Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5702009274 | Liên danh Đoàn Kết - Trần Văn Tuân - Vinh Thu - Xuân Nghiêm |
HỢP TÁC XÃ ĐOÀN KÊT TIÊN YÊN |
815.606.800 VND | 815.606.800 VND | 5 ngày | ||
| 2 | vnz000037635 | Liên danh Đoàn Kết - Trần Văn Tuân - Vinh Thu - Xuân Nghiêm |
TRẦN VĂN TUÂN |
815.606.800 VND | 815.606.800 VND | 5 ngày | ||
| 3 | vn5700312652 | Liên danh Đoàn Kết - Trần Văn Tuân - Vinh Thu - Xuân Nghiêm |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP XUÂN NGHIÊM |
815.606.800 VND | 815.606.800 VND | 5 ngày | ||
| 4 | vn5701859159 | Liên danh Đoàn Kết - Trần Văn Tuân - Vinh Thu - Xuân Nghiêm |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINH THU |
815.606.800 VND | 815.606.800 VND | 5 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | HỢP TÁC XÃ ĐOÀN KÊT TIÊN YÊN | Liên danh chính |
| 2 | TRẦN VĂN TUÂN | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP XUÂN NGHIÊM | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINH THU | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xương đuôi lợn |
320 | Kg | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Xương ống lợn |
50 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thịt lợn nạc vai |
60 | Kg | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thịt lợn mông sấn( thịt vai mông) |
1235 | Kg | Việt Nam | 102.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thịt lợn nạc thăn, nạc mông |
4 | Kg | Việt Nam | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Mỡ lợn |
25 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tim cật lợn |
30 | Kg | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tôm biển |
40 | Kg | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tôm nõn trần |
10 | Kg | Việt Nam | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vạng ruột |
20 | Kg | Việt Nam | 86.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Trứng cút |
6220 | Quả | Việt Nam | 900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đậu phụ miếng |
480 | Miếng | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đậu phụ dán miếng nhỏ |
161 | Miếng | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bánh mì mặn |
2760 | Cái | Việt Nam | 2.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bánh dán |
1590 | Cái | Việt Nam | 2.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bánh ga tô |
900 | Cái | Việt Nam | 2.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Sữa đậu nành không đường |
315 | Lít | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Mắm tép |
75 | Kg | Việt Nam | 265.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Giò lợn, chảmọc |
200 | Kg | Việt Nam | 123.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Sữa uống lên men Yakult 65ml ( hoặc tương đương) |
12630 | Lọ | Việt Nam | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Sữa tươi Mộc Châu có đường 110ml ( hoặc tương đương) |
19170 | Lọ | Việt Nam | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Khí Gas hóa lỏng loại 45kg |
28 | Bình | Việt Nam | 1.688.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Khí Gas hóa lỏng loại 12kg |
6 | Bình | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Giấy vệ sinh ( 10 cuộn) |
100 | Cây | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nước rửa tay Litebuoy 180gr (hoặc tương đương) |
150 | Chai | Việt Nam | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Nước lau sàn Sunlight1 lít (hoặc tương đương) |
150 | Chai | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Nước tẩy bồn cầu 500ml (hoặc tương đương) |
140 | Chai | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Xà phòng Omo 400gram (hoặc tương đương) |
140 | Gói | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dầu rửa bát Sunlight 3,4 lít (hoặc tương đương) |
50 | Can | Việt Nam | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Găng tay túi bóng |
99 | Hộp | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Găng tay cao su |
100 | Đôi | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Túi bóng đen 5kg |
82 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Nước sịt kính |
45 | Chai | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Gạo Bắc Hương ( hoặc tương đương) |
3950 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Gạo Bắc thơm đầm Hà ( hoặc tương đương) |
50 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Muối iốt |
43 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dầu ăn Cái Lân ( hoặc tương đương) |
165 | Lít | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Nước mắm 3 miền ( hoặc tương đương) |
130 | Lít | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hạt nêm Neptune ( hoặc tương đương) |
43 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Nước hàng cô đặc (Kẹo đắng) |
160 | Lọ | Việt Nam | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bánh đa khô (loại sợi nhỏ) |
285 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | BúnPhở tươi |
450 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Gật gù Tiên Yên (bánh phở) |
300 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Hành củ khô củ to |
50 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Hành củ khô củ nhỏ |
40 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tỏi khô |
25 | Kg | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đường kính |
100 | Kg | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đỗ đen hạt to |
40 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đỗ xanh hạt |
40 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đỗ tương thường |
50 | Kg | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Khoai lang |
75 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thịt bò loại I |
50 | Kg | Việt Nam | 281.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Gừng tươi |
60 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thịt gà công nghiệp (bỏ chân, cổ, cánh) |
825 | Kg | Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thịt gà Tiên Yên (thịt gà ta) |
60 | Kg | Việt Nam | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cà chua |
300 | Kg | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Rau mồng tơi |
130 | Bó | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Rau ngót |
130 | Bó | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Rau dền |
130 | Bó | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Rau cúc |
130 | Bó | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Rau cải ngọtcải ngồng |
130 | Bó | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Rau cải cuốn (cải thảo) |
130 | Bó | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Rau bắp cải |
60 | Kg | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ngô ngọt |
450 | Kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Củ Sen |
60 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Rau đay |
60 | Bó | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Rau diếp thơm |
60 | Bó | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Rau mùi |
15 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Hành lá |
75 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đậu cove |
50 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bí đao (bí xanh) |
210 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
30 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bí ngô (bí đỏ) |
200 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Củ cải trắng |
60 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Khoai tây |
324.99 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thanh long |
800 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Quả quýt |
748 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Dưa hấu |
740 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cam bóc |
140 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Nghêu |
150 | Kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Trứng vịt cân |
96 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Trứng vịt quả |
2160 | Quả | Việt Nam | 3.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |