Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| 1 | Túi treo tay H1 |
600
|
60 | Cái | Túi treo tay H1 | Việt Nam | 32,000 |
|
| 2 | Băng cố định khớp vai H1 |
110; 120
|
600 | Cái | Băng cố định khớp vai H1 | Việt Nam | 170,000 |
|
| 3 | Đai thắt lưng H1 |
290
|
600 | Cái | Đai thắt lưng H1 | Việt Nam | 130,000 |
|
| 4 | Kim đốt sóng cao tần chùm 03 kim Octopus RF |
Code:
17-20P25
17-20P30
15-20P40
|
2 | Cái | Kim đốt sóng cao tần chùm 03 kim Octopus RF | Hàn Quốc | 24,800,000 |
|
| 5 | Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động VIVA RF |
Code:
17-15V05-30X,
17-15V15-40X,
17-20V05-30X,
17-20V15-40X,
15-20V05-30X,
15-20V15-40X
|
5 | Cái | Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động VIVA RF | Hàn Quốc | 21,600,000 |
|
| 6 | Kìm gắp dị vật qua nội soi phế quản |
SATF-xxx
|
5 | Cái | Kìm gắp dị vật qua nội soi phế quản | Thụy Sĩ | 5,200,000 |
|
| 7 | Kìm sinh thiết dùng một lần |
BF01-xxxxxxxx/
BF02-xxxxxxxx/
|
230 | Cái | Kìm sinh thiết dùng một lần | Trung Quốc | 150,000 |
|
| 8 | Kìm sinh thiết dùng một lần |
BF01-xxxxxxxx/
BF02-xxxxxxxx/
|
60 | Cái | Kìm sinh thiết dùng một lần | Trung Quốc | 150,000 |
|
| 9 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự Isopure123 kèm dụng cụ đặt nhân |
Isopure123
|
55 | Chiếc | Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự Isopure123 kèm dụng cụ đặt nhân | Bỉ | 9,000,000 |
|
| 10 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm kỵ nước |
Artis Y PL
|
290 | Cái | Thủy tinh thể nhân tạo mềm kỵ nước | Pháp | 2,500,000 |
|
| 11 | Trocar bằng nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực |
179308; 179305; 179303; 179310
|
35 | Cái | Trocar bằng nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực | Mỹ | 1,500,000 |
|
| 12 | Trocar phẫu thuật nội soi 12mm |
ONB12STF
|
280 | Cái | Trocar phẫu thuật nội soi 12mm | Dominica | 1,869,000 |
|
| 13 | Túi bọc vết thương cỡ lớn 9-14 cm |
WPLGR914
|
30 | Cái | Túi bọc vết thương cỡ lớn 9-14 cm | Mexico | 3,645,000 |
|
| 14 | Túi bọc vết thương cỡ nhỏ 2.5-6 cm |
WPSM256
|
50 | Cái | Túi bọc vết thương cỡ nhỏ 2.5-6 cm | Mexico | 1,540,000 |
|
| 15 | Túi bọc vết thương cỡ trung bình 5-9 cm |
WPMD509
|
20 | Cái | Túi bọc vết thương cỡ trung bình 5-9 cm | Mexico | 2,245,000 |
|
| 16 | Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần |
60832/
Cardioblate BP2 System
|
3 | Bộ | Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần | Mỹ | 54,000,000 |
|
| 17 | Bộ dụng cụ dẫn đường động mạch/tĩnh mạch cảnh |
96552/
Bio-Medicus Arterial Insertion Kit
|
10 | Bộ | Bộ dụng cụ dẫn đường động mạch/tĩnh mạch cảnh | Mexico | 3,600,000 |
|
| 18 | Bộ dụng cụ dẫn đường tĩnh mạch |
96551/
Bio-Medicus Venous Insertion Kit
|
10 | Bộ | Bộ dụng cụ dẫn đường tĩnh mạch | Mexico | 3,600,000 |
|
| 19 | Bộ dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu mổ mở kèm chốt titan thắt chỉ (Bộ combo dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại Mini kèm dụng cụ nạp chốt titan) |
031450
|
3 | Cái | Bộ dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu mổ mở kèm chốt titan thắt chỉ (Bộ combo dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại Mini kèm dụng cụ nạp chốt titan) | Mỹ | 19,800,000 |
|
| 20 | Achieve Programmable Automatic Biopsy System |
A(206,209,2011,2015,2020,186,189,1811,1815,1820,166,169,1611,1615,1620,146,149,1411,1415,1420)
|
5 | Cái | Achieve Programmable Automatic Biopsy System | Mexico | 1,080,000 |
|
| 21 | Pink Achieve Progammable Automatic Biopsy System |
BA149, BA1411, BA129, BA1211, BA1215
|
5 | Cái | Pink Achieve Progammable Automatic Biopsy System | Mexico | 1,020,000 |
|
| 22 | Đai số 8 H1 |
100
|
600 | Cái | Đai số 8 H1 | Việt Nam | 88,000 |
|
| 23 | Băng thun khuỷu tay |
670
|
13 | Cái | Băng thun khuỷu tay | Việt Nam | 80,000 |
|
| 24 | Đai silicone |
S 1981-5
S 1982-5
S 1984-5
|
12 | Cái | Đai silicone | Canada | 1,575,000 |
|
| 25 | Dẫn lưu não thất ngoài, kèm Catheter dẫn lưu não thất |
26040
|
12 | Cái | Dẫn lưu não thất ngoài, kèm Catheter dẫn lưu não thất | Mexico | 4,400,000 |
|
| 26 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy não thất- ổ bụng |
25131-1/ 25131-5 + 48409
|
12 | Cái | Bộ dẫn lưu dịch não tủy não thất- ổ bụng | Dominican Republic | 9,940,000 |
|
| 27 | Dao phẫu thuật Micro Feather 15 độ |
P-715
|
600 | Cái | Dao phẫu thuật Micro Feather 15 độ | Nhật Bản | 78,750 |
|
| 28 | Dao cắt cơ vòng |
FS-OMNI
|
2 | Cái | Dao cắt cơ vòng | Mỹ | 6,700,000 |
|
| 29 | Dao cắt cơ vòng |
M00532810
|
2 | Cái | Dao cắt cơ vòng | Costa Rica | 5,000,000 |
|
| 30 | Dao cắt cơ vòng, có đoạn cách điện, sử dụng nhiều lần |
02 82 41
|
12 | Cái | Dao cắt cơ vòng, có đoạn cách điện, sử dụng nhiều lần | Đức | 7,800,000 |
|
| 31 | Kim sinh thiết màng phổi |
23.405(323.405.xxxxx);
23.503(323.503.xxxxx)
|
5 | Cái | Kim sinh thiết màng phổi | Thụy Sĩ | 10,500,000 |
|
| 32 | Temno |
T226, T229, T2215, T206, T209, …
|
12 | Cái | Temno | Mexico | 620,000 |
|
| 33 | Kim sinh thiết bán tự động có kim dẫn đường Ultimate Set, các cỡ |
PXxx-xx
|
500 | Cái | Kim sinh thiết bán tự động có kim dẫn đường Ultimate Set, các cỡ | Croatia | 500,000 |
|
| 34 | Temno Evolution |
TT206, TT2011, TT2015, TT2020, TT186, …
|
12 | Cái | Temno Evolution | Mexico | 865,000 |
|
| 35 | Kìm sinh thiết nóng |
HBF05-110xxxxx
|
2 | Cái | Kìm sinh thiết nóng | Trung Quốc | 510,000 |
|
| 36 | Kim sinh thiết tủy xương các cỡ |
SIL-xxx;
|
10 | Cái | Kim sinh thiết tủy xương các cỡ | Nhật Bản | 400,000 |
|
| 37 | Kim tiêm cầm máu |
IN12-22523xx02/
IN12-25523xx02
|
20 | Cái | Kim tiêm cầm máu | Trung Quốc | 450,000 |
|
| 38 | Túi phủ vết thương Easy Dress các cỡ |
34901/31690;
34902/31691;
34903/31692
|
5 | Bộ | Túi phủ vết thương Easy Dress các cỡ | CH Séc | 2,200,000 |
|
| 39 | Infusion Pressure Bag |
Infusion Pressure Bag
|
15 | Cái | Infusion Pressure Bag | Trung Quốc | 630,000 |
|
| 40 | Van động mạch chủ cơ học gờ nổi |
500FAxx/
Medtronic Open Pivot Heart Valve, Model 500FA (Standard, Aortic)
|
10 | Cái | Van động mạch chủ cơ học gờ nổi | Mỹ | 29,500,000 |
|
| 41 | Van động mạch chủ ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo từ màng ngoài tim bò |
3300TFX19MM, 3300TFX21MM, 3300TFX23MM, 3300TFX25MM, 3300TFX27MM, 3300TFX29MM
|
3 | Cái | Van động mạch chủ ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo từ màng ngoài tim bò | Mỹ | 86,000,000 |
|
| 42 | Van hai lá cơ học gờ nổi |
500DMxx/
Medtronic Open Pivot Heart Valve, Model 500DM (Standard, Mitral)
|
25 | Cái | Van hai lá cơ học gờ nổi | Mỹ | 29,500,000 |
|
| 43 | Van hai lá/ động mạch chủ sinh học các cỡ |
T510Cxx/ T505Cxxx/
Hancock II Bioprothesis, Model T505 (aoritic)/ Model T510 (mitral)
|
16 | Cái | Van hai lá/ động mạch chủ sinh học các cỡ | Mỹ | 55,000,000 |
|
| 44 | Dao mổ Phaco Nanoedge |
MIPL/C3/SLIT/2.80-A
|
300 | Cái | Dao mổ Phaco Nanoedge | Ấn Độ | 126,000 |
|
| 45 | Dao mổ phaco Micro Feather |
P-0628BUC
|
350 | Cái | Dao mổ phaco Micro Feather | Nhật Bản | 176,400 |
|
| 46 | Nắp chụp bảo vệ đầu dây soi |
0071177x
|
15 | Cái | Nắp chụp bảo vệ đầu dây soi | Mỹ | 500,000 |
|
| 47 | Nắp chụp bảo vệ đầu dây soi |
0071177x
|
15 | Cái | Nắp chụp bảo vệ đầu dây soi | Mỹ | 500,000 |
|
| 48 | Đầu nối mổ tim hở thẳng 1/4' male có khóa hoặc Male-male |
BCN-S4L
|
170 | Cái | Đầu nối mổ tim hở thẳng 1/4' male có khóa hoặc Male-male | Ấn Độ | 84,000 |
|
| 49 | Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng (Locking Titanium Adapter for Peritoneal Dialysis catheter) |
5C4129
|
3 | Cái | Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng (Locking Titanium Adapter for Peritoneal Dialysis catheter) | Ireland | 2,030,000 |
|
| 50 | Kim dùng cho buồng tiêm truyền Huber Needle with extension set |
LR 2020Y
LR 2025Y
LR 2220Y
LR 2215Y
|
35 | Cái | Kim dùng cho buồng tiêm truyền Huber Needle with extension set | Pháp | 140,000 |
|
| 51 | Lưỡi cắt tiền liệt tuyến loại chân đơn |
AE-00x-xxx
|
20 | Cái | Lưỡi cắt tiền liệt tuyến loại chân đơn | Đức | 1,195,600 |
|
| 52 | Lưới điều trị thoát vị Polypropylene |
RM0611
|
155 | Cái | Lưới điều trị thoát vị Polypropylene | Đức | 315,000 |
|
| 53 | Mạch máu nhân tạo dạng phân nhánh chữ Y |
35BI1407
35BI1608
35BI1809
35BI2010
|
12 | Cái | Mạch máu nhân tạo dạng phân nhánh chữ Y | Đức | 13,100,000 |
|
| 54 | Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y, kiểu đan, tráng collagen |
Uni-Graft K DV Bifurcation all size - 1104xxx
|
15 | Cái | Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y, kiểu đan, tráng collagen | Ba Lan | 11,300,000 |
|
| 55 | Mạch máu nhân tạo PE loại chữ Y |
Uni-Graft K DV Bifurcation all size - 1104xxx
|
4 | Cái | Mạch máu nhân tạo PE loại chữ Y | Ba Lan | 11,300,000 |
|
| 56 | Mạch máu nhân tạo Polyester thẳng |
Uni-Graft DV straight tube all size - 110xxxx
|
12 | Cái | Mạch máu nhân tạo Polyester thẳng | Ba Lan | 9,680,000 |
|
| 57 | Van tim nhân tạo cơ học Bicarbon hai lá Fitline các số |
MTRxxLFM
|
26 | Cái | Van tim nhân tạo cơ học Bicarbon hai lá Fitline các số | Ý | 27,381,000 |
|
| 58 | Van tim cơ học động mạch chủ chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết |
ONXANE-19,
ONXANE-21,
ONXANE-23,
ONXANE-25,
ONXANE-27/29
|
3 | Cái | Van tim cơ học động mạch chủ chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết | Mỹ | 36,500,000 |
|
| 59 | Van tim hai lá chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết |
ONXM-25, ONXM-27/29, ONXM-31/33, ONXMC-25/33
|
3 | Cái | Van tim hai lá chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết | Mỹ | 36,500,000 |
|
| 60 | Van tim nhân tạo cơ học hai lá/ động mạch chủ |
505DMxx/ 505DAxx/
|
9 | Cái | Van tim nhân tạo cơ học hai lá/ động mạch chủ | Mỹ | 39,800,000 |
|
| 61 | Van tim nhân tạo sinh học hai lá Pericarbon More các số |
PSxx
|
6 | Cái | Van tim nhân tạo sinh học hai lá Pericarbon More các số | Ý | 44,881,000 |
|
| 62 | Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật |
10cm x 8cm
|
1.000 | Hộp | Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật | Trung Quốc | 1,250,000 |
|
| 63 | Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật |
5cm x 8cm
|
12 | Hộp | Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật | Trung Quốc | 750,000 |
|
| 64 | Co nối thẳng PerfX có hoặc không có khóa luer các cỡ |
BCN-SxxL
|
175 | Cái | Co nối thẳng PerfX có hoặc không có khóa luer các cỡ | Ấn Độ | 52,500 |
|
| 65 | Co nối 3 nhánh chữ Y PerfX có hoặc không có khóa luer |
BCN-YxxxL
|
170 | Cái | Co nối 3 nhánh chữ Y PerfX có hoặc không có khóa luer | Ấn Độ | 84,000 |
|
| 66 | Dầu silicon SIOBAL 5000 |
S5000
|
20 | Hộp | Dầu silicon SIOBAL 5000 | Tây Ban Nha | 2,835,000 |
|
| 67 | Tay Quay thắt dãn tĩnh mạch thực quản |
MBL-6
|
20 | Bộ | Tay Quay thắt dãn tĩnh mạch thực quản | Mỹ | 3,700,000 |
|
| 68 | Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
G-PB-6D
|
120 | Cái | Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | Ấn Độ | 660,000 |
|
| 69 | Radifocus Guide Wire M |
RF*GA35153M
RF*PA35153M
RF*GS35153M
RF*GA35263M
RF*PA35263M
RF*GS35263M
|
3 | cái | Radifocus Guide Wire M | Việt Nam | 588,000 |
|
| 70 | Dây dẫn đường Hydrophilic |
GTHS-xxx
|
10 | Cái | Dây dẫn đường Hydrophilic | Thụy Sĩ | 1,230,000 |
|
| 71 | Vít titan mini - AGOMED |
5016005/ 5016006
|
1.800 | Cái | Vít titan mini - AGOMED | Đức | 125,000 |
|
| 72 | Vòng căng bao |
MIPL/D2/T3
MIPL/D2/T4
MIPL/D2/T5
|
15 | Cái | Vòng căng bao | Ấn Độ | 420,000 |
|
| 73 | Vòng van tim nhân tạo ba lá loại mềm Sovering các số |
SBxxT
|
3 | Cái | Vòng van tim nhân tạo ba lá loại mềm Sovering các số | Ý | 17,081,000 |
|
| 74 | Vòng van tim nhân tạo hai lá loại nửa cứng, nửa mềm Memo 3D các số |
SMDxx
|
3 | Cái | Vòng van tim nhân tạo hai lá loại nửa cứng, nửa mềm Memo 3D các số | Ý | 17,081,000 |
|
| 75 | Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng kín |
5200M24, 5200M26, 5200M28, 5200M30, 5200M32 5200M34, 5200M36, 5200M38, 5200M40
|
30 | Cái | Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng kín | Mỹ | 25,000,000 |
|
| 76 | Vòng van nhân tạo hai lá, ba lá các cỡ |
620BGxx, 620RGxx, 638RLxx, 638BLxx/
|
20 | Cái | Vòng van nhân tạo hai lá, ba lá các cỡ | Mỹ/ Mexico | 14,500,000 |
|
| 77 | Vòng van tim nhân tạo ba lá loại bán cứng, vòng mở |
6200T24, 6200T26, 6200T28, 6200T30, 6200T32, 6200T34, 6200T36
|
5 | Cái | Vòng van tim nhân tạo ba lá loại bán cứng, vòng mở | Mỹ | 25,000,000 |
|
| 78 | Dây dẫn đường mềm dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại |
27xxx
|
10 | Cái | Dây dẫn đường mềm dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại | Ấn Độ | 895,600 |
|
| 79 | Dây dẫn đường PTFE |
SFT-xxx
JFT-xxx
|
30 | Cái | Dây dẫn đường PTFE | Thụy Sĩ | 320,000 |
|
| 80 | Dây dẫn đường Titan dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại |
25xxx
Cxxx
|
10 | Cái | Dây dẫn đường Titan dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại | Ấn Độ | 995,600 |
|
| 81 | Dây dẫn đường Zebra |
M0066701121
|
45 | Cái | Dây dẫn đường Zebra | Costa Rica | 1,600,000 |
|
| 82 | Dây dao Harmonic |
HP054
|
3 | Cái | Dây dao Harmonic | Mexico | 51,140,250 |
|
| 83 | Dây silicon LacriCare |
MIPL/E5/7.5;11;15;17,5X23G-R
MIPL/E5/7.5;11;15;17,5X23G-O
|
12 | Cái | Dây silicon LacriCare | Ấn Độ | 1,680,000 |
|
| 84 | Dây silicol nối lệ quản 2 kim |
6001
|
12 | Cái | Dây silicol nối lệ quản 2 kim | Mỹ | 2,500,000 |
|
| 85 | Mạch máu nhân tạo sinh học, ống thẳng dùng trong phẫu thuật bắc cầu các loại |
Perigraft; Corograft; AV-graft
|
5 | Cái | Mạch máu nhân tạo sinh học, ống thẳng dùng trong phẫu thuật bắc cầu các loại | Brazil | 58,000,000 |
|
| 86 | Mạch máu nhân tạo Polyester thẳng dệt thoi |
45ST3026;
45ST3028;
45ST3030
|
5 | Cái | Mạch máu nhân tạo Polyester thẳng dệt thoi | Đức | 13,500,000 |
|
| 87 | Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng mở |
5300M24, 5300M26, 5300M28, 5300M30, 5300M32, 5300M34, 5300M36, 5300M38, 5300M40
|
4 | Cái | Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng mở | Mỹ | 30,000,000 |
|
| 88 | Xốp cầm máu mạch máu cỡ 3,5x 3,5cm |
_
|
60 | Cái | Xốp cầm máu mạch máu cỡ 3,5x 3,5cm | Ấn Độ | 238,000 |
|
| 89 | Xốp cầm máu mạch máu cỡ 5x 5cm |
_
|
60 | Cái | Xốp cầm máu mạch máu cỡ 5x 5cm | Ấn Độ | 329,000 |
|
| 90 | Dây Silicon treo mi Ptosis |
S3.1000
|
5 | Cái | Dây Silicon treo mi Ptosis | Pháp | 3,150,000 |
|
| 91 | Dây soi nội phế quản |
403001000
476001000
477001000
|
5 | Cái | Dây soi nội phế quản | Malaysia | 12,500,000 |
|
| 92 | Dây truyền quang |
20021-M
|
2 | Cái | Dây truyền quang | Mỹ | 35,000,000 |
|
| 93 | Dụng cụ bấm lỗ động mạch |
APUxxx/
Aortic Punch, Standard Length Handle
|
30 | Cái | Dụng cụ bấm lỗ động mạch | Mỹ/ Mexico | 1,045,000 |
|
| 94 | Dụng cụ cắt trĩ tự động các cỡ |
MNM-HS32, MNM-HS33, MNM-HS34
|
60 | Cái | Dụng cụ cắt trĩ tự động các cỡ | Canada | 6,100,000 |
|
| 95 | Ghim khâu da |
DSSF35R
|
170 | Cái | Ghim khâu da | Cộng Hòa Síp | 235,000 |
|
| 96 | Áo vùng lưng H3 |
320
|
30 | Cái | Áo vùng lưng H3 | Việt Nam | 495,000 |
|
| 97 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa nội soi Endo GIA |
EGIAUSTND
|
30 | Cái | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa nội soi Endo GIA | Mỹ | 8,000,000 |
|
| 98 | Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở GIA 60-38 , 60-4.8 |
GIA6038S, GIA6048S
|
30 | Cái | Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở GIA 60-38 , 60-4.8 | Mỹ | 5,500,000 |
|
| 99 | Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 6-7-8mm x 50cm, có vòng xoắn toàn phần |
R06050C50; R07050C50; R08050C50
|
12 | Cái | Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 6-7-8mm x 50cm, có vòng xoắn toàn phần | Mỹ | 14,700,000 |
|
| 100 | Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở GIA 80-38 , 80-4.8 |
GIA8038S, GIA8048S
|
30 | Cái | Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở GIA 80-38 , 80-4.8 | Mỹ | 5,500,000 |
|
| 101 | Mạch nhân tạo thẳng vòng xoắn ngoài toàn phần PTFE |
10TW8006S
10TW8008S
10TW7005S
10SW8006S
10SW8008S
|
30 | Cái | Mạch nhân tạo thẳng vòng xoắn ngoài toàn phần PTFE | Đức | 15,000,000 |
|
| 102 | Dụng cụ khâu nối tròn EEA25, EEA28, EEA31 |
EEA2535, EEA2835, EEA31
|
50 | Cái | Dụng cụ khâu nối tròn EEA25, EEA28, EEA31 | Mỹ | 9,600,000 |
|
| 103 | Tay dụng cụ mổ mở dài 60mm ghim màu xanh lá cây /Ultimate 60mm Linear Cutter Stapler |
PS9LC60G
|
5 | Cái | Tay dụng cụ mổ mở dài 60mm ghim màu xanh lá cây /Ultimate 60mm Linear Cutter Stapler | Anh | 4,600,000 |
|
| 104 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn đầu đe nghiêng sau đóng, các cỡ 26mm, 29mm, 32mm/ Ultimate Circular stapler with dual safety and tilt top anvil |
PS9CSA26S, PS9CSA29S, PS9CSA32S
|
30 | Cái | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn đầu đe nghiêng sau đóng, các cỡ 26mm, 29mm, 32mm/ Ultimate Circular stapler with dual safety and tilt top anvil | Anh | 8,500,000 |
|
| 105 | Tay dụng cụ mổ mở dài 80mm ghim màu xanh lá cây /Ultimate 80mm Linear Cutter Stapler |
PS9LC80G
|
60 | Cái | Tay dụng cụ mổ mở dài 80mm ghim màu xanh lá cây /Ultimate 80mm Linear Cutter Stapler | Anh | 5,230,000 |
|
| 106 | Túi đựng bệnh phẩm trong mổ nội soi Wel-Endo Bag |
WM-EBS-100;
WM-EBM-200;
WM-EBL-500;
|
5 | Cái | Túi đựng bệnh phẩm trong mổ nội soi Wel-Endo Bag | Anh | 1,423,000 |
|
| 107 | Dụng cụ khâu cắt nối tròn ba hàng ghim IIIROWS-25-C , IIIROWS-29-D, IIIROWS-31-D |
Ký mã hiệu:
IIIROWS-25-C , IIIROWS-29-D, IIIROWS-31-D
Hãng sản xuất: Waston
|
20 | Cái | Dụng cụ khâu cắt nối tròn ba hàng ghim IIIROWS-25-C , IIIROWS-29-D, IIIROWS-31-D | Trung Quốc | 4,500,000 |
|
| 108 | Dụng cụ khâu nối tự động dùng cho phẫu thuật nội soi HSD-B gập góc |
Ký mã hiệu:
HSD-B
Hãng sản xuất: Waston
|
45 | Cái | Dụng cụ khâu nối tự động dùng cho phẫu thuật nội soi HSD-B gập góc | Trung Quốc | 4,500,000 |
|
| 109 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa nội soi Endo GIA |
EGIAUSTND
|
50 | Cái | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa nội soi Endo GIA | Mỹ | 8,000,000 |
|
| 110 | Miếng vá van tim |
4700
|
20 | Cái | Miếng vá van tim | Mỹ | 17,500,000 |
|
| 111 | Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa cong các cỡ |
WM-CS-23;
WM-CS-26;
WM-CS-29;
WM-CS-32
|
170 | Cái | Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa cong các cỡ | Anh Quốc | 7,000,000 |
|
| 112 | Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicap with povidone - iodine) |
SPC4466
|
272 | Cái | Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicap with povidone - iodine) | Ireland | 4,900 |
|
| 113 | Dụng cụ khâu cắt nối dùng cho mổ mở QHS- 60-C, QHS- 80-C/D |
Ký mã hiệu:
QHS- 60-C
QHS- 80-C/D
Hãng sản xuất: Waston
|
15 | Cái | Dụng cụ khâu cắt nối dùng cho mổ mở QHS- 60-C, QHS- 80-C/D | Trung Quốc | 3,100,000 |
|
| 114 | Nẹp cổ cứng ORBE |
020
|
55 | Cái | Nẹp cổ cứng ORBE | Việt Nam | 130,000 |
|
| 115 | Miếng cầm máu mũi Sidacel 80x20x15mm (SIDACEL Nasal 80x20x15mm) |
18102
|
500 | Miếng | Miếng cầm máu mũi Sidacel 80x20x15mm (SIDACEL Nasal 80x20x15mm) | Hy Lạp | 115,000 |
|
| 116 | Nẹp cẳng tay H4 |
560; 570
|
170 | Cái | Nẹp cẳng tay H4 | Việt Nam | 110,000 |
|
| 117 | Miếng vá sinh học không chứa glutaradehyde loại thường 4x4cm |
UC0404
|
3 | Cái | Miếng vá sinh học không chứa glutaradehyde loại thường 4x4cm | Úc | 26,550,000 |
|
| 118 | Nẹp cánh tay H3 |
540; 550
|
170 | Cái | Nẹp cánh tay H3 | Việt Nam | 185,000 |
|
| 119 | Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 2x9cm |
2P9
|
15 | Cái | Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 2x9cm | Mỹ | 7,450,000 |
|
| 120 | Nẹp chân H1 |
726
|
570 | Cái | Nẹp chân H1 | Việt Nam | 265,000 |
|
| 121 | Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm |
4P6
|
5 | Cái | Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm | Mỹ | 10,250,000 |
|
| 122 | Nẹp chống xoay ngắn H1 |
724
|
340 | Cái | Nẹp chống xoay ngắn H1 | Việt Nam | 180,000 |
|
| 123 | Nẹp cổ bàn tay H1 |
630; 640
|
30 | Cái | Nẹp cổ bàn tay H1 | Việt Nam | 130,000 |
|
| 124 | Áo cột sống ORBE |
338;
334;
335;
336;
337
|
120 | Cái | Áo cột sống ORBE | Việt Nam | 330,000 |
|
| 125 | Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao ghim dập khác nhau trong mỗi băng đạn P3H |
CADD-30EVS/
CADD-45EVS
|
50 | Cái | Băng đạn khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ nội soi với thiết kế 3 chiều cao ghim dập khác nhau trong mỗi băng đạn P3H | Trung Quốc | 3,868,000 |
|
| 126 | Dụng cụ thổi CO2 |
221xx/
Clearview Blower/ Mister Kit
|
25 | Cái | Dụng cụ thổi CO2 | Mỹ/ Mỹ | 3,250,000 |
|
| 127 | MEDICURTAIN |
HACRAB
|
25 | Ống | MEDICURTAIN | Hàn Quốc | 2,000,000 |
|
| 128 | Singclean 2.5ml |
_
|
400 | Hộp | Singclean 2.5ml | Trung Hoa | 1,180,000 |
|
| 129 | Singclean 5ml |
_
|
900 | Hộp | Singclean 5ml | Trung Hoa | 1,650,000 |
|
| 130 | Dụng cụ ghim da đóng vết mổ các cỡ |
KHPF-35A
|
500 | Cái | Dụng cụ ghim da đóng vết mổ các cỡ | Trung Quốc | 150,000 |
|
| 131 | Hệ thống khung giá đỡ động mạch kèm đoạn mạch nhân tạo |
95HGxxxxL120-Cxx;
95HGxxxxL175-Cxx;
95HGxxxxL180-Cxx;
95HGxxxxL130-Cxx;
|
3 | Cái | Hệ thống khung giá đỡ động mạch kèm đoạn mạch nhân tạo | Đức | 325,000,000 |
|
| 132 | Keo cầm máu |
ADS201844
|
30 | Bộ | Keo cầm máu | Mỹ | 8,470,000 |
|
| 133 | Keo sinh học cầm máu |
1501825
|
140 | Bộ | Keo sinh học cầm máu | Mỹ | 7,700,000 |
|
| 134 | Nẹp cổ cứng H1 |
010
|
150 | Cái | Nẹp cổ cứng H1 | Việt Nam | 92,000 |
|
| 135 | Nẹp cổ mềm H1 |
030
|
100 | Cái | Nẹp cổ mềm H1 | Việt Nam | 42,000 |
|
| 136 | Áo vùng lưng H1 |
220
|
100 | Cái | Áo vùng lưng H1 | Việt Nam | 290,000 |
|
| 137 | Nẹp đêm dài H2 |
735
|
12 | Cái | Nẹp đêm dài H2 | Việt Nam | 170,000 |
|
| 138 | Nẹp đêm ngắn H1 |
734
|
110 | Cái | Nẹp đêm ngắn H1 | Việt Nam | 165,000 |
|
| 139 | Olego (Nẹp gối H3) |
760;
770;
780;
790
|
450 | Cái | Olego (Nẹp gối H3) | Việt Nam | 210,000 |
|
| 140 | Nẹp Iselin |
821
|
265 | Cái | Nẹp Iselin | Việt Nam | 10,000 |
|
| 141 | Đai thắt lưng cao cấp - Olumba |
250
|
120 | Cái | Đai thắt lưng cao cấp - Olumba | Việt Nam | 275,000 |
|
| 142 | Ngáng miệng |
AC01-103.A/
AC01-103.P
|
55 | Cái | Ngáng miệng | Trung Quốc | 23,000 |
|
| 143 | Ống cầm máu thực quản và dạ dày silicone |
8800000093
8800000094
|
30 | Cái | Ống cầm máu thực quản và dạ dày silicone | Trung Quốc | 3,150,000 |
|
| 144 | Ống mạch kèm van tim cơ học |
HC150-xx/
Hancock Valved Conduit
|
3 | Cái | Ống mạch kèm van tim cơ học | Mỹ | 125,000,000 |
|
| 145 | Ống mạch kèm van tim sinh học |
PVCxxx/
Contegra Pulmonary Valved Conduit
|
3 | Cái | Ống mạch kèm van tim sinh học | Mỹ | 93,500,000 |
|
| 146 | Ống thông niệu quản dùng cho can thiệp NS niệu các cỡ |
UC-O-x
|
200 | Cái | Ống thông niệu quản dùng cho can thiệp NS niệu các cỡ | Thụy Sĩ | 320,000 |
|
| 147 | All silicone gastrostomy balloon catheter - Zero type |
880 000 3478
880 000 3479
880 000 3480
|
40 | Cái | All silicone gastrostomy balloon catheter - Zero type | Việt Nam | 1,800,000 |
|
| 148 | Bộ kim sinh thiết xương cột sống |
23.755(323.755.xxxxx); 23.880(323.880.xxxxx)
|
8 | Bộ | Bộ kim sinh thiết xương cột sống | Thụy Sĩ | 5,500,000 |
|
| 149 | Bộ kit cho máy lọc máu hoàn hồi |
ATLSxx/
AutoLog One Source Pack (ATL2001,BT725, EL402)
|
20 | Bộ | Bộ kit cho máy lọc máu hoàn hồi | Mỹ/ Mexico | 4,000,000 |
|
| 150 | Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ |
-34010/17000, 32900/32901;
-34011/17001, 32900/32901;
-34012/17002, 32900/32901.
|
60 | Bộ | Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ | CH Séc | 3,500,000 |
|
| 151 | NASO G-J TUBE (with suture) |
800 001 3473
|
5 | Cái | NASO G-J TUBE (with suture) | Nhật | 1,900,000 |
|
| 152 | NASO G-J TUBE (with suture) |
800 001 3473
|
30 | Cái | NASO G-J TUBE (with suture) | Nhật | 1,900,000 |
|
| 153 | Opsite chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
D4545
Dxxxx
|
250 | Cái | Opsite chuyên dùng cho tán sỏi qua da | Italia | 456,000 |
|
| 154 | Priming Y (dây priming chữ Y) |
10004/
DLP "Y" Adapters - Coronary Perfusion
|
15 | Cái | Priming Y (dây priming chữ Y) | Mỹ/ Mỹ | 500,000 |
|
| 155 | Que luồn dưới da |
48409
|
10 | Cái | Que luồn dưới da | Dominican Republic | 2,310,000 |
|
| 156 | Que tán sỏi xung hơi nội soi |
PR-xxx
|
3 | Cái | Que tán sỏi xung hơi nội soi | Thụy Sĩ | 3,000,000 |
|
| 157 | Rọ lấy sỏi sử dụng nhiều lần |
DO-903475
73xxxxxx
|
10 | Cái | Rọ lấy sỏi sử dụng nhiều lần | Đức | 6,950,000 |
|
| 158 | Bộ mở thông bàng quang trên xương mu |
SDS-xxx
|
20 | Bộ | Bộ mở thông bàng quang trên xương mu | Thụy Sĩ | 850,000 |
|
| 159 | Bộ mở thông dạ dày |
PEG-xx +
REPL-CAT-xx
|
30 | Bộ | Bộ mở thông dạ dày | Thụy Sỹ | 2,680,000 |
|
| 160 | Mũi khoan sọ tự dừng, các cỡ |
PER C11-14-S/
PER C6-9-S/
PER C8-11-S
|
60 | Cái | Mũi khoan sọ tự dừng, các cỡ | Đức | 4,000,000 |
|
| 161 | Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da |
IPN-xx-xx-xx +
ARDS 8/30 +
SFT-xxx +
AM-xx
|
266 | Bộ | Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da | Thụy Sĩ | 4,920,000 |
|
| 162 | Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da - HS General Purpose |
HSGPLxxx
|
200 | Bộ | Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da - HS General Purpose | Ý | 1,575,000 |
|
| 163 | Dẫn lưu não thất ổ bụng có thể điều chỉnh áp lực kèm khoang delta chống hiện tượng siphon |
42856 + 41101 + 43103
|
6 | Bộ | Dẫn lưu não thất ổ bụng có thể điều chỉnh áp lực kèm khoang delta chống hiện tượng siphon | Dominican Republic | 28,476,000 |
|
| 164 | Bơm truyền dịch tự động sử dụng một lần Accufuser M4C |
MC24L
|
1.500 | Bộ | Bơm truyền dịch tự động sử dụng một lần Accufuser M4C | Hàn Quốc | 550,000 |
|
| 165 | Bơm truyền dịch tự động sử dụng một lần Accufuser |
C0020L; C0050L
|
350 | Cái | Bơm truyền dịch tự động sử dụng một lần Accufuser | Hàn Quốc | 440,979 |
|
| 166 | Rọ lấy sỏi niệu - Nitiflex Nitinol Stone Basket |
NITI 4W/xx-xx-F;
NITI 4W/xx-xx-H
|
170 | Cái | Rọ lấy sỏi niệu - Nitiflex Nitinol Stone Basket | Ấn Độ | 2,100,000 |
|
| 167 | Rọ lấy sỏi 4 dây |
E161226
|
3 | Cái | Rọ lấy sỏi 4 dây | Đức | 3,760,000 |
|
| 168 | Rọ lấy sỏi đường mật 5F |
DO-904475
76xxxxxx
|
5 | Cái | Rọ lấy sỏi đường mật 5F | Đức | 8,695,000 |
|
| 169 | Shunt động mạch cảnh các cỡ 8F, 9F |
2013-10; 2012-10
|
15 | Cái | Shunt động mạch cảnh các cỡ 8F, 9F | Mỹ | 7,500,000 |
|
| 170 | Ống thông niệu quản DJ, các cỡ, hai đầu mở |
GDJP616-BEO
|
200 | Cái | Ống thông niệu quản DJ, các cỡ, hai đầu mở | Thổ Nhĩ Kỳ | 315,000 |
|
| 171 | Sonde JJ đặt 12 tháng |
ST-210726-F
4xxxxx
|
5 | Cái | Sonde JJ đặt 12 tháng | Đức | 1,995,000 |
|
| 172 | Ống thông dẫn lưu thận, mật |
MEI-PCN-8;
MEI-PCN-10;
MEI-PCN-12;
MEI-PCN-14
|
40 | Cái | Ống thông dẫn lưu thận, mật | Ấn Độ | 850,000 |
|
| 173 | Ống thông niệu quản Double J |
MEI-DJS-5.0/26;
MEI-DJS-6.0/26;
MEI-DJS-7.0/26;
|
300 | Cái | Ống thông niệu quản Double J | Ấn Độ | 215,000 |
|
| 174 | Bóng kéo sỏi, 3 kênh |
03 26 72 32 T
|
6 | Cái | Bóng kéo sỏi, 3 kênh | Pháp | 4,000,000 |
|
| 175 | Bóng kéo/ lấy sỏi |
FS-QEB-XL-A
|
2 | Cái | Bóng kéo/ lấy sỏi | Mỹ | 6,930,000 |
|
| 176 | Buồng tiêm cấy dưới da Polysite |
2xxxISP; 3xxxISP; 4xxxISP
|
15 | cái | Buồng tiêm cấy dưới da Polysite | Pháp | 5,950,000 |
|
| 177 | Buồng tiêm cấy dưới da Polysite |
2xxxISP; 3xxxISP; 4xxxISP
|
80 | cái | Buồng tiêm cấy dưới da Polysite | Pháp | 5,950,000 |
|
| 178 | Cannula gốc động mạch chủ |
10xxx
20xxx/
DLP Aortic Root Cannulae/
DLP Aortic Root Cannulae with Vent Line
|
57 | Cái | Cannula gốc động mạch chủ | Mỹ/ Mỹ | 850,000 |
|
| 179 | Cannula hút trong và ngoài tim |
12xxx/
DLP Intracardiac Sumps/
DLP Pedicardial/ Intracardiac Sumps
|
60 | Cái | Cannula hút trong và ngoài tim | Mỹ/ Mỹ | 850,000 |
|
| 180 | Cannulae tĩnh mạch đùi một tầng |
96670-xxx/
Next Generation Bio-medicus Adult Venous Cannulae
|
10 | Cái | Cannulae tĩnh mạch đùi một tầng | Mexico | 11,600,000 |
|
| 181 | Ống thông niệu quản Double J |
MEI-DJS-5.0/26;
MEI-DJS-6.0/26;
MEI-DJS-7.0/26;
|
340 | Cái | Ống thông niệu quản Double J | Ấn Độ | 215,000 |
|
| 182 | Băng ghim nội soi Tri-stapler loại 45mm |
EGIA45AVM, EGIA45AMT
|
180 | Cái | Băng ghim nội soi Tri-stapler loại 45mm | Mỹ | 5,300,000 |
|
| 183 | Băng ghim nội soi Tri-stapler cắt mô loại 60mm |
EGIA60AMT
|
250 | Cái | Băng ghim nội soi Tri-stapler cắt mô loại 60mm | Mỹ | 5,800,000 |
|
| 184 | Băng ghim cắt mô GIA60-38. GIA60-48 |
GIA6038L, GIA6048L
|
120 | Cái | Băng ghim cắt mô GIA60-38. GIA60-48 | Mỹ | 1,800,000 |
|
| 185 | Băng ghim cắt mô GIA80-38. GIA80-48 |
GIA8038L, GIA8048L
|
140 | Cái | Băng ghim cắt mô GIA80-38. GIA80-48 | Mỹ | 1,800,000 |
|
| 186 | Tay dụng cụ băng ghim khâu nối nội soi 16cm/ Ultimate endoscopic Linear cutter stapler with universal handle 16cm |
PS9ECHU16
|
30 | Cái | Tay dụng cụ băng ghim khâu nối nội soi 16cm/ Ultimate endoscopic Linear cutter stapler with universal handle 16cm | Anh | 9,050,000 |
|
| 187 | Tay dao hàn mạch mổ mở hoặc nội soi |
PL775SU
|
10 | Cái | Tay dao hàn mạch mổ mở hoặc nội soi | Đức | 19,000,000 |
|
| 188 | Băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa gập góc HSZ-45-PT( R) |
Ký mã hiệu:
HSZ-45-PT( R)
Hãng sản xuất: Waston
|
80 | Cái | Băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa gập góc HSZ-45-PT( R) | Trung Quốc | 4,000,000 |
|
| 189 | Băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa gập góc HSZ-60-PT( R) |
Ký mã hiệu: HSZ-60-PT( R) Hãng sản xuất: Waston
|
140 | Cái | Băng ghim dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa gập góc HSZ-60-PT( R) | Trung Quốc | 4,000,000 |
|
| 190 | Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 60mm |
WM-LCC-60-38;
WM-LCC-60-48;
|
55 | Cái | Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 60mm | Anh | 1,420,000 |
|
| 191 | Canuyle hút tim trái |
12xxx/
DLP Left Heart Vent Catheters
|
80 | Cái | Canuyle hút tim trái | Mỹ/ Mỹ | 850,000 |
|
| 192 | Canuyle tĩnh mạch các số |
67xxx
69xxx/
DLP Single Stage Venous Cannulae with right Angled tip
|
120 | Cái | Canuyle tĩnh mạch các số | Mỹ/ Mỹ | 1,600,000 |
|
| 193 | Canuyn động mạch đùi một tầng |
96570-xxx/
Next Generation Bio-medicus Adult Arterial Cannulae
|
10 | Cái | Canuyn động mạch đùi một tầng | Mexico | 11,600,000 |
|
| 194 | Canuyn tĩnh mạch 2 nòng |
91xxx/
MC2™ Two Stage Venous Cannulae
|
30 | Cái | Canuyn tĩnh mạch 2 nòng | Mỹ/ Mỹ | 1,850,000 |
|
| 195 | Canuyn truyền động mạch vành |
30112/30212/
DLP High Flow Coronary Artery Ostial Cannulae
|
30 | Cái | Canuyn truyền động mạch vành | Mỹ/ Mỹ | 850,000 |
|
| 196 | Canuyn truyền ngược dòng các cỡ |
94xxxx/
DLP Silicone RCSP Cannulae
|
10 | Cái | Canuyn truyền ngược dòng các cỡ | Mỹ/ Costa Rica | 4,060,000 |
|
| 197 | Catheter lọc màng bụng đầu cong dài 63cm (15F x 63cm coiled Peritoneal Dialysis Catheter W/2 Cuffs) |
MDC63C
|
5 | Cái | Catheter lọc màng bụng đầu cong dài 63cm (15F x 63cm coiled Peritoneal Dialysis Catheter W/2 Cuffs) | Mexico | 2,880,000 |
|
| 198 | Catheter đo áp lực nội sọ tại nhu mô não |
110-4B
|
5 | Bộ | Catheter đo áp lực nội sọ tại nhu mô não | Mỹ | 15,099,000 |
|
| 199 | Tay dao hàn mạch mổ nội soi |
PL770SU
|
20 | Cái | Tay dao hàn mạch mổ nội soi | Đức | 20,000,000 |
|
| 200 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ mở, đầu dao phủ nano |
LF1923
|
105 | Cái | Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ mở, đầu dao phủ nano | Mỹ | 21,000,000 |
|
| 201 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ nội soi, đầu dao phủ nano |
LF1937
|
201 | Cái | Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ nội soi, đầu dao phủ nano | Mỹ | 21,000,000 |
|
| 202 | Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho phẫu thuật tuyến giáp |
LF2019
|
46 | Cái | Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho phẫu thuật tuyến giáp | Mỹ | 24,450,000 |
|
| 203 | Tay dao siêu âm mổ mở dao mổ siêu âm không dây |
SCDA13/SCDA26
|
3 | Cái | Tay dao siêu âm mổ mở dao mổ siêu âm không dây | Mỹ | 23,650,000 |
|
| 204 | Tay dao siêu âm mổ nội soi dùng dao mổ siêu âm không dây |
SCDA39
|
45 | Cái | Tay dao siêu âm mổ nội soi dùng dao mổ siêu âm không dây | Mỹ | 23,650,000 |
|
| 205 | Băng ghim mổ mở dài 80mm/ Ultimate 80mm Linear Cutter Stapler RU |
PS9LCR80G
|
170 | Cái | Băng ghim mổ mở dài 80mm/ Ultimate 80mm Linear Cutter Stapler RU | Anh | 1,490,000 |
|
| 206 | Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt Echelon Endopath |
GST45W/B/D/G; GST60W/B/D/G
|
114 | Cái | Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt Echelon Endopath | Mexico | 2,693,824 |
|
| 207 | Băng ghim thẳng dùng cho dụng cụ cắt khâu nối nội soi |
WM-ELCC-45-25;
WM-ELCC-45-35;
WM-ELCC-45-48;
WM-ELCC-60-25;
WM-ELCC-60-35;
WM-ELCC-60-48;
|
30 | Cái | Băng ghim thẳng dùng cho dụng cụ cắt khâu nối nội soi | Anh | 4,000,000 |
|
| 208 | Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở QZS- 60-C, QZS- 80-C/D |
Ký mã hiệu:
QZS- 60-C
QZS- 80-C/D
Hãng sản xuất: Waston
|
45 | Cái | Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở QZS- 60-C, QZS- 80-C/D | Trung Quốc | 800,000 |
|
| 209 | Băng ghim mổ mở dài 60mm, 80mm/ Ultimate 60mm, 80mm Linear Cutter Stapler RU |
PS9LCR60B / PS9LCR80B
|
70 | Cái | Băng ghim mổ mở dài 60mm, 80mm/ Ultimate 60mm, 80mm Linear Cutter Stapler RU | Anh | 1,550,000 |
|
| 210 | Băng ghim nội soi Tri-stapler cắt mô loại 60mm |
EGIA60AMT
|
10 | Cái | Băng ghim nội soi Tri-stapler cắt mô loại 60mm | Mỹ | 5,800,000 |
|
| 211 | Catheter đo áp lực nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu |
110-4HM
|
5 | Bộ | Catheter đo áp lực nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu | Mỹ | 16,170,000 |
|
| 212 | Catheter đo áp lực nội sọ tại nhu mô não kèm đo nhiệt độ |
110-4BT
|
30 | Bộ | Catheter đo áp lực nội sọ tại nhu mô não kèm đo nhiệt độ | Mỹ | 17,304,000 |
|
| 213 | Catheter hút huyết khối động mạch các cỡ từ 2F đến 7F |
100 xx0
|
60 | Cái | Catheter hút huyết khối động mạch các cỡ từ 2F đến 7F | Đức | 1,200,000 |
|
| 214 | MD-Poly |
MD-Poly
|
80 | lọ | MD-Poly | Italy | 595,000 |
|
| 215 | MD- Small Joints |
MD- Small Joints
|
80 | lọ | MD- Small Joints | Italy | 595,000 |
|
| 216 | MD- Lumbar |
MD- Lumbar
|
80 | lọ | MD- Lumbar | Italy | 595,000 |
|
| 217 | MD- Matrix |
MD- Matrix
|
80 | lọ | MD- Matrix | Italy | 600,000 |
|
| 218 | MD- Tissue |
MD- Tissue
|
80 | lọ | MD- Tissue | Italy | 650,000 |
|
| 219 | MD- Muscle |
MD- Muscle
|
80 | lọ | MD- Muscle | Italy | 595,000 |
|
| 220 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não BioGlue 5ml |
BG3515-5-G
|
150 | Tuýp | Keo sinh học vá mạch máu và màng não BioGlue 5ml | Mỹ | 8,700,000 |
|
| 221 | Clip liên tục cầm máu mở hộp sọ |
HJ-II
|
60 | Cái | Clip liên tục cầm máu mở hộp sọ | Trung Quốc | 2,500,000 |
|
| 222 | Tay dụng cụ mổ mở dài 60mm,80mm /Ultimate 60mm, 80mmLinear Cutter Stapler |
PS9LC60B / PS9LC80B
|
12 | Cái | Tay dụng cụ mổ mở dài 60mm,80mm /Ultimate 60mm, 80mmLinear Cutter Stapler | Anh | 4,950,000 |
|
| 223 | Thòng lọng cắt polyp |
PFS01-xxxxx230/ PFS02-xxxxx230
|
80 | Cái | Thòng lọng cắt polyp | Trung Quốc | 550,000 |
|
| 224 | Dung dịch nhuộm bao Optiblu |
TRYB06-01
|
20 | Lọ | Dung dịch nhuộm bao Optiblu | Ấn Độ | 126,000 |
|
| 225 | Dung dịch nhuộm màng ngăn trong AJL BBG |
AJL BBG
|
10 | Ống | Dung dịch nhuộm màng ngăn trong AJL BBG | Tây Ban Nha | 2,415,000 |
|
| 226 | Thuỷ tinh thể acrylic mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng LENTIS® Comfort |
LS-313 MF15
|
15 | Cái | Thuỷ tinh thể acrylic mềm đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng LENTIS® Comfort | Hà Lan | 8,900,000 |
|
| 227 | Thủy tinh thể mềm Tecnis Eyhance |
ICB00
|
60 | Chiếc | Thủy tinh thể mềm Tecnis Eyhance | Mỹ/Hà Lan | 5,200,000 |
|
| 228 | Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt Echelon Endopath |
GST45W
|
70 | Cái | Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt Echelon Endopath | Mexico | 2,693,824 |
|
| 229 | Băng ghim cắt khâu nối nội soi |
030458
|
100 | Cái | Băng ghim cắt khâu nối nội soi | Mexico | 3,700,000 |
|
| 230 | Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình, dày dài 60mm/ Ultimate 60mm Endoscopic Articulating RU (Green) |
PS9ECAR60G
|
100 | Cái | Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình, dày dài 60mm/ Ultimate 60mm Endoscopic Articulating RU (Green) | Anh | 5,350,000 |
|
| 231 | Băng thun gối H5 |
742
|
10 | Cái | Băng thun gối H5 | Việt Nam | 230,000 |
|
| 232 | Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite |
3045
|
5 | Đôi | Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite | Mexico | 1,890,000 |
|
| 233 | Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite |
3040
|
5 | Đôi | Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối VenaFlow Elite | Mexico | 1,680,000 |
|
| 234 | Bi silicone |
S6.1012-S6.1022
|
2 | Cái | Bi silicone | Pháp | 2,100,000 |
|
| 235 | Bộ Catheter Đường Động Mạch |
Arteriofix artery cath kit 20G/80mm - 5206324
|
100 | Cái | Bộ Catheter Đường Động Mạch | Ba Lan | 344,400 |
|
| 236 | MD- Neural |
MD- Neural
|
80 | lọ | MD- Neural | Italy | 595,000 |
|
| 237 | MD- Thoracic |
MD- Thoracic
|
80 | lọ | MD- Thoracic | Italy | 595,000 |
|
| 238 | MD- Ischial |
MD- Ischial
|
80 | lọ | MD- Ischial | Italy | 595,000 |
|
| 239 | MD- Neck |
MD- Neck
|
80 | lọ | MD- Neck | Italy | 595,000 |
|
| 240 | MD- Knee |
MD- Knee
|
80 | lọ | MD- Knee | Italy | 595,000 |
|
| 241 | MD- Hip |
MD- Hip
|
80 | lọ | MD- Hip | Italy | 595,000 |
|
| 242 | MD- Shoulder |
MD- Shoulder
|
80 | lọ | MD- Shoulder | Italy | 595,000 |
|
| 243 | Chất nhầy phẫu thuật Phaco độ nhớt 4.000-5000mPas |
Pe-Ha-Visco 2.0%
|
340 | Cái | Chất nhầy phẫu thuật Phaco độ nhớt 4.000-5000mPas | Đức | 280,000 |
|
| 244 | Chất nhầy phẫu thuật Healon GV Pro 0.85ml |
Healon GV Pro
|
340 | Ống | Chất nhầy phẫu thuật Healon GV Pro 0.85ml | Thụy Điển | 700,000 |
|
| 245 | Kẹp lưỡng cực Bipolar |
HN-220
|
300 | Hộp | Kẹp lưỡng cực Bipolar | Trung Quốc | 2,500,000 |
|
| 246 | Kẹp túi phình mạch máu não gập góc/cong titan các loại |
17-006-35
17-001-08
17-002-xx
17-xxx-xx
17-00x-xx
|
12 | Cái | Kẹp túi phình mạch máu não gập góc/cong titan các loại | Nhật | 5,450,000 |
|
| 247 | Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê titan các loại |
17-xxx-xx
|
20 | Cái | Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê titan các loại | Nhật | 5,450,000 |
|
| 248 | Kẹp túi phình mạch máu não thẳng các loại |
17-xxx-xx
|
30 | Cái | Kẹp túi phình mạch máu não thẳng các loại | Nhật | 5,450,000 |
|
| 249 | Khí gas C3F8 Teknogases |
VT10CFA
|
10 | Chai | Khí gas C3F8 Teknogases | Thổ Nhĩ Kỳ | 1,470,000 |
|
| 250 | Thủy tinh thể nhân tạo Asqelio QLIO130Y |
QLIO130Y
|
290 | Chiếc | Thủy tinh thể nhân tạo Asqelio QLIO130Y | Mỹ | 2,430,000 |
|
| 251 | Thủy tinh thể mềm Sensar |
AR40e, AR40E, AR40M
|
20 | Chiếc | Thủy tinh thể mềm Sensar | Mỹ | 2,200,000 |
|
| 252 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm 03 tiêu kéo dài tiêu cự Pod L GF (FineVision TriumF) kèm dụng cụ đặt nhân |
Pod L GF (FineVision TriumF)
|
30 | Chiếc | Thủy tinh thể nhân tạo mềm 03 tiêu kéo dài tiêu cự Pod L GF (FineVision TriumF) kèm dụng cụ đặt nhân | Bỉ | 25,000,000 |
|
| 253 | Thủy tinh thể nhân tạo Acriva Trinova Pro C |
Acriva Trinova Pro C
|
30 | Cái | Thủy tinh thể nhân tạo Acriva Trinova Pro C | Đức | 16,495,000 |
|
| 254 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu |
677MY
|
15 | Cái | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu | Hungary | 18,500,000 |
|
| 255 | Thủy tinh thể nhân tạo Asqelio QLIO130C |
QLIO130C
|
5 | Chiếc | Thủy tinh thể nhân tạo Asqelio QLIO130C | Mỹ | 2,100,000 |
|
| 256 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
877FAB
|
60 | Cái | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | Hungary | 1,520,000 |
|
| 257 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng |
3275135; 3275155; 3276135; 3276155
|
5 | Bộ | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng | Mexico | 4,500,000 |
|
| 258 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng |
3385335Q;
3385355Q
|
3 | Bộ | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng | Mexico | 6,000,000 |
|
| 259 | Bộ chỉ khâu dây chằng van hai lá |
CXL-20-1812-xx; CXL-20-1838-xx
|
6 | Tép | Bộ chỉ khâu dây chằng van hai lá | Mỹ | 8,000,000 |
|
| 260 | Bộ chuyển tiếp (Minicap Extended Life PD Transfer Set with Twist Clamp) |
5C4482
|
5 | Bộ | Bộ chuyển tiếp (Minicap Extended Life PD Transfer Set with Twist Clamp) | Mỹ | 310,000 |
|
| 261 | Bộ dẫn lưu bàng quang |
SDS-xxx
|
20 | Bộ | Bộ dẫn lưu bàng quang | Thụy Sĩ | 850,000 |
|
| 262 | Bộ dẫn lưu đa chức năng phủ ái nước - HS General Purpose |
HSGPLxxx
|
30 | Bộ | Bộ dẫn lưu đa chức năng phủ ái nước - HS General Purpose | Ý | 1,575,000 |
|
| 263 | Bộ mở thận dẫn lưu qua da, có khóa, loại trực tiếp, các cỡ |
GDPN08-L/
GDPN10-L/
GDPN12-L/
GDPN14-L
|
3 | Bộ | Bộ mở thận dẫn lưu qua da, có khóa, loại trực tiếp, các cỡ | Thổ Nhĩ Kỳ | 1,400,000 |
|
| 264 | Dẫn lưu áp lực âm Silicone |
C-200, F10
|
1.850 | Bộ | Dẫn lưu áp lực âm Silicone | Trung Quốc | 280,450 |
|
| 265 | Chất nhầy phẫu thuật Phaco dạng loãng |
Aurovisc
|
340 | Cái | Chất nhầy phẫu thuật Phaco dạng loãng | Ấn Độ | 90,000 |
|
| 266 | Chốt titan thắt chỉ cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể (Dụng cụ nạp chốt titan vào dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu) |
030950
|
5 | Cái | Chốt titan thắt chỉ cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể (Dụng cụ nạp chốt titan vào dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu) | Mỹ | 1,365,000 |
|
| 267 | Clip cầm máu tiêu hóa |
SX-C-135,
SX-C-90
|
170 | Cái | Clip cầm máu tiêu hóa | Trung Quốc | 190,000 |
|
| 268 | Clip cầm máu tiêu hóa độ mở lớn |
S-Cl-EC-xxx
|
30 | Cái | Clip cầm máu tiêu hóa độ mở lớn | Thụy Sĩ | 426,000 |
|
| 269 | Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay 360 độ |
AF-D2423LZR14,AF-D2423JZR11, AF-D2418JZR14, AF-D2418JZR11
|
20 | Cái | Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay 360 độ | Trung Quốc | 489,000 |
|