Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4101556513 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÂU LĨNH |
898.639.000 VND | 898.639.000 VND | 270 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ổn áp 45KVA |
1 | Cái | Việt Nam | 49.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dây bảo hiểm chịu nhiệt 0,3 ly |
50 | Kg | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dây bảo hiểm chịu nhiệt 0,8 ly |
50 | Kg | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dây bảo hiểm chịu nhiệt 1,0 |
50 | Kg | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây bảo hiểm chịu nhiệt 1,2 ly |
50 | Kg | Việt Nam | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dây điện Cadivi CV-4 |
10 | Cuộn | Việt Nam | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ổ cắm Điện Quang |
20 | Cái | Việt Nam | 259.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bình xịt tẩy rửa dầu mỡ |
20 | Bình | Mỹ | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kéo cắt vải |
5 | Cái | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kìm điện đa năng |
5 | Cái | Đức | 1.746.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Khay inox (40 x 60) cm |
12 | Cái | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máng nhôm (80 x 100) cm |
12 | Cái | Việt Nam | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cồn công nghiệp 900 |
200 | Lít | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Băng keo xanh |
50 | Cuộn | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Băng keo vải |
50 | Cuộn | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Băng keo trong |
50 | Cuộn | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Keo hỗn hợp |
50 | Hộp | Việt Nam | 298.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Keo chịu nhiệt |
50 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 116.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hộp caston (35cm x45 cm) |
1000 | Cái | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vải lau |
400 | Mét | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dầu tẩy rửa |
600 | Lít | Hàn Quốc | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dầu nhớt Castron |
250 | Lít | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Giấy dầu |
100 | Kg | Việt Nam | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vải cách điện |
150 | Mét | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ni lông bao gói |
300 | Kg | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chất tẩy rửa RV-7 |
100 | Hộp | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chổi lông |
30 | Cái | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giấy nhám |
200 | Tờ | Việt Nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Vải bạt che VTKT |
300 | Mét | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Điều hòa |
5 | Bộ | Việt Nam | 22.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máy hút ẩm |
5 | Cái | Việt Nam | 10.626.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Attomat |
50 | Cái | Việt Nam | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | dây điện 1.5 |
2 | 100m | Việt Nam | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | dây điện 2.5 |
2 | 100m | Việt Nam | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | dây điện 4.0 |
2 | 100m | Việt Nam | 2.630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | dây điện 6.0 |
2 | 100m | Việt Nam | 2.125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | đèn led 1,2m |
50 | Cái | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | đèn led 200W |
6 | Cái | Việt Nam | 4.546.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đồng hồ chỉ thị nhiệt độ, độ ẩm |
5 | Cái | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giá sắt để hàng 1 tầng |
12 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Giá sắt để hàng 3 tầng |
12 | Cái | Việt Nam | 3.226.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Giá gỗ để hàng 4 tầng |
4 | Cái | Việt Nam | 3.986.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bàn làm việc |
7 | Cái | Việt Nam | 8.651.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ghế làm việc |
42 | Cái | Việt Nam | 2.755.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Biển tên phòng |
10 | Cái | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Biển chức danh |
12 | Cái | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bảng chức trách |
20 | Cái | Việt Nam | 520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bảng lịch công tác tuần |
2 | Cái | Việt Nam | 1.370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bảng thời gian biểu |
2 | Cái | Việt Nam | 880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bảng chế độ sinh hoạt |
2 | Cái | Việt Nam | 880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |