Package No. 03: Food supply

        Watching
Tender ID
Views
20
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 03: Food supply
Bidding method
Online bidding
Tender value
846.516.000 VND
Publication date
13:45 08/01/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2400615063_2501081339
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Rose Kindergarten
Approval date
08/01/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn5702009274 5702009274 Liên danh Đoàn Kết - Trần Văn Tuân - Vinh Thu - Xuân Nghiêm

HỢP TÁC XÃ ĐOÀN KÊT TIÊN YÊN

815.606.800 VND 815.606.800 VND 5 day
2 vnz000037635 8046134579-001 Liên danh Đoàn Kết - Trần Văn Tuân - Vinh Thu - Xuân Nghiêm

TRẦN VĂN TUÂN

815.606.800 VND 815.606.800 VND 5 day
3 vn5700312652 5700312652 Liên danh Đoàn Kết - Trần Văn Tuân - Vinh Thu - Xuân Nghiêm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP XUÂN NGHIÊM

815.606.800 VND 815.606.800 VND 5 day
4 vn5701859159 5701859159 Liên danh Đoàn Kết - Trần Văn Tuân - Vinh Thu - Xuân Nghiêm

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINH THU

815.606.800 VND 815.606.800 VND 5 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:

View history of requests to download goods data here
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Xương đuôi lợn
320 Kg Việt Nam 72,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Xương ống lợn
50 Kg Việt Nam 70,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Thịt lợn nạc vai
60 Kg Việt Nam 120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Thịt lợn mông sấn( thịt vai mông)
1235 Kg Việt Nam 102,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Thịt lợn nạc thăn, nạc mông
4 Kg Việt Nam 118,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Mỡ lợn
25 Kg Việt Nam 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Tim cật lợn
30 Kg Việt Nam 200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Tôm biển
40 Kg Việt Nam 162,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Tôm nõn trần
10 Kg Việt Nam 210,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Vạng ruột
20 Kg Việt Nam 86,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Trứng cút
6220 Quả Việt Nam 900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Đậu phụ miếng
480 Miếng Việt Nam 9,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Đậu phụ dán miếng nhỏ
161 Miếng Việt Nam 3,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Bánh mì mặn
2760 Cái Việt Nam 2,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Bánh dán
1590 Cái Việt Nam 2,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Bánh ga tô
900 Cái Việt Nam 2,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Sữa đậu nành không đường
315 Lít Việt Nam 9,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Mắm tép
75 Kg Việt Nam 265,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Giò lợn, chảmọc
200 Kg Việt Nam 123,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Sữa uống lên men Yakult 65ml ( hoặc tương đương)
12630 Lọ Việt Nam 4,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Sữa tươi Mộc Châu có đường 110ml ( hoặc tương đương)
19170 Lọ Việt Nam 4,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Khí Gas hóa lỏng loại 45kg
28 Bình Việt Nam 1,688,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Khí Gas hóa lỏng loại 12kg
6 Bình Việt Nam 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Giấy vệ sinh ( 10 cuộn)
100 Cây Việt Nam 54,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Nước rửa tay Litebuoy 180gr (hoặc tương đương)
150 Chai Việt Nam 38,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Nước lau sàn Sunlight1 lít (hoặc tương đương)
150 Chai Việt Nam 33,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Nước tẩy bồn cầu 500ml (hoặc tương đương)
140 Chai Việt Nam 27,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Xà phòng Omo 400gram (hoặc tương đương)
140 Gói Việt Nam 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Dầu rửa bát Sunlight 3,4 lít (hoặc tương đương)
50 Can Việt Nam 108,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Găng tay túi bóng
99 Hộp Việt Nam 13,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Găng tay cao su
100 Đôi Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Túi bóng đen 5kg
82 Kg Việt Nam 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Nước sịt kính
45 Chai Việt Nam 25,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Gạo Bắc Hương ( hoặc tương đương)
3950 Kg Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Gạo Bắc thơm đầm Hà ( hoặc tương đương)
50 Kg Việt Nam 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Muối iốt
43 Kg Việt Nam 14,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Dầu ăn Cái Lân ( hoặc tương đương)
165 Lít Việt Nam 46,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Nước mắm 3 miền ( hoặc tương đương)
130 Lít Việt Nam 25,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Hạt nêm Neptune ( hoặc tương đương)
43 Kg Việt Nam 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Nước hàng cô đặc (Kẹo đắng)
160 Lọ Việt Nam 4,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Bánh đa khô (loại sợi nhỏ)
285 Kg Việt Nam 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
BúnPhở tươi
450 Kg Việt Nam 16,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Gật gù Tiên Yên (bánh phở)
300 Kg Việt Nam 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Hành củ khô củ to
50 Kg Việt Nam 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Hành củ khô củ nhỏ
40 Kg Việt Nam 70,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Tỏi khô
25 Kg Việt Nam 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Đường kính
100 Kg Việt Nam 26,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Đỗ đen hạt to
40 Kg Việt Nam 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Đỗ xanh hạt
40 Kg Việt Nam 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Đỗ tương thường
50 Kg Việt Nam 32,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Khoai lang
75 Kg Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Thịt bò loại I
50 Kg Việt Nam 281,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Gừng tươi
60 Kg Việt Nam 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Thịt gà công nghiệp (bỏ chân, cổ, cánh)
825 Kg Việt Nam 74,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Thịt gà Tiên Yên (thịt gà ta)
60 Kg Việt Nam 170,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Cà chua
300 Kg Việt Nam 21,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Rau mồng tơi
130 Việt Nam 12,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Rau ngót
130 Việt Nam 13,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Rau dền
130 Việt Nam 13,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Rau cúc
130 Việt Nam 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Rau cải ngọtcải ngồng
130 Việt Nam 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Rau cải cuốn (cải thảo)
130 Việt Nam 15,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Rau bắp cải
60 Kg Việt Nam 12,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Ngô ngọt
450 Kg Việt Nam 24,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Củ Sen
60 Kg Việt Nam 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Rau đay
60 Việt Nam 12,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Rau diếp thơm
60 Việt Nam 15,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Rau mùi
15 Kg Việt Nam 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Hành lá
75 Kg Việt Nam 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Đậu cove
50 Kg Việt Nam 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Bí đao (bí xanh)
210 Kg Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Cà rốt (củ đỏ, vàng)
30 Kg Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Bí ngô (bí đỏ)
200 Kg Việt Nam 16,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Củ cải trắng
60 Kg Việt Nam 16,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Khoai tây
324.99 Kg Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Thanh long
800 Kg Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Quả quýt
748 Kg Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Dưa hấu
740 Kg Việt Nam 15,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Cam bóc
140 Kg Việt Nam 30,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Nghêu
150 Kg Việt Nam 24,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Trứng vịt cân
96 Kg Việt Nam 70,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Trứng vịt quả
2160 Quả Việt Nam 3,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second