Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107315309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 4.938.243.310 | 4.940.911.219 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100985583 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | 3.374.052.000 | 3.374.200.110 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 2 nhà thầu | 8.312.295.310 | 8.315.111.329 | 4 | |||
1 |
Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
3402
|
60 |
Chai/lọ |
Thụy Điển
|
118.800.000 |
||
2 |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
3822
|
190 |
Can/thùng |
Thụy Điển
|
1.244.500.000 |
||
3 |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
3822
|
190 |
Can/thùng |
Thụy Điển
|
1.140.000.000 |
||
4 |
Dung dịch ly giải bạch cầu chạy máy huyết học 26 thông số |
3822
|
25 |
Chai/lọ |
CH Séc
|
89.932.500 |
||
5 |
Dung dịch ly giải hồng cầu chạy máy huyết học 26 thông số |
3822
|
25 |
Can/ thùng |
CH Séc
|
125.947.500 |
||
6 |
Dung dịch pha loãng chạy máy huyết học 26 thông số |
3822
|
70 |
Can/ thùng |
CH Séc
|
220.500.000 |
||
7 |
Dung dịch rửa kim máy huyết học |
3822
|
32 |
Chai/lọ |
CH Séc
|
48.720.000 |
||
8 |
Hóa chất kiểm tra giá trị bình thường máy huyết học 26 thông số |
3822
|
3 |
Chai/lọ |
CH Séc
|
10.962.000 |
||
9 |
Cartridge đo các thông số khí máu điện giải |
3822
|
15 |
Hộp |
Hàn Quốc
|
294.390.000 |
||
10 |
Chất chuẩn dùng cho máy khí máu điện giải |
3822
|
5 |
Hộp |
Hàn Quốc
|
0 |
||
11 |
Ống đựng mẫu |
3822
|
1.600 |
Cái |
Hàn Quốc
|
34.400.000 |
||
12 |
Xilanh 1ml tráng Heparin |
9018
|
1.800 |
Cái |
Đức
|
45.900.000 |
||
13 |
Chất chuẩn các thông số sinh hóa |
3822
|
15 |
Hộp |
CH Séc
|
26.145.000 |
||
14 |
Chất chuẩn thông số HDL, LDL |
3822
|
4 |
Hộp |
CH Séc
|
8.400.000 |
||
15 |
Chất chuẩn thông số xét nghiệm CRP |
3822
|
4 |
Hộp |
CH Séc
|
6.552.000 |
||
16 |
Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa |
3822
|
52 |
Hộp |
CH Séc
|
84.541.600 |
||
17 |
Chất kiểm tra giá trị cao các thông số xét nghiệm sinh hóa |
3822
|
52 |
Hộp |
CH Séc
|
84.541.600 |
||
18 |
Chất rửa cho máy sinh hóa tự động |
3822
|
250 |
Hộp |
CH Séc
|
291.500.000 |
||
19 |
Định lượng Calci toàn phần |
3822
|
12 |
Hộp |
CH Séc
|
9.084.600 |
||
20 |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá tự động |
3822
|
17 |
Hộp |
CH Séc
|
27.132.000 |
||
21 |
Hóa chất định lượng nồng độ ALT/GPT sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
3822
|
120 |
Hộp |
CH Séc
|
235.607.400 |
||
22 |
Hóa chất định lượng nồng độ AST/GOT sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
3822
|
120 |
Hộp |
CH Séc
|
235.607.400 |
||
23 |
Hóa chất định lượng nồng độ Albumin trong máu |
3822
|
7 |
Hộp |
CH Séc
|
5.536.020 |
||
24 |
Hóa chất định lượng nồng độ Amylase trong máu |
3822
|
12 |
Hộp |
CH Séc
|
24.733.800 |
||
25 |
Hóa chất định lượng nồng độ Bilirrubin toàn phần trong máu |
3822
|
6 |
Hộp |
CH Séc
|
5.796.000 |
||
26 |
Hóa chất định lượng nồng độ Bilirrubin trực tiếp trong máu |
3822
|
6 |
Hộp |
CH Séc
|
5.796.000 |
||
27 |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
3822
|
32 |
Hộp |
CH Séc
|
82.924.800 |
||
28 |
Hóa chất định lượng nồng độ Creatine Kinase MB trong máu |
3822
|
28 |
Hộp |
CH Séc
|
92.904.000 |
||
29 |
Hóa chất định lượng nồng độ Creatine Kinase trong máu |
3822
|
28 |
Hộp |
CH Séc
|
59.094.000 |
||
30 |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
3822
|
110 |
Hộp |
CH Séc
|
168.630.000 |
||
31 |
Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu |
3822
|
12 |
Hộp |
CH Séc
|
37.439.640 |
||
32 |
Hóa chất định lượng nồng độ GGT trong máu |
3822
|
8 |
Hộp |
CH Séc
|
7.518.000 |
||
33 |
Hóa chất xét nghiệm Glucose sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
3822
|
100 |
Hộp |
CH Séc
|
138.180.000 |
||
34 |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HDL- Cholesterl trong máu |
3822
|
100 |
Hộp |
CH Séc
|
457.611.000 |
||
35 |
Hóa chất định lượng nồng độ LDL- Cholesterol trong máu |
3822
|
200 |
Hộp |
CH Séc
|
822.990.000 |
||
36 |
Hóa chất định lượng nồng độ Protein toàn phần trong máu |
3822
|
8 |
Hộp |
CH Séc
|
6.329.400 |
||
37 |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides sử dụng cho máy sinh hoá tự động |
3822
|
30 |
Hộp |
CH Séc
|
117.243.000 |
||
38 |
Hóa chất định lượng nồng độ Urea sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá |
3822
|
110 |
Hộp |
CH Séc
|
284.361.000 |
||
39 |
Hóa chất định lượng sắt huyết thanh |
3822
|
4 |
Hộp |
CH Séc
|
5.922.000 |
||
40 |
Huyết thanh kiểm tra dải cao CRP |
3822
|
3 |
Hộp |
CH Séc
|
2.589.300 |
||
41 |
Huyết thanh kiểm tra dải thấp CRP |
3822
|
3 |
Hộp |
CH Séc
|
2.589.300 |
||
42 |
Chất chuẩn thông số xét nghiệm HBA1c |
3822
|
5 |
Hộp |
CH Séc
|
24.039.750 |
||
43 |
Chất kiểm tra HbA1c Mức cao |
3822
|
5 |
Hộp |
CH Séc
|
24.039.750 |
||
44 |
Chất kiểm tra HbA1c Mức thấp |
3822
|
5 |
Hộp |
CH Séc
|
24.039.750 |
||
45 |
Dung dịch rửa máy điện giải |
3822
|
20 |
Chai/ lọ |
CH Séc
|
31.983.000 |
||
46 |
Hóa chất điện giải 4 thông số Na/K/Ca/PH |
3822
|
103 |
Hộp |
CH Séc
|
860.008.800 |
||
47 |
Hóa chất định lượng nồng độ HBA1C trong máu |
3822
|
25 |
Hộp |
CH Séc
|
279.562.500 |
||
48 |
Chất thử chẩn đoán PT trong máu bệnh nhân |
3822
|
80 |
Hộp |
CH Séc
|
67.200.000 |
||
49 |
Hóa chất chuẩn kiểm tra mức bất thường |
3822
|
10 |
Lọ |
CH Séc
|
3.045.000 |
||
50 |
Hóa chất chuẩn kiểm tra mức bình thường |
3822
|
10 |
Lọ |
CH Séc
|
3.045.000 |
||
51 |
Hóa chất xét nghiệm đông máu APTT |
3822
|
35 |
Hộp |
CH Séc
|
99.960.000 |
||
52 |
Hóa xét nghiệm định lượng Fibrinogen trong máu |
3822
|
35 |
Hộp |
CH Séc
|
58.212.000 |
||
53 |
Dung dịch rửa pha loãng máy đông máu |
3822
|
12 |
Hộp |
CH Séc
|
61.488.000 |
||
54 |
Chất chuẩn các thông số đông máu thường quy APTT, FIB, PT, TT |
3822
|
4 |
Hộp |
CH Séc
|
10.970.400 |
||
55 |
Hóa chất pha loãng làm xét nghiệm APTT |
3822
|
5 |
Hộp |
CH Séc
|
8.767.500 |
||
56 |
Hóa chất pha loãng mẫu làm xét nghiệm Fibrinogen |
3822
|
4 |
Hộp |
CH Séc
|
6.909.000 |
||
57 |
Cuvet đông máu |
3822
|
4 |
Hộp |
CH Séc
|
37.674.000 |