Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
20
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.495.275.000 VND
Ngày đăng tải
18:55 06/12/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
83/QĐ-UBND
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Ủy ban nhân dân xã Minh Châu, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh
Ngày phê duyệt
02/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0105252501

Công ty cổ phần xây dựng Archiland Việt Nam

1.485.782.443 VND 1.485.782.000 VND 30 ngày

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Phần xây dựng Theo quy định tại Chương V 0 853.012.738
1.1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo quy định tại Chương V 175.274 m2 14.000 2.453.836
1.2 Cạo sơn tường ngoài nhà Theo quy định tại Chương V 493.715 m2 19.000 9.380.585
1.3 Cạo sơn tường trong nhà Theo quy định tại Chương V 910.362 m2 19.000 17.296.878
1.4 Cạo bỏ lớp sơn dầm, trần ngoài nhà Theo quy định tại Chương V 118.168 m2 22.000 2.599.696
1.5 Cạo bỏ lớp sơn dầm, trần trong nhà Theo quy định tại Chương V 257.088 m2 22.000 5.655.936
1.6 Phá dỡ lớp gạch ốp Theo quy định tại Chương V 148.442 m2 29.000 4.304.818
1.7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo quy định tại Chương V 76.693 m3 734.000 56.292.662
1.8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, tương đương đất cấp IV (Tạm tính ...km) Theo quy định tại Chương V 1.019 100m3 3.000.000 3.057.000
1.9 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, tương đương đất cấp IV (Tạm tính ...km) Theo quy định tại Chương V 1.019 100m3 1.000.000 1.019.000
1.10 Tháo dỡ trần hợp kim nhôm Theo quy định tại Chương V 220.832 m2 21.000 4.637.472
1.11 Thi công trần hợp kim nhôm KT600x600 Theo quy định tại Chương V 220.832 m2 632.000 139.565.824
1.12 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo quy định tại Chương V 2.208 100m2 1.730.000 3.819.840
1.13 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Theo quy định tại Chương V 2.208 100m2 350.000 772.800
1.14 Bê tông nền đá 4x6, M100 Theo quy định tại Chương V 51.129 m3 2.350.000 120.153.150
1.15 Lát nền gạch granite 600x600 Theo quy định tại Chương V 510.838 m2 405.000 206.889.390
1.16 Lát nền gạch chống trơn 300x300 Theo quy định tại Chương V 30.644 m2 240.000 7.354.560
1.17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 611.883 m2 73.000 44.667.459
1.18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 1167.45 m2 80.000 93.396.000
1.19 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Theo quy định tại Chương V 515.388 m2 14.000 7.215.432
1.20 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo quy định tại Chương V 5.154 100m2 22.600.000 116.480.400
1.21 Vận chuyển cửa (tạm tính 1 chuyến tàu) Theo quy định tại Chương V 1 chuyến 6.000.000 6.000.000
2 Phần cửa Theo quy định tại Chương V 0 434.768.950
2.1 Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính 6,38mm Theo quy định tại Chương V 53.76 m2 3.020.000 162.355.200
2.2 Cửa sổ mở quay 1 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính 6,38mm Theo quy định tại Chương V 10.08 m2 3.020.000 30.441.600
2.3 Cửa sổ mở lật nhôm hệ dày 1,4mm, kính 6,38mm Theo quy định tại Chương V 20.64 m2 2.950.000 60.888.000
2.4 Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm hệ dày 2mm, kính 6,38mm Theo quy định tại Chương V 16.56 m2 3.020.000 50.011.200
2.5 Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm hệ dày 2mm, kính 6,38mm Theo quy định tại Chương V 19.182 m2 3.325.000 63.780.150
2.6 Vách kính cố định khung nhôm hệ dày 1,4mm, kính 6,38mm Theo quy định tại Chương V 29.16 m2 1.620.000 47.239.200
2.7 Vách kính cường lực dày 12 Theo quy định tại Chương V 10.88 m2 970.000 10.553.600
2.8 Bộ phụ kiện cửa thủy lực (bao gồm: tay nắm, khóa âm sàn, kẹp ty, kẹp gông trên, kẹp vuông trên, dưới, kẹp chữ L Theo quy định tại Chương V 1 bộ 9.500.000 9.500.000
3 Phần nước Theo quy định tại Chương V 0 74.355.000
3.1 Xí bệt Theo quy định tại Chương V 4 bộ 4.350.000 17.400.000
3.2 Vòi xịt Theo quy định tại Chương V 4 cái 500.000 2.000.000
3.3 Lavabo + vòi nước Theo quy định tại Chương V 4 bộ 2.800.000 11.200.000
3.4 Dây mềm ( tương đương A-701-8) Theo quy định tại Chương V 6 bộ 110.000 660.000
3.5 Tiểu nam Theo quy định tại Chương V 3 bộ 1.500.000 4.500.000
3.6 Xi phông ( tương đươngA-675PV, Theo quy định tại Chương V 3 bộ 340.000 1.020.000
3.7 Van ấn xả tiều nam Theo quy định tại Chương V 3 bộ 1.550.000 4.650.000
3.8 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo quy định tại Chương V 2 bộ 4.950.000 9.900.000
3.9 Vòi nước inox D20 Theo quy định tại Chương V 2 bộ 250.000 500.000
3.10 Gương soi KT500x700x5 (tương đương SP Inax KF-4560VA) Theo quy định tại Chương V 4 cái 260.000 1.040.000
3.11 Hộp giấy Theo quy định tại Chương V 4 cái 150.000 600.000
3.12 Thanh treo khăn Theo quy định tại Chương V 4 cái 2.000.000 8.000.000
3.13 Móc quần áo Theo quy định tại Chương V 2 cái 360.000 720.000
3.14 Giá đựng xà phòng Theo quy định tại Chương V 4 cái 222.000 888.000
3.15 Ren trong inox D20 Theo quy định tại Chương V 12 cái 75.000 900.000
3.16 Phễu thu sàn D75 Theo quy định tại Chương V 8 cái 290.000 2.320.000
3.17 Téc nước ngang 2m3 Theo quy định tại Chương V 1 bể 7.700.000 7.700.000
3.18 Van phao D25 Theo quy định tại Chương V 1 cái 357.000 357.000
4 Phần điện Theo quy định tại Chương V 0 50.226.000
4.1 Đèn LED panel âm trần KT600x600 công suất 40W Theo quy định tại Chương V 28 bộ 675.000 18.900.000
4.2 Bảo dưỡng quạt trần (vận dụng lắp quạt trần, bỏ hao phí vật liệu) Theo quy định tại Chương V 8 cái 75.000 600.000
4.3 Kim thu sét thép D20, L=1000mm Theo quy định tại Chương V 5 cái 790.000 3.950.000
4.4 Dây dẫn sét thép D10 Theo quy định tại Chương V 55 m 72.000 3.960.000
4.5 Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5 Theo quy định tại Chương V 496 m 26.000 12.896.000
4.6 Ống nhựa PVC luồn dây điện D16 đi nổi trần Theo quy định tại Chương V 496 m 20.000 9.920.000
5 Hàng rào Theo quy định tại Chương V 0 73.419.755
5.1 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo quy định tại Chương V 4.066 m3 2.990.000 12.157.340
5.2 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo quy định tại Chương V 69.841 m2 233.000 16.272.953
5.3 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo quy định tại Chương V 41.947 m 51.000 2.139.297
5.4 Sơn cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 69.841 m2 71.000 4.958.711
5.5 Sản xuất hàng rào thép Theo quy định tại Chương V 0.662 tấn 37.300.000 24.692.600
5.6 Lắp dựng hàng rào thép Theo quy định tại Chương V 54.08 m2 212.000 11.464.960
5.7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo quy định tại Chương V 46.862 m2 37.000 1.733.894
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây