Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1200632294 |
VIET TECHNOLOGY CORPORATION LIMITED |
4.960.611.064,9791 VND | 4.960.000.000 VND | 90 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100684378 | VIETNAM POSTS AND TELECOMMUNICATIONS GROUP | Ranking II | |
| 2 | vn0100109106 | VIETTEL GROUP | -Contractors do not meet the requirements at No. 1 specifications of goods, "with characteristics and specifications of goods and equipment; Production standards; manufacturing standards and technologies are completely suitable to meet the technical requirements specified in Chapter V Part 2 of E-HSMT", section 3 technical assessment criteria under Chapter III "E-HSDT evaluation criteria" of E-HSMT as follows: Attach the catalog in E-HSDT represents the specifications of sensitivity of 110dB (1W, 1M). However, the contractor enclosed with the certificate of measurement and testing results of the Vietnam Measurement Institute with the results of measurement of characteristic sensitivity (negative pressure level) (1W, 1m): 103.5 dB lower than the content shown in the bidding catalog. + The tenderer has Official Letter No. 1654/QLDA dated June 30, 2025 on clarifying the above content to the contractor. + On July 4, 2025, the contractor attaches the written response. The contractor explains and supplements the supplier's 30W loudspeaker. However, through the Catolog of the contractor and the Catalog, the announced production unit is not consistent with the "Certificate of measurement and experimental results". Considering that the content in the catalog has not been in accordance with the "Certificate of measurement and test results". Therefore, the expert group found that "Certificate of measurement and test results" is the most accurate basis to evaluate the parameters of the bidding equipment. + Moreover, for the above equipment is the main and main equipment of the bidding package, so the measurement and test results of the contractor are lower than that of E-HSMT as if it did not meet the technical requirements of E-HSMT. Because the expert group agreed not to meet this content. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đổ bê tông móng cột,đổ thủ công,cột đơn(loại cột 8.A-R-155-IV.B) |
2 | ụ quầy | Việt Nam | 1,129,106 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm |
250.4 | 10m | Việt Nam | 92,845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Lắp đặt khối máy vô tuyến, lắp trên cột cao( Cụm loa) |
56 | khối | Việt Nam | 1,089,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
62.4 | 10m | Việt Nam | 12,616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Lắp đặt cáp nguồn treo |
33 | 10m | Việt Nam | 81,006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,200 m (Tháp đà ngang) |
12 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287,518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,500 m (Tháp đà ngang) |
2 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287,518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,450 m (Tháp đầu trụ) |
78 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287,518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lắp đặt điện kế 1 pha |
26 | cái | Việt Nam | 40,618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lắp đặt các loại cách điện hạ thế bằng thủ công; loại cách điện: Cách điện các loại |
6 | 1 cái (hoặc 1 bộ) | Việt Nam | 19,254 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ thu - phát thông minh IP |
56 | Bộ | Việt Nam | 28,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Sim 3G |
56 | Cái | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Loa phát thanh 30W |
163 | Cái | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tận dụng thêm 26 loa 25W hiện hữu |
26 | Cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa) |
1944 | m | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Trụ BTLT 12m + Lực đầu trụ 540kN+ Hệ số k=2 |
6 | Trụ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Công tơ điện + Tủ đựng công tơ |
22 | Bộ | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống) |
560 | m | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn treo có dây gia cường) |
330 | m | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dây tiếp địa C25 (Cáp đồng trần) |
36 | m | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ gá treo loa và cụm thu + bulong |
56 | Bộ | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ống nhựa D25 (luồn dây tín hiệu) |
448 | m | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ống nhựa D25(luồn dây điện) |
176 | m | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ống nhựa D34 (luồn dây tiếp địa) |
34.2 | m | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu) |
224 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây điện) |
88 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tiếp địa) |
18 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tháp đà ngang 1.2m |
6 | Bộ | Việt Nam | 727,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tháp đà ngang 1.5m |
1 | Bộ | Việt Nam | 867,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tháp đầu trụ |
39 | Bộ | Việt Nam | 556,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ u sứ |
6 | Bộ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất III |
3.052 | m3 | Việt Nam | 345,656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bốc dỡ thủ công đất cấp III |
3.052 | m3 | Việt Nam | 65,599 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly <=7 km, đất cấp III, bằng ôtô 5T |
0.2136 | 100m3 | Việt Nam | 180,328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 12 - 15 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới |
2 | cột | Việt Nam | 603,051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đổ bê tông móng cột, đổ thủ công, cột đơn (loại cột 8.A-R-155-IV.B) (Nhân hệ số 2 khi áp dụng cho cột 12m) |
2 | ụ quầy | Việt Nam | 2,258,212 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,4 m xuống đất, kích thước điện cực F 16mm |
2 | 1 điện cực (cọc) | Việt Nam | 919,799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết F 25mm |
12 | 1 m | Việt Nam | 5,990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
1.14 | 10m | Việt Nam | 12,616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực F16 |
2 | 1 điện cực | Việt Nam | 12,839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Vệ sinh mặt bằng sau thi công và vận chuyển đất thừa đi đổ |
1 | t.bộ | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Lắp dựng trụ sắt 6-8m trên mái nhà |
5 | trụ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới (Chỉnh trụ nghiêng tính bằng 0.5) |
1 | cột | Việt Nam | 169,534 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất III |
0.252 | m3 | Việt Nam | 345,656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đổ bê tông móng cột, đổ thủ công, cột đơn (loại cột 8.A-R-155-IV.B) |
1 | ụ quầy | Việt Nam | 1,129,106 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm |
134.8 | 10m | Việt Nam | 92,845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lắp đặt khối máy vô tuyến, lắp trên cột cao (Cụm loa) |
30 | khối | Việt Nam | 1,089,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
32 | 10m | Việt Nam | 12,616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Lắp đặt cáp nguồn treo |
46 | 10m | Việt Nam | 81,006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,450 m (Tháp đà ngang) |
8 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287,518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,450 m (Tháp đầu trụ) |
38 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287,518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Lắp đặt điện kế 1 pha |
12 | cái | Việt Nam | 40,618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Lắp đặt các loại cách điện hạ thế bằng thủ công; loại cách điện: Cách điện các loại |
53 | 1 cái (hoặc 1 bộ) | Việt Nam | 19,254 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ thu - phát thông minh IP |
30 | Bộ | Việt Nam | 28,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Sim 3G |
30 | Cái | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Loa phát thanh 30W |
85 | Cái | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa) |
1048 | m | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Trụ BTLT 12m + Lực đầu trụ 540kN+ Hệ số k=2 |
2 | Trụ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Công tơ điện + Tủ đựng công tơ |
10 | Bộ | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống) |
300 | m | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn treo có dây gia cường) |
460 | m | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dây tiếp địa C25 (Cáp đồng trần) |
12 | m | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ gá treo loa và cụm thu + bulong |
30 | Bộ | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ống nhựa D25(luồn dây tín hiệu) |
240 | m | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ống nhựa D25(luồn dây điện) |
80 | m | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ống nhựa D34(luồn dây tiếp địa) |
11 | m | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu) |
120 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây điện) |
40 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tiếp địa) |
6 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Tháp đà ngang |
4 | Bộ | Việt Nam | 727,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tháp đầu trụ |
19 | Bộ | Việt Nam | 556,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bu long đầu vòng 350x16mm |
9 | Bộ | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ u sứ |
44 | Bộ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III |
1.526 | m3 | Việt Nam | 345,656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bốc dỡ thủ công đất cấp III |
1.526 | m3 | Việt Nam | 65,599 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly <=7 km,đất cấp III, bằng ôtô 5T |
0.1068 | 100m3 | Việt Nam | 180,328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 12 - 15 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới |
1 | cột | Việt Nam | 603,051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Đổ bê tông móng cột,đổ thủ công,cột đơn(loại cột 8.A-R-155-IV.B)(Nhân hệ số 2 khi áp dụng cho cột 12m) |
1 | ụ quầy | Việt Nam | 2,258,212 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,4 m xuống đất, kích thước điện cực F 16mm |
1 | 1 điện cực (cọc) | Việt Nam | 919,799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết F 25mm |
6 | 1 m | Việt Nam | 5,990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
0.57 | 10m | Việt Nam | 12,616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực F16 |
1 | 1 điện cực | Việt Nam | 12,839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Vệ sinh mặt bằng sau thi công và vận chuyển đất thừa đi đổ |
1 | t.bộ | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm |
94.4 | 10m | Việt Nam | 92,845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Lắp đặt khối máy vô tuyến, lắp trên cột cao( Cụm loa) |
16 | khối | Việt Nam | 1,089,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
16 | 10m | Việt Nam | 12,616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Lắp đặt cáp nguồn treo |
23 | 10m | Việt Nam | 81,006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,450 m (Tháp đà ngang) |
2 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287,518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,450 m (Tháp đầu trụ) |
24 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287,518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Lắp đặt điện kế 1 pha |
4 | cái | Việt Nam | 40,618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Lắp đặt các loại cách điện hạ thế bằng thủ công; loại cách điện: Cách điện các loại |
18 | 1 cái (hoặc 1 bộ) | Việt Nam | 19,254 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ thu - phát thông minh IP |
16 | Bộ | Việt Nam | 28,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Sim 3G |
16 | Cái | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Loa phát thanh 30W |
52 | Cái | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa) |
784 | m | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Trụ BTLT 12m + Lực đầu trụ 540kN+ Hệ số k=2 |
1 | Trụ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Công tơ điện + Tủ đựng công tơ |
4 | Bộ | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống) |
160 | m | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn treo có dây gia cường) |
230 | m | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Dây tiếp địa C25 (Cáp đồng trần) |
6 | m | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ gá treo loa và cụm thu + bulong |
16 | Bộ | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Ống nhựa D25 (luồn dây tín hiệu) |
128 | m | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Ống nhựa D25 (luồn dây điện) |
32 | m | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Ống nhựa D34 (luồn dây tiếp địa) |
6 | m | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu) |
64 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây điện) |
16 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tiếp địa) |
3 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tháp đà ngang |
1 | Bộ | Việt Nam | 727,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Tháp đầu trụ |
12 | Bộ | Việt Nam | 556,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ u sứ |
18 | Bộ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III |
4.578 | m3 | Việt Nam | 345,656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bốc dỡ thủ công đất cấp III |
4.578 | m3 | Việt Nam | 65,599 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly <=7 km,đất cấp III, bằng ôtô 5T |
0.3205 | 100m3 | Việt Nam | 180,328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 12 - 15 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới |
3 | cột | Việt Nam | 603,051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Đổ bê tông móng cột,đổ thủ công,cột đơn(loại cột 8.A-R-155-IV.B)(Nhân hệ số 2 khi áp dụng cho cột 12m) |
3 | ụ quầy | Việt Nam | 2,258,212 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,4 m xuống đất, kích thước điện cực F 16mm |
3 | 1 điện cực (cọc) | Việt Nam | 919,799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết F 25mm |
18 | 1 m | Việt Nam | 5,990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
1.71 | 10m | Việt Nam | 12,616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực F16 |
3 | 1 điện cực | Việt Nam | 12,839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Vệ sinh mặt bằng sau thi công và vận chuyển đất thừa đi đổ |
1 | t.bộ | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm |
96 | 10m | Việt Nam | 92,845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Lắp đặt khối máy vô tuyến, lắp trên cột cao( Cụm loa) |
16 | khối | Việt Nam | 1,089,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
12.8 | 10m | Việt Nam | 12,616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Lắp đặt cáp nguồn treo |
18.5 | 10m | Việt Nam | 81,006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,200 m( Tháp đà ngang) |
4 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287,518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,200 m ( Tháp đầu trụ) |
18 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287,518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Lắp đặt điện kế 1 pha |
1 | cái | Việt Nam | 40,618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ thu - phát thông minh IP |
16 | Bộ | Việt Nam | 28,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Sim 3G |
16 | Cái | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Loa phát thanh 30W |
20 | Cái | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tận dụng thêm 34 loa 25W hiện hữu |
34 | Cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa) |
800 | m | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Trụ BTLT 12m + Lực đầu trụ 540kN+ Hệ số k=2 |
3 | Trụ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống) |
160 | m | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn treo có dây gia cường) |
185 | m | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Dây tiếp địa C25 (Cáp đồng trần) |
18 | m | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bộ gá treo loa và cụm thu + bulong |
16 | Bộ | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Ống nhựa D25(luồn dây tín hiệu) |
128 | m | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Ống nhựa D34(luồn dây tiếp địa) |
17 | m | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu) |
64 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tiếp địa) |
9 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Tháp đà ngang |
2 | Bộ | Việt Nam | 727,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Tháp đầu trụ |
9 | Bộ | Việt Nam | 556,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III |
9.156 | m3 | Việt Nam | 345,656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bốc dỡ thủ công đất cấp III |
9.156 | m3 | Việt Nam | 65,599 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly <=7 km,đất cấp III, bằng ôtô 5T |
0.6409 | 100m3 | Việt Nam | 180,328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 12 - 15 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới |
6 | cột | Việt Nam | 603,051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Đổ bê tông móng cột,đổ thủ công,cột đơn(loại cột 8.A-R-155-IV.B) (Nhân hệ số 2 khi áp dụng cho cột 12m) |
6 | ụ quầy | Việt Nam | 2,258,212 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,4 m xuống đất, kích thước điện cực F 16mm |
6 | 1 điện cực (cọc) | Việt Nam | 919,799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết F 25mm |
36 | 1 m | Việt Nam | 5,990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
3.42 | 10m | Việt Nam | 12,616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực F16 |
6 | 1 điện cực | Việt Nam | 12,839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Vệ sinh mặt bằng sau thi công và vận chuyển đất thừa đi đổ |
1 | t.bộ | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới (Chỉnh trụ nghiêng tính bằng 0.5) |
2 | cột | Việt Nam | 169,534 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III |
0.504 | m3 | Việt Nam | 345,656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Đổ bê tông móng cột,đổ thủ công,cột đơn(loại cột 8.A-R-155-IV.B) |
2 | ụ quầy | Việt Nam | 1,129,106 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm |
221 | 10m | Việt Nam | 92,845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Lắp đặt khối máy vô tuyến, lắp trên cột cao (Cụm loa) |
45 | khối | Việt Nam | 1,089,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
48.8 | 10m | Việt Nam | 12,616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Lắp đặt cáp nguồn treo |
45 | 10m | Việt Nam | 81,006 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,200 m( Tháp đà ngang) |
12 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287,518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Nối cột sắt đơn bằng sắt L. Sắt nối dài 1,200 m ( Tháp đầu trụ) |
62 | 1 thanh sắt | Việt Nam | 287,518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Lắp đặt điện kế 1 pha |
26 | cái | Việt Nam | 40,618 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Lắp đặt các loại cách điện hạ thế bằng thủ công; loại cách điện: Cách điện các loại |
6 | 1 cái (hoặc 1 bộ) | Việt Nam | 19,254 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bộ thu - phát thông minh IP |
45 | Bộ | Việt Nam | 28,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Sim 3G |
45 | Cái | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Loa phát thanh 30W |
158 | Cái | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Tận dụng thêm 8 loa 25W hiện hữu |
8 | Cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa) |
1760 | m | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Trụ BTLT 12m + Lực đầu trụ 540kN+ Hệ số k=2 |
6 | Trụ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Công tơ điện + Tủ đựng công tơ |
16 | Bộ | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống) |
450 | m | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn treo có dây gia cường) |
450 | m | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Dây tiếp địa C25 (Cáp đồng trần) |
36 | m | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bộ gá treo loa và cụm thu + bulong |
45 | Bộ | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Ống nhựa D25 (luồn dây tín hiệu) |
360 | m | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Ống nhựa D25 (luồn dây điện) |
128 | m | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Ống nhựa D34 (luồn dây tiếp địa) |
34 | m | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu) |
180 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây điện) |
64 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tiếp địa) |
18 | Bộ | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Tháp đà ngang |
6 | Bộ | Việt Nam | 727,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Tháp đầu trụ |
31 | Bộ | Việt Nam | 556,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ u sứ |
6 | Bộ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III |
9.156 | m3 | Việt Nam | 345,656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bốc dỡ thủ công đất cấp III |
9.156 | m3 | Việt Nam | 65,599 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, cự ly <=7 km,đất cấp III, bằng ôtô 5T |
0.6409 | 100m3 | Việt Nam | 180,328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 12 - 15 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới |
6 | cột | Việt Nam | 603,051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Đổ bê tông móng cột,đổ thủ công,cột đơn(loại cột 8.A-R-155-IV.B)(Nhân hệ số 2 khi áp dụng cho cột 12m) |
6 | ụ quầy | Việt Nam | 2,258,212 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,4 m xuống đất, kích thước điện cực F 16mm |
6 | 1 điện cực (cọc) | Việt Nam | 919,799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết F 25mm |
36 | 1 m | Việt Nam | 5,990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
3.42 | 10m | Việt Nam | 12,616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực F16 |
6 | 1 điện cực | Việt Nam | 12,839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Vệ sinh mặt bằng sau thi công và vận chuyển đất thừa đi đổ |
1 | t.bộ | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 - 8 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới ( Chỉnh trụ nghiêng tính bằng 0.5) |
2 | cột | Việt Nam | 169,534 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III |
0.504 | m3 | Việt Nam | 345,656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |