Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1200632294 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ VIỆT |
4.960.611.064,9791 VND | 4.960.000.000 VND | 90 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100684378 | TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM (LOẠI HÌNH DOANH NGHIỆP: CÔNG TY TNHH) | Xếp hạng II | |
| 2 | vn0100109106 | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | - Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu tại Stt 1 Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa, “Có đặc tính, thông số kỹ thuật của hàng hóa, thiết bị; tiêu chuẩn sản xuất; tiêu chuẩn chế tạo và công nghệ hoàn toàn phù hợp đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật quy định tại Chương V Phần 2 của E-HSMT”, Mục 3 Tiêu chuẩn đánh giá về mặt kỹ thuật thuộc Chương III “Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT” của E-HSMT cụ thể như sau:+ Đối với thiết bị Loa phát thanh 30W nhà thầu đính kèm Catalog trong E-HSDT thể hiện thông số kỹ thuật có độ nhạy là 110dB (1W, 1m). Tuy nhiên, nhà thầu kèm theo Giấy chứng nhận kết quả đo, thử nghiệm của Viện đo lường Việt Nam với kết quả đo độ nhạy đặc tính (Mức áp suất âm) (1W, 1m): 103,5 dB thấp hơn so với nội dung thể hiện trong Catalog dự thầu. + Bên mời thầu có Công văn số 1654/QLDA ngày 30/06/2025 về việc làm rõ nội dung trên gửi đến nhà thầu. + Đến ngày 04/07/2025 nhà thầu đính kèm Văn bản trả lời. Nhà thầu giải trình và bổ sung Catalog thiết bị Loa nén phát thanh 30W của nhà cung cấp. Tuy nhiên, qua xem xét Catolog của nhà thầu tham dự thầu và Catalog đã công bố của đơn vị sản xuất là không thống nhất với “Giấy chứng nhận kết quả đo, thử nghiệm”. Xét thấy nội dung trong Catalog đã công bố chưa phù hợp “Giấy chứng nhận kết quả đo, thử nghiệm”. Do đó Tổ chuyên gia nhận thấy “Giấy chứng nhận kết quả đo, thử nghiệm” là cơ sở chuẩn xác nhất để đánh giá các thông số của thiết bị chào thầu. + Hơn nữa, đối với thiết bị trên là thiết bị chính và chủ yếu của gói thầu nên việc kết quả đo, thử nghiệm trên của nhà thầu thấp hơn so với yêu cầu E-HSMT xem như chưa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT. Do do Tổ chuyên gia thống nhất chấm không đạt nội dung này. |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đổ bê tông móng cột,đổ thủ công,cột đơn(loại cột 8.A-R-155-IV.B) |
2 | ụ quầy | Việt Nam | 1.129.106 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm |
250.4 | 10m | Việt Nam | 92.845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Lắp đặt khối máy vô tuyến, lắp trên cột cao( Cụm loa) |
56 | khối | Việt Nam | 1.089.428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
62.4 | 10m | Việt Nam | 12.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Lắp đặt cáp nguồn treo |
33 | 10m | Việt Nam | 81.006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,200 m (Tháp đà ngang) |
12 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287.518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,500 m (Tháp đà ngang) |
2 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287.518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,450 m (Tháp đầu trụ) |
78 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287.518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lắp đặt điện kế 1 pha |
26 | cái | Việt Nam | 40.618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lắp đặt các loại cách điện hạ thế bằng thủ công; loại cách điện: Cách điện các loại |
6 | 1 cái (hoặc 1 bộ) | Việt Nam | 19.254 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ thu - phát thông minh IP |
56 | Bộ | Việt Nam | 28.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Sim 3G |
56 | Cái | Việt Nam | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Loa phát thanh 30W |
163 | Cái | Việt Nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tận dụng thêm 26 loa 25W hiện hữu |
26 | Cái | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa) |
1944 | m | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Trụ BTLT 12m + Lực đầu trụ 540kN+ Hệ số k=2 |
6 | Trụ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Công tơ điện + Tủ đựng công tơ |
22 | Bộ | Việt Nam | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống) |
560 | m | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn treo có dây gia cường) |
330 | m | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dây tiếp địa C25 (Cáp đồng trần) |
36 | m | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ gá treo loa và cụm thu + bulong |
56 | Bộ | Việt Nam | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ống nhựa D25 (luồn dây tín hiệu) |
448 | m | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ống nhựa D25(luồn dây điện) |
176 | m | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ống nhựa D34 (luồn dây tiếp địa) |
34.2 | m | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu) |
224 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây điện) |
88 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tiếp địa) |
18 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tháp đà ngang 1.2m |
6 | Bộ | Việt Nam | 727.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tháp đà ngang 1.5m |
1 | Bộ | Việt Nam | 867.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tháp đầu trụ |
39 | Bộ | Việt Nam | 556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ u sứ |
6 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất III |
3.052 | m3 | Việt Nam | 345.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bốc dỡ thủ công đất cấp III |
3.052 | m3 | Việt Nam | 65.599 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly <=7 km, đất cấp III, bằng ôtô 5T |
0.2136 | 100m3 | Việt Nam | 180.328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 12 - 15 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới |
2 | cột | Việt Nam | 603.051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đổ bê tông móng cột, đổ thủ công, cột đơn (loại cột 8.A-R-155-IV.B) (Nhân hệ số 2 khi áp dụng cho cột 12m) |
2 | ụ quầy | Việt Nam | 2.258.212 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,4 m xuống đất, kích thước điện cực F 16mm |
2 | 1 điện cực (cọc) | Việt Nam | 919.799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết F 25mm |
12 | 1 m | Việt Nam | 5.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
1.14 | 10m | Việt Nam | 12.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực F16 |
2 | 1 điện cực | Việt Nam | 12.839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Vệ sinh mặt bằng sau thi công và vận chuyển đất thừa đi đổ |
1 | t.bộ | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Lắp dựng trụ sắt 6-8m trên mái nhà |
5 | trụ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới (Chỉnh trụ nghiêng tính bằng 0.5) |
1 | cột | Việt Nam | 169.534 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất III |
0.252 | m3 | Việt Nam | 345.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đổ bê tông móng cột, đổ thủ công, cột đơn (loại cột 8.A-R-155-IV.B) |
1 | ụ quầy | Việt Nam | 1.129.106 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm |
134.8 | 10m | Việt Nam | 92.845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lắp đặt khối máy vô tuyến, lắp trên cột cao (Cụm loa) |
30 | khối | Việt Nam | 1.089.428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
32 | 10m | Việt Nam | 12.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Lắp đặt cáp nguồn treo |
46 | 10m | Việt Nam | 81.006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,450 m (Tháp đà ngang) |
8 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287.518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,450 m (Tháp đầu trụ) |
38 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287.518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Lắp đặt điện kế 1 pha |
12 | cái | Việt Nam | 40.618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Lắp đặt các loại cách điện hạ thế bằng thủ công; loại cách điện: Cách điện các loại |
53 | 1 cái (hoặc 1 bộ) | Việt Nam | 19.254 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ thu - phát thông minh IP |
30 | Bộ | Việt Nam | 28.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Sim 3G |
30 | Cái | Việt Nam | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Loa phát thanh 30W |
85 | Cái | Việt Nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa) |
1048 | m | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Trụ BTLT 12m + Lực đầu trụ 540kN+ Hệ số k=2 |
2 | Trụ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Công tơ điện + Tủ đựng công tơ |
10 | Bộ | Việt Nam | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống) |
300 | m | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn treo có dây gia cường) |
460 | m | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dây tiếp địa C25 (Cáp đồng trần) |
12 | m | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ gá treo loa và cụm thu + bulong |
30 | Bộ | Việt Nam | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ống nhựa D25(luồn dây tín hiệu) |
240 | m | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ống nhựa D25(luồn dây điện) |
80 | m | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ống nhựa D34(luồn dây tiếp địa) |
11 | m | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu) |
120 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây điện) |
40 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tiếp địa) |
6 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Tháp đà ngang |
4 | Bộ | Việt Nam | 727.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tháp đầu trụ |
19 | Bộ | Việt Nam | 556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bu long đầu vòng 350x16mm |
9 | Bộ | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ u sứ |
44 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III |
1.526 | m3 | Việt Nam | 345.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bốc dỡ thủ công đất cấp III |
1.526 | m3 | Việt Nam | 65.599 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly <=7 km,đất cấp III, bằng ôtô 5T |
0.1068 | 100m3 | Việt Nam | 180.328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 12 - 15 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới |
1 | cột | Việt Nam | 603.051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Đổ bê tông móng cột,đổ thủ công,cột đơn(loại cột 8.A-R-155-IV.B)(Nhân hệ số 2 khi áp dụng cho cột 12m) |
1 | ụ quầy | Việt Nam | 2.258.212 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,4 m xuống đất, kích thước điện cực F 16mm |
1 | 1 điện cực (cọc) | Việt Nam | 919.799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết F 25mm |
6 | 1 m | Việt Nam | 5.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
0.57 | 10m | Việt Nam | 12.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực F16 |
1 | 1 điện cực | Việt Nam | 12.839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Vệ sinh mặt bằng sau thi công và vận chuyển đất thừa đi đổ |
1 | t.bộ | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm |
94.4 | 10m | Việt Nam | 92.845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Lắp đặt khối máy vô tuyến, lắp trên cột cao( Cụm loa) |
16 | khối | Việt Nam | 1.089.428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
16 | 10m | Việt Nam | 12.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Lắp đặt cáp nguồn treo |
23 | 10m | Việt Nam | 81.006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,450 m (Tháp đà ngang) |
2 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287.518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,450 m (Tháp đầu trụ) |
24 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287.518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Lắp đặt điện kế 1 pha |
4 | cái | Việt Nam | 40.618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Lắp đặt các loại cách điện hạ thế bằng thủ công; loại cách điện: Cách điện các loại |
18 | 1 cái (hoặc 1 bộ) | Việt Nam | 19.254 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ thu - phát thông minh IP |
16 | Bộ | Việt Nam | 28.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Sim 3G |
16 | Cái | Việt Nam | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Loa phát thanh 30W |
52 | Cái | Việt Nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa) |
784 | m | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Trụ BTLT 12m + Lực đầu trụ 540kN+ Hệ số k=2 |
1 | Trụ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Công tơ điện + Tủ đựng công tơ |
4 | Bộ | Việt Nam | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống) |
160 | m | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn treo có dây gia cường) |
230 | m | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Dây tiếp địa C25 (Cáp đồng trần) |
6 | m | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ gá treo loa và cụm thu + bulong |
16 | Bộ | Việt Nam | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Ống nhựa D25 (luồn dây tín hiệu) |
128 | m | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Ống nhựa D25 (luồn dây điện) |
32 | m | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Ống nhựa D34 (luồn dây tiếp địa) |
6 | m | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu) |
64 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây điện) |
16 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tiếp địa) |
3 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tháp đà ngang |
1 | Bộ | Việt Nam | 727.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Tháp đầu trụ |
12 | Bộ | Việt Nam | 556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ u sứ |
18 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III |
4.578 | m3 | Việt Nam | 345.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bốc dỡ thủ công đất cấp III |
4.578 | m3 | Việt Nam | 65.599 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly <=7 km,đất cấp III, bằng ôtô 5T |
0.3205 | 100m3 | Việt Nam | 180.328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 12 - 15 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới |
3 | cột | Việt Nam | 603.051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Đổ bê tông móng cột,đổ thủ công,cột đơn(loại cột 8.A-R-155-IV.B)(Nhân hệ số 2 khi áp dụng cho cột 12m) |
3 | ụ quầy | Việt Nam | 2.258.212 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,4 m xuống đất, kích thước điện cực F 16mm |
3 | 1 điện cực (cọc) | Việt Nam | 919.799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết F 25mm |
18 | 1 m | Việt Nam | 5.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
1.71 | 10m | Việt Nam | 12.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực F16 |
3 | 1 điện cực | Việt Nam | 12.839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Vệ sinh mặt bằng sau thi công và vận chuyển đất thừa đi đổ |
1 | t.bộ | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm |
96 | 10m | Việt Nam | 92.845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Lắp đặt khối máy vô tuyến, lắp trên cột cao( Cụm loa) |
16 | khối | Việt Nam | 1.089.428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
12.8 | 10m | Việt Nam | 12.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Lắp đặt cáp nguồn treo |
18.5 | 10m | Việt Nam | 81.006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,200 m( Tháp đà ngang) |
4 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287.518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,200 m ( Tháp đầu trụ) |
18 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287.518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Lắp đặt điện kế 1 pha |
1 | cái | Việt Nam | 40.618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ thu - phát thông minh IP |
16 | Bộ | Việt Nam | 28.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Sim 3G |
16 | Cái | Việt Nam | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Loa phát thanh 30W |
20 | Cái | Việt Nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tận dụng thêm 34 loa 25W hiện hữu |
34 | Cái | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa) |
800 | m | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Trụ BTLT 12m + Lực đầu trụ 540kN+ Hệ số k=2 |
3 | Trụ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống) |
160 | m | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn treo có dây gia cường) |
185 | m | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Dây tiếp địa C25 (Cáp đồng trần) |
18 | m | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bộ gá treo loa và cụm thu + bulong |
16 | Bộ | Việt Nam | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Ống nhựa D25(luồn dây tín hiệu) |
128 | m | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Ống nhựa D34(luồn dây tiếp địa) |
17 | m | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu) |
64 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tiếp địa) |
9 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Tháp đà ngang |
2 | Bộ | Việt Nam | 727.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Tháp đầu trụ |
9 | Bộ | Việt Nam | 556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III |
9.156 | m3 | Việt Nam | 345.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bốc dỡ thủ công đất cấp III |
9.156 | m3 | Việt Nam | 65.599 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly <=7 km,đất cấp III, bằng ôtô 5T |
0.6409 | 100m3 | Việt Nam | 180.328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 12 - 15 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới |
6 | cột | Việt Nam | 603.051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Đổ bê tông móng cột,đổ thủ công,cột đơn(loại cột 8.A-R-155-IV.B) (Nhân hệ số 2 khi áp dụng cho cột 12m) |
6 | ụ quầy | Việt Nam | 2.258.212 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,4 m xuống đất, kích thước điện cực F 16mm |
6 | 1 điện cực (cọc) | Việt Nam | 919.799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết F 25mm |
36 | 1 m | Việt Nam | 5.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
3.42 | 10m | Việt Nam | 12.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực F16 |
6 | 1 điện cực | Việt Nam | 12.839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Vệ sinh mặt bằng sau thi công và vận chuyển đất thừa đi đổ |
1 | t.bộ | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới (Chỉnh trụ nghiêng tính bằng 0.5) |
2 | cột | Việt Nam | 169.534 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III |
0.504 | m3 | Việt Nam | 345.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Đổ bê tông móng cột,đổ thủ công,cột đơn(loại cột 8.A-R-155-IV.B) |
2 | ụ quầy | Việt Nam | 1.129.106 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm |
221 | 10m | Việt Nam | 92.845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Lắp đặt khối máy vô tuyến, lắp trên cột cao (Cụm loa) |
45 | khối | Việt Nam | 1.089.428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
48.8 | 10m | Việt Nam | 12.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Lắp đặt cáp nguồn treo |
45 | 10m | Việt Nam | 81.006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,200 m( Tháp đà ngang) |
12 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287.518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,200 m ( Tháp đầu trụ) |
62 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287.518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Lắp đặt điện kế 1 pha |
26 | cái | Việt Nam | 40.618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Lắp đặt các loại cách điện hạ thế bằng thủ công; loại cách điện: Cách điện các loại |
6 | 1 cái (hoặc 1 bộ) | Việt Nam | 19.254 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bộ thu - phát thông minh IP |
45 | Bộ | Việt Nam | 28.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Sim 3G |
45 | Cái | Việt Nam | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Loa phát thanh 30W |
158 | Cái | Việt Nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Tận dụng thêm 8 loa 25W hiện hữu |
8 | Cái | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa) |
1760 | m | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Trụ BTLT 12m + Lực đầu trụ 540kN+ Hệ số k=2 |
6 | Trụ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Công tơ điện + Tủ đựng công tơ |
16 | Bộ | Việt Nam | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống) |
450 | m | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn treo có dây gia cường) |
450 | m | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Dây tiếp địa C25 (Cáp đồng trần) |
36 | m | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bộ gá treo loa và cụm thu + bulong |
45 | Bộ | Việt Nam | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Ống nhựa D25 (luồn dây tín hiệu) |
360 | m | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Ống nhựa D25 (luồn dây điện) |
128 | m | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Ống nhựa D34 (luồn dây tiếp địa) |
34 | m | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu) |
180 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây điện) |
64 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tiếp địa) |
18 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Tháp đà ngang |
6 | Bộ | Việt Nam | 727.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Tháp đầu trụ |
31 | Bộ | Việt Nam | 556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ u sứ |
6 | Bộ | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III |
9.156 | m3 | Việt Nam | 345.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bốc dỡ thủ công đất cấp III |
9.156 | m3 | Việt Nam | 65.599 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly <=7 km,đất cấp III, bằng ôtô 5T |
0.6409 | 100m3 | Việt Nam | 180.328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 12 - 15 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới |
6 | cột | Việt Nam | 603.051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Đổ bê tông móng cột,đổ thủ công,cột đơn(loại cột 8.A-R-155-IV.B)(Nhân hệ số 2 khi áp dụng cho cột 12m) |
6 | ụ quầy | Việt Nam | 2.258.212 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,4 m xuống đất, kích thước điện cực F 16mm |
6 | 1 điện cực (cọc) | Việt Nam | 919.799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết F 25mm |
36 | 1 m | Việt Nam | 5.990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
3.42 | 10m | Việt Nam | 12.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực F16 |
6 | 1 điện cực | Việt Nam | 12.839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Vệ sinh mặt bằng sau thi công và vận chuyển đất thừa đi đổ |
1 | t.bộ | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới ( Chỉnh trụ nghiêng tính bằng 0.5) |
2 | cột | Việt Nam | 169.534 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III |
0.504 | m3 | Việt Nam | 345.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |