Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5702009274 | Liên danh Đoàn Kết |
HỢP TÁC XÃ ĐOÀN KÊT TIÊN YÊN |
164.668.500 VND | 164.668.500 VND | 5 ngày | ||
| 2 | vn8053660043 | Liên danh Đoàn Kết |
PHAN THỊ LOAN |
164.668.500 VND | 164.668.500 VND | 5 ngày | ||
| 3 | vnz000037635 | Liên danh Đoàn Kết |
TRẦN VĂN TUÂN |
164.668.500 VND | 164.668.500 VND | 5 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | HỢP TÁC XÃ ĐOÀN KÊT TIÊN YÊN | Liên danh chính |
| 2 | PHAN THỊ LOAN | Liên danh phụ |
| 3 | TRẦN VĂN TUÂN | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gạo tẻ bông, gạo tẻ máy (tương đương Khang Dân) |
1351 | Kg | Việt Nam | 18.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thịt vai mông |
594 | Kg | Việt Nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thịt nạc |
20 | Kg | Việt Nam | 112.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Trứng vịt |
2000 | Quả | Việt Nam | 3.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giò chả |
178 | Kg | Việt Nam | 121.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cà rốt |
24 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Củ cải tươi |
24 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Gừng |
0.3 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bí xanh |
90 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hành lá |
20 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đậu phụ miếng rán sẵn |
1799 | Miếng | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cà chua |
114 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Rau cải ngọt |
60 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ngô canh ngọt |
291 | Kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Rau ngót |
70 | Kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tỏi khô củ to |
1 | Kg | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hành khô của to |
2 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Khoai tây |
90 | Kg | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mắm (tương đương Ba miền, chai 800 ml) |
95 | Chai | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Muối biển hạt to |
10 | Kg | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Muối I ốt 500gr |
22 | Gói | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mỳ chính (tương đương Vê đan) |
10 | Kg | Việt Nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hạt nêm (tương đương Nepture 500 gr) |
11 | Gói | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bột canh |
15 | Gói | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dầu ăn (tương đương Cái Lân ) |
60 | Lít | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Gói gia vị kho thịt (tương đương Knorr) |
198 | Gói | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đường kính trắng |
7 | Kg | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Sữa (tương đương ADM 110 ml) |
2352 | Hộp | Việt Nam | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Nước lau sàn (tương đương Sunlife) |
5 | Lít | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bối rửa bát |
10 | Chiếc | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Nước rửa bát (tương đương Sunlife) |
45 | Lít | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Ga (tương đương Hồng hà bình 12 kg) |
15 | Bình | Việt Nam | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |