Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106628926 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN HƯNG |
3.057.738.550 VND | 3.057.738.550 VND | 24 tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
6 | Hộp | Ba Lan | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp |
6 | Hộp | Ba Lan | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa |
7 | Lọ | Ba Lan | 727.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Sinh hóa |
50 | Lọ | Ba Lan | 577.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng Protein phản ứng C (CRP) |
20 | Hộp | Ai Cập | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thuốc thử xét nghiệm chỉ số PT |
20 | Hộp | Đức | 6.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thuốc thử xét nghiệm chỉ số APTT |
20 | Hộp | Đức | 4.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Calcium Chloride (cacl2) đo đông máu |
7 | Hộp | Đức | 6.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thuốc thử xét nghiệm chỉ số Fibrinogen |
25 | Hộp | Đức | 5.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm đông máu |
80 | Lọ | Đức | 325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thuốc thử xét nghiệm điện giải |
35 | Hộp | Trung Quốc | 7.762.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Định nhóm máu RH (Anti D) |
5 | Lọ | Ai Cập | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ huyết thanh định nhóm máu ABO |
20 | Hộp | Ai Cập | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
5 | Lọ | Đức | 389.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gama-GT |
15 | Hộp | Ba Lan | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
7 | Lọ | Trung Quốc | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dung dịch pha loãng huyết học |
90 | Thùng | Trung Quốc | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
60 | Can | Trung Quốc | 820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dung dịch ly giải huyết học |
3 | Chai | Trung Quốc | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
75 | Hộp | Trung Quốc | 920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thuốc thử định lượng điện giải Natri, Kali, Chlorua, Calci, pH |
60 | Hộp | Trung Quốc | 3.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng điện giải Natri, Kali, Chlorua, Calci, pH |
20 | Hộp | Trung Quốc | 3.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | IVD nạp điện cực |
3 | Lọ | Trung Quốc | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | IVD nạp điện cực tham chiếu |
3 | Lọ | Trung Quốc | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Điện cực K |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Điện cực Na |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Điện cực Cl |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Điện cực Ca |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Điện cực PH |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Điện cực tham chiếu |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cartridge đo khí máu 9 thông số (pH, pO2, pCO2, Hct, Na+, K+, Ca++, Glucose, Lactate) |
36 | Hộp | Hoa kỳ | 14.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Khay thử/ Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg |
3000 | Test | Trung Quốc | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 |
3400 | Test | Trung Quốc | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
3100 | Test | Trung Quốc | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng syphilis |
1500 | Test | Trung Quốc | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Khay thử xét nghiệm định tính virus cúm A và/hoặc cúm B |
150 | Test | Trung Quốc | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Que thử nước tiểu 11 thông số |
8000 | Test | Trung Quốc | 3.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
200 | Test | Trung Quốc | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
800 | Test | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyroinine tự do (fT3) |
800 | Test | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do ( fT4) |
800 | Test | Trung Quốc | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng định lượng C- Reactive Protein ( CRP) |
4500 | Test | Trung Quốc | 51.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH) |
800 | Test | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng định lượng nồng độ 25 (OH)D2/D3 tổng số |
150 | Test | Trung Quốc | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta HCG |
450 | Test | Trung Quốc | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Khay thử xét nghiệm định tính phát hiện IgG kháng H. Pylori |
100 | Test | Trung Quốc | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Khay thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 |
100 | Test | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Khay thử xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời và phân biệt kháng nguyên các chủng virus gây bệnh sốt rét Malaria dạng Pf/Pv |
350 | Test | Trung Quốc | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota |
300 | Test | Trung Quốc | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triiodothyronine toàn phần |
450 | Test | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Thyroxine toàn phần |
450 | Test | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Vật liệu nội kiểm cho máy huyết học |
8 | Lọ | Mỹ | 4.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
8 | Thùng | Trung Quốc | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thuốc thử ly giải hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
5 | Chai | Trung Quốc | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
2 | Can | Trung Quốc | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng axit uric |
10 | Hộp | Ba Lan | 1.396.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng định lượng Amylase tuyến tụy |
10 | Hộp | Ba Lan | 3.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
45 | Hộp | Ba Lan | 980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/ AST |
30 | Hộp | Ba Lan | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ ALT |
30 | Hộp | Ba Lan | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose |
30 | Hộp | Ba Lan | 980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
25 | Hộp | Ba Lan | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
10 | Hộp | Ba Lan | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid |
15 | Hộp | Ba Lan | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea |
50 | Hộp | Ba Lan | 1.075.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
3 | Hộp | Ba Lan | 1.070.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |