Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102029569 | LIÊN DANH NHÀ THẦU MINH ĐỨC - VIỆT DŨNG |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT MINH ĐỨC |
3.624.693.000 VND | 3.624.693.000 VND | |||
| 2 | vn5701673475 | LIÊN DANH NHÀ THẦU MINH ĐỨC - VIỆT DŨNG |
CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT DŨNG |
3.624.693.000 VND | 3.624.693.000 VND |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT MINH ĐỨC | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT DŨNG | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bông tiêm 2cm x 2cm |
650 | Gói | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm 500g |
200 | Gói | Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
800 | Chai | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dung dịch rửa vết thương |
3100 | Chai | Việt Nam | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ |
89 | Chai | Mỹ | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Viên nén khử khuẩn |
3400 | Viên | Nga | 4.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Băng bột bó 10cm x 2,7m |
150 | Cuộn | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cồn tuyệt đối |
20 | Chai | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
65 | Can | Nga | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Gạc cầu đường kính 30 mm x 1 lớp, vô trùng |
11800 | Gói | Việt Nam | 4.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Gạc vô khuẩn 30cmx40cm x 6 lớp |
400 | Gói | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp |
8200 | Gói | Việt Nam | 5.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Gạc vuông y tế 10cmx10cmx 8 lớp |
1000 | Gói | Việt Nam | 7.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp, vô trùng |
2700 | Gói | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Băng dính 5cm x 5m |
1020 | Cuộn | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Băng dính cá nhân y tế 2cmx7cm |
2500 | Cái | Việt Nam | 300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Băng dính 3 M 2,5cm x5m |
150 | Cuộn | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Băng cuộn y tế 10cm x 5m |
1400 | Cuộn | Việt Nam | 3.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Băng chun y tế các cỡ, độ giãn 5 YD |
300 | Cuộn | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bơm tiêm nhựa 1ml |
1800 | Cái | Việt Nam | 780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bơm tiêm nhựa 5 ml |
152000 | Cái | Việt Nam | 819 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bơm tiêm nhựa 10ml |
36000 | Cái | Việt Nam | 1.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bơm tiêm nhựa 20ml |
700 | Cái | Việt Nam | 2.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bơm tiêm nhựa 50ml |
3600 | Cái | Việt Nam | 6.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bơm tiêm 50 ml (có đầu xoắn) |
300 | Cái | Việt Nam | 9.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bơm cho ăn 50ml |
1200 | Cái | Việt Nam | 6.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bơm tiêm insulin 0.5 ml |
10000 | Cái | Trung Quốc/ | 1.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kim cánh bướm các số |
2300 | Cái | Việt Nam | 1.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kim lấy thuốc các số |
43500 | Cái | Việt Nam | 420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kim quang 22G |
18000 | Cái | Trung Quốc | 33.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Kim luồn tĩnh mạch số 22G x 1''( kim làm laze nội mạch) |
18000 | Cái | Philipin | 12.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số có cánh có cửa |
8300 | Cái | Ấn Độ | 9.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dây truyền dịch có kim bướm |
8000 | Bộ | Việt Nam | 6.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dây truyền dịch không liền kim |
3090 | Bộ | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
840 | Cái | Pháp | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Khóa ba chạc có dây |
650 | Cái | Ấn Độ | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Khóa ba chạc không dây |
200 | Cái | Ấn Độ | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Găng khám bệnh các cỡ |
82000 | Đôi | Việt Nam | 1.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Găng tay phẫu thuật |
12500 | Đôi | Việt Nam | 6.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Canuyn (cannula) các cỡ |
200 | Cái | Trung Quốc | 8.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Canuyn (cannula) mở khí quản các số |
50 | Cái | Trung Quốc | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Sonde foley 2 đường số 12, 14,16,18,20 |
550 | Cái | Trung Quốc | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Sonde foley 3 đường các số |
30 | Cái | Trung Quốc | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
220 | Cái | Trung Quốc | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Sonde dạ dày các số 14,16,18 |
500 | Cái | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày có phễu và nắp. |
200 | Ống | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Sond hút dịch các số |
7200 | Cái | Việt Nam | 3.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sonde nelaton các số |
500 | Cái | Trung Quốc | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Sonde hậu môn (size 22 – 30) |
30 | Cái | Trung Quốc | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dây thở oxy 2 đường các cỡ |
900 | Cái | Việt Nam | 6.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Catheter tĩnh mạch Trung Tâm 2 nòng các cỡ |
20 | Bộ | Trung Quốc | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Catheter tĩnh mạch Trung Tâm 3 nòng |
10 | Bộ | Trung Quốc | 390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Điện cực tim người lớn |
1500 | Cái | Ý | 2.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Mask thở oxy người lớn và trẻ em |
200 | Cái | Trung Quốc | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Mask khí dung người lớn và trẻ em |
450 | Cái | Trung Quốc | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Mask oxy có túi |
100 | Cái | Trung Quốc | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Mask thở ambu người lớn |
20 | Cái | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Túi đựng nước tiểu |
750 | Bộ | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bóng bóp thổi ngạt ambu người lớn và trẻ em |
6 | Cái | Trung Quốc | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0, dài 45cm |
60 | Sợi | Tây Ban Nha | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Chỉ khâu liền kim tự tiêu đa sợi số 5/0, dài 70cm |
300 | Sợi | Tây Ban Nha | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 3/0, dài 75 cm |
200 | Sợi | Tây Ban Nha | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 3/0, dài 45 cm |
100 | Sợi | Tây Ban Nha | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 4/0, dài 75 cm |
50 | Sợi | Tây Ban Nha | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Chỉ khâu tự tiêu 6.0 |
150 | Sợi | Tây Ban Nha | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Chỉ khâu prolen 7.0 (không tiêu) |
100 | Sợi | Tây Ban Nha | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Chỉ khâu prolen 8.0 (không tiêu) |
100 | Sợi | Bỉ | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Chỉ khâu prolen 10 (không tiêu) |
300 | Sợi | Bỉ | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi collagen Chromic số 2/0, dài 75cm |
70 | Sợi | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi collagen Chromic số 3/0, dài 75cm |
20 | Sợi | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số |
1000 | Cái | Ấn Độ | 1.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Kim châm cứu đẩy chỉ vô trùng dùng một lần |
600 | Cái | Trung Quốc | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Kim chọc dò tủy sống 20G |
100 | Cái | Nhật Bản | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Chỉ tự tiêu Chromic Catgut USP size 6/0; 4/0 |
350 | Sợi | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 1/0, dài 45cm |
60 | Sợi | Tây Ban Nha | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 2/0, dài 45cm |
100 | Sợi | Tây Ban Nha | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Nhiệt kế |
50 | Cái | Trung Quốc | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Que thử đường huyết cho máy thử đường huyết |
13000 | Test | Anh | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Que thử đường huyết cho máy thử đường huyết |
20000 | Test | Hàn Quốc | 9.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Giấy điện tim cho máy điện tim 6 cần |
100 | Thếp | Hàn Quốc (Việt Nam) | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Tấm nilon trải bàn phẫu thuật |
500 | Cái | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Giấy in nhiệt kích thước 110 mm x 45 mm |
10 | Cuộn | Hàn Quốc (Việt Nam) | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Giấy in nhiệt kích thước 57mm x 45 mm |
60 | Cuộn | Hàn Quốc (Việt Nam) | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Giấy in nhiệt kích thước 58mm x 45mm |
300 | Cuộn | Hàn Quốc (Việt Nam) | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Giấy in nhiệt kích thước 80 mm x 45 mm |
1000 | Cuộn | Hàn Quốc (Việt Nam) | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bóng đèn đặt nội khí quản |
10 | Cái | Pakistan | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
6000 | Cái | Việt Nam | 320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Khẩu trang y tế |
300 | Hộp | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Mũ chùm y tế |
4000 | Cái | Việt Nam | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Hộp đựng vật sắc nhọn |
1300 | Cái | Việt Nam | 16.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Giấy điện tim 3 cần |
100 | Cuộn | Hàn Quốc (Việt Nam) | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giấy in nhiệt siêu âm |
100 | Cuộn | Hàn Quốc | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Gel bôi trơn |
160 | Tuýp | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Gel siêu âm |
80 | Can | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đầu côn vàng |
5000 | Cái | Trung Quốc | 60 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Đầu côn xanh |
5000 | Cái | Trung Quốc | 100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Ống chống đông EDTA |
25000 | Cái | Việt Nam | 780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Ống chống đông Heparin |
25000 | Cái | Việt Nam | 850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Ống Eppendoft |
4000 | Cái | Trung Quốc | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Influenza virus A, B test nhanh |
500 | Test | Canada | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Que test dùng cho chất khử khuẩn mức độ cao Cidex OPA |
300 | Que | Mỹ | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Test nhanh anti-HCV |
400 | Test | Ấn Độ | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Test nhanh HBsAg |
400 | Test | Ấn Độ | 8.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Oxy lỏng |
80000 | Kg | Việt Nam | 2.965 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Kim chích đầu ngón tay |
4000 | Cái | Polyslider/ Nhật Bản | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Kim châm cứu các số |
750000 | Cái | Trung Quốc | 550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Parafin |
400 | Kg | Trung Quốc | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Dầu Parafin |
200 | Lít | Ấn Độ | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ đo huyết áp |
25 | Bộ | Nhật Bản | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Túi đóng thuốc đông y |
20 | Cuộn | Trung Quốc | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Cup đựng mẫu 1,5 ml (2.4cm x 1.3cm) |
2000 | Cái | Trung Quốc | 550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cup đựng mẫu 2,5 ml (3.8cm x 1.6cm x 1 cm) |
3000 | Cái | Trung Quốc | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Ống nghiệm nhựa có nắp (10 cm x 1,6 cm) |
20000 | Cái | Việt Nam | 1.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Test nhanh Dengue NS1 |
300 | Test | Canada | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Test nhanh Dengue IgM/IgG |
300 | Test | Canada | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Dung dịch Giemsa mẹ |
2 | Chai | Việt Nam | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A (Anti A) |
6 | Lọ | Ai Cập | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B (Anti B) |
6 | Lọ | Ai Cập | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A,B (Anti A,B) |
6 | Lọ | Ai Cập | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên D (Anti D) |
6 | Lọ | Ai Cập | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Giấy (gói) thử Bowie Dick 3M kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 1233LF |
120 | Gói | Mỹ | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Túi ép Tyvek 75mm x 70m |
1 | Cuộn | Thổ Nhĩ Kỳ | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Túi ép Tyvek 150mm x 70m |
1 | Cuộn | Thổ Nhĩ Kỳ | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Túi ép Tyvek 200mm x 70m |
1 | Cuộn | Thổ Nhĩ Kỳ | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |