Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gạo tẻ bông, gạo tẻ máy (tương đương Khang Dân) |
1351 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
2 |
Thịt vai mông |
594 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
3 |
Thịt nạc |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
4 |
Trứng vịt |
2000 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
5 |
Giò chả |
178 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
6 |
Cà rốt |
24 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
7 |
Củ cải tươi |
24 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
8 |
Gừng |
0.3 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
9 |
Bí xanh |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
10 |
Hành lá |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
11 |
Đậu phụ miếng rán sẵn |
1799 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
12 |
Cà chua |
114 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
13 |
Rau cải ngọt |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
14 |
Ngô canh ngọt |
291 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
15 |
Rau ngót |
70 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
16 |
Tỏi khô củ to |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
17 |
Hành khô của to |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
18 |
Khoai tây |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
19 |
Mắm (tương đương Ba miền, chai 800 ml) |
95 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
20 |
Muối biển hạt to |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
21 |
Muối I ốt 500gr |
22 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
22 |
Mỳ chính (tương đương Vê đan) |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
23 |
Hạt nêm (tương đương Nepture 500 gr) |
11 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
24 |
Bột canh |
15 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
25 |
Dầu ăn (tương đương Cái Lân ) |
60 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
26 |
Gói gia vị kho thịt (tương đương Knorr) |
198 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
27 |
Đường kính trắng |
7 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
28 |
Sữa (tương đương ADM 110 ml) |
2352 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
29 |
Nước lau sàn (tương đương Sunlife) |
5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
30 |
Bối rửa bát |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
31 |
Nước rửa bát (tương đương Sunlife) |
45 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |
|
32 |
Ga (tương đương Hồng hà bình 12 kg) |
15 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
TH&THCS Yên Than |
01 ngày |
150 ngày |