Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Áo vùng lưng có lỗ lau rửa vết thương sau mổ
|
19.320.000
|
19.320.000
|
194.000
|
365 day
|
|
2
|
Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi mạch máu các cỡ
|
200.000.000
|
200.000.000
|
2.000.000
|
365 day
|
|
3
|
Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 45mm
|
320.000.000
|
320.000.000
|
3.200.000
|
365 day
|
|
4
|
Băng ghim cắt khâu dùng cho phẫu thuật nội soi tiêu hóa loại gập góc 60mm
|
560.000.000
|
560.000.000
|
5.600.000
|
365 day
|
|
5
|
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 60mm
|
78.100.000
|
78.100.000
|
781.000
|
365 day
|
|
6
|
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 80 mm
|
255.000.000
|
255.000.000
|
2.550.000
|
365 day
|
|
7
|
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt
|
161.629.200
|
161.629.200
|
1.617.000
|
365 day
|
|
8
|
Băng ghim của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin dùng cho mạch máu
|
255.374.400
|
255.374.400
|
2.554.000
|
365 day
|
|
9
|
Băng ghim dùng cho dụng cụ cắt khâu nối nội soi loại gập góc 45mm/60mm
|
547.200.000
|
547.200.000
|
5.472.000
|
365 day
|
|
10
|
Băng ghim dùng cho dụng cụ cắt khâu nối nội soi loại thẳng 45mm/60mm
|
120.000.000
|
120.000.000
|
1.200.000
|
365 day
|
|
11
|
Băng ghim khâu cắt dùng cho mổ mở các cỡ 60mm, 80mm
|
36.000.000
|
36.000.000
|
360.000
|
365 day
|
|
12
|
Băng ghim khâu cắt mổ mở các cỡ 60mm, 80mm cho mô trung bình chiều cao ghim trước đóng 3.8mm
|
110.600.000
|
110.600.000
|
1.106.000
|
365 day
|
|
13
|
Băng ghim khâu nối loại cong trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa
|
63.000.000
|
63.000.000
|
630.000
|
365 day
|
|
14
|
Băng ghim nội soi dành cho mô mỏng, mạch máu dài 45mm
|
303.450.000
|
303.450.000
|
3.035.000
|
365 day
|
|
15
|
Băng ghim nội soi dành cho mô trung bình cỡ 60mm
|
536.000.000
|
536.000.000
|
5.360.000
|
365 day
|
|
16
|
Băng ghim nội soi dành cho mô dày cỡ 60mm
|
536.000.000
|
536.000.000
|
5.360.000
|
365 day
|
|
17
|
Băng thun gối có thanh nẹp gấp duỗi hai bên
|
2.990.000
|
2.990.000
|
30.000
|
365 day
|
|
18
|
Bao chi đùi dùng cho máy ép hơi chống thuyên tắc
|
13.250.000
|
13.250.000
|
133.000
|
365 day
|
|
19
|
Bao chi gối dùng cho máy ép hơi chống thuyên tắc
|
11.900.000
|
11.900.000
|
119.000
|
365 day
|
|
20
|
Bi (Mắt)Silicon
|
4.200.000
|
4.200.000
|
42.000
|
365 day
|
|
21
|
Bộ Catheter Đường Động Mạch
|
34.440.000
|
34.440.000
|
345.000
|
365 day
|
|
22
|
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng
|
24.500.000
|
24.500.000
|
245.000
|
365 day
|
|
23
|
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 3 nòng
|
18.300.000
|
18.300.000
|
183.000
|
365 day
|
|
24
|
Bộ chỉ khâu dây chằng van hai lá
|
48.000.000
|
48.000.000
|
480.000
|
365 day
|
|
25
|
Bộ chuyển tiếp dùng cho lọc màng bụng (Transfer set)
|
1.550.000
|
1.550.000
|
16.000
|
365 day
|
|
26
|
Bộ dẫn lưu bàng quang
|
20.600.000
|
20.600.000
|
206.000
|
365 day
|
|
27
|
Bộ dẫn lưu đa chức năng phủ ái nước
|
51.000.000
|
51.000.000
|
510.000
|
365 day
|
|
28
|
Bộ dẫn lưu thận qua da
|
4.725.000
|
4.725.000
|
48.000
|
365 day
|
|
29
|
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm có Troca tròn, dẹt Silicon
|
806.600.000
|
806.600.000
|
8.066.000
|
365 day
|
|
30
|
Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần
|
162.000.000
|
162.000.000
|
1.620.000
|
365 day
|
|
31
|
Bộ dụng cụ dẫn đường động mạch/tĩnh mạch cảnh
|
39.000.000
|
39.000.000
|
390.000
|
365 day
|
|
32
|
Bộ dụng cụ dẫn đường tĩnh mạch
|
39.000.000
|
39.000.000
|
390.000
|
365 day
|
|
33
|
Bộ dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu mổ mở kèm chốt titan thắt chỉ
|
59.400.000
|
59.400.000
|
594.000
|
365 day
|
|
34
|
Bộ kim sinh thiết dùng cho máy định vị thần kinh sọ não
|
330.000.000
|
330.000.000
|
3.300.000
|
365 day
|
|
35
|
Bộ kim sinh thiết tự động mô mềm 3 chế độ lấy mẫu
|
5.400.000
|
5.400.000
|
54.000
|
365 day
|
|
36
|
Bộ kim sinh thiết tự động thận, gan, tuyến tiền liệt, lá lách, vú, hệ bạch huyết
|
5.100.000
|
5.100.000
|
51.000
|
365 day
|
|
37
|
Bộ kim sinh thiết xương cột sống
|
48.000.000
|
48.000.000
|
480.000
|
365 day
|
|
38
|
Bộ kit cho máy lọc máu hoàn hồi
|
98.000.000
|
98.000.000
|
980.000
|
365 day
|
|
39
|
Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ
|
210.000.000
|
210.000.000
|
2.100.000
|
365 day
|
|
40
|
Bộ mở thông bàng quang trên xương mu
|
25.000.000
|
25.000.000
|
250.000
|
365 day
|
|
41
|
Bộ mở thông dạ dày
|
141.000.000
|
141.000.000
|
1.410.000
|
365 day
|
|
42
|
Bộ mũi khoan sọ não tự dừng sử dụng 1 lần
|
252.000.000
|
252.000.000
|
2.520.000
|
365 day
|
|
43
|
Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
1.330.000.000
|
1.330.000.000
|
13.300.000
|
365 day
|
|
44
|
Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da
|
360.000.000
|
360.000.000
|
3.600.000
|
365 day
|
|
45
|
Bộ Van dẫn lưu dịch não tủy
|
348.900.000
|
348.900.000
|
3.489.000
|
365 day
|
|
46
|
Bơm liên tục không PCA
|
847.500.000
|
847.500.000
|
8.475.000
|
365 day
|
|
47
|
Bơm truyền hóa chất tự động
|
174.650.000
|
174.650.000
|
1.747.000
|
365 day
|
|
48
|
Bóng kéo sỏi các loại, các cỡ
|
24.000.000
|
24.000.000
|
240.000
|
365 day
|
|
49
|
Bóng kéo sỏi mật các loại
|
14.340.000
|
14.340.000
|
144.000
|
365 day
|
|
50
|
Buồng tiêm tĩnh mạch (Titanium)
|
114.000.000
|
114.000.000
|
1.140.000
|
365 day
|
|
51
|
Buồng tiêm truyền cấy dưới da
|
710.000.000
|
710.000.000
|
7.100.000
|
365 day
|
|
52
|
Cảm biến đo oxy tại não/mô người lớn
|
45.000.000
|
45.000.000
|
450.000
|
365 day
|
|
53
|
Cannula gốc động mạch chủ
|
57.000.000
|
57.000.000
|
570.000
|
365 day
|
|
54
|
Cannula gốc động mạch chủ ít xâm lấn
|
20.220.000
|
20.220.000
|
203.000
|
365 day
|
|
55
|
Cannula hút trong và ngoài tim
|
51.000.000
|
51.000.000
|
510.000
|
365 day
|
|
56
|
Cannulae tĩnh mạch đùi một tầng
|
125.000.000
|
125.000.000
|
1.250.000
|
365 day
|
|
57
|
Canuyle động mạch thẳng
|
54.600.000
|
54.600.000
|
546.000
|
365 day
|
|
58
|
Canuyle hút tim trái
|
68.000.000
|
68.000.000
|
680.000
|
365 day
|
|
59
|
Canuyle tĩnh mạch các số
|
244.800.000
|
244.800.000
|
2.448.000
|
365 day
|
|
60
|
Canuyn động mạch đùi một tầng
|
125.000.000
|
125.000.000
|
1.250.000
|
365 day
|
|
61
|
Canuyn tĩnh mạch 2 nòng
|
55.500.000
|
55.500.000
|
555.000
|
365 day
|
|
62
|
Canuyn truyền động mạch vành
|
25.500.000
|
25.500.000
|
255.000
|
365 day
|
|
63
|
Canuyn truyền ngược dòng các cỡ
|
41.500.000
|
41.500.000
|
415.000
|
365 day
|
|
64
|
Catheter (Ống thông) lọc màng bụng
|
14.500.000
|
14.500.000
|
145.000
|
365 day
|
|
65
|
Catheter đo áp lực nội sọ
|
75.495.000
|
75.495.000
|
755.000
|
365 day
|
|
66
|
Catheter đo áp lực nội sọ kèm dẫn lưu giải áp
|
80.850.000
|
80.850.000
|
809.000
|
365 day
|
|
67
|
Catheter đo áp lực nội sọ và nhiệt độ tại nhu mô não (hoặc khoang dưới nhện)
|
519.120.000
|
519.120.000
|
5.192.000
|
365 day
|
|
68
|
Catheter lấy máu đông động mạch các số
|
76.800.000
|
76.800.000
|
768.000
|
365 day
|
|
69
|
Chất làm đầy khớp mô các khớp
|
47.600.000
|
47.600.000
|
476.000
|
365 day
|
|
70
|
Chất làm đầy khớp mô các khớp nhỏ
|
47.600.000
|
47.600.000
|
476.000
|
365 day
|
|
71
|
Chất làm đầy khớp mô cột sống thắt lưng
|
47.600.000
|
47.600.000
|
476.000
|
365 day
|
|
72
|
Chất làm đầy khớp mô dùng cho thẩm mỹ
|
48.000.000
|
48.000.000
|
480.000
|
365 day
|
|
73
|
Chất làm đầy khớp mô dùng cho thẩm mỹ nhiều thành phần
|
52.000.000
|
52.000.000
|
520.000
|
365 day
|
|
74
|
Chất làm đầy khớp mô hệ cơ
|
47.600.000
|
47.600.000
|
476.000
|
365 day
|
|
75
|
Chất làm đầy khớp mô hệ thần kinh
|
47.600.000
|
47.600.000
|
476.000
|
365 day
|
|
76
|
Chất làm đầy khớp mô ngực
|
47.600.000
|
47.600.000
|
476.000
|
365 day
|
|
77
|
Chất làm đầy khớp mô vùng chậu
|
47.600.000
|
47.600.000
|
476.000
|
365 day
|
|
78
|
Chất làm đầy khớp mô vùng cổ
|
47.600.000
|
47.600.000
|
476.000
|
365 day
|
|
79
|
Chất làm đầy khớp mô vùng gối
|
47.600.000
|
47.600.000
|
476.000
|
365 day
|
|
80
|
Chất làm đầy khớp mô vùng háng
|
47.600.000
|
47.600.000
|
476.000
|
365 day
|
|
81
|
Chất làm đầy khớp mô vùng vai
|
47.600.000
|
47.600.000
|
476.000
|
365 day
|
|
82
|
Chất nhầy phẫu thuật Phaco độ nhớt 4.000-5000mPas
|
112.200.000
|
112.200.000
|
1.122.000
|
365 day
|
|
83
|
Chất nhầy phẫu thuật Phaco
|
255.000.000
|
255.000.000
|
2.550.000
|
365 day
|
|
84
|
Chất nhầy phẫu thuật Phaco dạng loãng
|
47.600.000
|
47.600.000
|
476.000
|
365 day
|
|
85
|
Chốt titan thắt chỉ cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể
|
6.825.000
|
6.825.000
|
69.000
|
365 day
|
|
86
|
Clip cầm máu tiêu hóa
|
47.600.000
|
47.600.000
|
476.000
|
365 day
|
|
87
|
Clip cầm máu tiêu hóa độ mở lớn
|
12.900.000
|
12.900.000
|
129.000
|
365 day
|
|
88
|
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay 360 độ
|
11.000.000
|
11.000.000
|
110.000
|
365 day
|
|
89
|
Đai cố định ngoài cánh tay
|
1.920.000
|
1.920.000
|
20.000
|
365 day
|
|
90
|
Đai cố định ngoài khớp gối
|
11.400.000
|
11.400.000
|
114.000
|
365 day
|
|
91
|
Đai cố định ngoài khớp vai
|
102.000.000
|
102.000.000
|
1.020.000
|
365 day
|
|
92
|
Đai cố định ngoài thắt lưng
|
78.000.000
|
78.000.000
|
780.000
|
365 day
|
|
93
|
Đai cố định ngoài xương đòn
|
52.800.000
|
52.800.000
|
528.000
|
365 day
|
|
94
|
Đai hỗ trợ chấn thương khủy tay
|
1.352.000
|
1.352.000
|
14.000
|
365 day
|
|
95
|
Đai silicon mổ bong võng mạc
|
18.900.000
|
18.900.000
|
189.000
|
365 day
|
|
96
|
Dẫn lưu não thất ngoài, kèm Catheter dẫn lưu não thất
|
52.800.000
|
52.800.000
|
528.000
|
365 day
|
|
97
|
Dẫn lưu não thất-ổ bụng kèm khoang delta chống hiện tượng siphon
|
119.322.000
|
119.322.000
|
1.194.000
|
365 day
|
|
98
|
Dao bẻ góc 15 độ cho phẫu thuật mắt
|
66.000.000
|
66.000.000
|
660.000
|
365 day
|
|
99
|
Dao cắt cơ vòng
|
13.640.000
|
13.640.000
|
137.000
|
365 day
|
|
100
|
Dao cắt cơ vòng dạng kim
|
11.060.000
|
11.060.000
|
111.000
|
365 day
|
|
101
|
Dao cắt cơ vòng, có đoạn cách điện, sử dụng nhiều lần
|
93.600.000
|
93.600.000
|
936.000
|
365 day
|
|
102
|
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu sứ cách điện
|
49.530.900
|
49.530.900
|
496.000
|
365 day
|
|
103
|
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có tưới rửa
|
47.794.600
|
47.794.600
|
478.000
|
365 day
|
|
104
|
Dao mổ Phaco 2 mặt vát
|
48.000.000
|
48.000.000
|
480.000
|
365 day
|
|
105
|
Dao mổ Phaco
|
110.250.000
|
110.250.000
|
1.103.000
|
365 day
|
|
106
|
Đầu bảo vệ dây soi dạ dày
|
7.500.000
|
7.500.000
|
75.000
|
365 day
|
|
107
|
Đầu bảo vệ dây soi đại tràng
|
7.500.000
|
7.500.000
|
75.000
|
365 day
|
|
108
|
Đầu cắt dịch kính 23G kèm phụ kiện
|
148.500.000
|
148.500.000
|
1.485.000
|
365 day
|
|
109
|
Đầu gắn ống soi có lỗ bên, chất liệu mềm của dây soi dạ dày
|
3.656.400
|
3.656.400
|
37.000
|
365 day
|
|
110
|
Đầu gắn ống soi có lỗ bên, chất liệu mềm của dây soi đại tràng
|
3.656.400
|
3.656.400
|
37.000
|
365 day
|
|
111
|
Đầu nối 1/4''
|
16.065.000
|
16.065.000
|
161.000
|
365 day
|
|
112
|
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
|
6.142.380
|
6.142.380
|
62.000
|
365 day
|
|
113
|
Đầu nối thẳng các cỡ cho mổ tim mở
|
9.973.250
|
9.973.250
|
100.000
|
365 day
|
|
114
|
Đầu nối Y các cỡ cho mổ tim mở
|
16.065.000
|
16.065.000
|
161.000
|
365 day
|
|
115
|
Dầu silicon cho mổ dịch kính võng mạc
|
14.805.000
|
14.805.000
|
149.000
|
365 day
|
|
116
|
Dầu silicon nội nhãn
|
56.700.000
|
56.700.000
|
567.000
|
365 day
|
|
117
|
Bộ thắt dãn tĩnh mạch thực quản 1 tay quay
|
76.000.000
|
76.000.000
|
760.000
|
365 day
|
|
118
|
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản
|
96.000.000
|
96.000.000
|
960.000
|
365 day
|
|
119
|
Dây (que) tán sỏi điện thủy lực
|
32.000.000
|
32.000.000
|
320.000
|
365 day
|
|
120
|
Dây dẫn đường ái nước dùng cho can thiệp nội soi niệu
|
1.764.000
|
1.764.000
|
18.000
|
365 day
|
|
121
|
Dây dẫn đường Hydrophilic
|
15.000.000
|
15.000.000
|
150.000
|
365 day
|
|
122
|
Dây dẫn đường mềm dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại
|
9.975.000
|
9.975.000
|
100.000
|
365 day
|
|
123
|
Dây dẫn đường PTFE
|
10.500.000
|
10.500.000
|
105.000
|
365 day
|
|
124
|
Dây dẫn đường Titan dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại
|
9.975.000
|
9.975.000
|
100.000
|
365 day
|
|
125
|
Dây dẫn đường Zebra
|
157.500.000
|
157.500.000
|
1.575.000
|
365 day
|
|
126
|
Dây dao cho máy Harmonic
|
153.420.750
|
153.420.750
|
1.535.000
|
365 day
|
|
127
|
Dây nối chữ Y cho đường truyền dung dịch liệt tim trong phẫu thuật ít xâm lấn
|
5.604.000
|
5.604.000
|
57.000
|
365 day
|
|
128
|
Dây nước tưới rửa 2 nhánh hệ thống dao mổ siêu âm
|
65.000.000
|
65.000.000
|
650.000
|
365 day
|
|
129
|
Dây silicol nối lệ quản
|
20.160.000
|
20.160.000
|
202.000
|
365 day
|
|
130
|
Dây silicol nối lệ quản 2 kim
|
37.800.000
|
37.800.000
|
378.000
|
365 day
|
|
131
|
Dây Silicon mổ sụp mi
|
15.750.000
|
15.750.000
|
158.000
|
365 day
|
|
132
|
Dây soi nội phế quản
|
62.500.000
|
62.500.000
|
625.000
|
365 day
|
|
133
|
Dây truyền quang 550µm
|
70.000.000
|
70.000.000
|
700.000
|
365 day
|
|
134
|
Dây truyền quang chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
33.604.721
|
33.604.721
|
337.000
|
365 day
|
|
135
|
Dụng cụ bấm lỗ động mạch
|
48.000.000
|
48.000.000
|
480.000
|
365 day
|
|
136
|
Dụng cụ cắt trĩ
|
408.000.000
|
408.000.000
|
4.080.000
|
365 day
|
|
137
|
Dụng cụ chải niêm mạc phế quản qua nội soi phế quản
|
391.759.200
|
391.759.200
|
3.918.000
|
365 day
|
|
138
|
Dụng cụ ghim da
|
59.330.000
|
59.330.000
|
594.000
|
365 day
|
|
139
|
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi loại tương đương 45mm, 60mm
|
315.150.000
|
315.150.000
|
3.152.000
|
365 day
|
|
140
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở loại tương đương 60mm
|
23.500.000
|
23.500.000
|
235.000
|
365 day
|
|
141
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở loại tương đương80mm
|
330.000.000
|
330.000.000
|
3.300.000
|
365 day
|
|
142
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin dùng cho mạch máu
|
402.379.800
|
402.379.800
|
4.024.000
|
365 day
|
|
143
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt
|
326.761.000
|
326.761.000
|
3.268.000
|
365 day
|
|
144
|
Dụng cụ khâu cắt nối tròn
|
90.000.000
|
90.000.000
|
900.000
|
365 day
|
|
145
|
Dụng cụ khâu nối cong dùng trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa
|
625.000.000
|
625.000.000
|
6.250.000
|
365 day
|
|
146
|
Dụng cụ khâu nối đầu cong
|
1.241.000.000
|
1.241.000.000
|
12.410.000
|
365 day
|
|
147
|
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở loại tương đương 60mm, 80mm
|
46.500.000
|
46.500.000
|
465.000
|
365 day
|
|
148
|
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa mổ mở loại tương đương 60mm
|
165.000.000
|
165.000.000
|
1.650.000
|
365 day
|
|
149
|
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa mổ mở 80mm
|
165.000.000
|
165.000.000
|
1.650.000
|
365 day
|
|
150
|
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn
|
492.500.000
|
492.500.000
|
4.925.000
|
365 day
|
|
151
|
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn đầu đe nghiêng sau đóng
|
256.950.000
|
256.950.000
|
2.570.000
|
365 day
|
|
152
|
Dụng cụ lấy bệnh phẩm trong mổ nội soi
|
7.500.000
|
7.500.000
|
75.000
|
365 day
|
|
153
|
Dụng cụ phẫu thuật dùng cho mổ nội soi loại gập góc
|
202.500.000
|
202.500.000
|
2.025.000
|
365 day
|
|
154
|
Dụng cụ phẫu thuật maze sử dụng sóng cao tần điều trị rung nhĩ
|
360.000.000
|
360.000.000
|
3.600.000
|
365 day
|
|
155
|
Dụng cụ thổi CO2
|
81.250.000
|
81.250.000
|
813.000
|
365 day
|
|
156
|
Gel chống dính Hydroxyethylstarch 5mg/ml
|
65.000.000
|
65.000.000
|
650.000
|
365 day
|
|
157
|
Gel chống dính trong phẫu thuật 2.5ml
|
472.000.000
|
472.000.000
|
4.720.000
|
365 day
|
|
158
|
Gel chống dính trong phẫu thuật 5ml
|
1.485.000.000
|
1.485.000.000
|
14.850.000
|
365 day
|
|
159
|
Ghim bấm da
|
160.000.000
|
160.000.000
|
1.600.000
|
365 day
|
|
160
|
Hệ thống khung giá đỡ động mạch kèm đoạn mạch nhân tạo
|
975.000.000
|
975.000.000
|
9.750.000
|
365 day
|
|
161
|
Keo cầm máu tương đương hỗn hợp Gelatin, Thrombin, NaCl,
|
279.510.000
|
279.510.000
|
2.796.000
|
365 day
|
|
162
|
Keo sinh học tương đương cầm máu hỗn hợp Gelatin, Thrombin, CaCl2
|
1.078.000.000
|
1.078.000.000
|
10.780.000
|
365 day
|
|
163
|
Keo sinh học vá mạch máu, màng cứng, màng phổi 5ml
|
1.305.000.000
|
1.305.000.000
|
13.050.000
|
365 day
|
|
164
|
Kẹp cầm máu nóng
|
21.677.300
|
21.677.300
|
217.000
|
365 day
|
|
165
|
Kẹp lưỡng cực
|
156.000.000
|
156.000.000
|
1.560.000
|
365 day
|
|
166
|
Kẹp mở hộp sọ cầm máu da đầu
|
960.000.000
|
960.000.000
|
9.600.000
|
365 day
|
|
167
|
Kẹp túi phình mạch máu não gập góc/cong titan các loại
|
72.600.000
|
72.600.000
|
726.000
|
365 day
|
|
168
|
Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê titan các loại
|
121.000.000
|
121.000.000
|
1.210.000
|
365 day
|
|
169
|
Kẹp túi phình mạch máu não thẳng các loại
|
181.500.000
|
181.500.000
|
1.815.000
|
365 day
|
|
170
|
Khí nở dùng cho phẫu thuật dịch kính võng mạc
|
14.700.000
|
14.700.000
|
147.000
|
365 day
|
|
171
|
Kim 14G dùng cố định sợi laser chọc búi trĩ
|
9.875.250
|
9.875.250
|
99.000
|
365 day
|
|
172
|
Kim chích cầm máu, xơ dạ dày 21G kim dài 5mm
|
1.960.000
|
1.960.000
|
20.000
|
365 day
|
|
173
|
Kim đốt sóng cao tần 3 kim có thể tách rời
|
49.600.000
|
49.600.000
|
496.000
|
365 day
|
|
174
|
Kim đốt sóng cao tần đầu phát nhiệt từ 5-40mm
|
108.000.000
|
108.000.000
|
1.080.000
|
365 day
|
|
175
|
Kìm gắp dị vật qua nội soi phế quản
|
79.557.400
|
79.557.400
|
796.000
|
365 day
|
|
176
|
Kìm mang kim phẫu thuật nội soi đa khớp nối
|
65.200.000
|
65.200.000
|
652.000
|
365 day
|
|
177
|
Kìm sinh thiết dạ dày đại tràng
|
34.500.000
|
34.500.000
|
345.000
|
365 day
|
|
178
|
Kìm sinh thiết dạ dày đại tràng dài 230cm
|
23.400.000
|
23.400.000
|
234.000
|
365 day
|
|
179
|
Kìm sinh thiết đường mật
|
38.016.000
|
38.016.000
|
381.000
|
365 day
|
|
180
|
Kim sinh thiết màng phổi
|
52.990.000
|
52.990.000
|
530.000
|
365 day
|
|
181
|
Kim sinh thiết mô mềm dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp
|
7.440.000
|
7.440.000
|
75.000
|
365 day
|
|
182
|
Kim sinh thiết mô mềm liền súng
|
297.150.000
|
297.150.000
|
2.972.000
|
365 day
|
|
183
|
Kim sinh thiết mô mềm liền súng kim vát 4 cạnh
|
10.380.000
|
10.380.000
|
104.000
|
365 day
|
|
184
|
Kìm sinh thiết niêm mạc phế quản, u qua nội soi phế quản
|
48.384.000
|
48.384.000
|
484.000
|
365 day
|
|
185
|
Kìm sinh thiết nóng
|
1.020.000
|
1.020.000
|
11.000
|
365 day
|
|
186
|
Kim sinh thiết tủy xương các cỡ
|
7.546.000
|
7.546.000
|
76.000
|
365 day
|
|
187
|
Kim sinh thiết xuyên thành phế quản qua nội soi phế quản
|
105.931.668
|
105.931.668
|
1.060.000
|
365 day
|
|
188
|
Kim tiêm cầm máu trong điều trị dạ dày tá tràng
|
16.000.000
|
16.000.000
|
160.000
|
365 day
|
|
189
|
Kim truyền cho buồng tiêm tĩnh mạch
|
4.900.000
|
4.900.000
|
49.000
|
365 day
|
|
190
|
Lưỡi cắt tiền liệt tuyến loại chân đơn
|
24.400.000
|
24.400.000
|
244.000
|
365 day
|
|
191
|
Lưới prolen Mesh 30x30cm
|
1.887.000
|
1.887.000
|
19.000
|
365 day
|
|
192
|
Lưới prolen Mesh 6 x11cm
|
61.996.280
|
61.996.280
|
620.000
|
365 day
|
|
193
|
Mạch máu nhân tạo dạng phân nhánh chữ Y
|
162.000.000
|
162.000.000
|
1.620.000
|
365 day
|
|
194
|
Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y, kiểu đan, tráng collagen
|
249.240.000
|
249.240.000
|
2.493.000
|
365 day
|
|
195
|
Mạch máu nhân tạo PE loại chữ Y
|
60.000.000
|
60.000.000
|
600.000
|
365 day
|
|
196
|
Mạch máu nhân tạo Polyester thẳng
|
436.932.000
|
436.932.000
|
4.370.000
|
365 day
|
|
197
|
Mạch máu nhân tạo Polyester thẳng dệt thoi
|
67.500.000
|
67.500.000
|
675.000
|
365 day
|
|
198
|
Mạch máu nhân tạo sinh học, ống thẳng dùng trong phẫu thuật bắc cầu các loại
|
290.000.000
|
290.000.000
|
2.900.000
|
365 day
|
|
199
|
Mạch máu nhân tạo thẳng có vòng xoắn ngoài chống gập
|
180.000.000
|
180.000.000
|
1.800.000
|
365 day
|
|
200
|
Mạch nhân tạo thẳng vòn xoắn ngoài toàn phần PTFE
|
555.000.000
|
555.000.000
|
5.550.000
|
365 day
|
|
201
|
Miếng cầm máu mũi
|
84.000.000
|
84.000.000
|
840.000
|
365 day
|
|
202
|
Miếng cầm máu tai
|
14.200.000
|
14.200.000
|
142.000
|
365 day
|
|
203
|
Miếng đệm dùng trong phẫu thuật tim, mạch máu PTFE
|
108.900.000
|
108.900.000
|
1.089.000
|
365 day
|
|
204
|
Miếng vá sinh học tương đương 4x4cm
|
79.650.000
|
79.650.000
|
797.000
|
365 day
|
|
205
|
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu tương đương 2x9cm
|
111.750.000
|
111.750.000
|
1.118.000
|
365 day
|
|
206
|
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu tương đương 4x6cm
|
51.250.000
|
51.250.000
|
513.000
|
365 day
|
|
207
|
Miếng vá van tim
|
440.000.000
|
440.000.000
|
4.400.000
|
365 day
|
|
208
|
Nắp đóng bộ chuyển tiếp dùng cho lọc màng bụng
|
1.343.680
|
1.343.680
|
14.000
|
365 day
|
|
209
|
Nẹp cổ cứng có lỗ luồn ống nội khí quản
|
9.295.000
|
9.295.000
|
93.000
|
365 day
|
|
210
|
Nẹp cố định ngoài cẳng tay
|
18.700.000
|
18.700.000
|
187.000
|
365 day
|
|
211
|
Nẹp cố định ngoài cánh tay
|
31.450.000
|
31.450.000
|
315.000
|
365 day
|
|
212
|
Nẹp cố định ngoài chống xoay chân loại dài
|
151.050.000
|
151.050.000
|
1.511.000
|
365 day
|
|
213
|
Nẹp cố định ngoài chống xoay chân loại ngắn
|
68.000.000
|
68.000.000
|
680.000
|
365 day
|
|
214
|
Nẹp cố định ngoài cổ bàn tay
|
3.900.000
|
3.900.000
|
39.000
|
365 day
|
|
215
|
Nẹp cố định ngoài cột sống
|
39.600.000
|
39.600.000
|
396.000
|
365 day
|
|
216
|
Nẹp cố định ngoài cột sống cổ loại cứng
|
13.800.000
|
13.800.000
|
138.000
|
365 day
|
|
217
|
Nẹp cố định ngoài cột sống cổ loại mềm
|
4.200.000
|
4.200.000
|
42.000
|
365 day
|
|
218
|
Nẹp cố định ngoài cột sống vùng lưng
|
29.000.000
|
29.000.000
|
290.000
|
365 day
|
|
219
|
Nẹp cố định ngoài đùi cổ chân loại dài (Nẹp đêm dài)
|
2.040.000
|
2.040.000
|
21.000
|
365 day
|
|
220
|
Nẹp cố định ngoài đùi cổ chân loại ngắn (Nẹp đêm ngắn)
|
18.150.000
|
18.150.000
|
182.000
|
365 day
|
|
221
|
Nẹp cố định ngoài khớp gối các cỡ
|
94.500.000
|
94.500.000
|
945.000
|
365 day
|
|
222
|
Nẹp cố định ngoài ngón tay
|
2.915.000
|
2.915.000
|
30.000
|
365 day
|
|
223
|
Nẹp cố định ngoài thắt lưng
|
33.000.000
|
33.000.000
|
330.000
|
365 day
|
|
224
|
Ngáng miệng người lớn có dây đeo
|
1.265.000
|
1.265.000
|
13.000
|
365 day
|
|
225
|
Ống cầm máu thực quản và dạ dày silicone
|
96.000.000
|
96.000.000
|
960.000
|
365 day
|
|
226
|
Ống mạch kèm van tim cơ học
|
375.000.000
|
375.000.000
|
3.750.000
|
365 day
|
|
227
|
Ống mạch kèm van tim sinh học
|
280.500.000
|
280.500.000
|
2.805.000
|
365 day
|
|
228
|
Ống nối mạch máu nhân tạo bằng sinh học các cỡ
|
131.250.000
|
131.250.000
|
1.313.000
|
365 day
|
|
229
|
Ống thông niệu quản dùng cho can thiệp NS niệu các cỡ
|
73.500.000
|
73.500.000
|
735.000
|
365 day
|
|
230
|
Ống thông silicon nuôi ăn dạ dày-thành bụng, có bóng cố định, (dạng không có đầu tip)
|
72.000.000
|
72.000.000
|
720.000
|
365 day
|
|
231
|
Ống thông silicone nuôi ăn đường mũi - hỗng tràng, có quai kéo cho kẹp nội soi
|
9.500.000
|
9.500.000
|
95.000
|
365 day
|
|
232
|
Ống thông silicone nuôi ăn đường mũi- dạ dày- hỗng tràng
|
57.000.000
|
57.000.000
|
570.000
|
365 day
|
|
233
|
Opsite chuyên dùng cho tán sỏi qua da
|
125.000.000
|
125.000.000
|
1.250.000
|
365 day
|
|
234
|
Panh bóc màng các loại
|
34.996.500
|
34.996.500
|
350.000
|
365 day
|
|
235
|
Phẫu tích lưỡng cực kiểu mảnh phẫu thuật nội soi đa khớp nối
|
65.200.000
|
65.200.000
|
652.000
|
365 day
|
|
236
|
Priming Y (dây priming chữ Y)
|
9.600.000
|
9.600.000
|
96.000
|
365 day
|
|
237
|
Que luồn dưới da sử dụng hỗ trợ đặt Shunt
|
23.100.000
|
23.100.000
|
231.000
|
365 day
|
|
238
|
Que tán sỏi mật
|
26.221.740
|
26.221.740
|
263.000
|
365 day
|
|
239
|
Que tán sỏi xung hơi nội soi
|
9.000.000
|
9.000.000
|
90.000
|
365 day
|
|
240
|
Rọ lấy sỏi
|
87.200.000
|
87.200.000
|
872.000
|
365 day
|
|
241
|
Rọ lấy sỏi sử dụng nhiều lần
|
70.000.000
|
70.000.000
|
700.000
|
365 day
|
|
242
|
Rọ lấy sỏi niệu
|
838.950.000
|
838.950.000
|
8.390.000
|
365 day
|
|
243
|
Rọ lấy sỏi đường mật
|
13.125.000
|
13.125.000
|
132.000
|
365 day
|
|
244
|
Rọ lấy sỏi đường mật 5F
|
43.615.850
|
43.615.850
|
437.000
|
365 day
|
|
245
|
Shunt động mạch cảnh các cỡ
|
112.500.000
|
112.500.000
|
1.125.000
|
365 day
|
|
246
|
Sợi quang học điều trị trĩ
|
254.610.000
|
254.610.000
|
2.547.000
|
365 day
|
|
247
|
Sonde Ghép thận
các số
|
74.000.000
|
74.000.000
|
740.000
|
365 day
|
|
248
|
Sonde JJ đặt 12 tháng
|
13.250.000
|
13.250.000
|
133.000
|
365 day
|
|
249
|
Sonde mono J
|
35.200.000
|
35.200.000
|
352.000
|
365 day
|
|
250
|
Sonde niệu quản JJ
|
78.000.000
|
78.000.000
|
780.000
|
365 day
|
|
251
|
Sonde niệu quản JJ chất liệu polyurethan
|
74.800.000
|
74.800.000
|
748.000
|
365 day
|
|
252
|
Stapler (băng ghim) 45 mm gập góc đồng bộ dụng cụ khâu nối cong dùng trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa
|
954.000.000
|
954.000.000
|
9.540.000
|
365 day
|
|
253
|
Stapler (băng ghim) 60 mm gập góc dùng trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
15.750.000
|
365 day
|
|
254
|
Stapler (Băng ghim) 60mm khâu nối thẳng
|
218.160.000
|
218.160.000
|
2.182.000
|
365 day
|
|
255
|
Stapler (Băng ghim) 80mm khâu nối thẳng
|
254.520.000
|
254.520.000
|
2.546.000
|
365 day
|
|
256
|
Tay cầm cho dụng cụ thắt polyp cuống to
|
4.827.030
|
4.827.030
|
49.000
|
365 day
|
|
257
|
Tay cầm dụng cụ nội soi 16cm
|
273.000.000
|
273.000.000
|
2.730.000
|
365 day
|
|
258
|
Tay dao hàn mạch mổ mở hoặc nội soi,
|
224.885.500
|
224.885.500
|
2.249.000
|
365 day
|
|
259
|
Tay dao hàn mạch mổ nội soi
|
482.685.000
|
482.685.000
|
4.827.000
|
365 day
|
|
260
|
Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ mở, đầu dao phủ nano
|
2.205.000.000
|
2.205.000.000
|
22.050.000
|
365 day
|
|
261
|
Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho mổ nội soi, đầu dao phủ nano
|
4.221.000.000
|
4.221.000.000
|
42.210.000
|
365 day
|
|
262
|
Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho phẫu thuật tuyến giáp
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
11.500.000
|
365 day
|
|
263
|
Tay dao siêu âm công nghệ thích ứng mô dài 36cm
|
294.023.500
|
294.023.500
|
2.941.000
|
365 day
|
|
264
|
Tay dao siêu âm kèm hàn mạch 25cm mổ mở
|
714.000.000
|
714.000.000
|
7.140.000
|
365 day
|
|
265
|
Tay dao siêu âm kèm hàn mạch 35 - 38cm mổ nội soi
|
840.000.000
|
840.000.000
|
8.400.000
|
365 day
|
|
266
|
Tay dao siêu âm mổ mở dao mổ siêu âm không dây
|
70.950.000
|
70.950.000
|
710.000
|
365 day
|
|
267
|
Tay dao siêu âm mổ nội soi dùng cho dao mổ siêu âm không dây
|
1.064.250.000
|
1.064.250.000
|
10.643.000
|
365 day
|
|
268
|
Tay dụng cụ khâu cắt tự động mổ mở các cỡ 60mm, 80mm
|
59.760.000
|
59.760.000
|
598.000
|
365 day
|
|
269
|
Tay kẹp lưỡng cực ngàm rỗng phẫu thuật nội soi đa khớp nối
|
65.200.000
|
65.200.000
|
652.000
|
365 day
|
|
270
|
Thòng lọng gắp dị vật qua nội soi phế quản
|
8.837.500
|
8.837.500
|
89.000
|
365 day
|
|
271
|
Thòng lọng thắt polyp
|
44.000.000
|
44.000.000
|
440.000
|
365 day
|
|
272
|
Thòng lọng thắt polyp nhiều đầu
|
48.000.000
|
48.000.000
|
480.000
|
365 day
|
|
273
|
Thuốc nhuộm bao
|
2.520.000
|
2.520.000
|
26.000
|
365 day
|
|
274
|
Thuốc nhuộm màng ngăn trong
|
24.150.000
|
24.150.000
|
242.000
|
365 day
|
|
275
|
Thuỷ tinh thể acrylic mềm đa tiêu khúc xạ không đối xứng
|
133.500.000
|
133.500.000
|
1.335.000
|
365 day
|
|
276
|
Thuỷ tinh thể acrylic mềm đa tiêu khúc xạ không đối xứng xa - trung gian
|
247.500.000
|
247.500.000
|
2.475.000
|
365 day
|
|
277
|
Thủy tinh thể mềm kéo dài đa tiêu
|
316.800.000
|
316.800.000
|
3.168.000
|
365 day
|
|
278
|
Thủy tinh thể mềm kỵ nước 1 mảnh
|
1.058.500.000
|
1.058.500.000
|
10.585.000
|
365 day
|
|
279
|
Thuỷ tinh thể mềm kỵ nước 3 mảnh
|
44.400.000
|
44.400.000
|
444.000
|
365 day
|
|
280
|
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu kéo dài tiêu điểm công nghệ hiệu chỉnh quang sai cầu
|
750.000.000
|
750.000.000
|
7.500.000
|
365 day
|
|
281
|
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, điều chỉnh lão thị, 1 mảnh
|
510.000.000
|
510.000.000
|
5.100.000
|
365 day
|
|
282
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu
|
315.000.000
|
315.000.000
|
3.150.000
|
365 day
|
|
283
|
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu 1 mảnh
|
89.250.000
|
89.250.000
|
893.000
|
365 day
|
|
284
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
|
204.000.000
|
204.000.000
|
2.040.000
|
365 day
|
|
285
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự
|
495.000.000
|
495.000.000
|
4.950.000
|
365 day
|
|
286
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kỵ nước
|
1.015.000.000
|
1.015.000.000
|
10.150.000
|
365 day
|
|
287
|
Troca bằng nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, màng phổi
|
59.500.000
|
59.500.000
|
595.000
|
365 day
|
|
288
|
Trocar nội soi 12mm có cổng hỗ trợ camera quan sát
|
553.000.000
|
553.000.000
|
5.530.000
|
365 day
|
|
289
|
Túi bọc vết thương cỡ lớn 9-14cm
|
109.350.000
|
109.350.000
|
1.094.000
|
365 day
|
|
290
|
Túi bọc vết thương cỡ nhỏ 2.5-6cm
|
77.000.000
|
77.000.000
|
770.000
|
365 day
|
|
291
|
Túi bọc vết thương cỡ trung bình 5 - 9cm
|
44.900.000
|
44.900.000
|
449.000
|
365 day
|
|
292
|
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh loại đục
|
1.404.000
|
1.404.000
|
15.000
|
365 day
|
|
293
|
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh loại trong
|
1.404.000
|
1.404.000
|
15.000
|
365 day
|
|
294
|
Túi phủ vết thương các cỡ
|
11.500.000
|
11.500.000
|
115.000
|
365 day
|
|
295
|
Túi truyền dịch áp lực cao
|
10.350.000
|
10.350.000
|
104.000
|
365 day
|
|
296
|
Van động mạch chủ cơ học gờ nổi
|
298.900.000
|
298.900.000
|
2.989.000
|
365 day
|
|
297
|
Van động mạch chủ ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo
|
285.000.000
|
285.000.000
|
2.850.000
|
365 day
|
|
298
|
Van động mạch chủ - hai lá ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo
|
1.425.000.000
|
1.425.000.000
|
14.250.000
|
365 day
|
|
299
|
Van hai lá cơ học gờ nổi
|
747.250.000
|
747.250.000
|
7.473.000
|
365 day
|
|
300
|
Van hai lá/ động mạch chủ sinh học các cỡ
|
888.000.000
|
888.000.000
|
8.880.000
|
365 day
|
|
301
|
Van mở hậu môn
|
5.775.000
|
5.775.000
|
58.000
|
365 day
|
|
302
|
Van tim cơ học 2 lá
|
711.906.000
|
711.906.000
|
7.120.000
|
365 day
|
|
303
|
Van tim cơ học động mạch chủ chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết
|
114.000.000
|
114.000.000
|
1.140.000
|
365 day
|
|
304
|
Van tim hai lá chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết
|
114.000.000
|
114.000.000
|
1.140.000
|
365 day
|
|
305
|
Van tim nhân tạo cơ học hai lá/ động mạch chủ
|
358.200.000
|
358.200.000
|
3.582.000
|
365 day
|
|
306
|
Van tim sinh học 2 lá
|
269.286.000
|
269.286.000
|
2.693.000
|
365 day
|
|
307
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật 10cm x 8 cm
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
12.500.000
|
365 day
|
|
308
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật 5cm x 8 cm
|
9.000.000
|
9.000.000
|
90.000
|
365 day
|
|
309
|
Vít mini titan sọ não
|
576.000.000
|
576.000.000
|
5.760.000
|
365 day
|
|
310
|
Vòng căng bao
|
7.875.000
|
7.875.000
|
79.000
|
365 day
|
|
311
|
Vòng thắt polyp cuống to
|
10.214.400
|
10.214.400
|
103.000
|
365 day
|
|
312
|
Vòng van 2,3 lá loại mềm
|
51.243.000
|
51.243.000
|
513.000
|
365 day
|
|
313
|
Vòng van hai lá loại nửa cứng nửa mềm
|
51.243.000
|
51.243.000
|
513.000
|
365 day
|
|
314
|
Vòng van hai lá sinh học linh hoạt
|
900.000.000
|
900.000.000
|
9.000.000
|
365 day
|
|
315
|
Vòng van nhân tạo hai lá, ba lá các cỡ
|
308.000.000
|
308.000.000
|
3.080.000
|
365 day
|
|
316
|
Vòng van tim nhân tạo ba lá loại bán cứng, vòng mở
|
150.000.000
|
150.000.000
|
1.500.000
|
365 day
|
|
317
|
Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng mở
|
140.000.000
|
140.000.000
|
1.400.000
|
365 day
|
|
318
|
Xốp cầm máu không tiêu kích thước 3.5cm x 3.5cm
|
14.280.000
|
14.280.000
|
143.000
|
365 day
|
|
319
|
Xốp cầm máu không tiêu kích thước 5cmx5cm
|
19.740.000
|
19.740.000
|
198.000
|
365 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Military Hospital 103:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Military Hospital 103:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.