Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ổn áp 45KVA |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
2 |
Dây bảo hiểm chịu nhiệt 0,3 ly |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
3 |
Dây bảo hiểm chịu nhiệt 0,8 ly |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
4 |
Dây bảo hiểm chịu nhiệt 1,0 |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
5 |
Dây bảo hiểm chịu nhiệt 1,2 ly |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
6 |
Dây điện Cadivi CV-4 |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
7 |
Ổ cắm Điện Quang |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
8 |
Bình xịt tẩy rửa dầu mỡ |
20 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
9 |
Kéo cắt vải |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
10 |
Kìm điện đa năng |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
11 |
Khay inox (40 x 60) cm |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
12 |
Máng nhôm (80 x 100) cm |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
13 |
Cồn công nghiệp 900 |
200 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
14 |
Băng keo xanh |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
15 |
Băng keo vải |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
16 |
Băng keo trong |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
17 |
Keo hỗn hợp |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
18 |
Keo chịu nhiệt |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
19 |
Hộp caston (35cm x45 cm) |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
20 |
Vải lau |
400 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
21 |
Dầu tẩy rửa |
600 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
22 |
Dầu nhớt Castron |
250 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
23 |
Giấy dầu |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
24 |
Vải cách điện |
150 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
25 |
Ni lông bao gói |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
26 |
Chất tẩy rửa RV-7 |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
27 |
Chổi lông |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
28 |
Giấy nhám |
200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
29 |
Vải bạt che VTKT |
300 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
30 |
Điều hòa |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
31 |
Máy hút ẩm |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
32 |
Attomat |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
33 |
dây điện 1.5 |
2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
34 |
dây điện 2.5 |
2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
35 |
dây điện 4.0 |
2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
36 |
dây điện 6.0 |
2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
37 |
đèn led 1,2m |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
38 |
đèn led 200W |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
39 |
Đồng hồ chỉ thị nhiệt độ, độ ẩm |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
40 |
Giá sắt để hàng 1 tầng |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
41 |
Giá sắt để hàng 3 tầng |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
42 |
Giá gỗ để hàng 4 tầng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
43 |
Bàn làm việc |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
44 |
Ghế làm việc |
42 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
45 |
Biển tên phòng |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
46 |
Biển chức danh |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
47 |
Bảng chức trách |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
48 |
Bảng lịch công tác tuần |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
49 |
Bảng thời gian biểu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |
|
50 |
Bảng chế độ sinh hoạt |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Thiện Nghiệp, TP Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
150 |
210 |