Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Trung tâm Y tế khu vực Mù Cang Chải năm 2026-2027

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
19
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Trung tâm Y tế khu vực Mù Cang Chải năm 2026-2027
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.620.596.700 VND
Ngày đăng tải
11:29 14/11/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
109/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế khu vực Mù Cang Chải
Ngày phê duyệt
14/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0102294729 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH DŨNG 2.174.288.154 2.276.439.200 4 Xem chi tiết
2 vn5200845187 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ MINH AN 329.069.700 344.157.500 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 2 nhà thầu 2.503.357.854 2.620.596.700 6
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Định nhóm máu Anti A
310
ml
Ai Cập
2
Định nhóm máu Anti B
310
ml
Ai Cập
3
Định nhóm máu Anti AB
310
ml
Ai Cập
4
Định nhóm máu Anti D (IgM)
310
ml
Ai Cập
5
Test xét nghiệm các thành phần sinh hóa nước tiểu 10 thông số
5.500
Test
Trung Quốc
6
Test xét nghiệm các thành phần sinh hóa nước tiểu 10 thông số
2.800
Test
Séc
7
Bộ nhuộm Gram
6
Bộ
Việt Nam
8
Bộ nhuộm lao
3
Bộ
Việt Nam
9
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch AFP
1.000
Test
Trung Quốc
10
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA 19-9
1.000
Test
Trung Quốc
11
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA 72-4
1.000
Test
Trung Quốc
12
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA 125
1.000
Test
Trung Quốc
13
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CA 15-3
1.000
Test
Trung Quốc
14
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CEA
1.000
Test
Trung Quốc
15
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch CYFRA21-1
1.000
Test
Trung Quốc
16
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch Total PSA
1.000
Test
Trung Quốc
17
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch β-HCG
1.000
Test
Trung Quốc
18
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch FT3
1.000
Test
Trung Quốc
19
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch FT4
1.000
Test
Trung Quốc
20
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch TSH
1.000
Test
Trung Quốc
21
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm dấu ấn ung thư mức trung bình
8
ml
Trung Quốc
22
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm dấu ấn ung thư mức cao
8
ml
Trung Quốc
23
Chất kiểm soát chất lượng đa xét nghiệm miễn dịch mức thấp
30
ml
Trung Quốc
24
Chất kiểm soát chất lượng đa xét nghiệm miễn dịch mức cao
30
ml
Trung Quốc
25
Dung dịch đệm cơ chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
8.000
ml
Trung Quốc
26
Dung dịcḥ đệm rửa kim hút thuốc thử máy xét nghiệm miễn dịch
1.200
ml
Trung Quốc
27
Dung dịcḥ đậm đặc làm sạch hệ thống phản ứng xét nghiệm miễn dịch
12.500
ml
Trung Quốc
28
Bộ Cuvet phản ứng sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch
21.000
Cái
Trung Quốc
29
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm HbA1C
10
ml
Hoa Kỳ
30
Chất hiệu chuẩn chất lượng xét nghiệm HbA1C
10
ml
Hoa Kỳ
31
Hóa chất xét nghiệm HbA1C
1.320
ml
Hoa Kỳ
32
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm CRP
16
ml
Hoa Kỳ
33
Chất hiệu chuẩn chất lượng xét nghiệm CRP
18
ml
Hoa Kỳ
34
Hóa chất xét nghiệm CRP
300
ml
Hoa Kỳ
35
Hóa chất xét nghiệm Albumin
1.500
ml
Canada
36
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
1.875
ml
Canada
37
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
1.125
ml
Canada
38
Hóa chất xét nghiệm Amylase
300
ml
Canada
39
Hóa chất xét nghiệm men gan (AST)
6.375
ml
Canada
40
Hóa chất xét nghiệm men gan (ALT)
6.375
ml
Canada
41
Hóa chất xét nghiệm GGT
960
ml
Canada
42
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
9.375
ml
Canada
43
Hóa chất xét nghiệm Urea
2.700
ml
Canada
44
Hóa chất xét nghiệm đường huyết (Glucose)
3.200
ml
Canada
45
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
1.500
ml
Canada
46
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
1.400
ml
Canada
47
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
1.200
ml
Canada
48
Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol
1.120
ml
Nhật Bản
49
Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesretol
1.200
ml
Nhật Bản
50
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid
1.200
ml
Canada
51
Hóa chất xét nghiệm Calcium
1.500
ml
Canada
52
Chất kiểm soát chất lượng đa nồng độ các xét nghiệm sinh hóa
100
ml
Canada
53
Chất hiệu chuẩn chất lượng đa nồng độ các xét nghiệm sinh hóa
36
ml
Canada
54
Dung dịch khử khuẩn nước buồng ủ máy xét nghiệm sinh hóa
22.000
ml
Trung Quốc
55
Dung dịch rửa kiềm dùng để rửa cuvet phản ứng máy xét nghiệm sinh hóa
12.000
ml
Trung Quốc
56
Dung dịch pha loãng
1.800
Lít
Trung Quốc
57
Hóa chất ly giải hồng cầu
12.500
ml
Trung Quốc
58
Dung dịch rửa máy thường quy
80
Lít
Trung Quốc
59
Dung dịch rửa máy đậm đặc
15
Lít
Trung Quốc
60
Chất kiểm chuẩn chất lượng máy huyết học mức thấp
20
ml
Hungary
61
Chất kiểm chuẩn chất lượng máy huyết học mức bình thường
20
ml
Hungary
62
Chất kiểm chuẩn chất lượng máy huyết học mức cao
20
ml
Hungary
63
Hóa chất ly giải hồng cầu để đếm số lượng tế bào bạch cầu
15
Lít
Trung Quốc
64
Hóa chất ly giải hồng cầu để định lượng huyết sắc tố
3.500
ml
Trung Quốc
65
Hóa chất nhuộm tế bào dùng để đo tế bào bạch cầu
336
ml
Trung Quốc
66
Dung dịch rửa kim hút, ống hút và buồng đo bạch cầu
12
ml
Trung Quốc
67
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học tự động
640
Lít
Trung Quốc
68
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus HIV
5.600
Test
Trung Quốc
69
Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan C (HCV)
200
Test
Trung Quốc
70
Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan B (HBsAg )
7.400
Test
Trung Quốc
71
Test thử nhanh phát hiện Giang mai
2.200
Test
Trung Quốc
72
Test thử Rotavirus
275
Test
Trung Quốc
73
Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan A (HAV Ab)
150
Test
Trung Quốc
74
Test thử nhanh phát hiện Vi rút cúm A, Cún B
1.000
Test
Trung Quốc
75
Test thử xét nghiệm định tính Malaria
60
Test
Trung Quốc
76
Test phát hiện nhanh kháng nguyên H.pylori
900
Test
Trung Quốc
77
Test thử ma túy 5 chân
1.000
Test
Việt Nam
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây