Gói thầu số 02: Hóa chất tổng hợp

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
23
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 02: Hóa chất tổng hợp
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
5.308.977.594 VND
Ngày đăng tải
09:22 08/08/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
106 /QĐ - TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế Khu vực Lâm Hà
Ngày phê duyệt
08/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 1.112.026.806 1.163.200.594 5 Xem chi tiết
2 vn6001444665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH 407.430.000 948.327.000 1 Xem chi tiết
3 vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 22.512.000 104.000.000 1 Xem chi tiết
4 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 460.910.000 991.937.800 3 Xem chi tiết
5 vn6001513534 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M-PROTECH 1.839.686.100 1.840.982.100 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 5 nhà thầu 3.842.564.906 5.048.447.494 12
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Gel bôi trơn , Tuýp ≥ 82gam
160
Tuýp
Việt Nam
6.854.400
2
Gel siêu âm, Bình ≥ 5 lít
100
Bình/Can
Việt Nam
9.114.000
3
Hóa chất dùng trong nha khoa Eching dạng Gel
10
Ống/lọ
Ấn Độ
1.019.970
4
Hóa chất Cloramin B
50
Kg
Việt Nam
8.099.700
5
Keo dán ngà (Bonding)
2
Lọ
Nhật Bản
3.903.900
6
Lugol 3%, chai ≥ 500ml
60
Chai
Việt Nam
35.792.820
7
Nước cất 2 lần, Can ≥ 10 lít
2.000
Lít
Việt Nam
16.464.000
8
Nước JAVEN
300
Lít
Việt Nam
2.520.000
9
Vật liệu trám răng Eugenol, Lọ ≥ 30ml
2
Lọ
Ấn Độ
203.994
10
Vật liệu trám tạm, Lọ ≥ 30g
6
Lọ
Nhật Bản
1.799.910
11
Vật liệu trám glass ionomer cản quang dành cho răng, Hộp ≥ 23g
8
Hộp
Nhật Bản
11.039.952
12
Vật liệu trám răng bít ống tủy Calcium hydroxide, Lọ ≥ 10g
10
Lọ
Ấn Độ
1.019.970
13
Vật liệu trám răng bít ống tủy Zinc Oxyde, Lọ ≥ 110g
6
Lọ
Ấn Độ
611.982
14
Vôi sô đa dùng trong phòng mổ, Can ≥ 4.5 Kg
12
Can
Anh
6.804.000
15
Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số
16.000
Test
Mỹ
22.512.000
16
Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde, Can ≥ 3.78 lít
120
Can
Việt Nam
61.800.000
17
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh rửa lại với nước ≥ 1000ml
250
Chai
Việt Nam
21.750.000
18
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh không rửa lại với nước chai ≥ 500ml
1.200
Chai
Việt Nam
56.400.000
19
Dung dịch rửa tay sau phẫu thuật có chứa Chlohexidine Gluconate 4%, chai ≥ 500ml
400
Chai
Việt Nam
22.000.000
20
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme, Chai ≥ 1.000 ml
80
Lít
Việt Nam
20.800.000
21
Viên sủi khử khuẩn ≥ 2.5gam
10.000
Viên
Hovid Bhd
38.000.000
22
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase ALT/GPT, Hộp ≥ 250ml
14
Hộp
Tây Ban Nha
29.473.500
23
Albumin, Hộp≥ 1ml
2
Hộp
Tây Ban Nha
1.270.500
24
Hóa chất α-AMYLASE - DIRECT, Hộp ≥ 160ml
4
Hộp
Tây Ban Nha
30.941.400
25
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase AST/GOT, Hộp ≥ 600ml
6
Hộp
Tây Ban Nha
28.728.000
26
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp, Hộp ≥ 250ml
2
Hộp
Tây Ban Nha
2.730.000
27
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần, Hộp ≥ 250ml
2
Hộp
Tây Ban Nha
2.730.000
28
Hoá chất hiệu chuẩn thường quy trên máy sinh hoá tự động Hộp ≥ 25ml
4
Hộp
Tây Ban Nha
12.230.400
29
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 Hộp ≥ 25ml
8
Hộp
Tây Ban Nha
24.460.800
30
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 Hộp ≥ 25ml
8
Hộp
Tây Ban Nha
24.460.800
31
Hóa chất định lượng Calcium Arsenazo, Hộp ≥ 600ml
2
Hộp
Tây Ban Nha
5.040.000
32
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol, Hộp ≥ 600ml
16
Hộp
Tây Ban Nha
45.360.000
33
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol trực tiếp, Hộp ≥ 80ml
12
Hộp
Tây Ban Nha
67.112.640
34
LDL CHOLESTEROL; Hộp ≥ 80ml
8
Hộp
Tây Ban Nha
38.152.800
35
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB, Hộp ≥ 1ml
4
Hộp/Lọ
Tây Ban Nha
1.885.800
36
Hoá chất rửa dùng cho máy xét nghiệm, hộp ≥ 1000 ml
12
Hộp
Tây Ban Nha
17.640.000
37
Dung dịch rửa đậm đặc, Hộp ≥ 100mL
10
Hộp/Lọ
Tây Ban Nha
10.815.000
38
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK (Creatine kinase) Hộp ≥ 50 ml
6
Hộp
Tây Ban Nha
17.476.200
39
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine, Hộp ≥500ml
6
Hộp
Tây Ban Nha
13.545.000
40
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase; Hộp ≥ 300ml
4
Hộp
Tây Ban Nha
11.340.000
41
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose, Hộp ≥ 600ml
28
Hộp
Tây Ban Nha
63.504.000
42
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần, Hộp ≥ 500ml
2
Hộp
Tây Ban Nha
1.512.000
43
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa; Hộp ≥ 30ml
4
Hộp
Vương Quốc Anh
33.488.400
44
Cup nhựa đựng mẫu
4.000
Cái
Tây Ban Nha
9.416.000
45
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides, Hộp ≥600ml
12
Hộp
Tây Ban Nha
75.146.400
46
Hóa chất dùng cho xét nghiệm BUN-UREA; Hộp ≥ 250ml
8
Hộp
Tây Ban Nha
18.774.000
47
Acid Uric, Hộp ≥ 600ml
8
Hộp
Tây Ban Nha
32.760.000
48
Test xét nghiệm hemoglobin glyco hóa (HbA1C) trong máu
1.600
Test
Hàn Quốc
110.880.000
49
Test thử đường huyết
2.400
Test
Đức
19.200.000
50
Test thử thai
1.000
Que/Test
Việt Nam
2.650.000
51
Que thử nước tiểu 13 thông số
100
Test
Trung Quốc
880.000
52
Test thử chân tay miệng (EV 71 IgM)
100
Test
Trung Quốc
5.250.000
53
ASO - Latex
400
Test
Ấn Độ
1.400.000
54
Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi
2.800
Test
Việt Nam
29.400.000
55
Test ma tuý tổng hợp (5 chân)
10.000
Test
Trung Quốc
245.700.000
56
Chẩn đoán ung thư gan AFP
200
Test
Canada
6.000.000
57
Test tầm soát ung thư đại tràng CEA
200
Test
Canada
6.000.000
58
Test nhanh chuẩn đoán viêm gan A (HAV)
200
Test
Trung Quốc
4.400.000
59
Test thử phát hiện kháng nguyên viêm gan B (HbeAg)
600
Test
Trung Quốc
5.700.000
60
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBs (HbsAb)
400
Test
Việt Nam
6.200.000
61
Test chẩn đoán viêm gan B (HBsAg)
8.000
Test
Ấn Độ
36.000.000
62
Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan C (HCV)
1.500
Test
Trung Quốc
14.250.000
63
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét chủng Pf/Pv
100
Test
Trung Quốc
2.800.000
64
Test thử tầm soát ung thu tiền liệt tuyến PSA
200
Test
Canada
6.000.000
65
Test nhanh chẩn đoán giang mai
2.400
Test
Ấn Độ
15.600.000
66
Test thử kháng thể kháng HIV
5.300
Test
Việt Nam
64.660.000
67
Hóa chất ngoại kiểm huyết học, Hộp ≥6ml
10
Hộp
Anh
40.992.000
68
Dung dịch dùng để pha loãng, Thùng ≥ 20 lit
25
Thùng
Singapore
81.243.750
69
Dung dịch dùng để rửa, Lọ ≥ 50ml
5
Lọ/hộp
Nhật Bản
16.499.700
70
Dung dịch ly giải hồng cầu, Lọ ≥ 500ml
35
Lọ
Singapore
73.830.750
71
Máu chuẩn dùng cho máy huyết học 3 thành phần WBC, Lọ ≥ 2ml
8
Lọ
Hoa Kỳ
19.992.000
72
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1 Ag
9.000
Test
Việt Nam
175.500.000
73
Dung dịch pha loãng >= 20 lít
160
Thùng
Singapore
487.704.000
74
Dung dịch ly giải hồng cầu >= 1,5 lít
24
Hộp
Singapore
139.860.000
75
Dung dịch ly giải màng tế bào >= 5 lít
24
Hộp/ Thùng
Singapore
261.324.000
76
Hoá chất nhuộm sau khi ly giải >= 84ml
15
Hộp
Nhật Bản
615.037.500
77
Dung dịch rửa >= 80ml
8
Hộp
Nhật Bản
25.200.000
78
Mẫu nội kiểm mức thấp >= 3ml
6
Lọ
Hoa Kỳ
21.401.100
79
Mẫu nội kiểm mức trung bình >= 3ml
6
Lọ
Hoa Kỳ
21.401.100
80
Mẫu nội kiểm mức cao >= 3ml
6
Lọ
Hoa Kỳ
21.401.100
81
Chất hiệu chuẩn máy huyết học >=3ml
2
Lọ
Hoa Kỳ
13.799.100
82
Hóa chất xác định Calcium Choloride, hộp ≥ 150 ml
8
Hộp
Đức
30.240.000
83
Hóa chất xác định thời gian đông máu (PT) , Hộp ≥ 40 ml
10
Hộp
Đức
49.350.000
84
Hóa chất xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần, hộp ≥ 20 ml
8
Hộp
Đức
42.000.000
85
Ống phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động
4.000
Ống
Nhật Bản
16.844.000
86
Hóa chất Permethrin 50EC
106
Chai
Việt Nam
47.852.640
87
Hóa chất Dyethyl ether
1
Chai
Đức
681.912
88
Dung dịch tẩy HCL3%
8
Chai
Việt Nam
397.440
89
Dung dịch Fucshin
8
Chai
Việt Nam
4.855.680
90
Dung dịch xanh methylen
8
Chai
Việt Nam
4.855.680
91
Cồn y tế 70 độ
500
ml
Việt Nam
18.500
92
Anti –A. Lọ ≥10ml
50
Lọ
Spectrum Diagnostics
4.499.250
93
Anti –B; Lọ ≥10ml
50
Lọ
Spectrum Diagnostics
4.499.250
94
Anti D, Lọ ≥10ml
35
Lọ
Spectrum Diagnostics
5.247.900
95
Cồn 90 độ
2.000
Lít
Việt Nam
60.480.000
96
Composite đặc các màu, Tuýp ≥ 3g
6
Tuýp
Nhật Bản
2.342.340
97
Dầu xịt tay khoan
4
Lọ/Chai
Đài Loan
1.739.976
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây