Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3101046260 | Liên danh Gói thầu số 08 |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG HOÀNG PHI |
2.089.218.000 VND | 2.089.218.000 VND | 90 day | ||
| 2 | vn3101049800 | Liên danh Gói thầu số 08 |
CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH LÊ KIÊN |
2.089.218.000 VND | 2.089.218.000 VND | 90 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG HOÀNG PHI | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH LÊ KIÊN | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107901166 | SEN VIET COMMERCE TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY | The contractor did not pass the technical step | |
| 2 | vn0102571041 | VMRC JOINT STOCK COMPANY | The contractor did not pass the technical step | |
| 3 | vn0400586621 | THINH CHAU COMPANY LIMITED | The contractor did not pass the technical step |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt Côn nhựa UPVC D42/34 - Tiền Phong hoặc tương đương |
2 | cái | Việt Nam | 21,646 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Lắp đặt Côn nhựa UPVC D60/42 - Tiền Phong hoặc tương đương |
2 | cái | Việt Nam | 37,321 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Lắp đặt Tê xiên nhựa UPVC D42/27 - Tiền Phong hoặc tương đương |
2 | cái | Việt Nam | 27,770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Lắp đặt Tê xiên nhựa UPVC D34/27 - Tiền Phong hoặc tương đương |
4 | cái | Việt Nam | 21,572 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Lắp đặt Tê nhựa UPVC D60/21 - Tiền Phong hoặc tương đương |
2 | cái | Việt Nam | 44,145 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lắp đặt Cút xiên nhựa UPVC D27 - Tiền Phong hoặc tương đương |
6 | cái | Việt Nam | 16,673 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Lắp đặt Cút xiên nhựa UPVC D42 - Tiền Phong hoặc tương đương |
2 | cái | Việt Nam | 21,646 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lắp đặt Cút nhựa UPVC D27 - Tiền Phong hoặc tương đương |
2 | cái | Việt Nam | 16,673 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lắp đặt Cút nhựa UPVC D21 - Tiền Phong hoặc tương đương |
7 | cái | Việt Nam | 16,673 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lắp đặt Louver nan Z gió cấp ktc 350x350 nhôm sơn tĩnh điện loại chắn mưa gắn tường + Lưới chắn côn trùng |
1 | cái | Việt Nam | 351,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Lắp đặt Louver nan Z gió cấp KTC 900x600 nhôm sơn tĩnh điện loại chắn mưa gắn tường + lưới chắn côn trùng |
2 | cái | Việt Nam | 351,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lắp đặt Miệng gió cấp KTC 400x400 |
6 | cái | Việt Nam | 351,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Lắp đặt Miệng gió cấp KTC 600x600 |
6 | cái | Việt Nam | 351,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lắp đặt Ống gió 150x150x1120mm.Tole dày 0.58mm |
14.56 | m | Việt Nam | 330,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Lắp đặt Ống gió 200x150x1120mm.Tole dày 0.58mm |
3.36 | m | Việt Nam | 330,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lắp đặt Ống gió 500x300x1180mm.Tole dày 0.58mm.Tiêu âm trong dày 25mm, tole soi lỗ D0,4mm |
4.72 | m | Việt Nam | 913,722 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Lắp đặt Ống gió 350x150x1180mm.Tole dày 0.58mm.Tiêu âm trong dày 25mm, tole soi lỗ D0,4mm |
2.36 | m | Việt Nam | 330,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Lắp đặt Ống gió 500x300x1180mm.Tole dày 0.58mm |
21.24 | m | Việt Nam | 913,722 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Lắp đặt Ống gió 400x300x1180mm.Tole dày 0.58mm |
9.44 | m | Việt Nam | 795,681 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lắp đặt Ống gió 300x250x1180mm.Tole dày 0.58mm |
9.44 | m | Việt Nam | 330,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Lắp đặt Ống gió 300x150x1180mm.Tole dày 0.58mm |
1.18 | m | Việt Nam | 330,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Lắp đặt Ống gió 200x200x1180mm.Tole dày 0.58mm |
14.16 | m | Việt Nam | 330,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Lắp đặt Ống gió 200x150x1180.Tole dày 0.58mm |
5.9 | m | Việt Nam | 330,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lắp đặt Hộp gió 400x400x200.Tole dày 0.58mm |
6 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Lắp đặt Giảm 350x150/300x150/L200.Tole dày 0.58mm |
1 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Lắp đặt Giảm 500x300/400x300/L300.Tole dày 0.58mm |
3 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Lắp đặt Giảm 400x300/300x250/L300.Tole dày 0.58mm |
2 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Lắp đặt Giảm 900x600/500x300/L600.Tole dày 0.58mm.Tiêu âm trong dày 25mm |
2 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Lắp đặt Vuông tròn 150x150/D150/L150.Tole 0.58mm |
8 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Lắp đặt Vuông tròn 200x200/D200/L150.Tole 0.58mm |
12 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Lắp đặt Vuông tròn 500x300/D400/L250.Tole 0.58mm |
4 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Lắp đặt Co 150x150/150x150/R150.Tole dày 0.58mm |
2 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Lắp đặt Co 200x200/200x200/R250.Tole dày 0.58mm.Tiêu âm ngoài dày 25mm tỷ trọng 60kg/m3 |
6 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Lắp đặt Tê 300x150/200x150/150x150, Tole dày 0,58mm |
1 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Lắp đặt Gót giày 300x200/200x200/L100.Tole 0.58mm |
12 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Gót giày 200x150/150x150/L100.Tole 0.58mm |
6 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Lắp đặt VCD 150x150/L200 -van gió tay gạt |
8 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Lắp đặt VCD 200x200/L200 - van gió tay gạt |
12 | cái | Việt Nam | 124,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Lắp đặt Ống gió mềm không cách nhiệt D150 |
6 | m | Trung Quốc | 289,889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Lắp đặt Ống gió mềm không cách nhiệt D200 |
18 | m | Trung Quốc | 362,623 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Lắp đặt quạt hướng trục FAF 600m3/h 200Pa |
1 | cái | Việt Nam | 339,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Lắp đặt quạt hướng trục SAF 3215m3/h 250Pa |
2 | cái | Việt Nam | 339,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lắp đặt Hộp gió 1200x700x300.Tole dày 0.75mm.Cách nhiệt trong dày 25mm tỷ trọng 60kg/m3 |
8 | cái | Việt Nam | 1,046,770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Lắp đặt Hộp gió 1200x600x300.Tole dày 0.75mm.Cách nhiệt trong dày 25mm tỷ trọng 60kg/m3 |
8 | cái | Việt Nam | 920,991 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Lắp đặt Ống gió mềm cách nhiệt D350 |
164 | m | Trung Quốc | 576,142 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lắp đặt Miệng gió cấp KTC 600x600 1 lớp nan bầu dục kiểu cố định |
16 | cái | Việt Nam | 351,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lắp đặt Miệng gió hồi KTC 600x600 1 lớp nan bầu dục kiểu đố định |
16 | cái | Việt Nam | 351,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Gia công và lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí |
0.0354 | tấn | Việt Nam | 51,592,798 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ty treo M10, Ltb=2,8m |
140 | thanh | Việt Nam | 38,917 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bulong, lồng dèn, ecu mạ kẽm M10x160 |
140 | cái | Việt Nam | 4,012 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cùm treo xà gồ C M10 |
140 | cái | Việt Nam | 14,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Lò xo chống rung quạt (đồng bộ quạt) |
12 | bộ | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dàn nóng VRF-46HP, công suất lạnh 130kW (tương đương Panasonic U-46MS3H7SP bao gồm: U-22MS3H7+U24MS3H7, bộ chia gas dàn nóng CZ-P1350PJ2) |
1 | bộ | Malaysia/Nhật Bản | 495,766,011.7318 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Dàn nóng VRF-38HP, công suất lạnh 107kW (tương đương Panasonic U-38MS3H7SP bao gồm: U-14MS3H7+U24MS3H7, bộ chia gas dàn nóng CZ-P1350PJ2) |
1 | bộ | Malaysia/Nhật Bản | 408,007,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dàn lạnh VRF loại âm trần cassette 4 hướng thổi, có bơm nước ngưng, công suất lạnh 11,2kW (tương đương Panasonic S-112MU2E5BN) |
2 | bộ | Malaysia | 17,058,884 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dàn lạnh VRF loại âm trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình có bơm nước ngưng, công suất lạnh 16kW (tương đương Panasonic S-160MF3E5AN) |
2 | bộ | Malaysia | 30,581,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Dàn lạnh VRF loại âm trần nối ống gió áp suất tĩnh cao, công suất lạnh 28kW (tương đương Panasonic S-280ME3H) |
6 | bộ | Malaysia | 92,542,570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Dàn lạnh VRF loại treo tường, công suất lạnh 5,6kW (tương đương Panasonic S-56MK2E5A) |
2 | bộ | Malaysia | 14,997,688 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Mặt nạ cho Cassette 4 hướng thổi (tương đương Panasonic CZ-KPU3H) |
2 | bộ | Thái Lan | 2,012,121 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Điều khiển có dây (tương đương Panasonic CZ-RTC4A) |
12 | bộ | Trung Quốc | 889,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ chia gas dàn lạnh Model: CZ-P160BK2 Panasonic hoặc tương đương |
2 | bộ | Nhật Bản | 1,239,195 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ chia gas dàn lạnh Model: CZ-P680BK2 Panasonic hoặc tương đương |
2 | bộ | Nhật Bản | 2,244,246 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ chia gas dàn lạnh Model: CZ-P1350BK2 Panasonic hoặc tương đương |
6 | bộ | Nhật Bản | 2,338,220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Quạt hướng trục FAF: 600m3/h 200Pa - HCSINO DPLP-150-1 hoặc tương đương |
1 | cái | Trung Quốc | 2,379,277 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Quạt hướng trục SAF: 3125m3/h 250Pa - APL-8-4,5D bao gồm lo xo giảm chấn và vành bích hoặc tương đương |
2 | cái | Việt Nam | 8,345,962 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Lắp đặt dàn nóng điều hòa, điện nguồn 380V/3Ph/50Hz, công suất 106kW (679kg/bộ) |
0.679 | tấn | Việt Nam | 15,813,914 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Lắp đặt dàn nóng điều hòa, điện nguồn 380V/3Ph/50Hz, công suất 130kW (732kg/bộ) |
0.732 | tấn | Việt Nam | 15,813,914 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Lắp đặt dàn lạnh treo tường, điện nguồn 220V/1Ph/50Hz, công suất 5,6kW (13kg/bộ) |
0.026 | tấn | Việt Nam | 15,813,914 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Lắp đặt dàn lạnh cassette đa hướng, điện nguồn 220V/1Ph/50Hz, công suất 11,2kW (25kg/bộ) |
0.05 | tấn | Việt Nam | 15,813,914 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Lắp đặt dàn lạnh giấu trần nối ống gió, điện nguồn 220V/1Ph/50Hz, công suất 28kW (88kg/bộ) |
0.528 | tấn | Việt Nam | 15,813,914 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Lắp đặt dàn lạnh giấu trần nối ống gió, điện nguồn 220V/1Ph/50Hz, công suất 16kW (40kg/bộ) |
0.08 | tấn | Việt Nam | 15,813,914 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Lắp đặt bộ chia gas điều hòa |
16 | cái | Việt Nam | 21,343 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 6,4mm dày 0,81mm |
0.15 | 100m | Việt Nam | 5,702,044 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 9,4mm dày 0,81mm |
0.56 | 100m | Việt Nam | 6,968,135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 12,7mm dày 0,81mm |
0.15 | 100m | Việt Nam | 7,688,317 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 15,9mm dày 1mm |
0.345 | 100m | Việt Nam | 8,720,217 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 19,1mm dày 1mm |
0.77 | 100m | Việt Nam | 10,660,379 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 22,2mm dày 1,22mm |
0.33 | 100m | Việt Nam | 11,267,355 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 28,6mm dày 1,22mm |
0.115 | 100m | Việt Nam | 12,568,381 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 34,9mm dày 1,42mm |
0.1 | 100m | Việt Nam | 13,681,797 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 41,3mm dày 1,51mm |
0.67 | 100m | Việt Nam | 15,609,259 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Nạp bổ sung gas R410A |
31.5 | kg | Trung Quốc | 273,415 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm - Đường kính 6,4mm |
0.15 | 100m | Việt Nam | 2,622,347 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 9,5mm |
0.56 | 100m | Việt Nam | 2,948,653 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 12,7mm |
0.15 | 100m | Việt Nam | 3,296,395 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 15,9mm |
0.345 | 100m | Việt Nam | 3,714,283 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 19,1mm |
0.77 | 100m | Việt Nam | 3,953,384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 22,2mm |
0.33 | 100m | Việt Nam | 4,362,335 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 28,6mm |
0.115 | 100m | Việt Nam | 5,124,299 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 34,9mm |
0.1 | 100m | Việt Nam | 5,671,056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp dày 19mm- Đường kính 41,3mm |
0.67 | 100m | Việt Nam | 6,796,611 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Lắp đặt Cáp CXV/DSTA (3x70+1x50)mm2 Cadivi hoặc tương đương |
2 | m | Việt Nam | 1,266,495 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Lắp đặt Cáp CXV/DSTA 4x25mm2 Cadivi hoặc tương đương |
75 | m | Việt Nam | 455,610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 4x10mm2 Cadivi hoặc tương đương |
1 | m | Việt Nam | 201,756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2 Cadivi hoặc tương đương |
60 | m | Việt Nam | 201,756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 4x2,5mm2 Cadivi hoặc tương đương |
28 | m | Việt Nam | 80,506 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Cadivi hoặc tương đương |
380 | m | Việt Nam | 58,777 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Lắp đặt Cáp DVV/Sc 2x0,75mm2 Cadivi hoặc tương đương |
240 | m | Việt Nam | 17,722 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 1x25mm2 Cadivi hoặc tương đương |
75 | m | Việt Nam | 122,283 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 1x10mm2 Cadivi hoặc tương đương |
1 | m | Việt Nam | 53,612 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Cadivi hoặc tương đương |
60 | m | Việt Nam | 39,955 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 Cadivi hoặc tương đương |
408 | m | Việt Nam | 20,090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Lắp đặt tủ điện TĐĐH 1200x800x325 |
1 | tủ | Việt Nam | 130,527 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P 200A Icu =42kA Sino hoặc tương đương |
1 | cái | Việt Nam | 1,916,318 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P 100A Icu =22kA Sino hoặc tương đương |
2 | cái | Việt Nam | 1,029,809 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P 50A Icu =18kA Sino hoặc tương đương |
1 | cái | Việt Nam | 335,544 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P 20A Icu =18kA Sino hoặc tương đương |
3 | cái | Việt Nam | 335,544 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 16A Sino hoặc tương đương |
6 | cái | Việt Nam | 158,349 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 6A Sino hoặc tương đương |
6 | cái | Việt Nam | 98,629 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi luồn dây D20 Sino - Vanlock hoặc tương đương |
216 | m | Việt Nam | 27,769 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm luồn dây D20 Sino - Vanlock hoặc tương đương |
444 | m | Việt Nam | 69,841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi luồn dây D25 Sino - Vanlock hoặc tương đương |
51 | m | Việt Nam | 27,769 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D25 Sino - Vanlock hoặc tương đương |
9 | m | Việt Nam | 69,841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Đầu cốt đồng M10 |
8 | cái | Việt Nam | 2,321 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Đầu cốt đồng M25 |
16 | cái | Việt Nam | 4,642 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Đầu cốt đồng M120 |
3 | cái | Việt Nam | 32,825 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Sino hoặc tương đương |
75 | m | Việt Nam | 54,262 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Đào rảnh cáp bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II |
0.064 | 100m3 | Việt Nam | 3,369,984 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.013 | 100m3 | Việt Nam | 16,591,818 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.049 | 100m3 | Việt Nam | 4,039,371 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Gạch thẻ 60x100x200 |
200 | viên | Việt Nam | 2,636 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Lắp đặt Ống nhựa UPVC-PN5BAR D60 - Tiền Phong hoặc tương đương |
0.36 | 100m | Việt Nam | 6,120,682 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Lắp đặt Ống nhựa UPVC-PN5BAR D42 - Tiền Phong hoặc tương đương |
0.22 | 100m | Việt Nam | 4,179,561 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Lắp đặt Ống nhựa UPVC-PN5BAR D34 - Tiền Phong hoặc tương đương |
0.36 | 100m | Việt Nam | 3,004,905 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Lắp đặt Ống nhựa UPVC-PN5BAR D27 - Tiền Phong hoặc tương đương |
0.14 | 100m | Việt Nam | 2,385,871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Lắp đặt Ống nhựa UPVC-PN5BAR D21 - Tiền Phong hoặc tương đương |
0.18 | 100m | Việt Nam | 1,974,199 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Lắp đặt Côn nhựa UPVC D34/27 - Tiền Phong hoặc tương đương |
2 | cái | Việt Nam | 16,673 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |