Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0600297137 |
CÔNG TY TNHH CÂY XANH VÀ XÂY DỰNG TÂN TIẾN |
5.204.348.903,7 VND | 5.204.348.000 VND | 60 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800911273 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HALUTA | Không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm |
| 1 | Cây kèn hồng | Theo quy định tại Chương V | 1030 | cây | 545.000 | 561.350.000 | ||
| 2 | Cây bàng Đài Loan | Theo quy định tại Chương V | 3140 | cây | 565.000 | 1.774.100.000 | ||
| 3 | Cây Bằng Lăng | Theo quy định tại Chương V | 290 | cây | 525.000 | 152.250.000 | ||
| 4 | Cây Osaka hoa vàng | Theo quy định tại Chương V | 820 | cây | 525.000 | 430.500.000 | ||
| 5 | Cây hoa Ban Tây Bắc | Theo quy định tại Chương V | 2050 | cây | 555.000 | 1.137.750.000 | ||
| 6 | Công trồng cây (nhân công bậc 3,5/7 nhóm 2) | Theo quy định tại Chương V | 2152.3738 | công | 269.000 | 578.988.552 | ||
| 7 | Cọc tre chống (dài 2,5m-3 cọc chống/cây | Theo quy định tại Chương V | 21990 | cây | 10.500 | 230.895.000 | ||
| 8 | Đất màu | Theo quy định tại Chương V | 94.557 | M3 | 160.000 | 15.129.120 | ||
| 9 | Đinh | Theo quy định tại Chương V | 146.421 | kg | 21.000 | 3.074.841 | ||
| 10 | Nẹp gỗ (0,03x0,05 dày 0,3m) | Theo quy định tại Chương V | 23160 | kg | 2.500 | 57.900.000 | ||
| 11 | Phân hữu cơ, phân ủ | Theo quy định tại Chương V | 10710.669 | kg | 24.500 | 262.411.391 |