Tender package No 03: Construction

        Watching
Tender ID
Views
4
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Tender package No 03: Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.495.275.000 VND
Publication date
18:55 06/12/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
83/QĐ-UBND
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
People's Committee of Minh Chau commune, Van Don district, Quang Ninh province
Approval date
02/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0105252501

Archiland Viet Nam construction joint stock company

1.485.782.443 VND 1.485.782.000 VND 30 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Phần xây dựng
0
Theo quy định tại Chương V
2
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
175.274
m2
Theo quy định tại Chương V
14,000
3
Cạo sơn tường ngoài nhà
493.715
m2
Theo quy định tại Chương V
19,000
4
Cạo sơn tường trong nhà
910.362
m2
Theo quy định tại Chương V
19,000
5
Cạo bỏ lớp sơn dầm, trần ngoài nhà
118.168
m2
Theo quy định tại Chương V
22,000
6
Cạo bỏ lớp sơn dầm, trần trong nhà
257.088
m2
Theo quy định tại Chương V
22,000
7
Phá dỡ lớp gạch ốp
148.442
m2
Theo quy định tại Chương V
29,000
8
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay
76.693
m3
Theo quy định tại Chương V
734,000
9
Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, tương đương đất cấp IV (Tạm tính ...km)
1.019
100m3
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
10
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, tương đương đất cấp IV (Tạm tính ...km)
1.019
100m3
Theo quy định tại Chương V
1,000,000
11
Tháo dỡ trần hợp kim nhôm
220.832
m2
Theo quy định tại Chương V
21,000
12
Thi công trần hợp kim nhôm KT600x600
220.832
m2
Theo quy định tại Chương V
632,000
13
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m
2.208
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,730,000
14
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm
2.208
100m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
15
Bê tông nền đá 4x6, M100
51.129
m3
Theo quy định tại Chương V
2,350,000
16
Lát nền gạch granite 600x600
510.838
m2
Theo quy định tại Chương V
405,000
17
Lát nền gạch chống trơn 300x300
30.644
m2
Theo quy định tại Chương V
240,000
18
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
611.883
m2
Theo quy định tại Chương V
73,000
19
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
1167.45
m2
Theo quy định tại Chương V
80,000
20
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m
515.388
m2
Theo quy định tại Chương V
14,000
21
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ
5.154
100m2
Theo quy định tại Chương V
22,600,000
22
Vận chuyển cửa (tạm tính 1 chuyến tàu)
1
chuyến
Theo quy định tại Chương V
6,000,000
23
Phần cửa
0
Theo quy định tại Chương V
24
Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính 6,38mm
53.76
m2
Theo quy định tại Chương V
3,020,000
25
Cửa sổ mở quay 1 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính 6,38mm
10.08
m2
Theo quy định tại Chương V
3,020,000
26
Cửa sổ mở lật nhôm hệ dày 1,4mm, kính 6,38mm
20.64
m2
Theo quy định tại Chương V
2,950,000
27
Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm hệ dày 2mm, kính 6,38mm
16.56
m2
Theo quy định tại Chương V
3,020,000
28
Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm hệ dày 2mm, kính 6,38mm
19.182
m2
Theo quy định tại Chương V
3,325,000
29
Vách kính cố định khung nhôm hệ dày 1,4mm, kính 6,38mm
29.16
m2
Theo quy định tại Chương V
1,620,000
30
Vách kính cường lực dày 12
10.88
m2
Theo quy định tại Chương V
970,000
31
Bộ phụ kiện cửa thủy lực (bao gồm: tay nắm, khóa âm sàn, kẹp ty, kẹp gông trên, kẹp vuông trên, dưới, kẹp chữ L
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
9,500,000
32
Phần nước
0
Theo quy định tại Chương V
33
Xí bệt
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,350,000
34
Vòi xịt
4
cái
Theo quy định tại Chương V
500,000
35
Lavabo + vòi nước
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,800,000
36
Dây mềm ( tương đương A-701-8)
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
110,000
37
Tiểu nam
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,500,000
38
Xi phông ( tương đươngA-675PV,
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
340,000
39
Van ấn xả tiều nam
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,550,000
40
Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,950,000
41
Vòi nước inox D20
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
250,000
42
Gương soi KT500x700x5 (tương đương SP Inax KF-4560VA)
4
cái
Theo quy định tại Chương V
260,000
43
Hộp giấy
4
cái
Theo quy định tại Chương V
150,000
44
Thanh treo khăn
4
cái
Theo quy định tại Chương V
2,000,000
45
Móc quần áo
2
cái
Theo quy định tại Chương V
360,000
46
Giá đựng xà phòng
4
cái
Theo quy định tại Chương V
222,000
47
Ren trong inox D20
12
cái
Theo quy định tại Chương V
75,000
48
Phễu thu sàn D75
8
cái
Theo quy định tại Chương V
290,000
49
Téc nước ngang 2m3
1
bể
Theo quy định tại Chương V
7,700,000
50
Van phao D25
1
cái
Theo quy định tại Chương V
357,000
51
Phần điện
0
Theo quy định tại Chương V
52
Đèn LED panel âm trần KT600x600 công suất 40W
28
bộ
Theo quy định tại Chương V
675,000
53
Bảo dưỡng quạt trần (vận dụng lắp quạt trần, bỏ hao phí vật liệu)
8
cái
Theo quy định tại Chương V
75,000
54
Kim thu sét thép D20, L=1000mm
5
cái
Theo quy định tại Chương V
790,000
55
Dây dẫn sét thép D10
55
m
Theo quy định tại Chương V
72,000
56
Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5
496
m
Theo quy định tại Chương V
26,000
57
Ống nhựa PVC luồn dây điện D16 đi nổi trần
496
m
Theo quy định tại Chương V
20,000
58
Hàng rào
0
Theo quy định tại Chương V
59
Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75
4.066
m3
Theo quy định tại Chương V
2,990,000
60
Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75
69.841
m2
Theo quy định tại Chương V
233,000
61
Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75
41.947
m
Theo quy định tại Chương V
51,000
62
Sơn cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
69.841
m2
Theo quy định tại Chương V
71,000
63
Sản xuất hàng rào thép
0.662
tấn
Theo quy định tại Chương V
37,300,000
64
Lắp dựng hàng rào thép
54.08
m2
Theo quy định tại Chương V
212,000
65
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ
46.862
m2
Theo quy định tại Chương V
37,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second