Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 313.730.000 | 335.630.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 4.018.300.000 | 4.250.300.000 | 18 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 1.369.726.500 | 1.370.236.500 | 13 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 270.372.000 | 295.872.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 144.977.500 | 148.300.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 192.855.000 | 244.004.000 | 14 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 75.000.000 | 75.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 77.000.000 | 77.420.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 229.625.000 | 229.625.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 325.113.800 | 350.413.800 | 5 | Xem chi tiết |
| 11 | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 40.035.368.000 | 40.220.568.000 | 91 | Xem chi tiết |
| 12 | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 37.341.745.000 | 37.584.045.000 | 87 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 873.570.000 | 1.045.230.000 | 23 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 1.641.050.000 | 1.867.650.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 470.500.000 | 470.750.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 694.250.000 | 694.250.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 879.480.000 | 920.640.000 | 13 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 802.515.000 | 911.145.000 | 18 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 78.300.000 | 78.300.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 81.469.500 | 118.168.500 | 6 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 186.750.000 | 186.750.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 22 | vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 1.817.800.000 | 1.817.800.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 597.570.000 | 597.570.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 24 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 50.570.000 | 55.230.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 223.800.000 | 225.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 441.000.000 | 441.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 3.381.750.000 | 3.381.750.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 28 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 511.260.000 | 514.760.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 78.800.000 | 79.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 30.250.000 | 71.300.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 89.460.000 | 90.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 28.500.000 | 28.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 96.200.000 | 96.200.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 177.000.000 | 177.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 35 | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 160.650.000 | 162.450.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 13.890.000 | 14.994.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 31.500.000 | 31.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 38 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 113.778.000 | 118.440.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 28.000.000 | 28.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 40 | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 245.700.000 | 246.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 41 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 210.000.000 | 210.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 42 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 1.368.898.000 | 1.683.870.000 | 4 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 42 nhà thầu | 99.798.073.300 | 101.544.661.800 | 386 | |||
1 |
PP2500188763 |
GE032 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
950 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
2 |
PP2500188780 |
GE049 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VN-20660-17+thẻ kho |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
3 |
PP2500189112 |
GE381 |
Vasofylin |
Pentoxifyllin |
200mg/100ml |
VD-36092-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
800 |
155.000 |
124.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
4 |
PP2500189055 |
GE324 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10.000 |
53.400 |
534.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
5 |
PP2500189173 |
GE442 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 0,5mg |
893100712724
(SĐK cũ: VD-29922-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
6 |
PP2500188905 |
GE174 |
Lucidel 75mg |
Irbesartan |
75mg |
VN-23189-22+thẻ kho |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
5.300 |
265.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
7 |
PP2500189080 |
GE349 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
500 |
39.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
8 |
PP2500188958 |
GE227 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.320 |
43.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
9 |
PP2500188853 |
GE122 |
Mirenzine 5 |
Flunarizin |
5mg |
893110484324
(VD-28991-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.250 |
12.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
10 |
PP2500188866 |
GE135 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
2.000 |
732.000 |
1.464.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
11 |
PP2500189124 |
GE393 |
A.T Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
893115208600
(VD-34122-20) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
105.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
12 |
PP2500188949 |
GE218 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg +75mg |
893110411324 (VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Cophavina) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
13 |
PP2500188913 |
GE182 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg+12,5mg |
VD-17766-12 (gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
14 |
PP2500189142 |
GE411 |
Nephgold |
Acid amin |
5,4% /250ml |
880110015825
(SĐK cũ: VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Republic of Korea |
Thùng 10 Túi x 250ml |
Túi |
200 |
110.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
15 |
PP2500188945 |
GE214 |
Dobutamin 250mg/50ml |
Dobutamin |
250mg/50ml |
893110155723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1.000 |
79.000 |
79.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
16 |
PP2500188734 |
GE003 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp) |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
1.000 |
49.450 |
49.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
17 |
PP2500188957 |
GE226 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.596 |
31.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
18 |
PP2500188858 |
GE127 |
Creamec 10/100 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VD-34729-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.200 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
19 |
PP2500189058 |
GE327 |
Sitomet 50/1000 |
Sitagliptin + Metformin hydrochlorid |
50mg + 1000mg |
893110325700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
7.900 |
790.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
20 |
PP2500189085 |
GE354 |
Cehitas 8 |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
893110420324 (VD-30186-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
1.320 |
224.400.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
21 |
PP2500189091 |
GE360 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
1.000 |
8.600 |
8.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
22 |
PP2500188987 |
GE256 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.935 |
197.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
23 |
PP2500189166 |
GE435 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 |
2000UI + 250UI |
893100260400
(SĐK cũ: GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên |
Viên |
15.000 |
560 |
8.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
24 |
PP2500188799 |
GE068 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
9.500 |
1.520.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
25 |
PP2500189050 |
GE319 |
GliVT 5 |
Glipizid |
5mg |
893110293624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.340 |
702.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
26 |
PP2500188984 |
GE253 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) (737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
620 |
6.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
27 |
PP2500188795 |
GE064 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
3.000 |
12.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
28 |
PP2500189023 |
GE292 |
Dopolys |
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin |
7 mg + 150 mg + 150 mg |
VD3-172-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.129 |
62.580.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
29 |
PP2500188784 |
GE053 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
1.200 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
30 |
PP2500189104 |
GE373 |
Gorsyta Orodispersible Tablet |
Olanzapine |
5mg |
VN-23008-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
5.600 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
31 |
PP2500188832 |
GE101 |
Rovas 3M |
Spiramycin |
3.000.000 IU |
VD-21785-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
7.000 |
5.040 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
32 |
PP2500189128 |
GE397 |
Dixirein tab 250 |
Carbocistein |
250mg |
893100153723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
693 |
13.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
33 |
PP2500188966 |
GE235 |
Biovacor |
Pravastatin Natri |
30mg |
VD-35708-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.940 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
34 |
PP2500189121 |
GE390 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
900 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
35 |
PP2500189025 |
GE294 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.694 |
76.940.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
36 |
PP2500188760 |
GE029 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol |
30mg/1ml |
VN-21533-18+thẻ kho |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
5.000 |
35.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
37 |
PP2500188968 |
GE237 |
Simvastatin DWP 30mg |
Simvastatin |
30mg |
893110172623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
987 |
39.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
38 |
PP2500188819 |
GE088 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323
(SĐK cũ: VD-31212-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
4.800 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
39 |
PP2500188921 |
GE190 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.995 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
40 |
PP2500188805 |
GE074 |
Xitoran |
Cefadroxil |
500mg |
VN-21756-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.800 |
190.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
41 |
PP2500188793 |
GE062 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
200 |
31.994 |
6.398.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
42 |
PP2500188863 |
GE132 |
Heparin-Belmed |
Heparin natri |
25.000IU/5ml |
VN-18524-14 (gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 21/12/2021)+thẻ kho |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Lọ |
27.000 |
147.000 |
3.969.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
43 |
PP2500189110 |
GE379 |
Hornol |
Cytidin monophosphat disodium + uridin monophosphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 (gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.390 |
43.900.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
44 |
PP2500188908 |
GE177 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110295923
(SĐK cũ: VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.800 |
204.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
45 |
PP2500189024 |
GE293 |
Imvarix 600 |
Diosmin |
600mg |
893110121523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.355 |
160.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
46 |
PP2500188927 |
GE196 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
6.589 |
197.670.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
47 |
PP2500189150 |
GE419 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
48 |
PP2500188752 |
GE021 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
200 |
23.000 |
4.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
49 |
PP2500188742 |
GE011 |
Midazolam B.Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh |
Ống |
5.000 |
20.100 |
100.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
50 |
PP2500188920 |
GE189 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
100mg +12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
1.995 |
339.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
51 |
PP2500188979 |
GE248 |
Epamiro 300 |
Iopamidol |
612mg/ml; 50ml |
893110450023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml |
Lọ |
4.000 |
245.900 |
983.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
52 |
PP2500188828 |
GE097 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
20.000 |
6.294 |
125.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
53 |
PP2500189156 |
GE425 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
5.000 |
11.781 |
58.905.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
54 |
PP2500188922 |
GE191 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
125.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
55 |
PP2500189037 |
GE306 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 (gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/7/2023)+thẻ kho |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals
Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50.000 |
27.790 |
1.389.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
56 |
PP2500188992 |
GE261 |
Famotidin OD MDS 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110273924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
945 |
4.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
57 |
PP2500189162 |
GE431 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
13.000 |
6.921 |
89.973.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
58 |
PP2500189123 |
GE392 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
500 |
115.500 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
59 |
PP2500188903 |
GE172 |
Hasitec Plus 20/12.5 |
Enalapril maleat+ hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110296424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.950 |
885.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
60 |
PP2500188748 |
GE017 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
200 |
1.552.000 |
310.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
61 |
PP2500188901 |
GE170 |
Enamigal Plus 20/12,5 |
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110343500 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
3.895 |
973.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
62 |
PP2500188738 |
GE007 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
60.000 |
500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
63 |
PP2500189009 |
GE278 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
567 |
5.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
64 |
PP2500188875 |
GE144 |
Donox 20 mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
893110183824
(SĐK cũ: VD-29396-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - PVC); Chai 50 viên, (chai HDPE) |
Viên |
20.000 |
1.450 |
29.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
65 |
PP2500189030 |
GE299 |
Ganita 200 |
Silymarin |
200mg |
893200126900 (VD-34012-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.800 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
66 |
PP2500188978 |
GE247 |
Fluocinolon |
Fluocinolon acetonid |
0,025% (w/w) |
893110130125 (VD-26392-17) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
4.200 |
2.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
67 |
PP2500188963 |
GE232 |
Pravastatin Savi 40 |
Pravastatin Natri |
40mg |
893110317624 (VD-30492-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.800 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
68 |
PP2500189135 |
GE404 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali chlorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Czech Republic |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.785 |
35.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
69 |
PP2500189174 |
GE443 |
3BTP |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+200mg +200mcg |
893110205324
VD-26140-17 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.200 |
36.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
70 |
PP2500188932 |
GE201 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200 (VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.900 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
71 |
PP2500189046 |
GE315 |
Savdiaride 3 |
Glimepirid |
3mg |
VD-35551-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.300 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
72 |
PP2500189172 |
GE441 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+100mg+150mcg |
893100337924
(SĐK cũ: VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
73 |
PP2500189018 |
GE287 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7 -10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên |
Viên |
80.000 |
1.500 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
74 |
PP2500188936 |
GE205 |
Telpharusa 40 |
Telmisartan |
40mg |
893110147823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.350 |
54.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
75 |
PP2500188935 |
GE204 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
76 |
PP2500189019 |
GE288 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10 mũ 8 CFU |
893400647724 (QLSP-841-15) |
Uống |
Bột |
Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
77 |
PP2500189102 |
GE371 |
Bidilucil 250 |
Meclophenoxat hydroclorid |
250mg |
VD-20666-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
500 |
45.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
78 |
PP2500188954 |
GE223 |
Vasetib |
Ezetimibe |
10mg |
893110165724
(VD-25276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC |
Viên |
35.000 |
3.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
79 |
PP2500189020 |
GE289 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
893400175300
(QLSP-955-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
10.000 |
2.898 |
28.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
80 |
PP2500188997 |
GE266 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg+800mg+ 80mg)/10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
50.000 |
3.850 |
192.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
81 |
PP2500188739 |
GE008 |
Vinlido 200mg |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng lidocain hydroclorid USP) |
200mg/10ml |
893110456223 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
15.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
82 |
PP2500188767 |
GE036 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol + codein phosphat hemihydrat |
500mg +30mg |
540111187623+thẻ kho |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
83 |
PP2500188786 |
GE055 |
Furowel |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-34439-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC) |
Viên |
90.000 |
1.260 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
84 |
PP2500189007 |
GE276 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
15.000 |
1.070 |
16.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
85 |
PP2500189045 |
GE314 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1mg |
VN-22287-19+thẻ kho |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
850 |
25.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
86 |
PP2500188991 |
GE260 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.381 |
16.905.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
87 |
PP2500189059 |
GE328 |
Stradiras 50/850 |
Sitagliptin + Metformin hydrochlorid |
50mg + 850mg |
893110238823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
8.500 |
340.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 3 |
24 |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
88 |
PP2500188868 |
GE137 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16
(Hiệu lực SĐK: 17/06/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
3.500 |
126.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
89 |
PP2500189165 |
GE434 |
Savprocal D |
Calci carbonat +
Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893110318224
(SĐK cũ: VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.400 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
90 |
PP2500188830 |
GE099 |
Gludazim |
Tinidazol |
400mg/100ml |
VD-35678-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml |
Lọ |
20.000 |
30.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
91 |
PP2500189049 |
GE318 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
2.500 |
1.750.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
92 |
PP2500188974 |
GE243 |
Derimucin |
Mupirocin |
0,1g/5g |
VD-22229-15 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
35.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
93 |
PP2500189147 |
GE416 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml x 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
35.000 |
7.682 |
268.870.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
94 |
PP2500188751 |
GE020 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
3.500 |
700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
95 |
PP2500189088 |
GE357 |
CỒN BORIC 3% |
Cồn boric |
300mg/10ml |
893100627924 (VD-23481-15) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
500 |
6.300 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
96 |
PP2500189044 |
GE313 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin hydrochlorid |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
3.850 |
2.310.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
97 |
PP2500188917 |
GE186 |
Midafenac 20/25 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg+25mg |
893110159824
(SĐK cũ: VD-30438-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
50.000 |
4.200 |
210.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
98 |
PP2500189118 |
GE387 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều, 120 liều xịt |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều xịt |
Lọ |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
99 |
PP2500188811 |
GE080 |
Cephazomid 2g |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) |
2g |
893110367923
(SĐK cũ: VD-22187-15) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
28.117 |
421.755.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
100 |
PP2500189060 |
GE329 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin hydrochlorid |
50mg +1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.300 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
101 |
PP2500188843 |
GE112 |
pms-Tenofovir |
Tenofovir Disoproxil Fumarate |
300mg |
754110191523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 30 viên |
Viên |
10.000 |
28.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
102 |
PP2500188988 |
GE257 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924 (VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
30.000 |
2.415 |
72.450.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
103 |
PP2500189092 |
GE361 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine |
0,5mg +1mg +1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.880 |
14.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
104 |
PP2500189087 |
GE356 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
529100078823 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
56.508 |
28.254.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
105 |
PP2500188777 |
GE046 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724
(SĐK cũ: VD-32594-19) |
Uống |
500mg |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.590 |
47.700.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
106 |
PP2500188800 |
GE069 |
Fabamox 1000 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
1000mg |
893110601624
(SĐK cũ: VD-33183-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
4.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
107 |
PP2500189133 |
GE402 |
Abbsin 200 |
Acetylcystein |
200mg |
VN-20441-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
PharmaEstica Manufacturing OÜ |
Estonia |
Hộp 1 ống 20 viên |
Viên |
50.000 |
5.700 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
108 |
PP2500189074 |
GE343 |
Isotic Moxisone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat); Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
(5mg + 25mg); 5ml |
893115704424 (VD-18725-13) |
Tra mắt, nhỏ tai |
Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
19.992 |
19.992.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
109 |
PP2500189145 |
GE414 |
Combilipid MCT Peri injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8%750ml + 16% 750ml + 20% 375ml)/ Túi 1875ml |
880110997624
(SĐK cũ: VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 4 Túi x 1875ml |
Túi |
200 |
1.180.000 |
236.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
110 |
PP2500188743 |
GE012 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
13.000 |
16.900 |
219.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
111 |
PP2500188961 |
GE230 |
Dolotin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-34859-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.540 |
385.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
112 |
PP2500189141 |
GE410 |
Hepagold |
Acid amin |
8%/250ml |
880110015725
(SĐK cũ: VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Republic of Korea |
Thùng 10 Túi x 250ml |
Túi |
300 |
97.000 |
29.100.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
113 |
PP2500188766 |
GE035 |
Parabest |
Paracetamol +
clorpheniramin maleat |
500 mg+ 2mg |
893100636424
VD-30006-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
100.000 |
2.650 |
265.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
114 |
PP2500188762 |
GE031 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
893100318124
(VD-29129-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
115 |
PP2500188740 |
GE009 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
5.000 |
15.400 |
77.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
116 |
PP2500189002 |
GE271 |
Vinprazol |
Rabeprazol |
20mg |
893110305423
(SĐK cũ: VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
10.000 |
78.000 |
780.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
117 |
PP2500188790 |
GE059 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml |
VN-19221-15 Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 (Thẻ kho) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml |
Ống |
1.000 |
57.750 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
118 |
PP2500188964 |
GE233 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin Natri |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
840 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
119 |
PP2500189079 |
GE348 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 8ml |
893100665824 (VD-20201-13) |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hải Phòng - HAIPHARCO |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 8ml |
Lọ |
5.000 |
1.932 |
9.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
120 |
PP2500189061 |
GE330 |
Carbimazol DWP 10mg |
Carbimazol |
10mg |
893110284424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.050 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
121 |
PP2500189063 |
GE332 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
294 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
122 |
PP2500188833 |
GE102 |
Ciprofloxacin 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35608-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
70.000 |
9.390 |
657.300.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
123 |
PP2500188746 |
GE015 |
Novocain 3% |
Procain HCl |
3%/2ml |
893114273400 (VD-23766-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
500 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
124 |
PP2500188910 |
GE179 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
893110021200 (VD-19661-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.100 |
20.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
125 |
PP2500188873 |
GE142 |
Nitroglycerin 0.6 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,6mg |
893110045924 |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
126 |
PP2500189008 |
GE277 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.050 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
127 |
PP2500188750 |
GE019 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
899114017724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
2.500 |
27.000 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
128 |
PP2500188995 |
GE264 |
Gastrosanter |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 400mg |
893100205824
(VD-26819-17) |
Uống |
Thuốc Bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2.5 g |
Gói |
30.000 |
2.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
129 |
PP2500188776 |
GE045 |
Javiel |
Diacerein |
50mg |
893110806924 (VD-28465-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.650 |
8.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
130 |
PP2500189144 |
GE413 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/ Túi 1040ml |
880110443323
(SĐK cũ: VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 4 Túi x 1040ml |
Túi |
200 |
810.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
131 |
PP2500189073 |
GE342 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
Lọ 5ml chứa: 15mg; 5mg |
893110161025 (VD-28242-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
6.489 |
12.978.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
132 |
PP2500189068 |
GE337 |
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110236823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.995 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
133 |
PP2500189163 |
GE432 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
200.000 |
504 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
134 |
PP2500188772 |
GE041 |
Toricam Capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.600 |
230.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
135 |
PP2500189017 |
GE286 |
Attadia |
Attapulgite hoạt hóa |
3g |
893110252424 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3,205g, Hộp 30 gói x 3,205g |
Gói |
15.000 |
3.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
136 |
PP2500189083 |
GE352 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
67.500 |
33.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
137 |
PP2500188902 |
GE171 |
Enalapril Plus 20mg/6mg |
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid |
20mg + 6mg |
893110236023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.491 |
74.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
138 |
PP2500189071 |
GE340 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1.000 |
41.800 |
41.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
139 |
PP2500189169 |
GE438 |
Thiamin DHĐ |
Thiamin mononitrat |
100mg |
893100212324
(SĐK cũ: VD-29297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPharma EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
796 |
3.980.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
140 |
PP2500188952 |
GE221 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.281 |
64.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
141 |
PP2500188803 |
GE072 |
Vigentin 0,6g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+100mg |
893110577724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml (SĐK nước cất: VD-24865-16) |
Lọ |
8.000 |
18.800 |
150.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
142 |
PP2500188939 |
GE208 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.200 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
143 |
PP2500188989 |
GE258 |
Mezapulgit |
Attapulgit hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
10.000 |
1.491 |
14.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
144 |
PP2500188912 |
GE181 |
Lisinopril STELLA 20 mg |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) |
20mg |
893110096424
VD-23343-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.400 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
145 |
PP2500188965 |
GE234 |
Stavacor |
Pravastatin Natri |
20mg |
893110475824
(SĐK cũ: VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.350 |
635.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
146 |
PP2500188867 |
GE136 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
300 |
110.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
147 |
PP2500189076 |
GE345 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%/5g |
893110161724
(SĐK cũ: VD-27017-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
500 |
45.700 |
22.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
148 |
PP2500189043 |
GE312 |
Acarbose DWP 25 mg |
Acarbose |
25mg |
893110235523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
546 |
16.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
149 |
PP2500188764 |
GE033 |
Pharbacol |
Paracetamol |
650mg |
893100076524
VD-24291-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
200.000 |
1.200 |
240.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
150 |
PP2500188962 |
GE231 |
Lovastatin DWP
40mg |
Lovastatin |
40mg |
893110104500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.982 |
89.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
151 |
PP2500188972 |
GE241 |
Bunpil Cream |
Terbinafin HCL |
10mg/g |
880100792824
(SĐK cũ: VN-22464-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Aprogen Biologics Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tube |
300 |
80.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
152 |
PP2500188937 |
GE206 |
Savi Valsartan 80 |
Valsartan |
80mg |
893110044123
(VD-22513-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.350 |
587.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
153 |
PP2500188747 |
GE016 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
4.000 |
35.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
154 |
PP2500188888 |
GE157 |
Atenolol |
Atenolol |
50mg |
893110064124
VD-19892-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
124 |
1.240.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
155 |
PP2500188783 |
GE052 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/1ml |
893110299000 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
21.000 |
630 |
13.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
156 |
PP2500188810 |
GE079 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110599724 (VD-25795-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
9.000 |
35.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
157 |
PP2500188882 |
GE151 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.100 |
183.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
158 |
PP2500188812 |
GE081 |
Cefoperazone 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
44.000 |
440.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
159 |
PP2500189097 |
GE366 |
Phamzopic 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
754110791924
(SĐK cũ: VN-18734-15) |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
200.000 |
2.400 |
480.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
160 |
PP2500188779 |
GE048 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000 mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.289 |
343.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
161 |
PP2500189137 |
GE406 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg+158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.008 |
20.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
162 |
PP2500188829 |
GE098 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazole |
750mg/150ml |
893115706124
(SĐK cũ: VD-30437-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
5.000 |
28.300 |
141.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
163 |
PP2500188889 |
GE158 |
Lavezzi - 10 |
Benazepril hydroclorid |
10mg |
893110661924
(SĐK cũ: VD-29722-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.800 |
58.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
164 |
PP2500189031 |
GE300 |
Spamoin 200 |
Trimebutine maleate |
200mg |
VD-26229-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.300 |
21.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
165 |
PP2500188845 |
GE114 |
Tenolam |
Lamivudin + tenofovir disoproxil fumarate |
100mg+300mg |
VN2-399-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Atra Pharmaceuticals Limited |
Ấnđộ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
14.920 |
223.800.000 |
CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
166 |
PP2500188891 |
GE160 |
Bisoprolol DWP 7.5mg |
Bisoprolol fumarat |
7,5mg |
VD-35842-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
798 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
167 |
PP2500188923 |
GE192 |
Hadudipin |
Nicardipin HCl |
10mg/10ml |
893110107200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
500 |
84.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
168 |
PP2500189075 |
GE344 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
893110598324
(SĐK cũ: VD-24846-16) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp |
Tuýp |
1.000 |
3.200 |
3.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
169 |
PP2500188788 |
GE057 |
LoratadineSPM 5mg (ODT) |
Loratadin |
5mg |
893100275100
(SĐK cũ: VD-19609-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
170 |
PP2500189117 |
GE386 |
Ocetebu |
Bambuterol hydrolorid |
10mg |
893110274500
(SĐK cũ: VD-32185-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.600 |
54.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
171 |
PP2500188893 |
GE162 |
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg |
Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid |
10mg+6,25mg |
893110058123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
945 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
172 |
PP2500189078 |
GE347 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
310.800 |
93.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
173 |
PP2500189109 |
GE378 |
Secolin |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
1000mg/8ml |
1000mg/8ml x 8ml |
893110340900 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 8ml |
Ống |
3.000 |
81.900 |
245.700.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
174 |
PP2500189161 |
GE430 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
200 |
155.000 |
31.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
175 |
PP2500188870 |
GE139 |
Recombinant Human Erythropoietin for Injection |
Recombinant Human erythropoietin (alpha) |
2000IU |
690410048325 (QLSP-1017-17)+thẻ kho |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd |
China |
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
25.000 |
145.000 |
3.625.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
176 |
PP2500188911 |
GE180 |
Auroliza 30 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
5.691 |
113.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
177 |
PP2500189136 |
GE405 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
3.000 |
2.800 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
178 |
PP2500188757 |
GE026 |
Painfree |
Ibuprofen |
200mg |
893100193824
(SĐK cũ: VD-28588-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
179 |
PP2500189004 |
GE273 |
Sucralfat DWP 1000mg |
Sucralfat |
1g |
893100031524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
987 |
19.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
180 |
PP2500188916 |
GE185 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg+12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.197 |
35.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
181 |
PP2500188864 |
GE133 |
Medsamic 500mg/5ml |
Acid tranexamic |
500mg/5ml |
VN-19493-15 (gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
5.000 |
21.546 |
107.730.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
182 |
PP2500189148 |
GE417 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%/500ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
7.000 |
13.650 |
95.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
183 |
PP2500189106 |
GE375 |
TEPERINEP 25 mg |
Amitriptylin |
25mg |
VN-22777-21+thẻ kho |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.180 |
41.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
184 |
PP2500188955 |
GE224 |
Ridolip 10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110409824
(VD-32419-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.600 |
144.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 3 |
36 |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
185 |
PP2500188840 |
GE109 |
Ocecotrim |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
200mg+40mg |
VD-34354-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.162 |
5.810.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
186 |
PP2500189103 |
GE372 |
Tarviluci |
Meclofenoxate hydrocloride |
500mg |
690110042425
(SĐK cũ: VN-19410-15)+thẻ kho |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
6.000 |
52.900 |
317.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
187 |
PP2500189065 |
GE334 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.400 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
188 |
PP2500188943 |
GE212 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
500 |
30.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
189 |
PP2500189039 |
GE308 |
Prednisolon DWP 10mg |
Prednison |
10mg |
893110286524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
399 |
1.995.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
190 |
PP2500188894 |
GE163 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824
(SĐK cũ: VN-20456-17) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
4.560 |
456.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
191 |
PP2500189101 |
GE370 |
Levomepromazin DWP 50mg |
Levomepromazin maleat |
50mg |
VD-35361-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.995 |
9.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
192 |
PP2500188804 |
GE073 |
Midozam 1,5g |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
893110069900 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
43.500 |
130.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
193 |
PP2500188977 |
GE246 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,64mg)/g-30g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.500 |
38.062 |
57.093.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
194 |
PP2500189022 |
GE291 |
Loperamid 2mg |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
893100218700
(VD-25721-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
127 |
1.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
195 |
PP2500188944 |
GE213 |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) |
250mg/ 20ml |
400110402723 (VN-15651-12) |
Truyền tĩnh mạch |
dung dịch đậm đặc pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
196 |
PP2500188998 |
GE267 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + Gel nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg +
4596mg +
80mg)/15g |
893100066100
(SĐK cũ: VD-20654-14) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g |
Gói |
100.000 |
3.444 |
344.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
197 |
PP2500188907 |
GE176 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
198 |
PP2500189064 |
GE333 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
735 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
199 |
PP2500188959 |
GE228 |
Gemfibrozil DWP 450mg |
Gemfibrozil |
450mg |
893110172023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.995 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
200 |
PP2500188775 |
GE044 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
400 |
4.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
201 |
PP2500188969 |
GE238 |
Ezensimva 10/10 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 10mg |
893110015400 (VD-32780-19) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.890 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
202 |
PP2500189164 |
GE433 |
Calcichew |
Calci carbonat |
1250mg |
893100816124
(SĐK cũ: VD-32869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
1.810 |
18.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
203 |
PP2500188895 |
GE164 |
Cardesartan 12 |
Candesartan cilexetil |
12mg |
VD-35346-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.491 |
89.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
204 |
PP2500188872 |
GE141 |
Nitralmyl 0,4 |
Glyceryl trinitrat |
0,4mg |
VD-34936-21 |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.190 |
21.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
205 |
PP2500189129 |
GE398 |
Dixirein Tab 500 |
Carbocistein |
500mg |
VD-35180-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.470 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
206 |
PP2500189114 |
GE383 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824
(SĐK cũ: VD-30533-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
207 |
PP2500188904 |
GE173 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 (gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.900 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
208 |
PP2500188860 |
GE129 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
893110138624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
300 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
209 |
PP2500189105 |
GE374 |
Sulpirid 50mg |
Sulpirid |
50 mg |
893110139124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
440 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
210 |
PP2500188948 |
GE217 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
265 |
7.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
211 |
PP2500189001 |
GE270 |
Imazicol 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-35946-22 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên |
Viên |
150.000 |
1.530 |
229.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
212 |
PP2500188899 |
GE168 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824
(SĐK cũ: VD-30348-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.300 |
860.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
213 |
PP2500188973 |
GE242 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% (w/w) |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Dùng ngoài |
Kem |
Leo Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
75.075 |
22.522.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
214 |
PP2500188861 |
GE130 |
Fezidat |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
609 |
3.045.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
215 |
PP2500189032 |
GE301 |
Satarex |
Beclomethason dipropionat |
50 mcg/ liều xịt. lọ 150 liều |
893100609724
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
hộp 1 lọ 150 liều xịt 50mcg |
Lọ |
1.000 |
56.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
216 |
PP2500188809 |
GE078 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol |
2g |
893110688224
(SĐK cũ: VD-32020-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
77.000 |
1.540.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
217 |
PP2500189176 |
GE445 |
Vitamin B12 2,5 mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/1ml |
893110469624
(SĐK cũ: VD-29801-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
2.650 |
2.650.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
218 |
PP2500188915 |
GE184 |
Umeno HTC 10/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg+12,5mg |
893110393924 (VD - 29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.700 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
219 |
PP2500189130 |
GE399 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.995 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
220 |
PP2500188862 |
GE131 |
Bivibact 500 |
Etamsylat |
500mg/4ml |
VD-19950-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 4ml |
Ống |
15.000 |
28.800 |
432.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
221 |
PP2500189095 |
GE364 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (Thẻ kho) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.260 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
222 |
PP2500188993 |
GE262 |
Motin Inj |
Famotidine |
20mg |
880110000124+thẻ kho |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
55.900 |
279.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
223 |
PP2500189047 |
GE316 |
Glimepirid OD DWP 3 mg |
Glimepirid |
3mg |
893110045424 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
987 |
49.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
224 |
PP2500188857 |
GE126 |
Manduka |
Flavoxat HCl |
200mg |
893110282823
(SĐK cũ: VD-28472-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.450 |
193.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
225 |
PP2500188956 |
GE225 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110168323+thẻ kho |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.500 |
825.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
226 |
PP2500189027 |
GE296 |
Hepa-Merz |
L-Ornithine L-aspartate |
5g/10ml |
400110069923
(SĐK cũ: VN-17364-13) +thẻ kho |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Địa chỉ: Ludwigstraße 22, 64354 Reinheim, Germany)) |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
125.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
227 |
PP2500189056 |
GE325 |
Panfor SR-500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
VN-20018-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
228 |
PP2500188886 |
GE155 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
8.557 |
85.570.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
229 |
PP2500189000 |
GE269 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
893110147424
(SĐK cũ: VD-26744-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
45.000 |
19.005 |
855.225.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
230 |
PP2500189003 |
GE272 |
Gellux |
Sucralfat |
1g/15g |
893100703424
(SĐK cũ: VD-27438-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g, Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
50.000 |
3.150 |
157.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
231 |
PP2500189146 |
GE415 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(VD-24898-16) (550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
830 |
4.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
232 |
PP2500188897 |
GE166 |
Carvedilol DWP 10mg |
Carvedilol |
10mg |
893110245423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
945 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
233 |
PP2500189134 |
GE403 |
Adacast |
Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); Lọ 120 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
200 |
119.000 |
23.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
234 |
PP2500189143 |
GE412 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ Túi 384ml |
880110443323
(SĐK cũ: VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml |
Túi |
500 |
620.000 |
310.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
235 |
PP2500189153 |
GE422 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
2.000 |
18.900 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
236 |
PP2500188796 |
GE065 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
893110286223 (VD-27886-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.890 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
237 |
PP2500188834 |
GE103 |
Ciproven 10 mg/ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
893115226224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml |
Lọ |
130.000 |
49.900 |
6.487.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
238 |
PP2500189139 |
GE408 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2.000 |
112.000 |
224.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
239 |
PP2500188930 |
GE199 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
6.589 |
131.780.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
240 |
PP2500189100 |
GE369 |
Halowel |
Haloperidol |
5mg |
VD-35278-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
840 |
2.520.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
241 |
PP2500188737 |
GE006 |
Ketamine Panpharma 50mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024 (Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
65.360 |
13.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
242 |
PP2500189054 |
GE323 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100UI/ml x 3ml |
590410177500
(QLSP-1112-18) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 5 ống, ống x 3ml |
Ống |
500 |
152.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
243 |
PP2500188876 |
GE145 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400
(VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.950 |
147.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
244 |
PP2500188967 |
GE236 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
945 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
245 |
PP2500188754 |
GE023 |
Aeneas 10 |
Natri aescinat |
10mg |
893110242123 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
10.000 |
84.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
246 |
PP2500189099 |
GE368 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
500 |
2.100 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
247 |
PP2500188892 |
GE161 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
VD-20813-14 (gia hạn QĐ 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
200.000 |
2.200 |
440.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
248 |
PP2500188822 |
GE091 |
Zasemer 2g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
893110656824
(SĐK cũ: VD-23501-15) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
85.000 |
1.275.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
249 |
PP2500189077 |
GE346 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.092 |
21.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
250 |
PP2500188900 |
GE169 |
Doxazosin DWP 2mg |
Doxazosin |
2mg |
VD-35356-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
609 |
60.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
251 |
PP2500188996 |
GE265 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel |
800,4mg+ 3030,3mg |
893100203124 (VD-26749-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
10.000 |
2.982 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
252 |
PP2500189138 |
GE407 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat+ glucose khan |
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,58g |
893100261200
VD-26361-17 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-VTYT Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,58g |
Gói |
5.000 |
1.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
253 |
PP2500188802 |
GE071 |
Vigentin 500/62,5DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62.5mg |
893110631324 (VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
8.436 |
843.600.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
254 |
PP2500188768 |
GE037 |
Efsolphab |
Paracetamol + codein phosphat hemihydrat |
500mg +15mg |
893111241623 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp 5 viên; Hộp 1 tuýp 10 viên; Hộp 1 tuýp 15 viên; Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
100.000 |
2.500 |
250.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
255 |
PP2500188982 |
GE251 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/120ml |
893100267423
(SĐK cũ: VD-27714-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Lọ 120ml |
Lọ |
10.000 |
23.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
256 |
PP2500188990 |
GE259 |
Trymo tablets |
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) |
120mg |
VN-19522-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên |
Viên |
7.000 |
2.700 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
257 |
PP2500188918 |
GE187 |
Losartan DWP 75mg |
Losartan kali |
75ng |
893110285424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
588 |
17.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
258 |
PP2500189041 |
GE310 |
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy |
Acarbose |
100mg |
VN-22091-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
80.000 |
4.619 |
369.520.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
259 |
PP2500189033 |
GE302 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg/ml |
VN-21697-19+thẻ kho |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
24.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
260 |
PP2500188787 |
GE056 |
Acritel-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
893100415024
(VD-28899-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.990 |
59.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
261 |
PP2500189126 |
GE395 |
SaViBroxol 30 |
Ambroxol HCl |
30mg |
893100044223
(SĐK cũ: VD-20249-13) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.950 |
39.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
262 |
PP2500188856 |
GE125 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
893110703324
(SĐK cũ: VD-28454-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.990 |
159.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
263 |
PP2500188887 |
GE156 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
8.557 |
85.570.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
264 |
PP2500189067 |
GE336 |
Bacfenz 20 |
Baclofen |
20mg |
893110069924
(SĐK cũ: VD-30488-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.700 |
74.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
265 |
PP2500188890 |
GE159 |
Bisoprolol 2.5mg Tablets |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110462024
VD-32399-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
798 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
266 |
PP2500188848 |
GE117 |
Entecavir Stella 0.5 mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114106923
(SĐK cũ: QLĐB-560-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
15.900 |
159.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
267 |
PP2500188765 |
GE034 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110615324
(VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
45.000 |
8.350 |
375.750.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
268 |
PP2500188823 |
GE092 |
Trikaxon 2g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
2g |
893110397024 (VD-31968-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
28.500 |
142.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
269 |
PP2500188838 |
GE107 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
5.000 |
135.000 |
675.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
270 |
PP2500188836 |
GE105 |
Levofloxacin |
Levofloxacin |
500mg |
VD-35819-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
10.000 |
890 |
8.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
271 |
PP2500188938 |
GE207 |
Ryotium 40mg |
Valsartan |
40mg |
893110370524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
3.200 |
320.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
272 |
PP2500188898 |
GE167 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.300 |
86.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
273 |
PP2500188785 |
GE054 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg |
893100044000
(SĐK cũ: VD-25404-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.444 |
288.800.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
274 |
PP2500188906 |
GE175 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
275 |
PP2500189012 |
GE281 |
Bisacodyl EC DWP 10 mg |
Bisacodyl |
10mg |
893100284224 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
735 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
276 |
PP2500188928 |
GE197 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
80.000 |
6.589 |
527.120.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
277 |
PP2500189158 |
GE427 |
Sodium Chloride Injection |
Natri chlorid |
0,9%/100ml |
690110784224
VN-21747-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Chai 100ml |
Chai |
180.000 |
11.000 |
1.980.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
278 |
PP2500188797 |
GE066 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
315 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
279 |
PP2500188994 |
GE263 |
Famotidin 40mg/4ml |
Famotidine |
40mg/4ml |
893110059423 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
3.000 |
59.800 |
179.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
280 |
PP2500188837 |
GE106 |
Plenmoxi |
Moxifloxacin |
400mg/100ml |
890115005100
(SĐK cũ: VN-15706-12) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
10.000 |
144.300 |
1.443.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
281 |
PP2500189011 |
GE280 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol dihydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg+0,04mg)/4ml |
893110202724
(SĐK cũ: VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
70.000 |
28.000 |
1.960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
282 |
PP2500188769 |
GE038 |
Nakibu |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
283 |
PP2500188808 |
GE077 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
65.000 |
1.300.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
284 |
PP2500189072 |
GE341 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
880110038525
(VN-19519-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
27.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
285 |
PP2500189040 |
GE309 |
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy |
Acarbose |
50mg |
VN-21983-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia S.p.A |
Italy |
Hộp 2, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.600 |
52.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
286 |
PP2500188931 |
GE200 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
287 |
PP2500189057 |
GE326 |
Mebisita 25 |
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin |
25mg |
VD-35308-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.900 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
288 |
PP2500188792 |
GE061 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623 (VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
23.000 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
289 |
PP2500189154 |
GE423 |
Sodium Chloride Injection |
Natri chlorid |
0,9%/500ml |
690110784224
VN-21747-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Chai 500ml |
Chai |
200.000 |
12.500 |
2.500.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
290 |
PP2500189127 |
GE396 |
Ambroxol S DWP 60 mg |
Ambroxol hydrochlorid |
60mg |
893110171823 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1 gam |
Gói |
20.000 |
1.995 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
291 |
PP2500188877 |
GE146 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.410 |
270.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
292 |
PP2500188909 |
GE178 |
Stadlacil 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
3.700 |
18.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
293 |
PP2500188926 |
GE195 |
Perindopril OD DWP 5 mg |
Perindopril arginin |
5mg |
893110236523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.982 |
89.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
294 |
PP2500189094 |
GE363 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
5.250 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
295 |
PP2500188807 |
GE076 |
Cefalexin 500 mg |
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) |
500mg |
893110709024
VD-29865-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.100 |
620.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
296 |
PP2500189048 |
GE317 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
297 |
PP2500189119 |
GE388 |
Combiwave FB 100 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
100mcg + 6mcg |
890110028623 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
200 |
208.000 |
41.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
298 |
PP2500188880 |
GE149 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg+10mg |
890110002724
(VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.800 |
266.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
299 |
PP2500189113 |
GE382 |
Quibay |
Piracetam |
2g/10ml |
858110018825
(SĐK cũ: VN-15822-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HBM Pharma s.r.o. |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
24.600 |
24.600.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
300 |
PP2500188827 |
GE096 |
Metronidazol DWP 375mg |
Metronidazol |
375mg |
VD-35847-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
483 |
4.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
301 |
PP2500188733 |
GE002 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
3.000 |
41.600 |
124.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
302 |
PP2500189115 |
GE384 |
Piracetam 800 mg |
Piracetam |
800mg |
893110926824
(SĐK cũ: VD-32044-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
1.200 |
960.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
303 |
PP2500189028 |
GE297 |
Livethine |
L-Ornithin - L- aspartat |
2g |
VD-30653-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
500 |
42.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
304 |
PP2500188817 |
GE086 |
Fisulty 2 g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
2g |
893110656124
(SĐK cũ: VD-24716-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
88.250 |
1.323.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
305 |
PP2500189159 |
GE428 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
10%/250ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
5.000 |
11.897 |
59.485.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
306 |
PP2500188934 |
GE203 |
Heraace T 7,5 |
Ramipril |
7,5mg |
893110955924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.982 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
307 |
PP2500188782 |
GE051 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
10.000 |
742 |
7.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
308 |
PP2500188953 |
GE222 |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin
(dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110205424
(VD-25689-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.900 |
475.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
309 |
PP2500188814 |
GE083 |
Cefoperazone MKP 2g |
Cefoperazon |
2g |
893110751124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
60.000 |
65.100 |
3.906.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
310 |
PP2500188774 |
GE043 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
5.400 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
311 |
PP2500188919 |
GE188 |
Lostad HCT 100/12.5. |
Losartan kali + Hydrochlorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110337823
VD-27525-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
150.000 |
4.500 |
675.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
312 |
PP2500188869 |
GE138 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/ 1ml |
778410048425 (QLSP-1145-19)+thẻ kho |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
3.000 |
216.000 |
648.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
313 |
PP2500189171 |
GE440 |
Dubemin injection |
Thiamin hydrochlorid + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin |
(100mg+100mg +1mg)/3ml |
894110784824
(SĐK cũ: VN-20721-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Ống |
18.000 |
13.440 |
241.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
314 |
PP2500188758 |
GE027 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.995 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
315 |
PP2500189098 |
GE367 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
2.100 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
316 |
PP2500189035 |
GE304 |
Mebikol |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-19204-13 (gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nén dài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
924 |
18.480.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
317 |
PP2500189036 |
GE305 |
Ocepred |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110635124
(SĐK cũ: VD-32183-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.905 |
29.050.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
318 |
PP2500188852 |
GE121 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason dipropionat |
(100mg + 6,4mg)/10g |
893110037100
(SĐK cũ: VD-33668-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 g |
Tube |
1.000 |
14.700 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
319 |
PP2500188813 |
GE082 |
Cefoperazone 2000 |
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
85.000 |
850.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
320 |
PP2500188933 |
GE202 |
Quinapril 40mg |
Quinapril |
40mg |
893110026000
(SĐK cũ: VD-30440-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
321 |
PP2500188874 |
GE143 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
800110021524
(VN-21228-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
1.000 |
47.080 |
47.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
322 |
PP2500188981 |
GE250 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/150ml |
893100267423
(SĐK cũ: VD-27714-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Chai 150ml |
Lọ |
15.000 |
23.900 |
358.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
323 |
PP2500189157 |
GE426 |
Sodium Chloride Injection |
Natri chlorid |
0,9%/250ml |
690110784224
VN-21747-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Chai 250ml |
Chai |
10.000 |
12.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
324 |
PP2500188929 |
GE198 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
5.960 |
298.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
325 |
PP2500189108 |
GE377 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl-leucin |
500mg/5ml |
893110058324
(SĐK cũ: VD-25645-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
80.000 |
12.600 |
1.008.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
326 |
PP2500188985 |
GE254 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
10.000 |
90 |
900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
327 |
PP2500188884 |
GE153 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
4.987 |
99.740.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
328 |
PP2500189034 |
GE303 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.630 |
13.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
329 |
PP2500188940 |
GE209 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.247 |
179.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
330 |
PP2500188925 |
GE194 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110542124
(SĐK cũ: VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.280 |
85.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
331 |
PP2500189140 |
GE409 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
5.000 |
116.258 |
581.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
332 |
PP2500189151 |
GE420 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
869 |
26.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
333 |
PP2500189175 |
GE444 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
125mg; 125mg; 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.150 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
334 |
PP2500189149 |
GE418 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
987 |
4.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
335 |
PP2500188820 |
GE089 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523 (VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
6.000 |
64.000 |
384.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
336 |
PP2500188831 |
GE100 |
Quafa-AZI 500mg |
Azithromycin |
500mg |
893110816324
(SĐK cũ: VD-22998-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên |
Viên |
15.000 |
5.700 |
85.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
337 |
PP2500188942 |
GE211 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
630 |
630.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
338 |
PP2500189051 |
GE320 |
GliVT 10 |
Glipizid |
10mg |
893110223423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.390 |
239.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
339 |
PP2500189125 |
GE394 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
340 |
PP2500188761 |
GE030 |
Vinrolac 30 mg |
Ketorolac tromethamin |
30mg/2ml |
893110926724
(VD-32941-19) (614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
8.400 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
341 |
PP2500189010 |
GE279 |
Novewel 80 |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110847324
(SĐK cũ: VD-24189-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.200 |
12.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
342 |
PP2500189167 |
GE436 |
Vitamin A-D |
Vitamin A; Vitamin D3 |
2500IU; 200IU |
893100341124 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
320 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
343 |
PP2500188881 |
GE150 |
Zoamco A |
Amlodipin+Atorvastatin |
5mg+10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.450 |
414.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
344 |
PP2500189082 |
GE351 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
0,5% (kl/tt) |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
26.415 |
13.207.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
345 |
PP2500188770 |
GE039 |
New Ameflu PM |
Paracetamol + Diphenhydramine hydrochloride + Phenylephrine hydrochloride |
325mg + 25mg + 5mg |
893100070800
(SĐK cũ: VD-25234-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty
Cổ phần
Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
346 |
PP2500188960 |
GE229 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.260 |
88.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
347 |
PP2500188854 |
GE123 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin hdrochlorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.800 |
232.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
348 |
PP2500188896 |
GE165 |
Usarcapri 50 |
Captopril |
50mg |
VD-35031-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.420 |
28.400.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
349 |
PP2500188794 |
GE063 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
3.400 |
3.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
350 |
PP2500188914 |
GE183 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110318324
(VD-29132-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.915 |
58.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
351 |
PP2500188835 |
GE104 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
10.000 |
155.000 |
1.550.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
352 |
PP2500188821 |
GE090 |
Tizosac 1 G |
Ceftizoxim |
1g |
VD-35240-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
5.000 |
43.000 |
215.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
353 |
PP2500188818 |
GE087 |
Cepmaxlox 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110290400
(SĐK cũ: VD-29748-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
8.340 |
250.200.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
354 |
PP2500188771 |
GE040 |
Fenidel |
Piroxicam |
20mg/1ml |
893110603724
(VD-29226-18) (495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
3.720 |
37.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
355 |
PP2500188846 |
GE115 |
Aciclovir Cap DWP 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110235623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
945 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
356 |
PP2500188816 |
GE085 |
Midapezon 1g/0,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g+0,5g |
VD-34715-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
50.000 |
44.000 |
2.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
357 |
PP2500189029 |
GE298 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924
(SĐK cũ: VN-18215-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB Aconitum |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên. |
Viên |
30.000 |
6.790 |
203.700.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
358 |
PP2500188947 |
GE216 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.900 |
116.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
359 |
PP2500188883 |
GE152 |
Apisicar 5/10 |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
893110051025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.600 |
252.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
360 |
PP2500188950 |
GE219 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
893110164425
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.900 |
19.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
361 |
PP2500188924 |
GE193 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.450 |
14.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
362 |
PP2500189168 |
GE437 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
630 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
363 |
PP2500189107 |
GE376 |
Pain-tavic |
Acetyl leucin |
500mg |
893100698024
(SĐK cũ: VD-30195-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
364 |
PP2500189026 |
GE295 |
Eltium 50 |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
893110268723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.529 |
15.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
365 |
PP2500188801 |
GE070 |
Vigentin 500/62,5 tab |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62.5mg |
893110032800 (VD-18358-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
5.900 |
118.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
366 |
PP2500189042 |
GE311 |
Savi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu |
Viên |
50.000 |
4.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
367 |
PP2500188859 |
GE128 |
Levodopa Plus DWP 200mg/50 mg |
Levodopa + benserazid |
200mg + 50mg |
893110220623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.982 |
14.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
368 |
PP2500189086 |
GE355 |
Betameni |
Betahistin mesilat |
12mg |
893110112800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.491 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
369 |
PP2500188847 |
GE116 |
Acyclovir |
Aciclovir |
250mg/5g |
893100802024 (VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
3.948 |
1.974.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
370 |
PP2500188825 |
GE094 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
893110440324
(SĐK cũ: VD-26905-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
10.000 |
32.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
371 |
PP2500188815 |
GE084 |
Cefopefast-S 1500 |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-36148-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
74.695 |
1.493.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
372 |
PP2500188976 |
GE245 |
Asosalic |
Acid Salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) |
(30mg/g + 0,5mg/g), 30g |
531110404223
(VN-20961-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
300 |
95.000 |
28.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
373 |
PP2500188744 |
GE013 |
Osaphine |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
10mg/1ml |
893111169724 (VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
374 |
PP2500188999 |
GE268 |
Aquima |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml |
893100244200 (VD-32231-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
10.000 |
3.300 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
375 |
PP2500189016 |
GE285 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724 (VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
10.000 |
2.625 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
376 |
PP2500188885 |
GE154 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
4.987 |
149.610.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
377 |
PP2500188755 |
GE024 |
Ecoxia 30 |
Etoricoxib |
30mg |
893110756924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
378 |
PP2500188806 |
GE075 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
893110373423 (VD-29853-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ * 10 viên |
Viên |
450.000 |
2.352 |
1.058.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
379 |
PP2500188824 |
GE093 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110319124
(VD-29168-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
615.000 |
184.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
380 |
PP2500189015 |
GE284 |
A.T Sodium phosphates |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(21,6g + 8,1g)/45ml |
893110066800
(SĐK cũ: VD-33397-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45 ml |
Chai |
4.000 |
44.000 |
176.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
381 |
PP2500189155 |
GE424 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
150.000 |
6.341 |
951.150.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
382 |
PP2500188839 |
GE108 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1% (w/w) |
893100130725 (VD-28280-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
500 |
19.887 |
9.943.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
383 |
PP2500189014 |
GE283 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat +
Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
3.000 |
59.000 |
177.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
384 |
PP2500188951 |
GE220 |
Riroxator 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
890110192423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.050 |
30.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
385 |
PP2500189170 |
GE439 |
Trivitron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg+100mg +1mg)/3ml |
VD-23401-15 (gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml |
Ống |
3.000 |
16.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |
|
386 |
PP2500189084 |
GE353 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
39.800 |
19.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500150348_2506250839 |
25/06/2025 |
Bệnh viện Quân y 5, Cục Hậu cần-Kỹ Thuật, Quân đoàn 12 |