Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107457021 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ONTIDA |
1.715.268.200 VND | 1.715.268.200 VND | 110 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301442192 | CÔNG TY THƯƠNG MẠI PHÚC LỘC TNHH | Giá chào cao hơn giá trúng thầu | |
| 2 | vn0302706779 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA VI NA | Giá chào cao hơn giá trúng thầu | |
| 3 | vn0107875678 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VTN | Giá chào cao hơn giá trúng thầu | |
| 4 | vn0102350317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HẢI PHÚ HÀ | Giá chào cao hơn giá trúng thầu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mặt bích DN80mm PN16bar |
16 | Cái | Việt Nam | 466.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Mỡ |
2 | Kg | Nhật | 1.075.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Mỡ |
15 | Kg | Thụy Điển | 609.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Nối ba ngã chữ T inox DN15mm |
20 | Cái | Việt Nam | 79.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Nối ba ngã chữ T inox DN20mm |
30 | Cái | Việt Nam | 92.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Nối cong 90 độ inox DN15mm |
20 | Cái | Việt Nam | 48.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Mũi khoan thép Ø1mm |
10 | Cái | Nhật Bản | 48.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Mũi khoan thép Ø1,5mm |
10 | Cái | Nhật Bản | 46.872 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Mũi khoan thép Ø2mm |
10 | Cái | Nhật Bản | 45.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Mũi khoan thép Ø2,5mm |
10 | Cái | Singapore | 46.872 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Mũi khoan thép Ø3mm |
10 | Cái | Singapore | 48.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Mũi khoan thép Ø3,5mm |
10 | Cái | Singapore | 55.944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Mũi khoan thép Ø4mm |
10 | Cái | Singapore | 68.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Mũi khoan thép Ø4,5mm |
10 | Cái | Singapore | 72.576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Mũi khoan thép Ø5mm |
10 | Cái | Singapore | 78.624 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Mũi khoan thép Ø5,5mm |
10 | Cái | Singapore | 86.184 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mũi khoan thép Ø6mm |
10 | Cái | Singapore | 93.744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Mũi khoan thép Ø6,5mm |
10 | Cái | Singapore | 111.888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mũi khoan thép Ø7mm |
10 | Cái | Nhật Bản | 119.448 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mũi khoan thép Ø7,5mm |
10 | Cái | Nhật Bản | 128.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mũi khoan thép Ø8mm |
10 | Cái | Singapore | 145.152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mũi khoan thép Ø8,5mm |
10 | Cái | Singapore | 164.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Mũi khoan thép Ø9mm |
10 | Cái | Singapore | 187.488 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Mũi khoan thép Ø9,5mm |
10 | Cái | Nhật Bản | 219.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ nguồn 240W |
2 | Cái | China | 4.647.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Rơ le trung gian 220VDC |
8 | Cái | China | 220.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | MCB 2P-20A |
1 | Cái | China | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | MCB DC 2P-10A |
2 | Cái | China | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thiết bị chuyển đổi RS322-RS422/485 |
4 | Cái | Taiwan | 712.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Rơ le giám sát điện áp |
2 | Cái | China | 4.536.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Màn hình HMI 5,7 inch |
1 | Cái | China | 9.175.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Chổi than máy phát |
40 | Cái | Việt Nam | 1.594.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Nút nhấn báo cháy khẩn cấp |
2 | Cái | India | 5.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Điện cực |
3 | Cái | Japan | 3.849.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ PLC |
1 | Cái | China | 5.184.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đèn chống rung 24W |
30 | Cái | China | 2.566.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Rơ le trung gian 24VDC |
40 | Cái | China | 523.260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ PLC |
1 | Cái | Germany | 23.230.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Băng keo cách điện |
20 | Cuộn | Việt Nam | 10.368 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cảm biến tiệm cận |
4 | Cái | China | 570.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dây rút 150mm |
2 | Bịch | Việt Nam | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dây rút 300mm |
4 | Bịch | Việt Nam | 58.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dây rút 400mm |
4 | Bịch | Việt Nam | 58.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đầu cốt chân rỗng 1,5mm2 |
200 | Cái | Việt Nam | 389 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đầu cốt chẻ 1,25mm2 |
200 | Cái | Việt Nam | 518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đồng hồ đo dòng điện |
6 | Cái | China | 207.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Màn hình HMI 7 inch |
1 | Cái | China | 6.199.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Màn hình máy tính |
1 | Cái | China | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | MCB 2P-20A |
3 | Bình | India | 453.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | MCB 2P-32A |
4 | Cái | India | 468.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Nút nhấn màu đen |
3 | Cái | China | 90.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Quạt hút thông gió |
1 | Cái | China | 2.397.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Rơ le trung gian 24VDC |
18 | Cái | Japan | 129.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Rơ le trung gian 24VDC |
5 | Cái | China | 233.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Sơn cách điện |
20 | Bình | USA | 414.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tiếp điểm phụ |
1 | Bộ | China | 801.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tiếp điểm phụ |
1 | Bộ | China | 1.140.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Contactor 22kW |
1 | Cái | Japan | 1.114.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Đầu dò nhiệt độ |
1 | Cái | China | 1.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Đầu dò nhiệt độ |
1 | Cái | China | 1.321.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đèn hiệu màu đỏ 220VAC |
13 | Cái | China | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Đèn hiệu màu đỏ 380VAC |
1 | Cái | China | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đèn hiệu màu vàng 220VDC |
2 | Cái | China | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Đèn hiệu màu vàng 24VDC |
3 | Cái | China | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Đèn hiệu màu xanh 220VAC |
13 | Cái | China | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Vỏ tủ điện |
1 | Cái | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Van bi DN15mm |
28 | Cái | Taiwan | 712.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Van bi DN100mm |
2 | Bộ | China | 4.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Van bi 3 ngã DN15mm |
14 | Cái | China | 622.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đồng hồ áp lực 0-10bar |
8 | Cái | Taiwan | 1.671.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Gioăng không amiang dày 2mm |
3 | M2 | China | 4.186.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Gioăng cao su O-ring hệ inch |
2 | Hộp | China | 2.954.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Gioăng cao su O-ring hệ mét |
2 | Hộp | China | 4.043.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Tết chèn 5/16 inch |
20 | Mét | China | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Tấm gioăng |
6 | Tấm | Việt Nam | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Tấm gioăng |
6 | Tấm | Việt Nam | 272.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tấm gioăng |
3 | Tấm | Việt Nam | 2.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Van cửa DN150mm |
5 | Bộ | China | 9.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Van cửa DN250mm |
3 | Bộ | China | 18.714.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Van cửa DN300mm |
2 | Bộ | China | 23.094.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bu lông inox M4x30mm |
20 | Bộ | Thái Lan | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bu lông inox M5x20mm |
20 | Bộ | Thái Lan | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bu lông inox M8x40mm |
120 | Bộ | Thái Lan | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bu lông inox M12x30mm |
90 | Bộ | Thái Lan | 27.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bu lông inox M16x30mm |
20 | Bộ | Thái Lan | 56.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bu lông inox M16x40mm |
30 | Bộ | Thái Lan | 62.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bu lông inox M16x60mm |
20 | Bộ | Thái Lan | 69.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bu lông inox M24x50mm |
20 | Bộ | Thái Lan | 330.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bu lông inox M24x60mm |
25 | Bộ | Thái Lan | 364.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bu lông inox M24x130mm |
50 | Bộ | Thái Lan | 403.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bu lông thép đen M16x80mm |
390 | Bộ | Thái Lan | 42.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bu lông thép đen M20x80mm |
20 | Bộ | Thái Lan | 71.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bu lông inox M10x40mm |
60 | Bộ | China | 10.010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bu lông inox M12x25mm |
700 | Bộ | China | 10.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bu lông inox M16x40mm |
40 | Bộ | China | 26.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bu lông inox M20x90mm |
240 | Bộ | China | 71.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bu lông thép đen M24x55mm |
20 | Bộ | China | 104.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bu lông inox M16x70mm |
15 | Bộ | China | 35.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bu lông thép đen M10x15mm |
100 | Bộ | China | 6.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Khớp nối hàn dạng stud Ø15mm |
30 | Bộ | China | 228.096 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Khớp nối hàn xuyên vách Ø15mm |
30 | Bộ | China | 311.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Khớp nối hàn dạng stud Ø22mm |
30 | Bộ | China | 362.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Khớp nối hàn xuyên vách Ø22mm |
30 | Bộ | China | 466.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Khớp nối hàn co xuyên vách Ø22mm |
30 | Bộ | China | 712.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Khớp nối hàn dạng stud Ø35mm |
20 | Bộ | China | 855.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Khớp nối hàn chữ T Ø35mm |
10 | Bộ | China | 1.788.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Đai ốc M30 |
30 | Cái | China | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Ống áp lực 3/4 inch |
16 | Sợi | Malaysia | 907.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Ống áp lực 1-1/4 inch |
8 | Sợi | Malaysia | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Gioăng cao su NBR dày 3mm |
23 | M2 | Japan | 1.846.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Gioăng cao su NBR dày 5mm |
5 | M2 | Japan | 3.078.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Gioăng cao su NBR dày 8mm |
5 | M2 | Japan | 4.561.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Gioăng cao su Ø5,34mm |
50 | Mét | Italy | 73.008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Gioăng cao su Ø6mm |
30 | Mét | Italy | 99.684 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Gioăng cao su Ø7mm |
50 | Mét | Italy | 123.552 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Gioăng cao su Ø8mm |
50 | Mét | Italy | 136.188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53mm |
10 | Cái | Italy | 22.464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53mm |
10 | Cái | Italy | 29.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53mm |
10 | Cái | Italy | 33.696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53mm |
10 | Cái | Italy | 37.908 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53mm |
10 | Cái | Italy | 37.908 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Gioăng cao su O-ring Ø3,55mm |
10 | Cái | Italy | 37.908 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Gioăng cao su O-ring Ø5,33mm |
10 | Cái | Italy | 16.848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Gioăng cao su O-ring Ø5,33mm |
10 | Cái | Italy | 43.524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Gioăng cao su O-ring Ø5,33mm |
10 | Cái | Italy | 47.736 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Gioăng cao su O-ring Ø5,33mm |
10 | Cái | Italy | 51.948 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Gioăng cao su O-ring Ø5,33mm |
10 | Cái | Italy | 53.352 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Gioăng cao su O-ring Ø5,33mm |
10 | Cái | Italy | 70.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Gioăng cao su O-ring Ø5,33mm |
10 | Cái | Italy | 78.624 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Gioăng cao su O-ring Ø5,33mm |
10 | Cái | Italy | 82.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Keo khóa ren |
15 | Tuýp | China | 233.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Keo dán cao su |
13 | Tuýp | China | 142.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Keo làm kín mặt bích chịu dầu |
8 | Tuýp | China | 414.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Keo làm kín mặt bích chịu dầu |
20 | Tuýp | China | 233.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Keo lắp ren |
15 | Hộp | China | 1.879.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Sơn lót chống ăn mòn màu reddish silver |
100 | Lít | Việt Nam | 167.184 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Sơn chống hà màu light red |
250 | Lít | Việt Nam | 745.524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Sơn Epoxy đa dụng màu grey |
150 | Lít | Việt Nam | 215.136 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Sơn lót Epoxy chống ăn mòn màu black |
300 | Lít | Việt Nam | 160.704 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Sơn lót Epoxy giàu kẽm màu grey |
98 | Lít | Việt Nam | 343.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Sơn lót Epoxy giàu kẽm |
160 | Lít | Việt Nam | 580.608 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Dung môi pha sơn Chlor-Rubber |
20 | Lít | Việt Nam | 90.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Dung môi pha sơn Metazinc |
30 | Lít | Việt Nam | 103.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Dung môi pha sơn Metarproof |
20 | Lít | Việt Nam | 103.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Dung môi pha sơn Epoxy đa dụng |
30 | Lít | Việt Nam | 103.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Sơn phủ Alkyd màu light grey |
21 | Lít | Việt Nam | 116.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Sơn phủ Alkyd màu signal yellow |
12 | Lít | Việt Nam | 142.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Sơn phủ Alkyd màu dusky blue |
9.6 | Lít | Việt Nam | 129.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Sơn phủ Alkyd màu marine blue |
18 | Lít | Việt Nam | 110.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Sơn phủ Alkyd màu signal blue |
18 | Lít | Việt Nam | 110.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Dung môi pha sơn Alkyd |
5 | Lít | Việt Nam | 90.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Sơn phủ Polyurethane màu winter wind |
30 | Kg | Việt Nam | 259.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Sơn phủ Polyurethane màu London fog |
20 | Kg | Việt Nam | 239.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Sơn phủ Polyurethane màu fire engine red |
16 | Kg | Việt Nam | 239.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Sơn phủ Polyurethane màu jane's gray |
140 | Kg | Việt Nam | 239.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Dung môi pha sơn Polyurethane |
135 | Lít | Việt Nam | 90.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bàn chải đánh gỉ |
15 | Cái | Trung Quốc | 12.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bao tải dứa |
190 | Cái | Việt Nam | 6.912 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bột giặt |
15 | Kg | Việt Nam | 55.728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bột mỳ |
6 | Kg | Việt Nam | 25.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bu lông mạ kẽm M16x40mm |
480 | Bộ | Việt Nam | 7.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Cao su non |
50 | Cuộn | Việt Nam | 3.888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Cáp inox Ø6 mm |
40 | Mét | Việt Nam | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Cồn công nghiệp |
200 | Lít | Việt Nam | 23.328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Chiếu cói |
8 | Cái | Việt Nam | 116.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Chổi quét sơn 1 inch |
80 | Cái | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Chổi quét sơn 1-1/2 inch |
20 | Cái | Việt Nam | 7.776 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Chổi quét sơn 2 inch |
80 | Cái | Việt Nam | 11.664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Chổi quét sơn 3 inch |
40 | Cái | Việt Nam | 16.848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Dầu nhả gỉ sét |
32 | Bình | Úc | 84.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Dây dù bản rộng 10mm |
50 | Mét | Việt Nam | 2.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Dây dù bản rộng 20mm |
50 | Mét | Việt Nam | 2.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Dung dịch vệ sinh két nước |
149 | Bình | Đức | 187.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Đá cắt inox Ø100mm |
80 | Viên | Việt Nam | 8.424 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Đá cắt Ø100mm |
70 | Viên | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Đá cắt Ø355mm |
10 | Viên | Việt Nam | 36.288 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Đá mài Ø100mm |
60 | Viên | Việt Nam | 8.424 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Đá mài xếp Ø100mm |
80 | Viên | Việt Nam | 9.828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Đồ vải phục vụ sửa chữa |
90 | Bộ | Việt Nam | 285.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Găng tay cao su |
35 | Đôi | Việt Nam | 23.328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Găng tay chống cắt |
30 | Đôi | Việt Nam | 136.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Găng tay đa dụng |
145 | Đôi | Trung Quốc | 15.552 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Găng tay len |
20 | Đôi | Việt Nam | 7.776 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Găng tay len |
60 | Đôi | Việt Nam | 9.828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Găng tay len phủ nhựa |
30 | Đôi | Việt Nam | 8.424 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Giấy nhám cuộn P60 |
5 | Cuộn | Đài Loan | 622.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Giấy nhám P120 |
90 | Tờ | Nhật | 12.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Giấy nhám P600 |
30 | Tờ | Nhật | 11.340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Giấy nhám P800 |
30 | Tờ | Nhật | 11.340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Giẻ lau |
620 | Kg | Việt Nam | 21.060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Gioăng 20x34x3mm |
400 | Cái | Việt Nam | 15.552 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Gioăng cao su 8,2x9mm |
15 | Mét | Việt Nam | 777.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Inox tròn đặc Ø10mm |
17 | Mét | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Keo dán tổng hợp |
3 | Bộ | Đức | 2.203.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Keo silicone |
10 | Tuýp | Việt Nam | 81.648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Khẩu trang |
40 | Cái | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Khẩu trang có van thở |
130 | Cái | Việt Nam | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Khẩu trang lọc hơi hữu cơ |
20 | Cái | Trung Quốc | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Khẩu trang than hoạt tính |
60 | Cái | Việt Nam | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Khớp nối nhanh khí nén 12x8mm |
10 | Bộ | China | 330.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Mũ vải |
30 | Cái | Việt Nam | 38.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Mút xốp hút nước |
10 | Cái | Việt Nam | 62.208 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Nỉ công nghiệp |
2 | Tấm | China | 1.555.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Ni lông che phủ |
6 | Cuộn | Việt Nam | 3.175.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Nước giặt |
15 | Kg | Việt Nam | 103.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Ốc siết cáp inox Ø12mm |
30 | Cái | Việt Nam | 29.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Ốc siết cáp inox Ø6mm |
10 | Cái | Việt Nam | 10.368 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Ống inox DN15mm |
42 | Mét | Việt Nam | 149.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Ống khí nén Ø12 mm |
100 | Mét | China | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Ống nhựa mềm Ø30mm |
45 | Mét | Việt Nam | 28.512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Ống nhựa mềm Ø35mm |
135 | Mét | Việt Nam | 25.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Phin lọc |
10 | Cái | Korea | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Que hàn E309 Ø2,6mm |
20 | Kg | Malaysia | 291.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Que hàn E309 Ø3,2mm |
20 | Kg | Malaysia | 285.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Que hàn E6013 Ø2,6mm |
20 | Kg | Malaysia | 62.208 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Que hàn E6013 Ø3,2mm |
20 | Kg | Malaysia | 58.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Que hàn E7018 Ø3,2mm |
20 | Kg | Malaysia | 62.208 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Ru lô sơn 6cm |
120 | Cái | Việt Nam | 9.828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Ru lô sơn 10cm |
70 | Cái | Việt Nam | 11.664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Ru lô sơn 15cm |
40 | Cái | Việt Nam | 10.368 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Tấm lọc |
40 | Cái | Trung Quốc | 31.104 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Tấm lọc bụi |
10 | M2 | Việt Nam | 440.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Tấm nhựa PTFE |
1 | Tấm | China | 17.625.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Thép hình U100x46mm |
12 | Mét | Việt Nam | 174.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Thép hình V50x5mm |
54 | Mét | Việt Nam | 85.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Thép la 50x5mm |
24 | Mét | Việt Nam | 48.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Thép tấm dày 5mm |
9 | M2 | Việt Nam | 950.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Thép tấm dày 8mm |
3 | M2 | Việt Nam | 1.584.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Thép tấm dày 10mm |
3 | M2 | Việt Nam | 2.112.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Thép tấm dày 12mm |
6 | M2 | Việt Nam | 2.428.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Vải cotton trắng |
106 | M2 | Việt Nam | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Vòng bi d12mm |
4 | Cái | Italy | 90.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Vòng bi d17mm |
24 | Cái | India | 98.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Vòng bi d17mm |
4 | Cái | India | 105.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Vòng bi d30mm |
8 | Cái | Malaysia | 257.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Xăng công nghiệp |
60 | Lít | Việt Nam | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Khớp nối ren |
40 | Cái | Việt Nam | 90.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Khớp nối ren |
30 | Cái | Việt Nam | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Khớp nối ren |
20 | Cái | Việt Nam | 103.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Lõi lọc dầu |
4 | Cái | China | 758.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |