Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100283055 |
TỔNG CÔNG TY KINH TẾ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG |
23.336.000.000 VND | 23.336.000.000 VND | 120 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ chia ИЗAA47 |
14 | Cái | Nga | 155.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ dao động máy phát máy hỏi |
1 | Bộ | Nga | 650.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ dao động ngoại sai 11Γ5 AAE3.434811.034-01 |
1 | Bộ | Nga | 88.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ dao động ngoại sai 12Γ5 AAE3.434811.034-03 |
1 | Bộ | Nga | 89.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ dao động ngoại sai 8Γ5 AAE3.434811.034-03 |
1 | Bộ | Nga | 84.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ dao động ngoại sai CBЧ AS1520 |
5 | Bộ | Nga | 44.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ dao động ngoại sai TП038202ШФ |
1 | Bộ | Nga | 58.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ điều khiển cân bằng và quay cột anten |
1 | Bộ | Mỹ | 279.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ điều khiển đóng mở cánh |
1 | Bộ | Mỹ | 137.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ điều khiển nâng hạ cột anten |
1 | Bộ | Mỹ | 131.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ động lực đóng mở cánh |
1 | Bộ | Mỹ | 41.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ khuếch đại TП038203ШФ |
1 | Bộ | Nga | 59.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ khuếch đại TП038204ШФ |
5 | Bộ | Nga | 58.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ khuếch đại УМ-100 |
1 | Bộ | Nga | 1.690.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ khuyếch đại TП038205Ш-6 |
1 | Bộ | Nga | 86.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ khuyếch đại УM1520 |
1 | Bộ | Nga | 185.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ khuyếch đại УВЧ 0721-26 |
4 | Bộ | Nga | 62.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ khuyếch đại УСВЧ-812 |
1 | Bộ | Nga | 59.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ xử lý DSP-FPGA |
2 | Cái | Đài Loan | 268.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chấn tử anten kiểu Khachenko |
5 | Bộ | Nga | 50.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chấn tử И3АА09 |
15 | Cái | Nga | 56.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chấn tử И3АА22 |
3 | Cái | Nga | 35.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chấn tử И3АА22M |
2 | Cái | Nga | 38.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chấn tử И3АА23 |
2 | Cái | Nga | 65.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Khối nguồn khuếch đại công suất RSP-2000-48 |
4 | Khối | Đài Loan | 303.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Khối suy giảm 354BB22 |
1 | Cái | Nga | 1.671.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mạch khuếch đại công suất HLM25W |
2 | Mạch | Trung quốc | 297.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Mảng T037Б |
3 | Mảng | Nga | 56.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Mảng И2CB038 |
1 | Mảng | Nga | 630.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Mảng И2XK207 |
1 | Mảng | Nga | 149.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Mảng И2ПВ020 |
1 | Mảng | Nga | 727.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Mô đun 6ES7322-1BL00-0AA0 |
2 | Cái | Đức | 43.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Mô đun 6GK7 343-1CX10-0XE0 |
2 | Cái | Đức | 36.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Mô đun đo tham số SMM-102HMI |
2 | Mô đun | Đài Loan | 215.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Mô đun hiện thị tham số LCD |
2 | Mô đun | Đức | 25.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Mô đun khuếch đại công suất cao tần 1000W MP-1000 |
8 | Mô đun | Mỹ | 498.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Mô đun khuếch đại đệm BLM_HMI |
2 | Cái | Đài Loan | 276.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Mô đun khuếch đại đệm công suất cao tần 500W MP-500 |
2 | Mô đun | Mỹ | 295.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Mô đun nguồn +24V 1000W |
1 | Mô đun | Mỹ | 45.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Mô đun nguồn +48V 1000W |
3 | Mô đun | Mỹ | 50.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Mô đun nguồn S8FS-C05024 |
6 | Cái | Nhật Bản | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mô đun nguồn và điều khiển DSP-P |
2 | Mô đun | Đài Loan | 28.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mô đun phát sóng laze KLM-650/20 |
1 | Cái | Nga | 95.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mô đun tách sóng PPD |
2 | Mô đun | Mỹ | 51.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mô đun tạo tín hiệu ngoại sai LO |
2 | Mô đun | Mỹ | 48.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mô đun VHL-MS230ST |
2 | Cái | Đức | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Phân khối 244УК01 |
1 | PK | Nga | 284.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Phân khối 354ГБ01 |
1 | PK | Nga | 412.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Phân khối 354ПП01 |
2 | PK | Nga | 456.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Phân khối ИЗГУ01 |
2 | PK | Nga | 765.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Phân khối ЭЛУ-3-30 |
1 | PK | Nga | 185.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |