Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của HSMT
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0015395 | Trung tâm Điện tử Điện lạnh Nội thất Xuân Nội |
1.750.196.000 VND | 1.750.196.000 VND | 30 ngày |
1 |
Giá phơi khăn mặt |
GPK-01, Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
14 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.901.000 |
|
2 |
Tủ (giá) ca, cốc |
GUC-01, Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
9 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.783.000 |
|
3 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
TMG-18, Trường Xuân
|
10 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
14.518.000 |
|
4 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu |
TCC-09, Trường Xuân
|
10 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
9.584.000 |
|
5 |
Giá để giầy dép |
GDG-01, Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
24 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.754.000 |
|
6 |
Cốc uống nước |
LC1, Long Cam
|
514 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
53.000 |
|
7 |
Bô có ghế tựa và nắp đậy |
2134, Song Long
|
62 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
485.000 |
|
8 |
Bàn cho trẻ |
BG-N2, Công ty cổ phần công nghiệp và thương mại Hoàng Hà
|
135 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.571.000 |
|
9 |
Ghế cho trẻ |
BG-N12, Công ty cổ phần công nghiệp và thương mại Hoàng Hà
|
425 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
522.000 |
|
10 |
Bàn giáo viên |
BG-N04, Công ty cổ phần công nghiệp và thương mại Hoàng Hà
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.603.000 |
|
11 |
Ghế giáo viên |
BG-N15, Công ty cổ phần công nghiệp và thương mại Hoàng Hà
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
702.000 |
|
12 |
Thùng đựng rác |
2160, Song Long
|
13 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
683.000 |
|
13 |
Xô |
22L, Song Long
|
8 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
129.000 |
|
14 |
Chậu |
NO400, Song Long
|
10 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
87.000 |
|
15 |
Phản nằm bằng gỗ |
PN-02, Công ty TNHH thương mại đầu tư và du lịch Đại Việt
|
40 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.699.000 |
|
16 |
Phản nằm vải bạt |
GB, Công ty cổ phần công nghiệp và thương mại Hoàng Hà
|
30 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
964.000 |
|
17 |
Ti vi màu |
43FG5100, Casper
|
16 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thái Lan
|
14.226.000 |
|
18 |
Bập bênh đơn(1 cá ngựa) |
TC-025, Công ty cổ phần công nghiệp và thương mại Hoàng Hà
|
5 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.332.000 |
|
19 |
Bập bênh đôi(2 ngựa con ) |
TC-026, Công ty cổ phần công nghiệp và thương mại Hoàng Hà
|
4 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
8.282.000 |
|
20 |
Bập bênh đòn |
TC-035, Công ty cổ phần công nghiệp và thương mại Hoàng Hà
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
8.282.000 |
|
21 |
Bập bênh đế cong |
TC-030, Công ty cổ phần công nghiệp và thương mại Hoàng Hà
|
4 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.276.000 |
|
22 |
Con vật nhún di động |
NDD-008
|
7 |
Con |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
13.154.000 |
|
23 |
Con vật nhún lò xo |
PA-312, Phương Anh
|
3 |
Con |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
9.207.000 |
|
24 |
Cầu trượt đơn |
TC-045, Công ty cổ phần công nghiệp và thương mại Hoàng Hà
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
16.701.000 |
|
25 |
Cầu trượt đôi |
TC-27, Công ty cổ phần công nghiệp và thương mại Hoàng Hà
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
51.153.000 |
|
26 |
Cột ném bóng |
POPO-8-013
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
3.848.000 |
|
27 |
Cầu thăng bằng cố định |
PA-2400, Phương Anh
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
13.592.000 |
|
28 |
Khung thành |
POPO-8-019
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
6.324.000 |
|
29 |
Bộ cây nấm |
PA-5020, Phương Anh
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
29.244.000 |
|
30 |
Cô bé quàng khăn đỏ |
PA- 009CB, Phương Anh
|
2 |
Tượng |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
16.321.000 |
|
31 |
Cậu bé cưỡi Trâu |
PA- 006CTCB, Phương Anh
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
31.666.000 |
|
32 |
Tượng con trâu |
PA-176CT, Phương Anh
|
1 |
Tượng |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
26.282.000 |
|
33 |
Tượng con nai |
PA-6018CN, Phương Anh
|
1 |
Tượng |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
18.269.000 |
|
34 |
Tượng con vịt |
PA- 015CV, Phương Anh
|
1 |
Tượng |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.827.000 |
|
35 |
Tượng gà trống |
PA- 018GT, Phương Anh
|
2 |
Tượng |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.827.000 |
|
36 |
Tượng gà mái |
PA- 011GTM, Phương Anh
|
2 |
Tượng |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.827.000 |
|
37 |
Tượng cô tấm quả thị |
PA- 016QT, Phương Anh
|
3 |
Tượng |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
11.452.000 |
|
38 |
Tượng dê đen & dê trắng quả cầu |
PA- 012DDT, Phương Anh
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
11.351.000 |
|
39 |
Tượng thỏ mẹ, thỏ con |
PA- 003TMC, Phương Anh
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
11.786.000 |
|
40 |
Nàng Bạch Tuyết và 7 chú lùn |
PA- 002BTCL, Phương Anh
|
2 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
26.210.000 |
|
41 |
Nhà quả Bí Ngô |
PA-260BN, Phương Anh
|
1 |
Nhà |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
36.361.000 |