Gói thầu số 01: Xây lắp

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
36
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Xây lắp
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
159.068.000 VND
Ngày đăng tải
16:38 28/12/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
Số 224/QĐ-TCN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trường Trung cấp nghề Thạch Thành
Ngày phê duyệt
21/11/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn2803012704 2803012704

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÁT AN HƯNG

158.046.934,4642 VND 158.046.000 VND 30 ngày 30/11/2023

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II 59.667 1m3 59.224 3.533.718
2 Đào móng - Cấp đất III 0.0983 100m3 2.825.679 277.764
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0.4865 100m3 3.211.895 1.562.587
4 Đổ bê tông lót móng, mác 150 4.0629 m3 1.201.915 4.883.260
5 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 4.352 m3 1.487.202 6.472.303
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0.1387 tấn 22.502.015 3.121.029
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0.5265 tấn 23.012.124 12.115.883
8 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 3.4969 m3 2.096.398 7.330.894
9 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0.6358 100m2 15.557.282 9.891.320
10 Đổ bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 4.9509 m3 1.838.580 9.102.626
11 Ván khuôn xà dầm, giằng 0.4501 100m2 16.075.790 7.235.713
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0.1545 tấn 22.887.412 3.536.105
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0.3824 tấn 23.002.710 8.796.236
14 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 14.4636 m3 1.542.662 22.312.446
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 245.583 m2 96.750 23.760.155
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 36.822 m2 191.895 7.065.958
17 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 57.12 m 42.714 2.439.824
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 339.525 m2 72.481 24.609.112
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây