Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2803012704 | 2803012704 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÁT AN HƯNG |
158.046.934,4642 VND | 158.046.000 VND | 30 ngày | 30/11/2023 |
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | 59.667 | 1m3 | 59.224 | 3.533.718 | |||
| 2 | Đào móng - Cấp đất III | 0.0983 | 100m3 | 2.825.679 | 277.764 | |||
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0.4865 | 100m3 | 3.211.895 | 1.562.587 | |||
| 4 | Đổ bê tông lót móng, mác 150 | 4.0629 | m3 | 1.201.915 | 4.883.260 | |||
| 5 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | 4.352 | m3 | 1.487.202 | 6.472.303 | |||
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0.1387 | tấn | 22.502.015 | 3.121.029 | |||
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0.5265 | tấn | 23.012.124 | 12.115.883 | |||
| 8 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 3.4969 | m3 | 2.096.398 | 7.330.894 | |||
| 9 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0.6358 | 100m2 | 15.557.282 | 9.891.320 | |||
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | 4.9509 | m3 | 1.838.580 | 9.102.626 | |||
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0.4501 | 100m2 | 16.075.790 | 7.235.713 | |||
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0.1545 | tấn | 22.887.412 | 3.536.105 | |||
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0.3824 | tấn | 23.002.710 | 8.796.236 | |||
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 14.4636 | m3 | 1.542.662 | 22.312.446 | |||
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 245.583 | m2 | 96.750 | 23.760.155 | |||
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 36.822 | m2 | 191.895 | 7.065.958 | |||
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 57.12 | m | 42.714 | 2.439.824 | |||
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 339.525 | m2 | 72.481 | 24.609.112 |