Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất xét nghiệm

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
8
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất xét nghiệm
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
8.315.111.329 VND
Ngày đăng tải
08:57 27/03/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500063923_2503262101
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
Ngày phê duyệt
27/03/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0107315309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 4.938.243.310 4.940.911.219 2 Xem chi tiết
2 vn0100985583 CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN 3.374.052.000 3.374.200.110 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 2 nhà thầu 8.312.295.310 8.315.111.329 4
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
3402
60
Chai/lọ
Thụy Điển
118.800.000
2
Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học
3822
190
Can/thùng
Thụy Điển
1.244.500.000
3
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
3822
190
Can/thùng
Thụy Điển
1.140.000.000
4
Dung dịch ly giải bạch cầu chạy máy huyết học 26 thông số
3822
25
Chai/lọ
CH Séc
89.932.500
5
Dung dịch ly giải hồng cầu chạy máy huyết học 26 thông số
3822
25
Can/ thùng
CH Séc
125.947.500
6
Dung dịch pha loãng chạy máy huyết học 26 thông số
3822
70
Can/ thùng
CH Séc
220.500.000
7
Dung dịch rửa kim máy huyết học
3822
32
Chai/lọ
CH Séc
48.720.000
8
Hóa chất kiểm tra giá trị bình thường máy huyết học 26 thông số
3822
3
Chai/lọ
CH Séc
10.962.000
9
Cartridge đo các thông số khí máu điện giải
3822
15
Hộp
Hàn Quốc
294.390.000
10
Chất chuẩn dùng cho máy khí máu điện giải
3822
5
Hộp
Hàn Quốc
0
11
Ống đựng mẫu
3822
1.600
Cái
Hàn Quốc
34.400.000
12
Xilanh 1ml tráng Heparin
9018
1.800
Cái
Đức
45.900.000
13
Chất chuẩn các thông số sinh hóa
3822
15
Hộp
CH Séc
26.145.000
14
Chất chuẩn thông số HDL, LDL
3822
4
Hộp
CH Séc
8.400.000
15
Chất chuẩn thông số xét nghiệm CRP
3822
4
Hộp
CH Séc
6.552.000
16
Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa
3822
52
Hộp
CH Séc
84.541.600
17
Chất kiểm tra giá trị cao các thông số xét nghiệm sinh hóa
3822
52
Hộp
CH Séc
84.541.600
18
Chất rửa cho máy sinh hóa tự động
3822
250
Hộp
CH Séc
291.500.000
19
Định lượng Calci toàn phần
3822
12
Hộp
CH Séc
9.084.600
20
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá tự động
3822
17
Hộp
CH Séc
27.132.000
21
Hóa chất định lượng nồng độ ALT/GPT sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá
3822
120
Hộp
CH Séc
235.607.400
22
Hóa chất định lượng nồng độ AST/GOT sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá
3822
120
Hộp
CH Séc
235.607.400
23
Hóa chất định lượng nồng độ Albumin trong máu
3822
7
Hộp
CH Séc
5.536.020
24
Hóa chất định lượng nồng độ Amylase trong máu
3822
12
Hộp
CH Séc
24.733.800
25
Hóa chất định lượng nồng độ Bilirrubin toàn phần trong máu
3822
6
Hộp
CH Séc
5.796.000
26
Hóa chất định lượng nồng độ Bilirrubin trực tiếp trong máu
3822
6
Hộp
CH Séc
5.796.000
27
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá
3822
32
Hộp
CH Séc
82.924.800
28
Hóa chất định lượng nồng độ Creatine Kinase MB trong máu
3822
28
Hộp
CH Séc
92.904.000
29
Hóa chất định lượng nồng độ Creatine Kinase trong máu
3822
28
Hộp
CH Séc
59.094.000
30
Hóa chất xét nghiệm Creatinine sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá
3822
110
Hộp
CH Séc
168.630.000
31
Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu
3822
12
Hộp
CH Séc
37.439.640
32
Hóa chất định lượng nồng độ GGT trong máu
3822
8
Hộp
CH Séc
7.518.000
33
Hóa chất xét nghiệm Glucose sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá
3822
100
Hộp
CH Séc
138.180.000
34
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HDL- Cholesterl trong máu
3822
100
Hộp
CH Séc
457.611.000
35
Hóa chất định lượng nồng độ LDL- Cholesterol trong máu
3822
200
Hộp
CH Séc
822.990.000
36
Hóa chất định lượng nồng độ Protein toàn phần trong máu
3822
8
Hộp
CH Séc
6.329.400
37
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides sử dụng cho máy sinh hoá tự động
3822
30
Hộp
CH Séc
117.243.000
38
Hóa chất định lượng nồng độ Urea sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá
3822
110
Hộp
CH Séc
284.361.000
39
Hóa chất định lượng sắt huyết thanh
3822
4
Hộp
CH Séc
5.922.000
40
Huyết thanh kiểm tra dải cao CRP
3822
3
Hộp
CH Séc
2.589.300
41
Huyết thanh kiểm tra dải thấp CRP
3822
3
Hộp
CH Séc
2.589.300
42
Chất chuẩn thông số xét nghiệm HBA1c
3822
5
Hộp
CH Séc
24.039.750
43
Chất kiểm tra HbA1c Mức cao
3822
5
Hộp
CH Séc
24.039.750
44
Chất kiểm tra HbA1c Mức thấp
3822
5
Hộp
CH Séc
24.039.750
45
Dung dịch rửa máy điện giải
3822
20
Chai/ lọ
CH Séc
31.983.000
46
Hóa chất điện giải 4 thông số Na/K/Ca/PH
3822
103
Hộp
CH Séc
860.008.800
47
Hóa chất định lượng nồng độ HBA1C trong máu
3822
25
Hộp
CH Séc
279.562.500
48
Chất thử chẩn đoán PT trong máu bệnh nhân
3822
80
Hộp
CH Séc
67.200.000
49
Hóa chất chuẩn kiểm tra mức bất thường
3822
10
Lọ
CH Séc
3.045.000
50
Hóa chất chuẩn kiểm tra mức bình thường
3822
10
Lọ
CH Séc
3.045.000
51
Hóa chất xét nghiệm đông máu APTT
3822
35
Hộp
CH Séc
99.960.000
52
Hóa xét nghiệm định lượng Fibrinogen trong máu
3822
35
Hộp
CH Séc
58.212.000
53
Dung dịch rửa pha loãng máy đông máu
3822
12
Hộp
CH Séc
61.488.000
54
Chất chuẩn các thông số đông máu thường quy APTT, FIB, PT, TT
3822
4
Hộp
CH Séc
10.970.400
55
Hóa chất pha loãng làm xét nghiệm APTT
3822
5
Hộp
CH Séc
8.767.500
56
Hóa chất pha loãng mẫu làm xét nghiệm Fibrinogen
3822
4
Hộp
CH Séc
6.909.000
57
Cuvet đông máu
3822
4
Hộp
CH Séc
37.674.000
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây