Gói thầu số 08: Cung cấp và lắp đặt thiết bị hệ thống điều hòa, thông gió

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
5
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 08: Cung cấp và lắp đặt thiết bị hệ thống điều hòa, thông gió
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.424.127.000 VND
Giá dự toán
2.104.833.000 VND
Ngày đăng tải
09:18 17/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
764/QĐ-BQLDA
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TỈNH QUẢNG TRỊ
Ngày phê duyệt
17/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn3101046260 Liên danh Gói thầu số 08

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG HOÀNG PHI

2.089.218.000 VND 2.089.218.000 VND 90 ngày
2 vn3101049800 Liên danh Gói thầu số 08

CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH LÊ KIÊN

2.089.218.000 VND 2.089.218.000 VND 90 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò
1 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG HOÀNG PHI Liên danh chính
2 CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH LÊ KIÊN Liên danh phụ
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0107901166 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI SEN VIỆT Nhà thầu không đạt bước kỹ thuật
2 vn0102571041 CÔNG TY CỔ PHẦN VMRC Nhà thầu không đạt bước kỹ thuật
3 vn0400586621 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT THỊNH CHÂU Nhà thầu không đạt bước kỹ thuật

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Lắp đặt Côn nhựa UPVC D42/34 - Tiền Phong hoặc tương đương
2 cái Việt Nam 21.646 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Lắp đặt Côn nhựa UPVC D60/42 - Tiền Phong hoặc tương đương
2 cái Việt Nam 37.321 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Lắp đặt Tê xiên nhựa UPVC D42/27 - Tiền Phong hoặc tương đương
2 cái Việt Nam 27.770 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Lắp đặt Tê xiên nhựa UPVC D34/27 - Tiền Phong hoặc tương đương
4 cái Việt Nam 21.572 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Lắp đặt Tê nhựa UPVC D60/21 - Tiền Phong hoặc tương đương
2 cái Việt Nam 44.145 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Lắp đặt Cút xiên nhựa UPVC D27 - Tiền Phong hoặc tương đương
6 cái Việt Nam 16.673 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Lắp đặt Cút xiên nhựa UPVC D42 - Tiền Phong hoặc tương đương
2 cái Việt Nam 21.646 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Lắp đặt Cút nhựa UPVC D27 - Tiền Phong hoặc tương đương
2 cái Việt Nam 16.673 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Lắp đặt Cút nhựa UPVC D21 - Tiền Phong hoặc tương đương
7 cái Việt Nam 16.673 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Lắp đặt Louver nan Z gió cấp ktc 350x350 nhôm sơn tĩnh điện loại chắn mưa gắn tường + Lưới chắn côn trùng
1 cái Việt Nam 351.860 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Lắp đặt Louver nan Z gió cấp KTC 900x600 nhôm sơn tĩnh điện loại chắn mưa gắn tường + lưới chắn côn trùng
2 cái Việt Nam 351.860 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Lắp đặt Miệng gió cấp KTC 400x400
6 cái Việt Nam 351.860 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Lắp đặt Miệng gió cấp KTC 600x600
6 cái Việt Nam 351.860 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Lắp đặt Ống gió 150x150x1120mm.Tole dày 0.58mm
14.56 m Việt Nam 330.650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Lắp đặt Ống gió 200x150x1120mm.Tole dày 0.58mm
3.36 m Việt Nam 330.650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Lắp đặt Ống gió 500x300x1180mm.Tole dày 0.58mm.Tiêu âm trong dày 25mm, tole soi lỗ D0,4mm
4.72 m Việt Nam 913.722 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Lắp đặt Ống gió 350x150x1180mm.Tole dày 0.58mm.Tiêu âm trong dày 25mm, tole soi lỗ D0,4mm
2.36 m Việt Nam 330.650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Lắp đặt Ống gió 500x300x1180mm.Tole dày 0.58mm
21.24 m Việt Nam 913.722 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Lắp đặt Ống gió 400x300x1180mm.Tole dày 0.58mm
9.44 m Việt Nam 795.681 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Lắp đặt Ống gió 300x250x1180mm.Tole dày 0.58mm
9.44 m Việt Nam 330.650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Lắp đặt Ống gió 300x150x1180mm.Tole dày 0.58mm
1.18 m Việt Nam 330.650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Lắp đặt Ống gió 200x200x1180mm.Tole dày 0.58mm
14.16 m Việt Nam 330.650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Lắp đặt Ống gió 200x150x1180.Tole dày 0.58mm
5.9 m Việt Nam 330.650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Lắp đặt Hộp gió 400x400x200.Tole dày 0.58mm
6 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Lắp đặt Giảm 350x150/300x150/L200.Tole dày 0.58mm
1 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Lắp đặt Giảm 500x300/400x300/L300.Tole dày 0.58mm
3 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Lắp đặt Giảm 400x300/300x250/L300.Tole dày 0.58mm
2 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Lắp đặt Giảm 900x600/500x300/L600.Tole dày 0.58mm.Tiêu âm trong dày 25mm
2 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Lắp đặt Vuông tròn 150x150/D150/L150.Tole 0.58mm
8 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Lắp đặt Vuông tròn 200x200/D200/L150.Tole 0.58mm
12 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Lắp đặt Vuông tròn 500x300/D400/L250.Tole 0.58mm
4 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Lắp đặt Co 150x150/150x150/R150.Tole dày 0.58mm
2 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Lắp đặt Co 200x200/200x200/R250.Tole dày 0.58mm.Tiêu âm ngoài dày 25mm tỷ trọng 60kg/m3
6 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Lắp đặt Tê 300x150/200x150/150x150, Tole dày 0,58mm
1 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Lắp đặt Gót giày 300x200/200x200/L100.Tole 0.58mm
12 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Gót giày 200x150/150x150/L100.Tole 0.58mm
6 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Lắp đặt VCD 150x150/L200 -van gió tay gạt
8 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Lắp đặt VCD 200x200/L200 - van gió tay gạt
12 cái Việt Nam 124.329 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Lắp đặt Ống gió mềm không cách nhiệt D150
6 m Trung Quốc 289.889 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Lắp đặt Ống gió mềm không cách nhiệt D200
18 m Trung Quốc 362.623 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Lắp đặt quạt hướng trục FAF 600m3/h 200Pa
1 cái Việt Nam 339.650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Lắp đặt quạt hướng trục SAF 3215m3/h 250Pa
2 cái Việt Nam 339.650 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Lắp đặt Hộp gió 1200x700x300.Tole dày 0.75mm.Cách nhiệt trong dày 25mm tỷ trọng 60kg/m3
8 cái Việt Nam 1.046.770 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Lắp đặt Hộp gió 1200x600x300.Tole dày 0.75mm.Cách nhiệt trong dày 25mm tỷ trọng 60kg/m3
8 cái Việt Nam 920.991 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Lắp đặt Ống gió mềm cách nhiệt D350
164 m Trung Quốc 576.142 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Lắp đặt Miệng gió cấp KTC 600x600 1 lớp nan bầu dục kiểu cố định
16 cái Việt Nam 351.860 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Lắp đặt Miệng gió hồi KTC 600x600 1 lớp nan bầu dục kiểu đố định
16 cái Việt Nam 351.860 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Gia công và lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí
0.0354 tấn Việt Nam 51.592.798 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Ty treo M10, Ltb=2,8m
140 thanh Việt Nam 38.917 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Bulong, lồng dèn, ecu mạ kẽm M10x160
140 cái Việt Nam 4.012 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Cùm treo xà gồ C M10
140 cái Việt Nam 14.920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Lò xo chống rung quạt (đồng bộ quạt)
12 bộ Việt Nam 50.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Dàn nóng VRF-46HP, công suất lạnh 130kW (tương đương Panasonic U-46MS3H7SP bao gồm: U-22MS3H7+U24MS3H7, bộ chia gas dàn nóng CZ-P1350PJ2)
1 bộ Malaysia/Nhật Bản 495.766.011,7318 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Dàn nóng VRF-38HP, công suất lạnh 107kW (tương đương Panasonic U-38MS3H7SP bao gồm: U-14MS3H7+U24MS3H7, bộ chia gas dàn nóng CZ-P1350PJ2)
1 bộ Malaysia/Nhật Bản 408.007.480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Dàn lạnh VRF loại âm trần cassette 4 hướng thổi, có bơm nước ngưng, công suất lạnh 11,2kW (tương đương Panasonic S-112MU2E5BN)
2 bộ Malaysia 17.058.884 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Dàn lạnh VRF loại âm trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình có bơm nước ngưng, công suất lạnh 16kW (tương đương Panasonic S-160MF3E5AN)
2 bộ Malaysia 30.581.350 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Dàn lạnh VRF loại âm trần nối ống gió áp suất tĩnh cao, công suất lạnh 28kW (tương đương Panasonic S-280ME3H)
6 bộ Malaysia 92.542.570 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Dàn lạnh VRF loại treo tường, công suất lạnh 5,6kW (tương đương Panasonic S-56MK2E5A)
2 bộ Malaysia 14.997.688 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Mặt nạ cho Cassette 4 hướng thổi (tương đương Panasonic CZ-KPU3H)
2 bộ Thái Lan 2.012.121 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Điều khiển có dây (tương đương Panasonic CZ-RTC4A)
12 bộ Trung Quốc 889.750 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Bộ chia gas dàn lạnh Model: CZ-P160BK2 Panasonic hoặc tương đương
2 bộ Nhật Bản 1.239.195 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Bộ chia gas dàn lạnh Model: CZ-P680BK2 Panasonic hoặc tương đương
2 bộ Nhật Bản 2.244.246 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Bộ chia gas dàn lạnh Model: CZ-P1350BK2 Panasonic hoặc tương đương
6 bộ Nhật Bản 2.338.220 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Quạt hướng trục FAF: 600m3/h 200Pa - HCSINO DPLP-150-1 hoặc tương đương
1 cái Trung Quốc 2.379.277 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Quạt hướng trục SAF: 3125m3/h 250Pa - APL-8-4,5D bao gồm lo xo giảm chấn và vành bích hoặc tương đương
2 cái Việt Nam 8.345.962 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Lắp đặt dàn nóng điều hòa, điện nguồn 380V/3Ph/50Hz, công suất 106kW (679kg/bộ)
0.679 tấn Việt Nam 15.813.914 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Lắp đặt dàn nóng điều hòa, điện nguồn 380V/3Ph/50Hz, công suất 130kW (732kg/bộ)
0.732 tấn Việt Nam 15.813.914 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Lắp đặt dàn lạnh treo tường, điện nguồn 220V/1Ph/50Hz, công suất 5,6kW (13kg/bộ)
0.026 tấn Việt Nam 15.813.914 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Lắp đặt dàn lạnh cassette đa hướng, điện nguồn 220V/1Ph/50Hz, công suất 11,2kW (25kg/bộ)
0.05 tấn Việt Nam 15.813.914 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Lắp đặt dàn lạnh giấu trần nối ống gió, điện nguồn 220V/1Ph/50Hz, công suất 28kW (88kg/bộ)
0.528 tấn Việt Nam 15.813.914 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Lắp đặt dàn lạnh giấu trần nối ống gió, điện nguồn 220V/1Ph/50Hz, công suất 16kW (40kg/bộ)
0.08 tấn Việt Nam 15.813.914 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Lắp đặt bộ chia gas điều hòa
16 cái Việt Nam 21.343 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 6,4mm dày 0,81mm
0.15 100m Việt Nam 5.702.044 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 9,4mm dày 0,81mm
0.56 100m Việt Nam 6.968.135 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 12,7mm dày 0,81mm
0.15 100m Việt Nam 7.688.317 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 15,9mm dày 1mm
0.345 100m Việt Nam 8.720.217 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 19,1mm dày 1mm
0.77 100m Việt Nam 10.660.379 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 22,2mm dày 1,22mm
0.33 100m Việt Nam 11.267.355 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 28,6mm dày 1,22mm
0.115 100m Việt Nam 12.568.381 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 34,9mm dày 1,42mm
0.1 100m Việt Nam 13.681.797 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 41,3mm dày 1,51mm
0.67 100m Việt Nam 15.609.259 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Nạp bổ sung gas R410A
31.5 kg Trung Quốc 273.415 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm - Đường kính 6,4mm
0.15 100m Việt Nam 2.622.347 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 9,5mm
0.56 100m Việt Nam 2.948.653 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 12,7mm
0.15 100m Việt Nam 3.296.395 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 15,9mm
0.345 100m Việt Nam 3.714.283 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 19,1mm
0.77 100m Việt Nam 3.953.384 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 22,2mm
0.33 100m Việt Nam 4.362.335 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 28,6mm
0.115 100m Việt Nam 5.124.299 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 34,9mm
0.1 100m Việt Nam 5.671.056 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 41,3mm
0.67 100m Việt Nam 6.796.611 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Lắp đặt Cáp CXV/DSTA (3x70+1x50)mm2 Cadivi hoặc tương đương
2 m Việt Nam 1.266.495 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Lắp đặt Cáp CXV/DSTA 4x25mm2 Cadivi hoặc tương đương
75 m Việt Nam 455.610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 4x10mm2 Cadivi hoặc tương đương
1 m Việt Nam 201.756 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2 Cadivi hoặc tương đương
60 m Việt Nam 201.756 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 4x2,5mm2 Cadivi hoặc tương đương
28 m Việt Nam 80.506 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Cadivi hoặc tương đương
380 m Việt Nam 58.777 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Lắp đặt Cáp DVV/Sc 2x0,75mm2 Cadivi hoặc tương đương
240 m Việt Nam 17.722 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 1x25mm2 Cadivi hoặc tương đương
75 m Việt Nam 122.283 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 1x10mm2 Cadivi hoặc tương đương
1 m Việt Nam 53.612 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Cadivi hoặc tương đương
60 m Việt Nam 39.955 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 Cadivi hoặc tương đương
408 m Việt Nam 20.090 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Lắp đặt tủ điện TĐĐH 1200x800x325
1 tủ Việt Nam 130.527 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Lắp đặt Aptomat MCCB 3P 200A Icu =42kA Sino hoặc tương đương
1 cái Việt Nam 1.916.318 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Lắp đặt Aptomat MCCB 3P 100A Icu =22kA Sino hoặc tương đương
2 cái Việt Nam 1.029.809 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Lắp đặt Aptomat MCCB 3P 50A Icu =18kA Sino hoặc tương đương
1 cái Việt Nam 335.544 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Lắp đặt Aptomat MCCB 3P 20A Icu =18kA Sino hoặc tương đương
3 cái Việt Nam 335.544 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 16A Sino hoặc tương đương
6 cái Việt Nam 158.349 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 6A Sino hoặc tương đương
6 cái Việt Nam 98.629 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Lắp đặt ống nhựa đặt nổi luồn dây D20 Sino - Vanlock hoặc tương đương
216 m Việt Nam 27.769 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Lắp đặt ống nhựa chìm luồn dây D20 Sino - Vanlock hoặc tương đương
444 m Việt Nam 69.841 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Lắp đặt ống nhựa đặt nổi luồn dây D25 Sino - Vanlock hoặc tương đương
51 m Việt Nam 27.769 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Lắp đặt ống nhựa luồn dây D25 Sino - Vanlock hoặc tương đương
9 m Việt Nam 69.841 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Đầu cốt đồng M10
8 cái Việt Nam 2.321 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Đầu cốt đồng M25
16 cái Việt Nam 4.642 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Đầu cốt đồng M120
3 cái Việt Nam 32.825 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Sino hoặc tương đương
75 m Việt Nam 54.262 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Đào rảnh cáp bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II
0.064 100m3 Việt Nam 3.369.984 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90
0.013 100m3 Việt Nam 16.591.818 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90
0.049 100m3 Việt Nam 4.039.371 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Gạch thẻ 60x100x200
200 viên Việt Nam 2.636 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Lắp đặt Ống nhựa UPVC-PN5BAR D60 - Tiền Phong hoặc tương đương
0.36 100m Việt Nam 6.120.682 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Lắp đặt Ống nhựa UPVC-PN5BAR D42 - Tiền Phong hoặc tương đương
0.22 100m Việt Nam 4.179.561 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Lắp đặt Ống nhựa UPVC-PN5BAR D34 - Tiền Phong hoặc tương đương
0.36 100m Việt Nam 3.004.905 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Lắp đặt Ống nhựa UPVC-PN5BAR D27 - Tiền Phong hoặc tương đương
0.14 100m Việt Nam 2.385.871 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Lắp đặt Ống nhựa UPVC-PN5BAR D21 - Tiền Phong hoặc tương đương
0.18 100m Việt Nam 1.974.199 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Lắp đặt Côn nhựa UPVC D34/27 - Tiền Phong hoặc tương đương
2 cái Việt Nam 16.673 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây