Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt đường ray của máy nâng chuyển - mặt đất |
192 |
1m ray đơn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
2 |
Lắp đặt tấm đỡ ray |
120 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
3 |
Lắp đặt thanh nối ray |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
4 |
Lắp đặt thanh kẹp ray |
240 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
5 |
Lắp đặt cụm đỡ cáp |
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
6 |
Lắp đặt cụm giảm chấn |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
7 |
Lắp đặt Puly đầu cuối |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
8 |
Lắp đặt bệ tời |
0.3 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
9 |
Lắp đặt bệ máy bia nhẹ |
32 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
10 |
Sản xuất cột đèn tuyến |
4 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
11 |
Sản xuất cột đèn tầm hướng |
3 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
12 |
Lắp đặt Cột đèn tuyến, đèn tầm hướng |
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
13 |
Âm ly, loa, micro |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
14 |
Bộ đàm |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
15 |
Doanh cụ đài chỉ huy |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
16 |
Bốc xếp sắt thép các loại |
12 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
17 |
Vận chuyển bằng ôtô |
8400 |
T/km |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
18 |
Chi phí đi lại |
1 |
trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
19 |
Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
10 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
20 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 |
10 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
21 |
Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3X25+1X16MM2 |
704 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
22 |
Kéo dải lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3X25+1X16MM2 trong ống bảo vệ |
7.04 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
23 |
Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 |
1007 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
24 |
Kéo dải lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 trong ống bảo vệ |
10.07 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
25 |
Cáp ngầm 300/500V Cu/PVC/PVC/DSTA/PVC 19x1 mm2 |
1456 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
26 |
Kéo dải lắp đặt cáp ngầm 19x1 trong ống bảo vệ |
14.56 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
27 |
Lắp ông nhựa vạn xoắn HDPE D50/40 |
2723 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
28 |
Băng báo cáp |
2723 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
29 |
Vỏ tủ điện kích thước 600x400x 200 tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, tấm gá mạ kẽm (theo thiết kế) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
30 |
Cầu dao 3 pha 100A |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
31 |
MCB 32A-1P-6KA |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
32 |
MCB 16A-1P-6KA |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
33 |
Cầu đấu 12 mắt 20A |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
34 |
Cầu đấu 4 mắt 60A |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
35 |
Đồng hồ báo pha |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
36 |
Tấm nhôm sơ đồ |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
37 |
Biển đồng tên |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
38 |
Kéo dải dây tiếp địa E6 |
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
39 |
Làm và lắp đặt đầu cáp 3 pha, cáp nguồn |
2 |
đầu |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
40 |
Đấu nối tủ điện lực |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
41 |
Vỏ tủ điện kích thước 600x400x 200 tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, tấm gá mạ kẽm (Theo thiết kế) |
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
42 |
Cầu dao 3 pha 100A |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
43 |
MCB16A-1P-6KA |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
44 |
Cầu đấu 12 mắt 20A |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
45 |
Cầu đấu 4 mắt 60A |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
46 |
Đèn báo pha |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
47 |
Tấm nhôm sơ đồ |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
48 |
Biển đồng tên |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
49 |
Đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500mm thép mạ kẽm nhúng nóng |
1 |
cọc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |
|
50 |
Kéo dải dây tiếp địa E6 |
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường bắn, thao trường huấn luyện Bộ CHQS tỉnh Thừa Thiên Huế |
70 |
90 |