Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0900245690 |
CÔNG TY CP TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HƯNG YÊN |
8.273.124.614,0906 VND | 8.273.124.614 VND | 300 ngày |
| 1 | Điều hòa cục bộ 18000BTU (Bao gồm dàn nóng, dàn lạnh, ống đồng, các phụ kiện khác,..) | 3 | Bộ | 27.895.000 | 83.685.000 | |||
| 2 | Điều hòa cục bộ 12000BTU (Bao gồm dàn nóng, dàn lạnh, ống đồng, các phụ kiện khác,..) | 22 | Bộ | 18.667.000 | 410.674.000 | |||
| 3 | Điều hòa cục bộ 9000BTU (Bao gồm dàn nóng, dàn lạnh, ống đồng, các phụ kiện khác,..) | 1 | Bộ | 15.041.000 | 15.041.000 | |||
| 4 | Tủ điện TDT | 1 | Cái | 26.933.000 | 26.933.000 | |||
| 5 | Tủ điện TD2 | 1 | Cái | 16.621.000 | 16.621.000 | |||
| 6 | Tủ điện TD3 | 1 | Cái | 15.388.000 | 15.388.000 | |||
| 7 | Tủ điện loại 1( Tủ điện: H2.2, H3.2 ) | 2 | Cái | 4.233.000 | 8.466.000 | |||
| 8 | Tủ điện loại 2( Tủ điện: H1.2 , H1.3, H1.6,H2.1, H2.3, H2.4, H2.5, H2.7, H3.1, H3.3, H3.5, H3.6 ) | 12 | Cái | 2.743.000 | 32.916.000 | |||
| 9 | Tủ điện loại 4( Tủ điện: H1.4, H2.6, H3.4 ) | 3 | Cái | 3.318.000 | 9.954.000 | |||
| 10 | Tủ điện loại 5( Tủ điện: H1.5 ) | 1 | Cái | 2.890.000 | 2.890.000 | |||
| 11 | Tủ điện loại 6( Tủ điện: H1.1 ) | 1 | Cái | 4.660.000 | 4.660.000 | |||
| 12 | Tủ rack 15U | 1 | Cái | 2.966.000 | 2.966.000 | |||
| 13 | Bộ phát wifi | 6 | Cái | 4.713.000 | 28.278.000 | |||
| 14 | ODF 8P | 1 | Cái | 385.000 | 385.000 | |||
| 15 | Switch 24 port - POE | 2 | Cái | 9.269.000 | 18.538.000 | |||
| 16 | Path panel 24 port | 2 | Cái | 2.295.000 | 4.590.000 | |||
| 17 | Đầu ghi camera 16 kênh kèm ổ cứng 4TB | 1 | Cái | 7.511.000 | 7.511.000 | |||
| 18 | Bộ lưu điện 2kVA | 1 | Bộ | 13.898.000 | 13.898.000 | |||
| 19 | Máy bơm sinh hoạt Q=12m3/h, H=30m | 2 | cái | 11.174.000 | 22.348.000 | |||
| 20 | Máy bơm tăng áp Q=6m3/h, H=20m | 1 | cái | 10.558.000 | 10.558.000 | |||
| 21 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | 1 | tủ | 7.207.000 | 7.207.000 | |||
| 22 | Bộ nguồn ưu tiên 220V | 1 | tủ | 2.747.000 | 2.747.000 | |||
| 23 | Ắc quy dự phòng | 1 | bộ | 538.000 | 538.000 | |||
| 24 | Tủ điều khiển hệ thống bơm chữa cháy | 1 | Tủ | 18.051.000 | 18.051.000 | |||
| 25 | "Máy bơm điện chữa cháy công suất Q =12,5l/s; cột áp: H = 45m" | 1 | Chiếc | 49.968.000 | 49.968.000 | |||
| 26 | "Bơm chữa cháy chạy động cơ Diezel Q =12,5l/s; cột áp: H = 45m" | 1 | Chiếc | 57.181.000 | 57.181.000 | |||
| 27 | "Máy bơm điện bù áp lực chữa cháy công suất Q =1l/s; cột áp: H = 50m" | 1 | Chiếc | 35.542.000 | 35.542.000 | |||
| 28 | Bình áp lực 50 lít | 1 | Chiếc | 8.660.000 | 8.660.000 | |||
| 29 | Rèm cầu vồng cản sáng | 61.2 | m2 | 714.000 | 43.696.800 |