Gói thầu số 04: Vật tư phục vụu kỹ thuật cao

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 04: Vật tư phục vụu kỹ thuật cao
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
65.801.104.599 VND
Đóng thầu
15:30 10/11/2022
Ngày đăng tải
17:28 13/02/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
201/QĐ-BVQY103
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Quân y 103
Ngày phê duyệt
27/01/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 3.809.000 777.982.000 22 Xem chi tiết
2 vn0101418234 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY 71.599.000 6.207.080.000 16 Xem chi tiết
3 vn0106164738 Công ty Cổ phần thiết bị y tế Việt Phát 40.720.000 1.844.810.000 8 Xem chi tiết
4 vn0105720284 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐTTM HIẾU LINH 6.843.000 205.600.000 3 Xem chi tiết
5 vn0106441558 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT 20.900.000 1.255.000.000 6 Xem chi tiết
6 vn0106606464 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT 183.500.000 1.915.000.000 5 Xem chi tiết
7 vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 5.224.900 23.536.060 4 Xem chi tiết
8 vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 44.868.000 972.570.500 4 Xem chi tiết
9 vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VINATRADING 490.905.000 4.526.000.000 23 Xem chi tiết
10 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 3.397.000 1.991.020.000 4 Xem chi tiết
11 vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 6.365.000 652.000.000 3 Xem chi tiết
12 vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 447.600.000 2.035.500.000 7 Xem chi tiết
13 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 16.170.000 1.357.510.000 2 Xem chi tiết
14 vn0106215710 Công ty Cổ phần Vật tư và Trang thiết bị Y tế Cường An 7.833.000 146.245.000 9 Xem chi tiết
15 vn0105001988 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH 15.650.000 158.500.000 2 Xem chi tiết
16 vn0102762800 CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM 36.196.000 1.825.593.400 13 Xem chi tiết
17 vn0100108367 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM 5.600.000 138.500.000 3 Xem chi tiết
18 vn0105009024 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ METECH 5.700.000 221.500.000 2 Xem chi tiết
19 vn0101908408 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BMS 37.532.800 671.315.850 10 Xem chi tiết
20 vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 45.126.000 544.122.000 4 Xem chi tiết
21 vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 5.715.000 330.725.000 3 Xem chi tiết
22 vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 5.250.000 1.249.950.000 3 Xem chi tiết
23 vn0104478739 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH 2.270.979 1.210.150.000 5 Xem chi tiết
24 vn0305127353 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÁI DƯƠNG 21.090.000 117.105.000 4 Xem chi tiết
25 vn0102921627 CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC 103.315.000 3.147.375.000 9 Xem chi tiết
26 vn0101147344 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THANH PHƯƠNG 11.800.000 117.600.000 2 Xem chi tiết
27 vn0311680037 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG 11.900.000 824.000.000 2 Xem chi tiết
28 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 48.698.000 1.251.465.000 4 Xem chi tiết
29 vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 113.750.000 8.711.200.000 5 Xem chi tiết
30 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 56.527.898 1.004.070.750 3 Xem chi tiết
31 vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 51.935.500 626.349.530 12 Xem chi tiết
32 vn0106675059 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD PHARMA 7.795.000 623.600.000 13 Xem chi tiết
33 vn0102800541 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHAN ANH 5.000.000 1.116.000.000 2 Xem chi tiết
34 vn0101032110 CÔNG TY TNHH KIM HƯNG 16.152.150 389.205.000 12 Xem chi tiết
35 vn0100774293 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN 8.900.000 247.500.000 1 Xem chi tiết
36 vn0101687741 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẤT MINH 8.100.000 616.200.000 3 Xem chi tiết
37 vn0105989937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC 32.624.400 780.612.000 4 Xem chi tiết
38 vn0101442741 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG 25.390.000 1.731.600.000 6 Xem chi tiết
39 vn0108239386 CÔNG TY TNHH Y TẾ HÙNG VĨ 4.530.000 1.147.750.000 2 Xem chi tiết
40 vn0312920901 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN 34.000.000 1.245.000.000 2 Xem chi tiết
41 vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 16.495.000 510.000.000 1 Xem chi tiết
42 vn0108447308 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU 515.450 865.930.000 2 Xem chi tiết
43 vn0101973245 Công ty cổ phần Kỹ Thuật và Thương Mại Gia Phúc 1.339.000 154.600.000 3 Xem chi tiết
44 vn0102598910 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH 46.400.000 157.600.000 2 Xem chi tiết
45 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 3.585.000 28.320.000 4 Xem chi tiết
46 vn0104970122 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG TIỀN 140.000 4.900.000 1 Xem chi tiết
47 vn0101135187 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH 106.424.000 65.801.104.599 4 Xem chi tiết
48 vn0108418226 CÔNG TY TNHH TRÚC MINH VIỆT NAM 106.424.000 65.801.104.599 4 Xem chi tiết
49 vn0106652414 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI WELLTEK VIỆT NAM 2.000.000 1.259.000.000 2 Xem chi tiết
50 vn0101127443 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG 588.000 1.764.000 1 Xem chi tiết
51 vn0105281397 CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM 1.600.000 157.500.000 1 Xem chi tiết
52 vn0313061995 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL 58.000.000 290.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 52 nhà thầu 2.413.793.077 188.988.665.288 273
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Túi treo tay H1
600
60 Cái Túi treo tay H1 Việt Nam 32.000
2 Băng cố định khớp vai H1
110; 120
600 Cái Băng cố định khớp vai H1 Việt Nam 170.000
3 Đai thắt lưng H1
290
600 Cái Đai thắt lưng H1 Việt Nam 130.000
4 Kim đốt sóng cao tần chùm 03 kim Octopus RF
Code: 17-20P25 17-20P30 15-20P40
2 Cái Kim đốt sóng cao tần chùm 03 kim Octopus RF Hàn Quốc 24.800.000
5 Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động VIVA RF
Code: 17-15V05-30X, 17-15V15-40X, 17-20V05-30X, 17-20V15-40X, 15-20V05-30X, 15-20V15-40X
5 Cái Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động VIVA RF Hàn Quốc 21.600.000
6 Kìm gắp dị vật qua nội soi phế quản
SATF-xxx
5 Cái Kìm gắp dị vật qua nội soi phế quản Thụy Sĩ 5.200.000
7 Kìm sinh thiết dùng một lần
BF01-xxxxxxxx/ BF02-xxxxxxxx/
230 Cái Kìm sinh thiết dùng một lần Trung Quốc 150.000
8 Kìm sinh thiết dùng một lần
BF01-xxxxxxxx/ BF02-xxxxxxxx/
60 Cái Kìm sinh thiết dùng một lần Trung Quốc 150.000
9 Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự Isopure123 kèm dụng cụ đặt nhân
Isopure123
55 Chiếc Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự Isopure123 kèm dụng cụ đặt nhân Bỉ 9.000.000
10 Thủy tinh thể nhân tạo mềm kỵ nước
Artis Y PL
290 Cái Thủy tinh thể nhân tạo mềm kỵ nước Pháp 2.500.000
11 Trocar bằng nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực
179308; 179305; 179303; 179310
35 Cái Trocar bằng nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực Mỹ 1.500.000
12 Trocar phẫu thuật nội soi 12mm
ONB12STF
280 Cái Trocar phẫu thuật nội soi 12mm Dominica 1.869.000
13 Túi bọc vết thương cỡ lớn 9-14 cm
WPLGR914
30 Cái Túi bọc vết thương cỡ lớn 9-14 cm Mexico 3.645.000
14 Túi bọc vết thương cỡ nhỏ 2.5-6 cm
WPSM256
50 Cái Túi bọc vết thương cỡ nhỏ 2.5-6 cm Mexico 1.540.000
15 Túi bọc vết thương cỡ trung bình 5-9 cm
WPMD509
20 Cái Túi bọc vết thương cỡ trung bình 5-9 cm Mexico 2.245.000
16 Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần
60832/ Cardioblate BP2 System
3 Bộ Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần Mỹ 54.000.000
17 Bộ dụng cụ dẫn đường động mạch/tĩnh mạch cảnh
96552/ Bio-Medicus Arterial Insertion Kit
10 Bộ Bộ dụng cụ dẫn đường động mạch/tĩnh mạch cảnh Mexico 3.600.000
18 Bộ dụng cụ dẫn đường tĩnh mạch
96551/ Bio-Medicus Venous Insertion Kit
10 Bộ Bộ dụng cụ dẫn đường tĩnh mạch Mexico 3.600.000
19 Bộ dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu mổ mở kèm chốt titan thắt chỉ (Bộ combo dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại Mini kèm dụng cụ nạp chốt titan)
031450
3 Cái Bộ dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu mổ mở kèm chốt titan thắt chỉ (Bộ combo dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại Mini kèm dụng cụ nạp chốt titan) Mỹ 19.800.000
20 Achieve Programmable Automatic Biopsy System
A(206,209,2011,2015,2020,186,189,1811,1815,1820,166,169,1611,1615,1620,146,149,1411,1415,1420)
5 Cái Achieve Programmable Automatic Biopsy System Mexico 1.080.000
21 Pink Achieve Progammable Automatic Biopsy System
BA149, BA1411, BA129, BA1211, BA1215
5 Cái Pink Achieve Progammable Automatic Biopsy System Mexico 1.020.000
22 Đai số 8 H1
100
600 Cái Đai số 8 H1 Việt Nam 88.000
23 Băng thun khuỷu tay
670
13 Cái Băng thun khuỷu tay Việt Nam 80.000
24 Đai silicone
S 1981-5 S 1982-5 S 1984-5
12 Cái Đai silicone Canada 1.575.000
25 Dẫn lưu não thất ngoài, kèm Catheter dẫn lưu não thất
26040
12 Cái Dẫn lưu não thất ngoài, kèm Catheter dẫn lưu não thất Mexico 4.400.000
26 Bộ dẫn lưu dịch não tủy não thất- ổ bụng
25131-1/ 25131-5 + 48409
12 Cái Bộ dẫn lưu dịch não tủy não thất- ổ bụng Dominican Republic 9.940.000
27 Dao phẫu thuật Micro Feather 15 độ
P-715
600 Cái Dao phẫu thuật Micro Feather 15 độ Nhật Bản 78.750
28 Dao cắt cơ vòng
FS-OMNI
2 Cái Dao cắt cơ vòng Mỹ 6.700.000
29 Dao cắt cơ vòng
M00532810
2 Cái Dao cắt cơ vòng Costa Rica 5.000.000
30 Dao cắt cơ vòng, có đoạn cách điện, sử dụng nhiều lần
02 82 41
12 Cái Dao cắt cơ vòng, có đoạn cách điện, sử dụng nhiều lần Đức 7.800.000
31 Kim sinh thiết màng phổi
23.405(323.405.xxxxx); 23.503(323.503.xxxxx)
5 Cái Kim sinh thiết màng phổi Thụy Sĩ 10.500.000
32 Temno
T226, T229, T2215, T206, T209, …
12 Cái Temno Mexico 620.000
33 Kim sinh thiết bán tự động có kim dẫn đường Ultimate Set, các cỡ
PXxx-xx
500 Cái Kim sinh thiết bán tự động có kim dẫn đường Ultimate Set, các cỡ Croatia 500.000
34 Temno Evolution
TT206, TT2011, TT2015, TT2020, TT186, …
12 Cái Temno Evolution Mexico 865.000
35 Kìm sinh thiết nóng
HBF05-110xxxxx
2 Cái Kìm sinh thiết nóng Trung Quốc 510.000
36 Kim sinh thiết tủy xương các cỡ
SIL-xxx;
10 Cái Kim sinh thiết tủy xương các cỡ Nhật Bản 400.000
37 Kim tiêm cầm máu
IN12-22523xx02/ IN12-25523xx02
20 Cái Kim tiêm cầm máu Trung Quốc 450.000
38 Túi phủ vết thương Easy Dress các cỡ
34901/31690; 34902/31691; 34903/31692
5 Bộ Túi phủ vết thương Easy Dress các cỡ CH Séc 2.200.000
39 Infusion Pressure Bag
Infusion Pressure Bag
15 Cái Infusion Pressure Bag Trung Quốc 630.000
40 Van động mạch chủ cơ học gờ nổi
500FAxx/ Medtronic Open Pivot Heart Valve, Model 500FA (Standard, Aortic)
10 Cái Van động mạch chủ cơ học gờ nổi Mỹ 29.500.000
41 Van động mạch chủ ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo từ màng ngoài tim bò
3300TFX19MM, 3300TFX21MM, 3300TFX23MM, 3300TFX25MM, 3300TFX27MM, 3300TFX29MM
3 Cái Van động mạch chủ ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo từ màng ngoài tim bò Mỹ 86.000.000
42 Van hai lá cơ học gờ nổi
500DMxx/ Medtronic Open Pivot Heart Valve, Model 500DM (Standard, Mitral)
25 Cái Van hai lá cơ học gờ nổi Mỹ 29.500.000
43 Van hai lá/ động mạch chủ sinh học các cỡ
T510Cxx/ T505Cxxx/ Hancock II Bioprothesis, Model T505 (aoritic)/ Model T510 (mitral)
16 Cái Van hai lá/ động mạch chủ sinh học các cỡ Mỹ 55.000.000
44 Dao mổ Phaco Nanoedge
MIPL/C3/SLIT/2.80-A
300 Cái Dao mổ Phaco Nanoedge Ấn Độ 126.000
45 Dao mổ phaco Micro Feather
P-0628BUC
350 Cái Dao mổ phaco Micro Feather Nhật Bản 176.400
46 Nắp chụp bảo vệ đầu dây soi
0071177x
15 Cái Nắp chụp bảo vệ đầu dây soi Mỹ 500.000
47 Nắp chụp bảo vệ đầu dây soi
0071177x
15 Cái Nắp chụp bảo vệ đầu dây soi Mỹ 500.000
48 Đầu nối mổ tim hở thẳng 1/4' male có khóa hoặc Male-male
BCN-S4L
170 Cái Đầu nối mổ tim hở thẳng 1/4' male có khóa hoặc Male-male Ấn Độ 84.000
49 Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng (Locking Titanium Adapter for Peritoneal Dialysis catheter)
5C4129
3 Cái Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng (Locking Titanium Adapter for Peritoneal Dialysis catheter) Ireland 2.030.000
50 Kim dùng cho buồng tiêm truyền Huber Needle with extension set
LR 2020Y LR 2025Y LR 2220Y LR 2215Y
35 Cái Kim dùng cho buồng tiêm truyền Huber Needle with extension set Pháp 140.000
51 Lưỡi cắt tiền liệt tuyến loại chân đơn
AE-00x-xxx
20 Cái Lưỡi cắt tiền liệt tuyến loại chân đơn Đức 1.195.600
52 Lưới điều trị thoát vị Polypropylene
RM0611
155 Cái Lưới điều trị thoát vị Polypropylene Đức 315.000
53 Mạch máu nhân tạo dạng phân nhánh chữ Y
35BI1407 35BI1608 35BI1809 35BI2010
12 Cái Mạch máu nhân tạo dạng phân nhánh chữ Y Đức 13.100.000
54 Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y, kiểu đan, tráng collagen
Uni-Graft K DV Bifurcation all size - 1104xxx
15 Cái Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y, kiểu đan, tráng collagen Ba Lan 11.300.000
55 Mạch máu nhân tạo PE loại chữ Y
Uni-Graft K DV Bifurcation all size - 1104xxx
4 Cái Mạch máu nhân tạo PE loại chữ Y Ba Lan 11.300.000
56 Mạch máu nhân tạo Polyester thẳng
Uni-Graft DV straight tube all size - 110xxxx
12 Cái Mạch máu nhân tạo Polyester thẳng Ba Lan 9.680.000
57 Van tim nhân tạo cơ học Bicarbon hai lá Fitline các số
MTRxxLFM
26 Cái Van tim nhân tạo cơ học Bicarbon hai lá Fitline các số Ý 27.381.000
58 Van tim cơ học động mạch chủ chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết
ONXANE-19, ONXANE-21, ONXANE-23, ONXANE-25, ONXANE-27/29
3 Cái Van tim cơ học động mạch chủ chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết Mỹ 36.500.000
59 Van tim hai lá chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết
ONXM-25, ONXM-27/29, ONXM-31/33, ONXMC-25/33
3 Cái Van tim hai lá chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết Mỹ 36.500.000
60 Van tim nhân tạo cơ học hai lá/ động mạch chủ
505DMxx/ 505DAxx/
9 Cái Van tim nhân tạo cơ học hai lá/ động mạch chủ Mỹ 39.800.000
61 Van tim nhân tạo sinh học hai lá Pericarbon More các số
PSxx
6 Cái Van tim nhân tạo sinh học hai lá Pericarbon More các số Ý 44.881.000
62 Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật
10cm x 8cm
1.000 Hộp Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật Trung Quốc 1.250.000
63 Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật
5cm x 8cm
12 Hộp Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật Trung Quốc 750.000
64 Co nối thẳng PerfX có hoặc không có khóa luer các cỡ
BCN-SxxL
175 Cái Co nối thẳng PerfX có hoặc không có khóa luer các cỡ Ấn Độ 52.500
65 Co nối 3 nhánh chữ Y PerfX có hoặc không có khóa luer
BCN-YxxxL
170 Cái Co nối 3 nhánh chữ Y PerfX có hoặc không có khóa luer Ấn Độ 84.000
66 Dầu silicon SIOBAL 5000
S5000
20 Hộp Dầu silicon SIOBAL 5000 Tây Ban Nha 2.835.000
67 Tay Quay thắt dãn tĩnh mạch thực quản
MBL-6
20 Bộ Tay Quay thắt dãn tĩnh mạch thực quản Mỹ 3.700.000
68 Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
G-PB-6D
120 Cái Đầu thắt tĩnh mạch thực quản Ấn Độ 660.000
69 Radifocus Guide Wire M
RF*GA35153M RF*PA35153M RF*GS35153M RF*GA35263M RF*PA35263M RF*GS35263M
3 cái Radifocus Guide Wire M Việt Nam 588.000
70 Dây dẫn đường Hydrophilic
GTHS-xxx
10 Cái Dây dẫn đường Hydrophilic Thụy Sĩ 1.230.000
71 Vít titan mini - AGOMED
5016005/ 5016006
1.800 Cái Vít titan mini - AGOMED Đức 125.000
72 Vòng căng bao
MIPL/D2/T3 MIPL/D2/T4 MIPL/D2/T5
15 Cái Vòng căng bao Ấn Độ 420.000
73 Vòng van tim nhân tạo ba lá loại mềm Sovering các số
SBxxT
3 Cái Vòng van tim nhân tạo ba lá loại mềm Sovering các số Ý 17.081.000
74 Vòng van tim nhân tạo hai lá loại nửa cứng, nửa mềm Memo 3D các số
SMDxx
3 Cái Vòng van tim nhân tạo hai lá loại nửa cứng, nửa mềm Memo 3D các số Ý 17.081.000
75 Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng kín
5200M24, 5200M26, 5200M28, 5200M30, 5200M32 5200M34, 5200M36, 5200M38, 5200M40
30 Cái Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng kín Mỹ 25.000.000
76 Vòng van nhân tạo hai lá, ba lá các cỡ
620BGxx, 620RGxx, 638RLxx, 638BLxx/
20 Cái Vòng van nhân tạo hai lá, ba lá các cỡ Mỹ/ Mexico 14.500.000
77 Vòng van tim nhân tạo ba lá loại bán cứng, vòng mở
6200T24, 6200T26, 6200T28, 6200T30, 6200T32, 6200T34, 6200T36
5 Cái Vòng van tim nhân tạo ba lá loại bán cứng, vòng mở Mỹ 25.000.000
78 Dây dẫn đường mềm dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại
27xxx
10 Cái Dây dẫn đường mềm dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại Ấn Độ 895.600
79 Dây dẫn đường PTFE
SFT-xxx JFT-xxx
30 Cái Dây dẫn đường PTFE Thụy Sĩ 320.000
80 Dây dẫn đường Titan dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại
25xxx Cxxx
10 Cái Dây dẫn đường Titan dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại Ấn Độ 995.600
81 Dây dẫn đường Zebra
M0066701121
45 Cái Dây dẫn đường Zebra Costa Rica 1.600.000
82 Dây dao Harmonic
HP054
3 Cái Dây dao Harmonic Mexico 51.140.250
83 Dây silicon LacriCare
MIPL/E5/7.5;11;15;17,5X23G-R MIPL/E5/7.5;11;15;17,5X23G-O
12 Cái Dây silicon LacriCare Ấn Độ 1.680.000
84 Dây silicol nối lệ quản 2 kim
6001
12 Cái Dây silicol nối lệ quản 2 kim Mỹ 2.500.000
85 Mạch máu nhân tạo sinh học, ống thẳng dùng trong phẫu thuật bắc cầu các loại
Perigraft; Corograft; AV-graft
5 Cái Mạch máu nhân tạo sinh học, ống thẳng dùng trong phẫu thuật bắc cầu các loại Brazil 58.000.000
86 Mạch máu nhân tạo Polyester thẳng dệt thoi
45ST3026; 45ST3028; 45ST3030
5 Cái Mạch máu nhân tạo Polyester thẳng dệt thoi Đức 13.500.000
87 Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng mở
5300M24, 5300M26, 5300M28, 5300M30, 5300M32, 5300M34, 5300M36, 5300M38, 5300M40
4 Cái Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng mở Mỹ 30.000.000
88 Xốp cầm máu mạch máu cỡ 3,5x 3,5cm
_
60 Cái Xốp cầm máu mạch máu cỡ 3,5x 3,5cm Ấn Độ 238.000
89 Xốp cầm máu mạch máu cỡ 5x 5cm
_
60 Cái Xốp cầm máu mạch máu cỡ 5x 5cm Ấn Độ 329.000
90 Dây Silicon treo mi Ptosis
S3.1000
5 Cái Dây Silicon treo mi Ptosis Pháp 3.150.000
91 Dây soi nội phế quản
403001000 476001000 477001000
5 Cái Dây soi nội phế quản Malaysia 12.500.000
92 Dây truyền quang
20021-M
2 Cái Dây truyền quang Mỹ 35.000.000
93 Dụng cụ bấm lỗ động mạch
APUxxx/ Aortic Punch, Standard Length Handle
30 Cái Dụng cụ bấm lỗ động mạch Mỹ/ Mexico 1.045.000
94 Dụng cụ cắt trĩ tự động các cỡ
MNM-HS32, MNM-HS33, MNM-HS34
60 Cái Dụng cụ cắt trĩ tự động các cỡ Canada 6.100.000
95 Ghim khâu da
DSSF35R
170 Cái Ghim khâu da Cộng Hòa Síp 235.000
96 Áo vùng lưng H3
320
30 Cái Áo vùng lưng H3 Việt Nam 495.000
97 Dụng cụ khâu nối tiêu hóa nội soi Endo GIA
EGIAUSTND
30 Cái Dụng cụ khâu nối tiêu hóa nội soi Endo GIA Mỹ 8.000.000
98 Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở GIA 60-38 , 60-4.8
GIA6038S, GIA6048S
30 Cái Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở GIA 60-38 , 60-4.8 Mỹ 5.500.000
99 Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 6-7-8mm x 50cm, có vòng xoắn toàn phần
R06050C50; R07050C50; R08050C50
12 Cái Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 6-7-8mm x 50cm, có vòng xoắn toàn phần Mỹ 14.700.000
100 Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở GIA 80-38 , 80-4.8
GIA8038S, GIA8048S
30 Cái Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở GIA 80-38 , 80-4.8 Mỹ 5.500.000
101 Mạch nhân tạo thẳng vòng xoắn ngoài toàn phần PTFE
10TW8006S 10TW8008S 10TW7005S 10SW8006S 10SW8008S
30 Cái Mạch nhân tạo thẳng vòng xoắn ngoài toàn phần PTFE Đức 15.000.000
102 Dụng cụ khâu nối tròn EEA25, EEA28, EEA31
EEA2535, EEA2835, EEA31
50 Cái Dụng cụ khâu nối tròn EEA25, EEA28, EEA31 Mỹ 9.600.000
103 Tay dụng cụ mổ mở dài 60mm ghim màu xanh lá cây /Ultimate 60mm Linear Cutter Stapler
PS9LC60G
5 Cái Tay dụng cụ mổ mở dài 60mm ghim màu xanh lá cây /Ultimate 60mm Linear Cutter Stapler Anh 4.600.000
104 Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn đầu đe nghiêng sau đóng, các cỡ 26mm, 29mm, 32mm/ Ultimate Circular stapler with dual safety and tilt top anvil
PS9CSA26S, PS9CSA29S, PS9CSA32S
30 Cái Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn đầu đe nghiêng sau đóng, các cỡ 26mm, 29mm, 32mm/ Ultimate Circular stapler with dual safety and tilt top anvil Anh 8.500.000
105 Tay dụng cụ mổ mở dài 80mm ghim màu xanh lá cây /Ultimate 80mm Linear Cutter Stapler
PS9LC80G
60 Cái Tay dụng cụ mổ mở dài 80mm ghim màu xanh lá cây /Ultimate 80mm Linear Cutter Stapler Anh 5.230.000
106 Túi đựng bệnh phẩm trong mổ nội soi Wel-Endo Bag
WM-EBS-100; WM-EBM-200; WM-EBL-500;
5 Cái Túi đựng bệnh phẩm trong mổ nội soi Wel-Endo Bag Anh 1.423.000
107 Dụng cụ khâu cắt nối tròn ba hàng ghim IIIROWS-25-C , IIIROWS-29-D, IIIROWS-31-D
Ký mã hiệu: IIIROWS-25-C , IIIROWS-29-D, IIIROWS-31-D Hãng sản xuất: Waston
20 Cái Dụng cụ khâu cắt nối tròn ba hàng ghim IIIROWS-25-C , IIIROWS-29-D, IIIROWS-31-D Trung Quốc 4.500.000
108 Dụng cụ khâu nối tự động dùng cho phẫu thuật nội soi HSD-B gập góc
Ký mã hiệu: HSD-B Hãng sản xuất: Waston
45 Cái Dụng cụ khâu nối tự động dùng cho phẫu thuật nội soi HSD-B gập góc Trung Quốc 4.500.000
109 Dụng cụ khâu nối tiêu hóa nội soi Endo GIA
EGIAUSTND
50 Cái Dụng cụ khâu nối tiêu hóa nội soi Endo GIA Mỹ 8.000.000
110 Miếng vá van tim
4700
20 Cái Miếng vá van tim Mỹ 17.500.000
111 Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa cong các cỡ
WM-CS-23; WM-CS-26; WM-CS-29; WM-CS-32
170 Cái Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa cong các cỡ Anh Quốc 7.000.000
112 Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicap with povidone - iodine)
SPC4466
272 Cái Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicap with povidone - iodine) Ireland 4.900
113 Dụng cụ khâu cắt nối dùng cho mổ mở QHS- 60-C, QHS- 80-C/D
Ký mã hiệu: QHS- 60-C QHS- 80-C/D Hãng sản xuất: Waston
15 Cái Dụng cụ khâu cắt nối dùng cho mổ mở QHS- 60-C, QHS- 80-C/D Trung Quốc 3.100.000
114 Nẹp cổ cứng ORBE
020
55 Cái Nẹp cổ cứng ORBE Việt Nam 130.000
115 Miếng cầm máu mũi Sidacel 80x20x15mm (SIDACEL Nasal 80x20x15mm)
18102
500 Miếng Miếng cầm máu mũi Sidacel 80x20x15mm (SIDACEL Nasal 80x20x15mm) Hy Lạp 115.000
116 Nẹp cẳng tay H4
560; 570
170 Cái Nẹp cẳng tay H4 Việt Nam 110.000
117 Miếng vá sinh học không chứa glutaradehyde loại thường 4x4cm
UC0404
3 Cái Miếng vá sinh học không chứa glutaradehyde loại thường 4x4cm Úc 26.550.000
118 Nẹp cánh tay H3
540; 550
170 Cái Nẹp cánh tay H3 Việt Nam 185.000
119 Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 2x9cm
2P9
15 Cái Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 2x9cm Mỹ 7.450.000
120 Nẹp chân H1
726
570 Cái Nẹp chân H1 Việt Nam 265.000
121 Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm
4P6
5 Cái Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm Mỹ 10.250.000
122 Nẹp chống xoay ngắn H1
724
340 Cái Nẹp chống xoay ngắn H1 Việt Nam 180.000
123 Nẹp cổ bàn tay H1
630; 640
30 Cái Nẹp cổ bàn tay H1 Việt Nam 130.000
124 Áo cột sống ORBE
338; 334; 335; 336; 337
120 Cái Áo cột sống ORBE Việt Nam 330.000
125 Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao ghim dập khác nhau trong mỗi băng đạn P3H
CADD-30EVS/ CADD-45EVS
50 Cái Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao ghim dập khác nhau trong mỗi băng đạn P3H Trung Quốc 3.868.000
126 Dụng cụ thổi CO2
221xx/ Clearview Blower/ Mister Kit
25 Cái Dụng cụ thổi CO2 Mỹ/ Mỹ 3.250.000
127 MEDICURTAIN
HACRAB
25 Ống MEDICURTAIN Hàn Quốc 2.000.000
128 Singclean 2.5ml
_
400 Hộp Singclean 2.5ml Trung Hoa 1.180.000
129 Singclean 5ml
_
900 Hộp Singclean 5ml Trung Hoa 1.650.000
130 Dụng cụ ghim da đóng vết mổ các cỡ
KHPF-35A
500 Cái Dụng cụ ghim da đóng vết mổ các cỡ Trung Quốc 150.000
131 Hệ thống khung giá đỡ động mạch kèm đoạn mạch nhân tạo
95HGxxxxL120-Cxx; 95HGxxxxL175-Cxx; 95HGxxxxL180-Cxx; 95HGxxxxL130-Cxx;
3 Cái Hệ thống khung giá đỡ động mạch kèm đoạn mạch nhân tạo Đức 325.000.000
132 Keo cầm máu
ADS201844
30 Bộ Keo cầm máu Mỹ 8.470.000
133 Keo sinh học cầm máu
1501825
140 Bộ Keo sinh học cầm máu Mỹ 7.700.000
134 Nẹp cổ cứng H1
010
150 Cái Nẹp cổ cứng H1 Việt Nam 92.000
135 Nẹp cổ mềm H1
030
100 Cái Nẹp cổ mềm H1 Việt Nam 42.000
136 Áo vùng lưng H1
220
100 Cái Áo vùng lưng H1 Việt Nam 290.000
137 Nẹp đêm dài H2
735
12 Cái Nẹp đêm dài H2 Việt Nam 170.000
138 Nẹp đêm ngắn H1
734
110 Cái Nẹp đêm ngắn H1 Việt Nam 165.000
139 Olego (Nẹp gối H3)
760; 770; 780; 790
450 Cái Olego (Nẹp gối H3) Việt Nam 210.000
140 Nẹp Iselin
821
265 Cái Nẹp Iselin Việt Nam 10.000
141 Đai thắt lưng cao cấp - Olumba
250
120 Cái Đai thắt lưng cao cấp - Olumba Việt Nam 275.000
142 Ngáng miệng
AC01-103.A/ AC01-103.P
55 Cái Ngáng miệng Trung Quốc 23.000
143 Ống cầm máu thực quản và dạ dày silicone
8800000093 8800000094
30 Cái Ống cầm máu thực quản và dạ dày silicone Trung Quốc 3.150.000
144 Ống mạch kèm van tim cơ học
HC150-xx/ Hancock Valved Conduit
3 Cái Ống mạch kèm van tim cơ học Mỹ 125.000.000
145 Ống mạch kèm van tim sinh học
PVCxxx/ Contegra Pulmonary Valved Conduit
3 Cái Ống mạch kèm van tim sinh học Mỹ 93.500.000
146 Ống thông niệu quản dùng cho can thiệp NS niệu các cỡ
UC-O-x
200 Cái Ống thông niệu quản dùng cho can thiệp NS niệu các cỡ Thụy Sĩ 320.000
147 All silicone gastrostomy balloon catheter - Zero type
880 000 3478 880 000 3479 880 000 3480
40 Cái All silicone gastrostomy balloon catheter - Zero type Việt Nam 1.800.000
148 Bộ kim sinh thiết xương cột sống
23.755(323.755.xxxxx); 23.880(323.880.xxxxx)
8 Bộ Bộ kim sinh thiết xương cột sống Thụy Sĩ 5.500.000
149 Bộ kit cho máy lọc máu hoàn hồi
ATLSxx/ AutoLog One Source Pack (ATL2001,BT725, EL402)
20 Bộ Bộ kit cho máy lọc máu hoàn hồi Mỹ/ Mexico 4.000.000
150 Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ
-34010/17000, 32900/32901; -34011/17001, 32900/32901; -34012/17002, 32900/32901.
60 Bộ Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ CH Séc 3.500.000
151 NASO G-J TUBE (with suture)
800 001 3473
5 Cái NASO G-J TUBE (with suture) Nhật 1.900.000
152 NASO G-J TUBE (with suture)
800 001 3473
30 Cái NASO G-J TUBE (with suture) Nhật 1.900.000
153 Opsite chuyên dùng cho tán sỏi qua da
D4545 Dxxxx
250 Cái Opsite chuyên dùng cho tán sỏi qua da Italia 456.000
154 Priming Y (dây priming chữ Y)
10004/ DLP "Y" Adapters - Coronary Perfusion
15 Cái Priming Y (dây priming chữ Y) Mỹ/ Mỹ 500.000
155 Que luồn dưới da
48409
10 Cái Que luồn dưới da Dominican Republic 2.310.000
156 Que tán sỏi xung hơi nội soi
PR-xxx
3 Cái Que tán sỏi xung hơi nội soi Thụy Sĩ 3.000.000
157 Rọ lấy sỏi sử dụng nhiều lần
DO-903475 73xxxxxx
10 Cái Rọ lấy sỏi sử dụng nhiều lần Đức 6.950.000
158 Bộ mở thông bàng quang trên xương mu
SDS-xxx
20 Bộ Bộ mở thông bàng quang trên xương mu Thụy Sĩ 850.000
159 Bộ mở thông dạ dày
PEG-xx + REPL-CAT-xx
30 Bộ Bộ mở thông dạ dày Thụy Sỹ 2.680.000
160 Mũi khoan sọ tự dừng, các cỡ
PER C11-14-S/ PER C6-9-S/ PER C8-11-S
60 Cái Mũi khoan sọ tự dừng, các cỡ Đức 4.000.000
161 Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
IPN-xx-xx-xx + ARDS 8/30 + SFT-xxx + AM-xx
266 Bộ Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da Thụy Sĩ 4.920.000
162 Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da - HS General Purpose
HSGPLxxx
200 Bộ Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da - HS General Purpose Ý 1.575.000
163 Dẫn lưu não thất ổ bụng có thể điều chỉnh áp lực kèm khoang delta chống hiện tượng siphon
42856 + 41101 + 43103
6 Bộ Dẫn lưu não thất ổ bụng có thể điều chỉnh áp lực kèm khoang delta chống hiện tượng siphon Dominican Republic 28.476.000
164 Bơm truyền dịch tự động sử dụng một lần Accufuser M4C
MC24L
1.500 Bộ Bơm truyền dịch tự động sử dụng một lần Accufuser M4C Hàn Quốc 550.000
165 Bơm truyền dịch tự động sử dụng một lần Accufuser
C0020L; C0050L
350 Cái Bơm truyền dịch tự động sử dụng một lần Accufuser Hàn Quốc 440.979
166 Rọ lấy sỏi niệu - Nitiflex Nitinol Stone Basket
NITI 4W/xx-xx-F; NITI 4W/xx-xx-H
170 Cái Rọ lấy sỏi niệu - Nitiflex Nitinol Stone Basket Ấn Độ 2.100.000
167 Rọ lấy sỏi 4 dây
E161226
3 Cái Rọ lấy sỏi 4 dây Đức 3.760.000
168 Rọ lấy sỏi đường mật 5F
DO-904475 76xxxxxx
5 Cái Rọ lấy sỏi đường mật 5F Đức 8.695.000
169 Shunt động mạch cảnh các cỡ 8F, 9F
2013-10; 2012-10
15 Cái Shunt động mạch cảnh các cỡ 8F, 9F Mỹ 7.500.000
170 Ống thông niệu quản DJ, các cỡ, hai đầu mở
GDJP616-BEO
200 Cái Ống thông niệu quản DJ, các cỡ, hai đầu mở Thổ Nhĩ Kỳ 315.000
171 Sonde JJ đặt 12 tháng
ST-210726-F 4xxxxx
5 Cái Sonde JJ đặt 12 tháng Đức 1.995.000
172 Ống thông dẫn lưu thận, mật
MEI-PCN-8; MEI-PCN-10; MEI-PCN-12; MEI-PCN-14
40 Cái Ống thông dẫn lưu thận, mật Ấn Độ 850.000
173 Ống thông niệu quản Double J
MEI-DJS-5.0/26; MEI-DJS-6.0/26; MEI-DJS-7.0/26;
300 Cái Ống thông niệu quản Double J Ấn Độ 215.000
174 Bóng kéo sỏi, 3 kênh
03 26 72 32 T
6 Cái Bóng kéo sỏi, 3 kênh Pháp 4.000.000
175 Bóng kéo/ lấy sỏi
FS-QEB-XL-A
2 Cái Bóng kéo/ lấy sỏi Mỹ 6.930.000
176 Buồng tiêm cấy dưới da Polysite
2xxxISP; 3xxxISP; 4xxxISP
15 cái Buồng tiêm cấy dưới da Polysite Pháp 5.950.000
177 Buồng tiêm cấy dưới da Polysite
2xxxISP; 3xxxISP; 4xxxISP
80 cái Buồng tiêm cấy dưới da Polysite Pháp 5.950.000
178 Cannula gốc động mạch chủ
10xxx 20xxx/ DLP Aortic Root Cannulae/ DLP Aortic Root Cannulae with Vent Line
57 Cái Cannula gốc động mạch chủ Mỹ/ Mỹ 850.000
179 Cannula hút trong và ngoài tim
12xxx/ DLP Intracardiac Sumps/ DLP Pedicardial/ Intracardiac Sumps
60 Cái Cannula hút trong và ngoài tim Mỹ/ Mỹ 850.000
180 Cannulae tĩnh mạch đùi một tầng
96670-xxx/ Next Generation Bio-medicus Adult Venous Cannulae
10 Cái Cannulae tĩnh mạch đùi một tầng Mexico 11.600.000
181 Ống thông niệu quản Double J
MEI-DJS-5.0/26; MEI-DJS-6.0/26; MEI-DJS-7.0/26;
340 Cái Ống thông niệu quản Double J Ấn Độ 215.000
182 Băng ghim nội soi Tri-stapler loại 45mm
EGIA45AVM, EGIA45AMT
180 Cái Băng ghim nội soi Tri-stapler loại 45mm Mỹ 5.300.000
183 Băng ghim nội soi Tri-stapler cắt mô loại 60mm
EGIA60AMT
250 Cái Băng ghim nội soi Tri-stapler cắt mô loại 60mm Mỹ 5.800.000
184 Băng ghim cắt mô GIA60-38. GIA60-48
GIA6038L, GIA6048L
120 Cái Băng ghim cắt mô GIA60-38. GIA60-48 Mỹ 1.800.000
185 Băng ghim cắt mô GIA80-38. GIA80-48
GIA8038L, GIA8048L
140 Cái Băng ghim cắt mô GIA80-38. GIA80-48 Mỹ 1.800.000
186 Tay dụng cụ băng ghim khâu nối nội soi 16cm/ Ultimate endoscopic Linear cutter stapler with universal handle 16cm
PS9ECHU16
30 Cái Tay dụng cụ băng ghim khâu nối nội soi 16cm/ Ultimate endoscopic Linear cutter stapler with universal handle 16cm Anh 9.050.000
187 Tay dao hàn mạch mổ mở hoặc nội soi
PL775SU
10 Cái Tay dao hàn mạch mổ mở hoặc nội soi Đức 19.000.000
188 Băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa gập góc HSZ-45-PT( R)
Ký mã hiệu: HSZ-45-PT( R) Hãng sản xuất: Waston
80 Cái Băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa gập góc HSZ-45-PT( R) Trung Quốc 4.000.000
189 Băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa gập góc HSZ-60-PT( R)
Ký mã hiệu: HSZ-60-PT( R) Hãng sản xuất: Waston
140 Cái Băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa gập góc HSZ-60-PT( R) Trung Quốc 4.000.000
190 Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 60mm
WM-LCC-60-38; WM-LCC-60-48;
55 Cái Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 60mm Anh 1.420.000
191 Canuyle hút tim trái
12xxx/ DLP Left Heart Vent Catheters
80 Cái Canuyle hút tim trái Mỹ/ Mỹ 850.000
192 Canuyle tĩnh mạch các số
67xxx 69xxx/ DLP Single Stage Venous Cannulae with right Angled tip
120 Cái Canuyle tĩnh mạch các số Mỹ/ Mỹ 1.600.000
193 Canuyn động mạch đùi một tầng
96570-xxx/ Next Generation Bio-medicus Adult Arterial Cannulae
10 Cái Canuyn động mạch đùi một tầng Mexico 11.600.000
194 Canuyn tĩnh mạch 2 nòng
91xxx/ MC2™ Two Stage Venous Cannulae
30 Cái Canuyn tĩnh mạch 2 nòng Mỹ/ Mỹ 1.850.000
195 Canuyn truyền động mạch vành
30112/30212/ DLP High Flow Coronary Artery Ostial Cannulae
30 Cái Canuyn truyền động mạch vành Mỹ/ Mỹ 850.000
196 Canuyn truyền ngược dòng các cỡ
94xxxx/ DLP Silicone RCSP Cannulae
10 Cái Canuyn truyền ngược dòng các cỡ Mỹ/ Costa Rica 4.060.000
197 Catheter lọc màng bụng đầu cong dài 63cm (15F x 63cm coiled Peritoneal Dialysis Catheter W/2 Cuffs)
MDC63C
5 Cái Catheter lọc màng bụng đầu cong dài 63cm (15F x 63cm coiled Peritoneal Dialysis Catheter W/2 Cuffs) Mexico 2.880.000
198 Catheter đo áp lực nội sọ tại nhu mô não
110-4B
5 Bộ Catheter đo áp lực nội sọ tại nhu mô não Mỹ 15.099.000
199 Tay dao hàn mạch mổ nội soi
PL770SU
20 Cái Tay dao hàn mạch mổ nội soi Đức 20.000.000
200 Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ mở, đầu dao phủ nano
LF1923
105 Cái Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ mở, đầu dao phủ nano Mỹ 21.000.000
201 Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ nội soi, đầu dao phủ nano
LF1937
201 Cái Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ nội soi, đầu dao phủ nano Mỹ 21.000.000
202 Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho phẫu thuật tuyến giáp
LF2019
46 Cái Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho phẫu thuật tuyến giáp Mỹ 24.450.000
203 Tay dao siêu âm mổ mở dao mổ siêu âm không dây
SCDA13/SCDA26
3 Cái Tay dao siêu âm mổ mở dao mổ siêu âm không dây Mỹ 23.650.000
204 Tay dao siêu âm mổ nội soi dùng dao mổ siêu âm không dây
SCDA39
45 Cái Tay dao siêu âm mổ nội soi dùng dao mổ siêu âm không dây Mỹ 23.650.000
205 Băng ghim mổ mở dài 80mm/ Ultimate 80mm Linear Cutter Stapler RU
PS9LCR80G
170 Cái Băng ghim mổ mở dài 80mm/ Ultimate 80mm Linear Cutter Stapler RU Anh 1.490.000
206 Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt Echelon Endopath
GST45W/B/D/G; GST60W/B/D/G
114 Cái Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt Echelon Endopath Mexico 2.693.824
207 Băng ghim thẳng dùng cho dụng cụ cắt khâu nối nội soi
WM-ELCC-45-25; WM-ELCC-45-35; WM-ELCC-45-48; WM-ELCC-60-25; WM-ELCC-60-35; WM-ELCC-60-48;
30 Cái Băng ghim thẳng dùng cho dụng cụ cắt khâu nối nội soi Anh 4.000.000
208 Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở QZS- 60-C, QZS- 80-C/D
Ký mã hiệu: QZS- 60-C QZS- 80-C/D Hãng sản xuất: Waston
45 Cái Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở QZS- 60-C, QZS- 80-C/D Trung Quốc 800.000
209 Băng ghim mổ mở dài 60mm, 80mm/ Ultimate 60mm, 80mm Linear Cutter Stapler RU
PS9LCR60B / PS9LCR80B
70 Cái Băng ghim mổ mở dài 60mm, 80mm/ Ultimate 60mm, 80mm Linear Cutter Stapler RU Anh 1.550.000
210 Băng ghim nội soi Tri-stapler cắt mô loại 60mm
EGIA60AMT
10 Cái Băng ghim nội soi Tri-stapler cắt mô loại 60mm Mỹ 5.800.000
211 Catheter đo áp lực nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu
110-4HM
5 Bộ Catheter đo áp lực nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu Mỹ 16.170.000
212 Catheter đo áp lực nội sọ tại nhu mô não kèm đo nhiệt độ
110-4BT
30 Bộ Catheter đo áp lực nội sọ tại nhu mô não kèm đo nhiệt độ Mỹ 17.304.000
213 Catheter hút huyết khối động mạch các cỡ từ 2F đến 7F
100 xx0
60 Cái Catheter hút huyết khối động mạch các cỡ từ 2F đến 7F Đức 1.200.000
214 MD-Poly
MD-Poly
80 lọ MD-Poly Italy 595.000
215 MD- Small Joints
MD- Small Joints
80 lọ MD- Small Joints Italy 595.000
216 MD- Lumbar
MD- Lumbar
80 lọ MD- Lumbar Italy 595.000
217 MD- Matrix
MD- Matrix
80 lọ MD- Matrix Italy 600.000
218 MD- Tissue
MD- Tissue
80 lọ MD- Tissue Italy 650.000
219 MD- Muscle
MD- Muscle
80 lọ MD- Muscle Italy 595.000
220 Keo sinh học vá mạch máu và màng não BioGlue 5ml
BG3515-5-G
150 Tuýp Keo sinh học vá mạch máu và màng não BioGlue 5ml Mỹ 8.700.000
221 Clip liên tục cầm máu mở hộp sọ
HJ-II
60 Cái Clip liên tục cầm máu mở hộp sọ Trung Quốc 2.500.000
222 Tay dụng cụ mổ mở dài 60mm,80mm /Ultimate 60mm, 80mmLinear Cutter Stapler
PS9LC60B / PS9LC80B
12 Cái Tay dụng cụ mổ mở dài 60mm,80mm /Ultimate 60mm, 80mmLinear Cutter Stapler Anh 4.950.000
223 Thòng lọng cắt polyp
PFS01-xxxxx230/ PFS02-xxxxx230
80 Cái Thòng lọng cắt polyp Trung Quốc 550.000
224 Dung dịch nhuộm bao Optiblu
TRYB06-01
20 Lọ Dung dịch nhuộm bao Optiblu Ấn Độ 126.000
225 Dung dịch nhuộm màng ngăn trong AJL BBG
AJL BBG
10 Ống Dung dịch nhuộm màng ngăn trong AJL BBG Tây Ban Nha 2.415.000
226 Thuỷ tinh thể acrylic mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng LENTIS® Comfort
LS-313 MF15
15 Cái Thuỷ tinh thể acrylic mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng LENTIS® Comfort Hà Lan 8.900.000
227 Thủy tinh thể mềm Tecnis Eyhance
ICB00
60 Chiếc Thủy tinh thể mềm Tecnis Eyhance Mỹ/Hà Lan 5.200.000
228 Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt Echelon Endopath
GST45W
70 Cái Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt Echelon Endopath Mexico 2.693.824
229 Băng ghim cắt khâu nối nội soi
030458
100 Cái Băng ghim cắt khâu nối nội soi Mexico 3.700.000
230 Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình, dày dài 60mm/ Ultimate 60mm Endoscopic Articulating RU (Green)
PS9ECAR60G
100 Cái Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình, dày dài 60mm/ Ultimate 60mm Endoscopic Articulating RU (Green) Anh 5.350.000
231 Băng thun gối H5
742
10 Cái Băng thun gối H5 Việt Nam 230.000
232 Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite
3045
5 Đôi Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite Mexico 1.890.000
233 Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite
3040
5 Đôi Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite Mexico 1.680.000
234 Bi silicone
S6.1012-S6.1022
2 Cái Bi silicone Pháp 2.100.000
235 Bộ Catheter Đường Động Mạch
Arteriofix artery cath kit 20G/80mm - 5206324
100 Cái Bộ Catheter Đường Động Mạch Ba Lan 344.400
236 MD- Neural
MD- Neural
80 lọ MD- Neural Italy 595.000
237 MD- Thoracic
MD- Thoracic
80 lọ MD- Thoracic Italy 595.000
238 MD- Ischial
MD- Ischial
80 lọ MD- Ischial Italy 595.000
239 MD- Neck
MD- Neck
80 lọ MD- Neck Italy 595.000
240 MD- Knee
MD- Knee
80 lọ MD- Knee Italy 595.000
241 MD- Hip
MD- Hip
80 lọ MD- Hip Italy 595.000
242 MD- Shoulder
MD- Shoulder
80 lọ MD- Shoulder Italy 595.000
243 Chất nhầy phẫu thuật Phaco độ nhớt 4.000-5000mPas
Pe-Ha-Visco 2.0%
340 Cái Chất nhầy phẫu thuật Phaco độ nhớt 4.000-5000mPas Đức 280.000
244 Chất nhầy phẫu thuật Healon GV Pro 0.85ml
Healon GV Pro
340 Ống Chất nhầy phẫu thuật Healon GV Pro 0.85ml Thụy Điển 700.000
245 Kẹp lưỡng cực Bipolar
HN-220
300 Hộp Kẹp lưỡng cực Bipolar Trung Quốc 2.500.000
246 Kẹp túi phình mạch máu não gập góc/cong titan các loại
17-006-35 17-001-08 17-002-xx 17-xxx-xx 17-00x-xx
12 Cái Kẹp túi phình mạch máu não gập góc/cong titan các loại Nhật 5.450.000
247 Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê titan các loại
17-xxx-xx
20 Cái Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê titan các loại Nhật 5.450.000
248 Kẹp túi phình mạch máu não thẳng các loại
17-xxx-xx
30 Cái Kẹp túi phình mạch máu não thẳng các loại Nhật 5.450.000
249 Khí gas C3F8 Teknogases
VT10CFA
10 Chai Khí gas C3F8 Teknogases Thổ Nhĩ Kỳ 1.470.000
250 Thủy tinh thể nhân tạo Asqelio QLIO130Y
QLIO130Y
290 Chiếc Thủy tinh thể nhân tạo Asqelio QLIO130Y Mỹ 2.430.000
251 Thủy tinh thể mềm Sensar
AR40e, AR40E, AR40M
20 Chiếc Thủy tinh thể mềm Sensar Mỹ 2.200.000
252 Thủy tinh thể nhân tạo mềm 03 tiêu kéo dài tiêu cự Pod L GF (FineVision TriumF) kèm dụng cụ đặt nhân
Pod L GF (FineVision TriumF)
30 Chiếc Thủy tinh thể nhân tạo mềm 03 tiêu kéo dài tiêu cự Pod L GF (FineVision TriumF) kèm dụng cụ đặt nhân Bỉ 25.000.000
253 Thủy tinh thể nhân tạo Acriva Trinova Pro C
Acriva Trinova Pro C
30 Cái Thủy tinh thể nhân tạo Acriva Trinova Pro C Đức 16.495.000
254 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu
677MY
15 Cái Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu Hungary 18.500.000
255 Thủy tinh thể nhân tạo Asqelio QLIO130C
QLIO130C
5 Chiếc Thủy tinh thể nhân tạo Asqelio QLIO130C Mỹ 2.100.000
256 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
877FAB
60 Cái Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu Hungary 1.520.000
257 Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng
3275135; 3275155; 3276135; 3276155
5 Bộ Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng Mexico 4.500.000
258 Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng
3385335Q; 3385355Q
3 Bộ Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng Mexico 6.000.000
259 Bộ chỉ khâu dây chằng van hai lá
CXL-20-1812-xx; CXL-20-1838-xx
6 Tép Bộ chỉ khâu dây chằng van hai lá Mỹ 8.000.000
260 Bộ chuyển tiếp (Minicap Extended Life PD Transfer Set with Twist Clamp)
5C4482
5 Bộ Bộ chuyển tiếp (Minicap Extended Life PD Transfer Set with Twist Clamp) Mỹ 310.000
261 Bộ dẫn lưu bàng quang
SDS-xxx
20 Bộ Bộ dẫn lưu bàng quang Thụy Sĩ 850.000
262 Bộ dẫn lưu đa chức năng phủ ái nước - HS General Purpose
HSGPLxxx
30 Bộ Bộ dẫn lưu đa chức năng phủ ái nước - HS General Purpose Ý 1.575.000
263 Bộ mở thận dẫn lưu qua da, có khóa, loại trực tiếp, các cỡ
GDPN08-L/ GDPN10-L/ GDPN12-L/ GDPN14-L
3 Bộ Bộ mở thận dẫn lưu qua da, có khóa, loại trực tiếp, các cỡ Thổ Nhĩ Kỳ 1.400.000
264 Dẫn lưu áp lực âm Silicone
C-200, F10
1.850 Bộ Dẫn lưu áp lực âm Silicone Trung Quốc 280.450
265 Chất nhầy phẫu thuật Phaco dạng loãng
Aurovisc
340 Cái Chất nhầy phẫu thuật Phaco dạng loãng Ấn Độ 90.000
266 Chốt titan thắt chỉ cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể (Dụng cụ nạp chốt titan vào dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu)
030950
5 Cái Chốt titan thắt chỉ cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể (Dụng cụ nạp chốt titan vào dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu) Mỹ 1.365.000
267 Clip cầm máu tiêu hóa
SX-C-135, SX-C-90
170 Cái Clip cầm máu tiêu hóa Trung Quốc 190.000
268 Clip cầm máu tiêu hóa độ mở lớn
S-Cl-EC-xxx
30 Cái Clip cầm máu tiêu hóa độ mở lớn Thụy Sĩ 426.000
269 Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay 360 độ
AF-D2423LZR14,AF-D2423JZR11, AF-D2418JZR14, AF-D2418JZR11
20 Cái Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay 360 độ Trung Quốc 489.000
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây