 95 | PP2400397646 | Định lượng TPO Ab | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 27.379.800 | 27.379.800 | 0 |
| 96 | PP2400397647 | Chất chuẩn CA 125 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 10.432.800 | 10.432.800 | 0 |
| 97 | PP2400397648 | Định lượng Free T3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 183.878.100 | 183.878.100 | 0 |
| 98 | PP2400397649 | Chất chuẩn Insulin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 5.605.866 | 5.605.866 | 0 |
| 99 | PP2400397650 | Chất chuẩn Free T4 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 6.518.232 | 6.518.232 | 0 |
| 100 | PP2400397651 | Chất chuẩn PSA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 5.867.316 | 5.867.316 | 0 |
| 101 | PP2400397652 | Chất chuẩn CA 19-9 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 16.039.800 | 16.039.800 | 0 |
| 102 | PP2400397653 | Định lượng CA 19-9 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 373.504.950 | 373.504.950 | 0 |
| 103 | PP2400397654 | Định lượng CA 125 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 227.908.800 | 227.908.800 | 0 |
| 104 | PP2400397655 | Định lượng total βhCG | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 45.633.000 | 45.633.000 | 0 |
| 105 | PP2400397656 | Định lượng hsTnI | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 302.279.250 | 302.279.250 | 0 |
| 106 | PP2400397657 | Chất chuẩn hsTnI | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 4.781.700 | 4.781.700 | 0 |
| 107 | PP2400397658 | Chất kiểm tra xét nghiệm BNP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 6.258.000 | 6.258.000 | 0 |
| 108 | PP2400397659 | Chất chuẩn TPO Antibody | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 17.602.200 | 17.602.200 | 0 |
| 109 | PP2400397660 | Định lượng CEA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 250.929.000 | 250.929.000 | 0 |
| 110 | PP2400397661 | Định lượng AFP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 229.773.600 | 229.773.600 | 0 |
| 111 | PP2400397662 | Định lượng Insulin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 9.126.600 | 9.126.600 | 0 |
| 112 | PP2400397663 | Định lượng Free T4 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 122.634.750 | 122.634.750 | 0 |
| 113 | PP2400397664 | Định lượng total PSA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 99.745.800 | 99.745.800 | 0 |
| 114 | PP2400397665 | Giếng phản ứng | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 31.585.008 | 31.585.008 | 0 |
| 115 | PP2400397666 | Dung dịch rửa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 81.367.650 | 81.367.650 | 0 |
| 116 | PP2400397667 | Định lượng CA 15-3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 229.849.200 | 229.849.200 | 0 |
| 117 | PP2400397668 | Cơ chất phát quang | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 333.507.300 | 333.507.300 | 0 |
| 118 | PP2400397669 | Định lượng BNP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 782.800.200 | 782.800.200 | 0 |
| 119 | PP2400397670 | Chất chuẩn BNP | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 5.518.800 | 5.518.800 | 0 |
| 120 | PP2400397671 | Chất chuẩn Free T3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 9.126.432 | 9.126.432 | 0 |
| 121 | PP2400397672 | Dung dịch rửa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 205.682.400 | 205.682.400 | 0 |
| 122 | PP2400397673 | Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 6.518.232 | 6.518.232 | 0 |
| 123 | PP2400397674 | Định lượng TSH (3rd IS) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 125.193.600 | 125.193.600 | 0 |
| 124 | PP2400397675 | Chất chuẩn TSH (3rd IS) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 5.218.416 | 5.218.416 | 0 |
| 125 | PP2400397676 | Định lượng Vitamin B12 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 7.824.600 | 7.824.600 | 0 |
| 126 | PP2400397677 | Chất chuẩn Vitamin B12 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 2.933.658 | 2.933.658 | 0 |
| 127 | PP2400397679 | Chất chuẩn CA 15-3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 13.691.916 | 13.691.916 | 0 |
| 128 | PP2400397680 | Giếng phản ứng | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 152.579.700 | 152.579.700 | 0 |
| 129 | PP2400397681 | Định lượng Folate | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 7.173.600 | 7.173.600 | 0 |
| 130 | PP2400397682 | Chất chuẩn Folate | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 6.192.900 | 6.192.900 | 0 |
| 131 | PP2400397683 | Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 4.403.700 | 4.403.700 | 0 |
| 132 | PP2400397684 | Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 4.403.700 | 4.403.700 | 0 |
| 133 | PP2400397685 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 6.575.856 | 6.575.856 | 0 |
| 134 | PP2400397686 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 6.575.856 | 6.575.856 | 0 |
| 135 | PP2400397687 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 6.575.856 | 6.575.856 | 0 |
| 136 | PP2400397688 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 24.803.730 | 24.803.730 | 0 |
| 137 | PP2400397689 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 24.803.730 | 24.803.730 | 0 |
| 138 | PP2400397690 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 24.803.730 | 24.803.730 | 0 |
| 139 | PP2400397691 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 12.422.592 | 12.422.592 | 0 |
| 140 | PP2400397692 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 12.422.592 | 12.422.592 | 0 |
| 141 | PP2400397693 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 12.422.592 | 12.422.592 | 0 |
| 142 | PP2400397694 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 12.422.592 | 12.422.592 | 0 |
| 143 | PP2400397695 | Cortisol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 46.739.700 | 46.739.700 | 0 |
| 144 | PP2400397696 | NSE | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 233.709.000 | 233.709.000 | 0 |
| 145 | PP2400397697 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm NSE | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 20.449.800 | 20.449.800 | 0 |
| 146 | PP2400397698 | Prolactin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 13.957.650 | 13.957.650 | 0 |
| 147 | PP2400397699 | LH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 13.957.650 | 13.957.650 | 0 |
| 148 | PP2400397700 | FSH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 13.957.650 | 13.957.650 | 0 |
| 149 | PP2400397701 | Procalcitonin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 105.600.600 | 105.600.600 | 0 |
| 150 | PP2400397702 | FT3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 147.507.150 | 147.507.150 | 0 |
| 151 | PP2400397703 | FT4 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 149.992.920 | 149.992.920 | 0 |
| 152 | PP2400397704 | TSH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 152.590.200 | 152.590.200 | 0 |
| 153 | PP2400397705 | Estradiol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 14.931.000 | 14.931.000 | 0 |
| 154 | PP2400397706 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Estradiol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 7.043.400 | 7.043.400 | 0 |
| 155 | PP2400397707 | Progesterone | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 14.931.000 | 14.931.000 | 0 |
| 156 | PP2400397708 | Testosteron | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 14.931.000 | 14.931.000 | 0 |
| 157 | PP2400397709 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 7.043.400 | 7.043.400 | 0 |
| 158 | PP2400397710 | Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 7.043.400 | 7.043.400 | 0 |
| 159 | PP2400397711 | Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 7.791.000 | 7.791.000 | 0 |
| 160 | PP2400397712 | Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 7.791.000 | 7.791.000 | 0 |
| 161 | PP2400397713 | Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 7.791.000 | 7.791.000 | 0 |
| 162 | PP2400397714 | HCG | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 46.525.500 | 46.525.500 | 0 |
| 163 | PP2400397715 | Dung dịch rửa hệ thống | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 4.917.150 | 4.917.150 | 0 |
| 164 | PP2400397716 | Đầu côn dùng một lần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 105.682.500 | 105.682.500 | 0 |
| 165 | PP2400397717 | Cóng phản ứng | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 105.399.000 | 105.399.000 | 0 |
| 166 | PP2400397718 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PCT | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 17.724.000 | 17.724.000 | 0 |
| 167 | PP2400397719 | Chất mồi phản ứng | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 42.833.700 | 42.833.700 | 0 |
| 168 | PP2400397720 | Dung dịch kiểm tra hệ thống | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 5.909.400 | 5.909.400 | 0 |
| 169 | PP2400397721 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 100.621.500 | 100.621.500 | 0 |
| 170 | PP2400397722 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 19.542.600 | 19.542.600 | 0 |
| 171 | PP2400397723 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 31.811.850 | 31.811.850 | 0 |
| 172 | PP2400397724 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 14.997.150 | 14.997.150 | 0 |
| 173 | PP2400397725 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 194.754.000 | 194.754.000 | 0 |
| 174 | PP2400397726 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 16.359.000 | 16.359.000 | 0 |
| 175 | PP2400397727 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBeAg | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 27.699.000 | 27.699.000 | 0 |
| 176 | PP2400397728 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBeAg | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 12.269.250 | 12.269.250 | 0 |
| 177 | PP2400397729 | Dung dịch rửa máy | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 178 | PP2400397730 | Dung dịch rửa điện cực Na | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 179 | PP2400397731 | Điện cực xét nghiệm định lượng Cloride | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 5.606.000 | 5.606.000 | 0 |
| 180 | PP2400397732 | Điện cực xét nghiệm định lượng Kali | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 181 | PP2400397733 | Điện cực xét nghiệm định lượng Natri | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 182 | PP2400397734 | Điện cực chuẩn | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 183 | PP2400397735 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80A | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.698.200 | 120 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 |
| 184 | PP2400397736 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80B | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.698.200 | 120 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 |
| 185 | PP2400397737 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80CV | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.698.200 | 120 | 15.660.000 | 15.660.000 | 0 |
| 186 | PP2400397738 | Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.698.200 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 187 | PP2400397739 | Cột sắc kí | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.698.200 | 120 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 188 | PP2400397740 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.698.200 | 120 | 4.085.000 | 4.085.000 | 0 |
| 189 | PP2400397741 | Dung dịch kiểm chuẩn | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.698.200 | 120 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 |
| 190 | PP2400397742 | Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.698.200 | 120 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 191 | PP2400397743 | Dung dịch rửa đậm đặc | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 2.698.200 | 120 | 2.092.000 | 2.092.000 | 0 |
| 192 | PP2400397748 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 19.446.000 | 19.446.000 | 0 |
| 193 | PP2400397749 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pH, pCO₂, pO₂, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 88.468.800 | 88.468.800 | 0 |
| 194 | PP2400397750 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm nước tiểu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 21.067.200 | 21.067.200 | 0 |
| 195 | PP2400397751 | Que thử nước tiểu 11 thông số | vn0108773679 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ TÂM ANH | 90 | 61.394.200 | 120 | 60.984.000 | 60.984.000 | 0 |
| 196 | PP2400397752 | Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 149.410.800 | 149.410.800 | 0 |
| 197 | PP2400397753 | Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy khí máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 204.659.900 | 120 | 85.755.600 | 85.755.600 | 0 |
| 198 | PP2400397754 | Que thử nước tiểu 12 thông số phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu | vn0106628926 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN HƯNG | 90 | 4.865.700 | 120 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 199 | PP2400397755 | Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. | vn0106628926 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN HƯNG | 90 | 4.865.700 | 120 | 19.032.000 | 19.032.000 | 0 |
| 200 | PP2400397756 | Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. | vn0106628926 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN HƯNG | 90 | 4.865.700 | 120 | 40.596.000 | 40.596.000 | 0 |
| 201 | PP2400397757 | Chất kiểm chuẩn phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu | vn0106628926 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN HƯNG | 90 | 4.865.700 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 202 | PP2400397758 | Dung dịch chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 48.461.490 | 48.461.490 | 0 |
| 203 | PP2400397759 | Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 152.145.000 | 152.145.000 | 0 |
| 204 | PP2400397760 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 205 | PP2400397761 | Vật liệu kiểm soát dương tính và âm tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 89.302.500 | 89.302.500 | 0 |
| 206 | PP2400397762 | Hóa chất tách chiết DNA | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 138.915.000 | 138.915.000 | 0 |
| 207 | PP2400397763 | Hóa chất ly giải tế bào | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 138.915.000 | 138.915.000 | 0 |
| 208 | PP2400397764 | Đĩa chứa thuốc thử | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 209 | PP2400397765 | Đĩa tách chiết 2ml | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 |
| 210 | PP2400397766 | Ngăn chứa thuốc thử 200ml | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 211 | PP2400397767 | Ngăn chứa thuốc thử 50ml | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 212 | PP2400397768 | Đầu côn có đầu lọc 1ml | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 150.822.000 | 150.822.000 | 0 |
| 213 | PP2400397769 | Kit tách chiết ADN/ARN | vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 90 | 6.915.800 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 214 | PP2400397770 | Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae | vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 90 | 6.915.800 | 120 | 10.424.000 | 10.424.000 | 0 |
| 215 | PP2400397771 | Kit định lượng HCV virus | vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 90 | 6.915.800 | 120 | 152.460.000 | 152.460.000 | 0 |
| 216 | PP2400397772 | Kit định tính vi khuẩn Lao | vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 90 | 6.915.800 | 120 | 111.375.000 | 111.375.000 | 0 |
| 217 | PP2400397773 | Kit định tính và định lượng HSV | vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 90 | 6.915.800 | 120 | 10.402.000 | 10.402.000 | 0 |
| 218 | PP2400397775 | Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu nâu | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 76.647.690 | 76.647.690 | 0 |
| 219 | PP2400397776 | Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 8.909.880 | 8.909.880 | 0 |
| 220 | PP2400397777 | Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 35.640.045 | 35.640.045 | 0 |
| 221 | PP2400397778 | Dung dịch tiền xử lý mẫu mô | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 222 | PP2400397779 | Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 10.413.900 | 10.413.900 | 0 |
| 223 | PP2400397780 | Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 19.305.300 | 19.305.300 | 0 |
| 224 | PP2400397781 | Thuốc thử điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 7.090.650 | 7.090.650 | 0 |
| 225 | PP2400397782 | Thuốc thử xét nghiệm định tính Chromogranin A | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 4.387.950 | 4.387.950 | 0 |
| 226 | PP2400397783 | Thuốc thử xét nghiệm định tính CD20 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 8.287.650 | 8.287.650 | 0 |
| 227 | PP2400397784 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p53 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 10.340.400 | 10.340.400 | 0 |
| 228 | PP2400397785 | Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin Anti-Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26) | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 6.598.200 | 6.598.200 | 0 |
| 229 | PP2400397786 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl6 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 8.117.550 | 8.117.550 | 0 |
| 230 | PP2400397787 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể progesterone (PR) | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 12.792.150 | 12.792.150 | 0 |
| 231 | PP2400397788 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể estrogen (ER) | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 7.749.000 | 7.749.000 | 0 |
| 232 | PP2400397789 | Thuốc thử xét nghiệm định tính CD3 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 8.287.650 | 8.287.650 | 0 |
| 233 | PP2400397790 | Thuốc thử xét nghiệm định tính CD23 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 7.862.400 | 7.862.400 | 0 |
| 234 | PP2400397791 | Thuốc thử xét nghiệm định tính synaptophysin | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 8.494.500 | 8.494.500 | 0 |
| 235 | PP2400397792 | Thuốc thử xét nghiệm định tính cyclin D1 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 10.999.800 | 10.999.800 | 0 |
| 236 | PP2400397793 | Thuốc thử xét nghiệm định tính CD5 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 5.991.300 | 5.991.300 | 0 |
| 237 | PP2400397794 | Thuốc thử xét nghiệm định tính calretinin | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 7.854.000 | 7.854.000 | 0 |
| 238 | PP2400397795 | Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng nguyên HER2 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 19.552.050 | 19.552.050 | 0 |
| 239 | PP2400397796 | Thuốc thử xét nghiệm định tính glycoprotein Synaptophysin | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 8.494.500 | 8.494.500 | 0 |
| 240 | PP2400397797 | Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 5 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 9.172.800 | 9.172.800 | 0 |
| 241 | PP2400397798 | Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 6.899.550 | 6.899.550 | 0 |
| 242 | PP2400397799 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Napsin A | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 10.483.200 | 10.483.200 | 0 |
| 243 | PP2400397800 | Thuốc thử xét nghiệm định tính PSA | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 7.760.550 | 7.760.550 | 0 |
| 244 | PP2400397801 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CA 125 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 10.483.200 | 10.483.200 | 0 |
| 245 | PP2400397802 | Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 10.597.650 | 10.597.650 | 0 |
| 246 | PP2400397803 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Ki-67 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 9.232.650 | 9.232.650 | 0 |
| 247 | PP2400397804 | Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 (8G7G3/1) | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 6.899.550 | 6.899.550 | 0 |
| 248 | PP2400397805 | Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 20 (CK20) | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 249 | PP2400397806 | Thuốc thử xét nghiệm định tính CD10 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 14.034.300 | 14.034.300 | 0 |
| 250 | PP2400397807 | Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 7 (CK7) | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 11.817.750 | 11.817.750 | 0 |
| 251 | PP2400397808 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (124) | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 252 | PP2400397809 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (SP66) | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 253 | PP2400397810 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PAX8 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 |
| 254 | PP2400397811 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p40 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 8.117.550 | 8.117.550 | 0 |
| 255 | PP2400397812 | Thuốc thử xét nghiệm định tính desmin | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 4.387.950 | 4.387.950 | 0 |
| 256 | PP2400397813 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên ty thể của tế bào gan | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 257 | PP2400397814 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CDX-2 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 258 | PP2400397815 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein premelanosome (PMEL) | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 7.025.550 | 7.025.550 | 0 |
| 259 | PP2400397816 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein DOG1 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 |
| 260 | PP2400397817 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein GATA3 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 9.744.000 | 9.744.000 | 0 |
| 261 | PP2400397818 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MLH1 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 9.882.390 | 9.882.390 | 0 |
| 262 | PP2400397819 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH6 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 9.882.390 | 9.882.390 | 0 |
| 263 | PP2400397820 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH2 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 9.882.390 | 9.882.390 | 0 |
| 264 | PP2400397821 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PMS2 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 9.882.390 | 9.882.390 | 0 |
| 265 | PP2400397822 | Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CD117 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 11.668.650 | 11.668.650 | 0 |
| 266 | PP2400397823 | Thuốc thử xét nghiệm protein S100 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 6.532.050 | 6.532.050 | 0 |
| 267 | PP2400397824 | Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm hóa mô miễn dịch để xác định sự gắn kết không đặc hiệu của globulin miễn dịch từ chuột | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 10.757.632 | 10.757.632 | 0 |
| 268 | PP2400397825 | Dung dịch phân cắt protein trong lát cắt mô | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 90 | 51.528.100 | 120 | 5.540.850 | 5.540.850 | 0 |
| 269 | PP2400397826 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) | vnz000019902 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM | 90 | 43.295.800 | 120 | 1.078.862.400 | 1.078.862.400 | 0 |
| 270 | PP2400397827 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | vnz000019902 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM | 90 | 43.295.800 | 120 | 1.078.862.400 | 1.078.862.400 | 0 |
| 271 | PP2400397828 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 4.081.600 | 120 | 8.004.150 | 8.004.150 | 0 |
| 272 | PP2400397829 | Dung dịch rửa tay thường quy 1% | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 4.081.600 | 120 | 22.404.900 | 22.404.900 | 0 |
| 273 | PP2400397830 | Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 4.081.600 | 120 | 8.893.500 | 8.893.500 | 0 |
| 274 | PP2400397831 | Xà phòng rửa tay phẫu thuật | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 4.081.600 | 120 | 10.833.900 | 10.833.900 | 0 |
| 275 | PP2400397832 | Xà phòng rửa tay phẫu thuật | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 4.081.600 | 120 | 20.897.100 | 20.897.100 | 0 |
| 276 | PP2400397833 | Dung dịch phun sương khử khuẩn | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 4.081.600 | 120 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 |
| 277 | PP2400397834 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Ortho-Phthalaldehyde | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 4.081.600 | 120 | 39.123.000 | 39.123.000 | 0 |
| 278 | PP2400397835 | Dung dịch tẩy rửa ,làm sạch dụng cụ nội soi, dụng cụ y tế có hoạt tính enzyme | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 4.081.600 | 120 | 41.924.400 | 41.924.400 | 0 |
| 279 | PP2400397836 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Glutaraldehyde | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 4.081.600 | 120 | 3.079.440 | 3.079.440 | 0 |
| 280 | PP2400397839 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 4.081.600 | 120 | 990.360 | 990.360 | 0 |
| 281 | PP2400397840 | Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 90 | 4.081.600 | 120 | 20.943.384 | 20.943.384 | 0 |
1. PP2400397769 - Kit tách chiết ADN/ARN
2. PP2400397770 - Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae
3. PP2400397771 - Kit định lượng HCV virus
4. PP2400397772 - Kit định tính vi khuẩn Lao
5. PP2400397773 - Kit định tính và định lượng HSV
1. PP2400397826 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
2. PP2400397827 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
1. PP2400397547 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
2. PP2400397548 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT
3. PP2400397556 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT
4. PP2400397558 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin
5. PP2400397559 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
6. PP2400397560 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
7. PP2400397561 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
1. PP2400397555 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT)
2. PP2400397556 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT
3. PP2400397557 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
4. PP2400397558 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin
5. PP2400397559 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
6. PP2400397560 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
7. PP2400397561 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
8. PP2400397562 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
9. PP2400397563 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
10. PP2400397564 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin
11. PP2400397565 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
12. PP2400397566 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.
13. PP2400397567 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.
14. PP2400397568 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.
15. PP2400397569 - Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học
16. PP2400397570 - Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học
17. PP2400397729 - Dung dịch rửa máy
18. PP2400397730 - Dung dịch rửa điện cực Na
19. PP2400397731 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cloride
20. PP2400397732 - Điện cực xét nghiệm định lượng Kali
21. PP2400397733 - Điện cực xét nghiệm định lượng Natri
22. PP2400397734 - Điện cực chuẩn
23. PP2400397751 - Que thử nước tiểu 11 thông số
1. PP2400397582 - Định lượng Calci toàn phần
2. PP2400397583 - Định lượng Cholesterol toàn phần
3. PP2400397585 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
4. PP2400397598 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
5. PP2400397612 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
6. PP2400397613 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
7. PP2400397614 - Định lượng Bilirubin toàn phần
8. PP2400397616 - Định lượng Triglycerid
9. PP2400397618 - Định lượng Acid Uric
10. PP2400397623 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
11. PP2400397624 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
12. PP2400397626 - Đo hoạt độ LDH
13. PP2400397631 - Định lượng Glucose
14. PP2400397632 - Định lượng Bilirubin trực tiếp
15. PP2400397638 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
1. PP2400397571 - Hóa chất đếm và xác định kích thước tế bào máu
2. PP2400397572 - Hóa chất ly giải
3. PP2400397573 - Nước rửa đầu lấy mẫu
4. PP2400397574 - Thuốc thử định lượng xét nghiệm huyết học Diff C5
5. PP2400397735 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80A
6. PP2400397736 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80B
7. PP2400397737 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80CV
8. PP2400397738 - Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống
9. PP2400397739 - Cột sắc kí
10. PP2400397740 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C
11. PP2400397741 - Dung dịch kiểm chuẩn
12. PP2400397742 - Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn
13. PP2400397743 - Dung dịch rửa đậm đặc
1. PP2400397828 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
2. PP2400397829 - Dung dịch rửa tay thường quy 1%
3. PP2400397830 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính
4. PP2400397831 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật
5. PP2400397832 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật
6. PP2400397833 - Dung dịch phun sương khử khuẩn
7. PP2400397834 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Ortho-Phthalaldehyde
8. PP2400397835 - Dung dịch tẩy rửa ,làm sạch dụng cụ nội soi, dụng cụ y tế có hoạt tính enzyme
9. PP2400397836 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Glutaraldehyde
10. PP2400397839 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt
11. PP2400397840 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế
1. PP2400397546 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT)
2. PP2400397547 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
3. PP2400397548 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT
4. PP2400397549 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu.
5. PP2400397550 - Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu
6. PP2400397551 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu.
7. PP2400397552 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu.
8. PP2400397553 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu
9. PP2400397554 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin
1. PP2400397758 - Dung dịch chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR
2. PP2400397759 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1
3. PP2400397760 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
4. PP2400397761 - Vật liệu kiểm soát dương tính và âm tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
5. PP2400397762 - Hóa chất tách chiết DNA
6. PP2400397763 - Hóa chất ly giải tế bào
7. PP2400397764 - Đĩa chứa thuốc thử
8. PP2400397765 - Đĩa tách chiết 2ml
9. PP2400397766 - Ngăn chứa thuốc thử 200ml
10. PP2400397767 - Ngăn chứa thuốc thử 50ml
11. PP2400397768 - Đầu côn có đầu lọc 1ml
12. PP2400397775 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu nâu
13. PP2400397776 - Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định
14. PP2400397777 - Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa
15. PP2400397778 - Dung dịch tiền xử lý mẫu mô
16. PP2400397779 - Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào
17. PP2400397780 - Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định
18. PP2400397781 - Thuốc thử điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin
19. PP2400397782 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Chromogranin A
20. PP2400397783 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD20
21. PP2400397784 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p53
22. PP2400397785 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin Anti-Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26)
23. PP2400397786 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl6
24. PP2400397787 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể progesterone (PR)
25. PP2400397788 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể estrogen (ER)
26. PP2400397789 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD3
27. PP2400397790 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD23
28. PP2400397791 - Thuốc thử xét nghiệm định tính synaptophysin
29. PP2400397792 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cyclin D1
30. PP2400397793 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD5
31. PP2400397794 - Thuốc thử xét nghiệm định tính calretinin
32. PP2400397795 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng nguyên HER2
33. PP2400397796 - Thuốc thử xét nghiệm định tính glycoprotein Synaptophysin
34. PP2400397797 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 5
35. PP2400397798 - Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1
36. PP2400397799 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Napsin A
37. PP2400397800 - Thuốc thử xét nghiệm định tính PSA
38. PP2400397801 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CA 125
39. PP2400397802 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin
40. PP2400397803 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Ki-67
41. PP2400397804 - Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 (8G7G3/1)
42. PP2400397805 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 20 (CK20)
43. PP2400397806 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD10
44. PP2400397807 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 7 (CK7)
45. PP2400397808 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (124)
46. PP2400397809 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (SP66)
47. PP2400397810 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PAX8
48. PP2400397811 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p40
49. PP2400397812 - Thuốc thử xét nghiệm định tính desmin
50. PP2400397813 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên ty thể của tế bào gan
51. PP2400397814 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CDX-2
52. PP2400397815 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein premelanosome (PMEL)
53. PP2400397816 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein DOG1
54. PP2400397817 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein GATA3
55. PP2400397818 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MLH1
56. PP2400397819 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH6
57. PP2400397820 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH2
58. PP2400397821 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PMS2
59. PP2400397822 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CD117
60. PP2400397823 - Thuốc thử xét nghiệm protein S100
61. PP2400397824 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm hóa mô miễn dịch để xác định sự gắn kết không đặc hiệu của globulin miễn dịch từ chuột
62. PP2400397825 - Dung dịch phân cắt protein trong lát cắt mô
1. PP2400397562 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
2. PP2400397563 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
3. PP2400397564 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin
4. PP2400397565 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
5. PP2400397566 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.
6. PP2400397567 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.
7. PP2400397568 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.
8. PP2400397569 - Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học
9. PP2400397570 - Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học
1. PP2400397579 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
2. PP2400397580 - Đo hoạt độ ALT (GPT)
3. PP2400397581 - Đo hoạt độ AST (GOT)
4. PP2400397582 - Định lượng Calci toàn phần
5. PP2400397583 - Định lượng Cholesterol toàn phần
6. PP2400397584 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
7. PP2400397585 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
8. PP2400397586 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
9. PP2400397587 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
10. PP2400397588 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
11. PP2400397589 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
12. PP2400397590 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
13. PP2400397591 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
14. PP2400397592 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
15. PP2400397593 - Dung dịch rửa
16. PP2400397594 - Định lượng Creatinin
17. PP2400397595 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
18. PP2400397596 - Định lượng Ferritin
19. PP2400397597 - Định lượng HbA1c
20. PP2400397598 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
21. PP2400397599 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
22. PP2400397600 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3
23. PP2400397601 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
24. PP2400397602 - Định lượng Sắt
25. PP2400397603 - Dung dịch đệm ISE
26. PP2400397604 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
27. PP2400397605 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải
28. PP2400397606 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
29. PP2400397607 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
30. PP2400397608 - Chất chuẩn điện giải mức giữa
31. PP2400397609 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali
32. PP2400397610 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
33. PP2400397611 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
34. PP2400397612 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
35. PP2400397613 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
36. PP2400397614 - Định lượng Bilirubin toàn phần
37. PP2400397615 - Định lượng Protein toàn phần
38. PP2400397616 - Định lượng Triglycerid
39. PP2400397617 - Định lượng Ure
40. PP2400397618 - Định lượng Acid Uric
41. PP2400397619 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
42. PP2400397620 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
43. PP2400397621 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
44. PP2400397622 - Đo hoạt độ Amylase
45. PP2400397623 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
46. PP2400397624 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
47. PP2400397625 - Định lượng Protein
48. PP2400397626 - Đo hoạt độ LDH
49. PP2400397629 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
50. PP2400397630 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
51. PP2400397631 - Định lượng Glucose
52. PP2400397632 - Định lượng Bilirubin trực tiếp
53. PP2400397633 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
54. PP2400397634 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
55. PP2400397635 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
56. PP2400397636 - Định lượng CRP
57. PP2400397637 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
58. PP2400397638 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
59. PP2400397639 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
60. PP2400397640 - Định lượng Lactat (Acid Lactic)
61. PP2400397641 - Định lượng Thyroglobulin
62. PP2400397642 - Chất chuẩn CEA
63. PP2400397643 - Dung dịch kiểm tra máy
64. PP2400397644 - Chất chuẩn AFP
65. PP2400397645 - Chất chuẩn Thyroglobulin
66. PP2400397646 - Định lượng TPO Ab
67. PP2400397647 - Chất chuẩn CA 125
68. PP2400397648 - Định lượng Free T3
69. PP2400397649 - Chất chuẩn Insulin
70. PP2400397650 - Chất chuẩn Free T4
71. PP2400397651 - Chất chuẩn PSA
72. PP2400397652 - Chất chuẩn CA 19-9
73. PP2400397653 - Định lượng CA 19-9
74. PP2400397654 - Định lượng CA 125
75. PP2400397655 - Định lượng total βhCG
76. PP2400397656 - Định lượng hsTnI
77. PP2400397657 - Chất chuẩn hsTnI
78. PP2400397658 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
79. PP2400397659 - Chất chuẩn TPO Antibody
80. PP2400397660 - Định lượng CEA
81. PP2400397661 - Định lượng AFP
82. PP2400397662 - Định lượng Insulin
83. PP2400397663 - Định lượng Free T4
84. PP2400397664 - Định lượng total PSA
85. PP2400397665 - Giếng phản ứng
86. PP2400397666 - Dung dịch rửa
87. PP2400397667 - Định lượng CA 15-3
88. PP2400397668 - Cơ chất phát quang
89. PP2400397669 - Định lượng BNP
90. PP2400397670 - Chất chuẩn BNP
91. PP2400397671 - Chất chuẩn Free T3
92. PP2400397672 - Dung dịch rửa
93. PP2400397673 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
94. PP2400397674 - Định lượng TSH (3rd IS)
95. PP2400397675 - Chất chuẩn TSH (3rd IS)
96. PP2400397676 - Định lượng Vitamin B12
97. PP2400397677 - Chất chuẩn Vitamin B12
98. PP2400397679 - Chất chuẩn CA 15-3
99. PP2400397680 - Giếng phản ứng
100. PP2400397681 - Định lượng Folate
101. PP2400397682 - Chất chuẩn Folate
102. PP2400397683 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1
103. PP2400397684 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
104. PP2400397685 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
105. PP2400397686 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
106. PP2400397687 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
107. PP2400397688 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
108. PP2400397689 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
109. PP2400397690 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
110. PP2400397691 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
111. PP2400397692 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
112. PP2400397693 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
113. PP2400397694 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
114. PP2400397695 - Cortisol
115. PP2400397696 - NSE
116. PP2400397697 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm NSE
117. PP2400397698 - Prolactin
118. PP2400397699 - LH
119. PP2400397700 - FSH
120. PP2400397701 - Procalcitonin
121. PP2400397702 - FT3
122. PP2400397703 - FT4
123. PP2400397704 - TSH
124. PP2400397705 - Estradiol
125. PP2400397706 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Estradiol
126. PP2400397707 - Progesterone
127. PP2400397708 - Testosteron
128. PP2400397709 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone
129. PP2400397710 - Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone
130. PP2400397711 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1
131. PP2400397712 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2
132. PP2400397713 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3
133. PP2400397714 - HCG
134. PP2400397715 - Dung dịch rửa hệ thống
135. PP2400397716 - Đầu côn dùng một lần
136. PP2400397717 - Cóng phản ứng
137. PP2400397718 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PCT
138. PP2400397719 - Chất mồi phản ứng
139. PP2400397720 - Dung dịch kiểm tra hệ thống
140. PP2400397721 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg
141. PP2400397722 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg
142. PP2400397723 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV
143. PP2400397724 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV
144. PP2400397725 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV
145. PP2400397726 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV
146. PP2400397727 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBeAg
147. PP2400397728 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBeAg
148. PP2400397748 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
149. PP2400397749 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pH, pCO₂, pO₂, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb
150. PP2400397750 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm nước tiểu
151. PP2400397752 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
152. PP2400397753 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy khí máu
1. PP2400397562 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
2. PP2400397563 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
3. PP2400397566 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.
4. PP2400397569 - Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học
1. PP2400397754 - Que thử nước tiểu 12 thông số phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu
2. PP2400397755 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu.
3. PP2400397756 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu.
4. PP2400397757 - Chất kiểm chuẩn phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu