Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2900468387 | Liên danh Xưởng X467 và Viện Tự động hóa Kỹ thuật Quân sự |
XƯỞNG X467 |
1.801.574.000 VND | 1.801.574.000 VND | 90 ngày | 07/12/2023 | |
| 2 | vn0100108920 | Liên danh Xưởng X467 và Viện Tự động hóa Kỹ thuật Quân sự |
Viện Tự động hóa Kỹ thuật Quân sự |
1.801.574.000 VND | 1.801.574.000 VND | 90 ngày | 07/12/2023 |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | XƯỞNG X467 | Liên danh chính |
| 2 | Viện Tự động hóa Kỹ thuật Quân sự | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3100409930 | CÔNG TY TNHH BẢO TRÂM | Không đánh giá HSDT | |
| 2 | vn2900912203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẮC Á | Không đánh giá HSDT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MCB 16A-1P-6KA |
32 | cái | Hàn quốc | 260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cầu đấu 12 mắt 20A |
64 | cái | Hàn quốc | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đế gá hộp |
32 | bộ | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 614.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ cáp giắc chuyên dụng 2 |
32 | bộ | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 518.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ cáp giắc chuyên dụng 3 |
32 | bộ | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 553.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ cáp giắc chuyên dụng 4 |
32 | bộ | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 576.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ cáp giắc chuyên dụng 5 |
32 | bộ | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 576.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tấm nhôm sơ đồ |
32 | cái | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 401.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Biển đồng tên |
32 | cái | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 286.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Làm và lắp đặt đầu cáp điều khiển |
64 | đầu | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 263.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đấu nối hộp điện tại trụ |
32 | hộp | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 321.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vỏ hộp ( Theo thiết kế) |
1 | tủ | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 2.466.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Công tắc ON-OFF 20A |
14 | cái | Hàn Quốc | 313.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Đèn báo nguồn |
1 | cái | Hàn Quốc | 313.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Nguồn |
1 | cái | Hàn Quốc | 3.093.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giắc 19 chân |
1 | bộ | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 593.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Biển đồng tên |
1 | cái | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 286.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Lắp đặt dây 19x1mm2 |
3 | m | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 147.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Lắp đặt dây 2x1,5mm2 |
3 | m | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Nguồn dự phòng 20A |
5 | cái | Hàn Quốc | 3.093.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Rơ le dự phòng |
5 | cái | Hàn Quốc | 309.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mạch điện tử máy bia |
5 | cái | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 4.010.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hạn biên |
5 | cái | Hàn Quốc | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Trở công suất |
5 | cái | Việt Nam | 82.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | PLC 226 |
1 | c | Siemen | 26.924.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đồng hồ |
2 | cái | Việt Nam | 3.292.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mỏ hàn |
2 | cái | Việt Nam | 2.664.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Thiếc nhựa thông |
2 | bộ | Việt Nam | 573.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Túi đựng đồ |
2 | cái | Việt Nam | 286.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tuốc vít nhỏ |
4 | cái | Việt Nam | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tuốc lơ vít 2 đầu |
4 | cái | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kìm tuốt |
4 | cái | Việt Nam | 294.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Lưỡi cưa |
16 | cái | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dao trổ |
6 | cái | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Lưỡi dao |
6 | cái | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kìm điện |
6 | cái | Việt Nam | 172.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kìm cắt |
6 | cái | Việt Nam | 206.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Búa |
2 | cái | Việt Nam | 218.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bút điện |
2 | cái | Việt Nam | 172.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Mỏ lết |
2 | cái | Việt Nam | 401.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Lắp đặt máy nâng hạ bia loại nhẹ VX11 |
30 | cái | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 3.108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Lắp đặt máy nâng hạ bia loại nặng |
5 | cái | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 3.108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lắp đặt bộ điều khiển xe bia |
2 | bộ | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 3.108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Lắp đặt TTĐK |
1 | bộ | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 3.108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Lắp đặt TBĐC |
1 | bộ | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 3.108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Vận chuyển, hỗ trợ chuyển quân |
1 | chuyến | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 94.548.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lắp đặt đường ray của máy nâng chuyển - mặt đất |
192 | 1m ray đơn | Xưởng X467 | 925.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Lắp đặt tấm đỡ ray |
120 | cái | Xưởng X467 | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Lắp đặt thanh nối ray |
40 | cái | Xưởng X467 | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Lắp đặt thanh kẹp ray |
240 | cái | Xưởng X467 | 91.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Lắp đặt cụm đỡ cáp |
50 | cái | Xưởng X467 | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Lắp đặt cụm giảm chấn |
8 | cái | Xưởng X467 | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Lắp đặt Puly đầu cuối |
2 | cái | Xưởng X467 | 1.053.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Lắp đặt bệ tời |
0.3 | tấn | Xưởng X467 | 13.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Lắp đặt bệ máy bia nhẹ |
32 | cái | Xưởng X467 | 583.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Sản xuất cột đèn tuyến |
4 | cột | Xưởng X467 | 3.749.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sản xuất cột đèn tầm hướng |
3 | cột | Xưởng X467 | 3.749.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Lắp đặt Cột đèn tuyến, đèn tầm hướng |
7 | cái | Xưởng X467 | 335.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Âm ly, loa, micro |
1 | Bộ | Xưởng X467 | 10.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ đàm |
4 | Bộ | Xưởng X467 | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Doanh cụ đài chỉ huy |
1 | Bộ | Xưởng X467 | 14.066.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bốc xếp sắt thép các loại |
12 | tấn | Xưởng X467 | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Vận chuyển bằng ôtô |
8400 | T/km | Xưởng X467 | 2.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Chi phí đi lại |
1 | trọn gói | Xưởng X467 | 10.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
10 | 100m3 | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 2.833.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 |
10 | 100m3 | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 3.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3X25+1X16MM2 |
704 | m | Goldcup/Việt Nam | 454.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Kéo dải lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3X25+1X16MM2 trong ống bảo vệ |
7.04 | 100m | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 1.436.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 |
1007 | m | Goldcup/Việt Nam | 64.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Kéo dải lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 trong ống bảo vệ |
10.07 | 100m | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 1.265.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cáp ngầm 300/500V Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 19x1 mm2 |
1456 | m | Goldcup/Việt Nam | 164.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Kéo dải lắp đặt cáp ngầm 19x1 trong ống bảo vệ |
14.56 | 100m | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 1.436.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Lắp ông nhựa vạn xoắn HDPE D50/40 |
2723 | m | Ospen/Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Băng báo cáp |
2723 | m | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Vỏ tủ điện kích thước 600x400x 200 tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, tấm gá mạ kẽm (theo thiết kế) |
1 | cái | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 2.734.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Cầu dao 3 pha 100A |
1 | cái | Vinakip | 1.722.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | MCB 32A-1P-6KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 332.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | MCB 16A-1P-6KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cầu đấu 12 mắt 20A |
2 | cái | Hàn Quốc | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Cầu đấu 4 mắt 60A |
1 | cái | Hàn Quốc | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đồng hồ báo pha |
3 | cái | Hàn Quốc | 321.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Tấm nhôm sơ đồ |
1 | cái | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 401.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Biển đồng tên |
1 | cái | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 286.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Kéo dải dây tiếp địa E6 |
40 | cái | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Làm và lắp đặt đầu cáp 3 pha, cáp nguồn |
2 | đầu | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Đấu nối tủ điện lực |
1 | tủ | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Vỏ tủ điện kích thước 600x400x 200 tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, tấm gá mạ kẽm (Theo thiết kế) |
1 | hộp | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 2.733.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cầu dao 3 pha 100A |
1 | cái | Vinakip | 1.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | MCB16A-1P-6KA |
4 | cái | Hàn Quốc | 332.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Cầu đấu 12 mắt 20A |
2 | cái | Hàn Quốc | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cầu đấu 4 mắt 60A |
1 | cái | Hàn Quốc | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Đèn báo pha |
3 | cái | Hàn Quốc | 321.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Tấm nhôm sơ đồ |
1 | cái | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 401.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Biển đồng tên |
1 | cái | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 286.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500mm thép mạ kẽm nhúng nóng |
1 | cọc | Việt Nam | 639.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Kéo dải dây tiếp địa E6 |
10 | m | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Làm và lắp đặt đầu cáp 3 pha, cáp nguồn |
2 | đầu | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Đấu nối tủ điệnlực |
1 | tủ | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Vỏ tủ điện kích thước 600x400x 200 tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, tấm gá mạ kẽm (Theo thiết kế) |
2 | tủ | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 2.733.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Cầu dao 3 pha 100A |
2 | cái | Vinakip | 1.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | MCB 32A-1P-6KA |
2 | cái | Hàn Quốc | 332.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | MCB 16A-1P-6KA |
2 | cái | Hàn Quốc | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Cầu đấu 12 mắt 20A |
4 | cái | Hàn Quốc | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Cầu đấu 4 mắt 60A |
2 | cái | Hàn Quốc | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Đèn báo |
6 | cái | Hàn Quốc | 321.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tấm nhôm sơ đồ |
2 | cái | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 401.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Biển đồng tên |
2 | cái | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 286.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500mm thép mạ kẽm nhúng nóng |
2 | cọc | Việt Nam | 639.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Kéo dải dây tiếp địa E6 |
20 | m | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Làm và lắp đặt đầu cáp 3 pha, cáp nguồn |
4 | đầu | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Đấu nối tủ điện lực |
2 | tủ | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Hộp điện tại trụ (Theo thiết kế) |
32 | cái | Việt Nam | 915.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |