Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401855034 | 0401855034 | Liên danh nhà thầu SOFTECH – X19MT |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SOFTECH |
59.042.303.792 VND | 59.042.303.792 VND | 59.042.303.792 VND | 30 ngày | 30 ngày | ||
| 2 | vn3001684573 | 3001684573 | Liên danh nhà thầu SOFTECH – X19MT |
CÔNG TY CP X19 MIỀN TRUNG |
59.042.303.792 VND | 59.042.303.792 VND | 59.042.303.792 VND | 30 ngày | 30 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SOFTECH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CP X19 MIỀN TRUNG | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất CHLORINE xử lý nước |
350 | Kg | Trung Quốc | 208.408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Mũ cứng cuốn vành |
3500 | Chiếc | Việt Nam | 198.848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Áo mưa chiến sĩ |
3500 | Mảnh | Việt Nam | 80.304 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Áo mưa măng tô |
3500 | Bộ | Việt Nam | 323.128 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Áo phao cứu hộ |
3500 | Chiếc | Việt Nam | 156.784 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bàn hút cặn |
35 | Chiếc | Trung Quốc | 2.719.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bao tải ( đựng cát loại 1) |
350000 | Chiếc | Việt Nam | 6.692 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bi đông (có vỏ , ca nhôm) |
3500 | Cái | Việt Nam | 166.344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bồ cào có cán cầm bằng gỗ sơn đỏ |
3500 | Cái | Việt Nam | 167.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ đàm KTS cầm tay |
210 | Chiếc | Singapore | 3.034.344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ quần áo chịu nhiệt |
210 | Bộ | Hàn Quốc | 12.137.376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ vợt rác nhôm vệ sinh |
140 | Bộ | Việt Nam | 627.136 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Búa tạ loại 3kg |
3500 | Cái | Việt Nam | 208.408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Búa tạ loại 5kg |
3500 | Chiếc | Việt Nam | 292.536 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bùi nhùi dập lửa |
700 | Chiếc | Việt Nam | 334.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cáng cứu hộ khung nhôm có chân gập |
140 | Chiếc | Việt Nam | 1.359.432 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Câu liêm đã lắp cán |
3500 | Chiếc | Việt Nam | 167.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chậu đựng nước |
700 | Chiếc | Việt Nam | 90.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chậu rửa mặt |
700 | Chiếc | Việt Nam | 23.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cọc tre |
35000 | Cái | Việt Nam | 10.516 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cưa tay không động cơ |
3500 | Cái | Việt Nam | 104.204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cuốc chim (1kg) |
3500 | Cái | Việt Nam | 208.408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cuốc đất |
3500 | Cái | Việt Nam | 167.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dao dựa |
3500 | Cái | Việt Nam | 167.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dao quắm |
3500 | Con | Việt Nam | 135.752 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây cứu nạn lõi thép, chống cháy |
7000 | M | Việt Nam | 30.592 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây thép buộc |
700 | Kg | Việt Nam | 36.328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây thừng |
35000 | M | Việt Nam | 10.516 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đèn bão |
700 | Cái | Trung Quốc | 104.204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đèn pin chống nước |
3500 | Cái | Trung Quốc | 135.752 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dép dọ |
3500 | Đôi | Việt Nam | 64.052 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Găng tay cao su |
3500 | Đôi | Việt Nam | 20.076 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Găng tay sợi |
3500 | Đôi | Việt Nam | 23.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giầy vải cao cổ |
3500 | Đôi | Việt Nam | 123.324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hóa chất diệt rêu bể bơi A-Trine |
350 | Kg | Trung Quốc | 183.552 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất làm sạch nước |
350 | Kg | Trung Quốc | 41.108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hóa chất làm trong nước hồ bơi PAC |
350 | Kg | Trung Quốc | 62.140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kìm cộng lực |
140 | Cái | Việt Nam | 334.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kính bơi (loại tốt) |
3500 | Cái | Việt Nam | 208.408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Loa cầm tay |
70 | Cái | Việt Nam | 1.150.068 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Lưới vét |
35000 | M2 | Việt Nam | 62.140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mai xả đất |
3500 | Cái | Việt Nam | 271.504 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mặt nạ lọc độc |
3500 | Cái | Việt Nam | 260.988 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Máy bơm nước tăng áp Pentax |
70 | Chiếc | Italia | 12.556.104 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Máy cắt bê tông |
70 | Chiếc | Trung Quốc | 13.392.604 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Máy chữa cháy rừng phung đất, cát |
28 | Cái | Việt Nam | 119.282.988 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Máy cưa xích chạy điện cầm tay |
70 | Cái | Trung Quốc | 6.486.460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Máy cưa xích chạy xăng cầm tay |
70 | Cái | Trung Quốc | 12.556.104 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Máy hút cặn cầm tay |
70 | Cái | Việt Nam | 5.231.232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy khâu miệng bao |
35 | Cái | Nhật Bản | 3.870.844 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Máy khoan đục bê tông |
70 | Cái | Trung Quốc | 11.718.648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Máy Phát Điện 5KW |
70 | Chiếc | Trung Quốc | 21.972.704 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Máy thổi gió |
140 | Cái | Việt Nam | 15.694.652 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Nhà bạt Khung 16 m2 |
140 | Bộ | Việt Nam | 11.319.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Nhà bạt cọc 16 m2 |
140 | Bộ | Viêt Nam | 6.182.452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Nhà bạt Khung 24m2 |
140 | Bộ | Việt Nam | 13.792.212 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Nhà bạt Cọc 24 m2 |
140 | Bộ | Việt Nam | 7.133.672 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Nhà bạt Khung 60 m2 ( Loại 1) |
140 | Bộ | Việt Nam | 29.011.732 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Nhà bạt cọc 60m2 |
140 | Bộ | Viêt Nam | 17.597.092 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Ống mềm hút cặn bể bơi |
350 | Ống | Việt Nam | 1.255.228 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Ống nhòm |
21 | Cái | Trung Quốc | 8.056.212 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ống nhòm nhìn đêm 2 mắt |
21 | Cái | Trung Quốc | 25.320.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Phao neo đầu tàu |
30 | Cái | Việt Nam | 7.323.916 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Phao tròn cứu sinh |
3500 | Cái | Việt Nam | 543.964 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Rìu cứu nạn |
350 | Cái | Việt Nam | 334.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Sào nhôm cứu hộ 7m |
70 | Cái | Việt Nam | 2.301.092 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Súng phóng dây cứu hộ |
35 | Khẩu | Trung Quốc | 20.717.476 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tăng ni lon in loang. |
3500 | Cái | Việt Nam | 554.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thùng đụng nước |
700 | Chiếc | Việt Nam | 167.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Túi cơm |
3500 | Chiếc | Việt Nam | 27.724 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tượng gạo |
3500 | Chiếc | Việt Nam | 125.236 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Ủng nhựa |
3500 | Đôi | Việt Nam | 114.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Vỉ dập lửa đã lắp cán |
3500 | Cái | Việt Nam | 334.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Võng |
3500 | Cái | Việt Nam | 188.332 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Vợt rác lưới sâu lòng |
140 | Cái | Việt Nam | 459.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Xà beng cứu hỏa loại 1m2 |
3500 | Cái | Việt Nam | 313.568 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Xà beng gỡ đinh |
3500 | Cái | Việt Nam | 125.236 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Sào tre 5m |
700 | Cái | Việt Nam | 208.408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Xẻng chữa cháy chuyên dụng |
3500 | Cái | Việt Nam | 146.268 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Xô múc nước |
3500 | Chiếc | Việt Nam | 114.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Dây điện Trần Phú loại (1,5mm x 2) |
7000 | M | Việt Nam | 27.724 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Dây điện Trần Phú loại (2,5mm x 2) |
7000 | M | Việt Nam | 45.888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bít tất |
7000 | Đôi | Việt Nam | 39.196 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Thang dây cứu hộ |
140 | Cái | Việt Nam | 3.766.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |